Sài Gòn Đi Đắk Lắk
Đắk Lắk Đi Sài Gòn
Đồng Nai Đi Đắk Lắk
Đắk Lắk Đi Đồng Nai
Bình Dương Đi Đắk Lắk
Đắk Lắk Đi Bình Dương
Sài Gòn Đi Đắk Nông
Đắk Nông Đi Sài Gòn
Đồng Nai Đi Đắk Nông
Đắk Nông Đi Đồng Nai
Bình Dương Đi Đắk Nông
Đắk Nông Đi Bình Dương
Phòng vé [Bình Dương] |
||
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
Phòng vé [Đắk Nông] |
||
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Phòng vé [Phú Yên] |
||
|---|---|---|
|
|
|
|
Phòng vé [Đà Nẵng] |
||
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin nhà xe Quý Thảo: Tuyến đường, hotline và giá vé
Nhà xe Quý Thảo là đơn vị vận chuyển có mạng lưới lộ trình đa dạng, kết nối các tỉnh Tây Nguyên như Đắk Lắk, Đắk Nông với khu vực phía Nam (Sài Gòn, Bình Dương, Đồng Nai, Tây Ninh) và miền Trung (Đà Nẵng, Phú Yên). Với hệ thống văn phòng tại các huyện Krông Pắk, Cư M’gar, Ea Kar cùng nhiều bến xe lớn, hãng giúp hành khách di chuyển và giao thương thuận tiện. Nhà xe tập trung khai thác các chuyến khởi hành vào chiều tối, hỗ trợ người đi xe nghỉ ngơi xuyên đêm để đến nơi vào sáng sớm hôm sau.
Mức giá vé dao động từ 300.000 đến 400.000 đồng tùy theo tuyến đường, đảm bảo tính ổn định và hợp lý so với mặt bằng chung. Quý Thảo chú trọng phân bổ điểm đón trả linh hoạt tại các nút giao thông trọng điểm, khu công nghiệp và trường đại học để hỗ trợ tối đa cho hành khách. Đội ngũ tài xế có kinh nghiệm đi đường đèo dốc cùng quy trình ký gửi hàng hóa minh bạch giúp hãng khẳng định uy tín trên các tuyến liên tỉnh trọng điểm.

Các dòng xe hiện đại phục vụ hành khách tại Quý Thảo
Nhằm mang lại trải nghiệm di chuyển thoải mái cho người đi trên các chặng đường dài, nhà xe Quý Thảo đưa vào vận hành hệ thống phương tiện đa dạng phân khúc.
Giường Limousine 34 chỗ của nhà xe Quý Thảo
Đây là dòng xe cao cấp được thiết kế nhằm tăng tính riêng tư cho hành khách với các giường nằm có rèm che tách biệt. Không gian bên trong xe trang bị đầy đủ các tiện ích thiết thực như cổng sạc điện thoại, đèn đọc sách cá nhân, máy lạnh điều chỉnh tại chỗ và Wi-Fi tốc độ cao. Giường nằm được bọc da êm ái, mang lại cảm giác dễ chịu và giảm thiểu mệt mỏi cho hành khách trong suốt hành trình xuyên đêm từ Tây Nguyên đi các tỉnh thành phía Nam.

Xe giường nằm 40 – 43 chỗ của nhà xe Quý Thảo
Đối với những hành khách ưu tiên tính kinh tế, dòng xe giường nằm tiêu chuẩn 40 – 43 chỗ là giải pháp di chuyển vô cùng tối ưu. Dù ở phân khúc phổ thông, nhà xe vẫn đảm bảo không gian sạch sẽ, hệ thống điều hòa mát mẻ cùng nước uống phục vụ tận nơi. Quy trình bảo trì máy móc thường xuyên giúp xe vận hành ổn định, mang lại hành trình an tâm cho bà con xa quê hay khách đi lại thường xuyên giữa Đắk Lắk, Đà Nẵng và Tây Ninh.
Đặt vé xe Quý Thảo tiện lợi cùng Ivexe – nền tảng hỗ trợ tra cứu và so sánh nhiều hãng xe uy tín chỉ trong vài phút. Gọi ngay 1900 25 25 00 để được hỗ trợ nhanh và cập nhật ưu đãi hấp dẫn.

Chi tiết lộ trình, điểm đón trả và giá vé xe Quý Thảo
Việc nắm bắt chính xác các khung giờ xuất bến linh hoạt cùng hệ thống điểm đón trả đa dạng sẽ giúp bạn hoàn toàn chủ động cho chuyến đi của mình. Dưới đây là bảng tổng hợp lộ trình chi tiết của nhà xe Quý Thảo:
Lịch trình nhà xe Quý Thảo từ Sài Gòn đi Đắk Lắk
| Tuyến đi | Điểm đón (Sài Gòn) | Điểm trả (Đắk Lắk) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Sài Gòn đi Đắk Lắk |
|
|
17:30 – 18:30 – 19:50 |
|
300.000 – 350.000 VNĐ |
Lịch trình nhà xe Quý Thảo từ Đắk Lắk đi Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón (Đắk Lắk) | Điểm trả (Sài Gòn) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Đắk Lắk đi Sài Gòn |
|
|
16:30 – 17:30 – 18:30 |
|
300.000 – 350.000 VNĐ |
Lịch trình nhà xe Quý Thảo từ Đồng Nai đi Đắk Lắk
| Tuyến đi | Điểm đón (Đồng Nai) | Điểm trả (Đắk Lắk) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Đồng Nai đi Đắk Lắk |
|
|
19:00 – 20:00 |
|
300.000 – 350.000 VNĐ |
Lịch trình nhà xe Quý Thảo từ Đắk Lắk đi Đồng Nai
| Tuyến đi | Điểm đón (Đắk Lắk) | Điểm trả (Đồng Nai) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Đắk Lắk đi Đồng Nai |
|
|
|
|
300.000 – 350.000 VNĐ |
Lịch trình nhà xe Quý Thảo từ Bình Dương đi Đắk Lắk
| Tuyến đi | Điểm đón (Bình Dương) | Điểm trả (Đắk Lắk) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Bình Dương đi Đắk Lắk |
|
|
19:20 – 20:20 |
|
300.000 – 350.000 VNĐ |
Lịch trình nhà xe Quý Thảo từ Đắk Lắk đi Bình Dương
| Tuyến đi | Điểm đón (Đắk Lắk) | Điểm trả (Bình Dương) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Đắk Lắk đi Bình Dương |
|
|
17:30 – 17:40 |
|
300.000 – 350.000 VNĐ |
Lịch trình nhà xe Quý Thảo từ Sài Gòn đi Đắk Nông
| Tuyến đi | Điểm đón (Sài Gòn) | Điểm trả (Đắk Nông) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Sài Gòn đi Đắk Nông |
|
|
18:00 – 19:00 |
|
300.000 – 350.000 VNĐ |
Lịch trình nhà xe Quý Thảo từ Đắk Nông đi Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón (Đắk Nông) | Điểm trả (Sài Gòn) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Đắk Nông đi Sài Gòn |
|
|
23:12 – 23:20 |
|
300.000 – 350.000 VNĐ |
Lịch trình nhà xe Quý Thảo từ Đồng Nai đi Đắk Nông
| Tuyến đi | Điểm đón (Đồng Nai) | Điểm trả (Đắk Nông) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Đồng Nai đi Đắk Nông |
|
|
19:00 – 20:00 |
|
300.000 – 350.000 VNĐ |
Lịch trình nhà xe Quý Thảo từ Đắk Nông đi Đồng Nai
| Tuyến đi | Điểm đón (Đắk Nông) | Điểm trả (Đồng Nai) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Đắk Nông đi Đồng Nai |
|
|
23:12 – 23:20 |
|
300.000 – 350.000 VNĐ |
Lịch trình nhà xe Quý Thảo từ Bình Dương đi Đắk Nông
| Tuyến đi | Điểm đón (Bình Dương) | Điểm trả (Đắk Nông) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Bình Dương đi Đắk Nông |
|
|
19:20 – 20:20 |
|
300.000 – 350.000 VNĐ |
Lịch trình nhà xe Quý Thảo từ Đắk Nông đi Bình Dương
| Tuyến đi | Điểm đón (Đắk Nông) | Điểm trả (Bình Dương) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Đắk Nông đi Bình Dương |
|
|
23:12 – 23:20 |
|
300.000 – 350.000 VNĐ |
Lịch trình nhà xe Quý Thảo từ Sài Gòn đi Phú Yên
| Tuyến đi | Điểm đón (Sài Gòn) | Điểm trả (Phú Yên) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Sài Gòn đi Phú Yên |
|
Bến xe Sông Hinh: Kp4, Tt. Hai Riêng, H. Sông Hinh | 17:00 – 18:00 – 19:00 |
|
300.000 – 350.000 VNĐ |
Lịch trình nhà xe Quý Thảo từ Phú Yên đi Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón (Phú Yên) | Điểm trả (Sài Gòn) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Phú Yên đi Sài Gòn | Bến xe Sông Hinh: Kp4, Tt. Hai Riêng, H. Sông Hinh |
|
16:30 – 16:40 |
|
300.000 – 350.000 VNĐ |
Lịch trình nhà xe Quý Thảo từ Đồng Nai đi Phú Yên
| Tuyến đi | Điểm đón (Đồng Nai) | Điểm trả (Phú Yên) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Đồng Nai đi Phú Yên | Bến xe Phú Thạnh | Bến xe Sông Hinh | 19:00 – 20:00 |
|
350.000 – 400.000 VNĐ |
Lịch trình nhà xe Quý Thảo từ Phú Yên đi Đồng Nai
| Tuyến đi | Điểm đón (Phú Yên) | Điểm trả (Đồng Nai) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Phú Yên đi Đồng Nai | Bến xe Sông Hinh | Bến xe Phú Thạnh | 16:30 – 16:40 |
|
350.000 – 400.000 VNĐ |
Lịch trình nhà xe Quý Thảo từ Đắk Lắk đi Đà Nẵng
| Tuyến đi | Điểm đón (Đắk Lắk) | Điểm trả (Đà Nẵng) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Đắk Lắk đi Đà Nẵng |
|
|
15:00 – 16:30 – 17:00 |
|
300.000 – 350.000 VNĐ |
Lịch trình nhà xe Quý Thảo từ Đà Nẵng đi Đắk Lắk
| Tuyến đi | Điểm đón (Đà Nẵng) | Điểm trả (Đắk Lắk) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Đà Nẵng đi Đắk Lắk |
|
|
17:00 |
|
300.000 – 350.000 VNĐ |
Lịch trình nhà xe Quý Thảo từ Đắk Nông đi Đà Nẵng
| Tuyến đi | Điểm đón (Đắk Nông) | Điểm trả (Đà Nẵng) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Đắk Nông đi Đà Nẵng |
|
|
13:00 – 13:30 | Giường 43 chỗ | 350.000 VNĐ |
Lịch trình nhà xe Quý Thảo từ Đà Nẵng đi Đắk Nông
| Tuyến đi | Điểm đón (Đà Nẵng) | Điểm trả (Đắk Nông) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Đà Nẵng đi Đắk Nông |
|
|
17:00 | Giường 43 chỗ | 350.000 VNĐ |
Lịch trình nhà xe Quý Thảo từ Tây Ninh đi Đắk Lắk
| Tuyến đi | Điểm đón (Tây Ninh) | Điểm trả (Đắk Lắk) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Tây Ninh đi Đắk Lắk |
|
|
16:00 | Giường 40 chỗ | 350.000 VNĐ |
Lịch trình nhà xe Quý Thảo từ Đắk Lắk đi Tây Ninh
| Tuyến đi | Điểm đón (Đắk Lắk) | Điểm trả (Tây Ninh) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Đắk Lắk đi Tây Ninh |
|
|
17:45 – 18:05 – 18:30 – 19:00 – 20:05 | Giường 40 chỗ | 350.000 VNĐ |
Lịch trình nhà xe Quý Thảo từ Tây Ninh đi Phú Yên
| Tuyến đi | Điểm đón (Tây Ninh) | Điểm trả (Phú Yên) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Tây Ninh đi Phú Yên |
|
Bến xe Sông Hinh | 17:00 | Giường 40 chỗ | 350.000 VNĐ |
Lịch trình nhà xe Quý Thảo từ Phú Yên đi Tây Ninh
| Tuyến đi | Điểm đón (Phú Yên) | Điểm trả (Tây Ninh) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Phú Yên đi Tây Ninh | Bến xe Sông Hinh |
|
16:00 | Giường 40 chỗ | 350.000 VNĐ |
Bản đồ điểm đón trả của nhà xe Quý Thảo tuyến Sài Gòn đi Đắk Lắk và ngược lại
Quy trình đặt vé xe Quý Thảo nhanh gọn qua nền tảng Ivexe
Ivexe là một trong những hệ thống đặt vé xe online hàng đầu hiện nay, giúp hành khách dễ dàng so sánh giá cả và lộ trình từ các đơn vị vận tải uy tín chỉ với vài thao tác đơn giản. Để sở hữu tấm vé nhà xe Quý Thảo cho hành trình sắp tới, bạn có thể thực hiện theo các bước hướng dẫn sau:
Bước 1: Truy cập vào website ivexe.vn để bắt đầu tìm kiếm.
Bước 2: Nhập thông tin điểm khởi hành, điểm đến và lựa chọn ngày đi dự kiến theo kế hoạch của bạn.
Bước 3: Sử dụng công cụ lọc để chọn riêng nhà xe Quý Thảo, hệ thống sẽ hiển thị các khung giờ chạy và dòng xe còn chỗ.
Bước 4: Quan sát sơ đồ giường nằm trực quan để chọn vị trí ưng ý, sau đó cung cấp đầy đủ thông tin hành khách theo yêu cầu.
Bước 5: Thực hiện thanh toán qua ví điện tử hoặc chuyển khoản ngân hàng để nhận mã vé xác nhận điện tử được gửi về tin nhắn tức thì.
| ĐIỂM ĐÓN | ĐIỂM TRẢ | GIỜ ĐI |
| Giường Limousine 34 chỗ; Giá: 350.000 VNĐ | ||
|
Vp Sài Gòn: 96 Nguyễn Thế Truyện, P. Tân Sơn Nhì, Q. Tân Phú
|
Vp Phước An: 10A Nguyễn Chí Thanh, Tt. Phước An, H. Krông Pắk |
17:30
|
| Vp Quảng Phú: 34 Tỉnh lộ 8, X. Quảng Tiến, TT. Quảng Phú, H. Cư Mgar | ||
| Bx Phước An: Đ. Giải Phòng, Tt. Phước An, H. Krông Pắk | ||
| Bx Buôn Ma Thuột: 72 Ngô Gia Tự, P. Tân An, Tp. Buôn Ma Thuột | ||
| Vp Hòa Tiến: Thôn 2B, X. Hòa Tiến, H. Krông Pắk | ||
| Vp Tân Tiến: Ngã 3 Buôn Nier, X. Tân Tiến, H. Krông Pắk | ||
| Giường Limousine 34 chỗ; Giá: 350.000 VNĐ | ||
|
Bx Miền Tây: 395 Kinh Dương Vương, P. An Lạc, Q. Bình Tân
|
Vp Phước An: 10A Nguyễn Chí Thanh, Tt. Phước An, H. Krông Pắk |
17:30
|
| Vp Quảng Phú: 34 Tỉnh lộ 8, X. Quảng Tiến, TT. Quảng Phú, H. Cư Mgar | ||
| Bx Phước An: Đ. Giải Phòng, Tt. Phước An, H. Krông Pắk | ||
| Bx Buôn Ma Thuột: 72 Ngô Gia Tự, P. Tân An, Tp. Buôn Ma Thuột | ||
| Vp Hòa Tiến: Thôn 2B, X. Hòa Tiến, H. Krông Pắk | ||
| Vp Tân Tiến: Ngã 3 Buôn Nier, X. Tân Tiến, H. Krông Pắk | ||
| Giường Limousine 34 chỗ; Giá: 350.000 VNĐ | ||
|
Bx An Sương: QL22, X. Bà Điểm, H. Hóc Môn
|
Vp Phước An: 10A Nguyễn Chí Thanh, Tt. Phước An, H. Krông Pắk |
17:30
|
| Vp Quảng Phú: 34 Tỉnh lộ 8, X. Quảng Tiến, TT. Quảng Phú, H. Cư Mgar | ||
| Bx Phước An: Đ. Giải Phòng, Tt. Phước An, H. Krông Pắk | ||
| Bx Buôn Ma Thuột: 72 Ngô Gia Tự, P. Tân An, Tp. Buôn Ma Thuột | ||
| Vp Hòa Tiến: Thôn 2B, X. Hòa Tiến, H. Krông Pắk | ||
| Vp Tân Tiến: Ngã 3 Buôn Nier, X. Tân Tiến, H. Krông Pắk | ||
| Giường Limousine 34 chỗ; Giá: 350.000 VNĐ | ||
|
Bx Miền Đông: Dãy 4, Quầy B12, 292 Đinh Bộ Lĩnh, P. 26, Q. Bình Thạnh
|
Vp Phước An: 10A Nguyễn Chí Thanh, Tt. Phước An, H. Krông Pắk |
18:30
|
| Vp Quảng Phú: 34 Tỉnh lộ 8, X. Quảng Tiến, TT. Quảng Phú, H. Cư Mgar | ||
| Bx Phước An: Đ. Giải Phòng, Tt. Phước An, H. Krông Pắk | ||
| Bx Buôn Ma Thuột: 72 Ngô Gia Tự, P. Tân An, Tp. Buôn Ma Thuột | ||
| Vp Hòa Tiến: Thôn 2B, X. Hòa Tiến, H. Krông Pắk | ||
| Vp Tân Tiến: Ngã 3 Buôn Nier, X. Tân Tiến, H. Krông Pắk | ||
| Giường Limousine 34 chỗ; Giá: 350.000 VNĐ | ||
|
Điểm đón trả Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật: 01 Võ Văn Ngân, P. Linh Chểu, Tp. Thủ Đức
|
Vp Phước An: 10A Nguyễn Chí Thanh, Tt. Phước An, H. Krông Pắk |
19:50
|
| Vp Quảng Phú: 34 Tỉnh lộ 8, X. Quảng Tiến, TT. Quảng Phú, H. Cư Mgar | ||
| Bx Phước An: Đ. Giải Phòng, Tt. Phước An, H. Krông Pắk | ||
| Bx Buôn Ma Thuột: 72 Ngô Gia Tự, P. Tân An, Tp. Buôn Ma Thuột | ||
| Vp Hòa Tiến: Thôn 2B, X. Hòa Tiến, H. Krông Pắk | ||
| Vp Tân Tiến: Ngã 3 Buôn Nier, X. Tân Tiến, H. Krông Pắk | ||
| Giường Limousine 34 chỗ; Giá: 350.000 VNĐ | ||
|
Điểm đón trả Ngã tư An Sương: QL 22, P. Tân Thới Nhất, Q. 12
|
Vp Phước An: 10A Nguyễn Chí Thanh, Tt. Phước An, H. Krông Pắk |
18:30
|
| Vp Quảng Phú: 34 Tỉnh lộ 8, X. Quảng Tiến, TT. Quảng Phú, H. Cư Mgar | ||
| Bx Phước An: Đ. Giải Phòng, Tt. Phước An, H. Krông Pắk | ||
| Bx Buôn Ma Thuột: 72 Ngô Gia Tự, P. Tân An, Tp. Buôn Ma Thuột | ||
| Vp Hòa Tiến: Thôn 2B, X. Hòa Tiến, H. Krông Pắk | ||
| Vp Tân Tiến: Ngã 3 Buôn Nier, X. Tân Tiến, H. Krông Pắk | ||
| Giường Limousine 34 chỗ; Giá: 350.000 VNĐ | ||
|
Điểm đón trả Ngã tư Ga: 94 Hà Huy Tập, P. Thạnh Lộc, Q. 12
|
Vp Phước An: 10A Nguyễn Chí Thanh, Tt. Phước An, H. Krông Pắk |
18:30
|
| Vp Quảng Phú: 34 Tỉnh lộ 8, X. Quảng Tiến, TT. Quảng Phú, H. Cư Mgar | ||
| Bx Phước An: Đ. Giải Phòng, Tt. Phước An, H. Krông Pắk | ||
| Bx Buôn Ma Thuột: 72 Ngô Gia Tự, P. Tân An, Tp. Buôn Ma Thuột | ||
| Vp Hòa Tiến: Thôn 2B, X. Hòa Tiến, H. Krông Pắk | ||
| Vp Tân Tiến: Ngã 3 Buôn Nier, X. Tân Tiến, H. Krông Pắk | ||
| Giường Limousine 34 chỗ; Giá: 350.000 VNĐ | ||
|
Điểm đón trả KDL Suối Tiên: 122 AH1, P. Tân Phú, Q. 9, Tp. Thủ Đức
|
Vp Phước An: 10A Nguyễn Chí Thanh, Tt. Phước An, H. Krông Pắk |
18:30
|
| Vp Quảng Phú: 34 Tỉnh lộ 8, X. Quảng Tiến, TT. Quảng Phú, H. Cư Mgar | ||
| Bx Phước An: Đ. Giải Phòng, Tt. Phước An, H. Krông Pắk | ||
| Bx Buôn Ma Thuột: 72 Ngô Gia Tự, P. Tân An, Tp. Buôn Ma Thuột | ||
| Vp Hòa Tiến: Thôn 2B, X. Hòa Tiến, H. Krông Pắk | ||
| Vp Tân Tiến: Ngã 3 Buôn Nier, X. Tân Tiến, H. Krông Pắk | ||
| Giường Limousine 34 chỗ; Giá: 350.000 VNĐ | ||
|
Vp Sài Gòn: 96 Nguyễn Thế Truyện, P. Tân Sơn Nhì, Q. Tân Phú
|
Vp Nông Trường 718: Thôn 8, X. Vụ Bổn, H. Krông Pắk |
17:30
|
| Điểm đón trả Ea Kar: QL26, Tt. EaKar, H. Ea Kar | ||
|
Bx Miền Tây: 395 Kinh Dương Vương, P. An Lạc, Q. Bình Tân
|
Vp Nông Trường 718: Thôn 8, X. Vụ Bổn, H. Krông Pắk | |
| Điểm đón trả Ea Kar: QL26, Tt. EaKar, H. Ea Kar | ||
|
Bx An Sương: QL22, X. Bà Điểm, H. Hóc Môn
|
Vp Nông Trường 718: Thôn 8, X. Vụ Bổn, H. Krông Pắk | |
| Điểm đón trả Ea Kar: QL26, Tt. EaKar, H. Ea Kar | ||
| Giường Limousine 34 chỗ; Giá: 350.000 VNĐ | ||
|
Bx Miền Đông: Dãy 4, Quầy B12, 292 Đinh Bộ Lĩnh, P. 26, Q. Bình Thạnh
|
Vp Nông Trường 718: Thôn 8, X. Vụ Bổn, H. Krông Pắk |
18:30
|
| Điểm đón trả Ea Kar: QL26, Tt. EaKar, H. Ea Kar | ||
|
Điểm đón trả Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật: 01 Võ Văn Ngân, P. Linh Chểu, Tp. Thủ Đức
|
Vp Nông Trường 718: Thôn 8, X. Vụ Bổn, H. Krông Pắk |
19:50
|
| Điểm đón trả Ea Kar: QL26, Tt. EaKar, H. Ea Kar | ||
|
Điểm đón trả Ngã tư An Sương: QL 22, P. Tân Thới Nhất, Q. 12
|
Vp Nông Trường 718: Thôn 8, X. Vụ Bổn, H. Krông Pắk |
18:30
|
| Điểm đón trả Ea Kar: QL26, Tt. EaKar, H. Ea Kar | ||
| Giường Limousine 34 chỗ; Giá: 350.000 VNĐ | ||
|
Điểm đón trả Ngã tư Ga: 94 Hà Huy Tập, P. Thạnh Lộc, Q. 12
|
Vp Nông Trường 718: Thôn 8, X. Vụ Bổn, H. Krông Pắk |
18:30
|
| Điểm đón trả Ea Kar: QL26, Tt. EaKar, H. Ea Kar | ||
|
Điểm đón trả KDL Suối Tiên: 122 AH1, P. Tân Phú, Q. 9, Tp. Thủ Đức
|
Vp Nông Trường 718: Thôn 8, X. Vụ Bổn, H. Krông Pắk |
19:50
|
| Điểm đón trả Ea Kar: QL26, Tt. EaKar, H. Ea Kar | ||
| Giường 43 chỗ; Giá: 300.000 VNĐ | ||
|
Vp Sài Gòn: 96 Nguyễn Thế Truyện, P. Tân Sơn Nhì, Q. Tân Phú
|
Vp Phước An: 10A Nguyễn Chí Thanh, Tt. Phước An, H. Krông Pắk |
18:30
|
| Vp Quảng Phú: 34 Tỉnh lộ 8, X. Quảng Tiến, TT. Quảng Phú, H. Cư Mgar | ||
| Bx Phước An: Đ. Giải Phòng, Tt. Phước An, H. Krông Pắk | ||
| Bx Buôn Ma Thuột: 72 Ngô Gia Tự, P. Tân An, Tp. Buôn Ma Thuột | ||
| Vp Hòa Tiến: Thôn 2B, X. Hòa Tiến, H. Krông Pắk | ||
| Vp Tân Tiến: Ngã 3 Buôn Nier, X. Tân Tiến, H. Krông Pắk | ||
| Giường 43 chỗ; Giá: 300.000 VNĐ | ||
|
Bx Miền Tây: 395 Kinh Dương Vương, P. An Lạc, Q. Bình Tân
|
Vp Phước An: 10A Nguyễn Chí Thanh, Tt. Phước An, H. Krông Pắk |
18:30
|
| Vp Quảng Phú: 34 Tỉnh lộ 8, X. Quảng Tiến, TT. Quảng Phú, H. Cư Mgar | ||
| Bx Phước An: Đ. Giải Phòng, Tt. Phước An, H. Krông Pắk | ||
| Bx Buôn Ma Thuột: 72 Ngô Gia Tự, P. Tân An, Tp. Buôn Ma Thuột | ||
| Vp Hòa Tiến: Thôn 2B, X. Hòa Tiến, H. Krông Pắk | ||
| Vp Tân Tiến: Ngã 3 Buôn Nier, X. Tân Tiến, H. Krông Pắk | ||
| Giường 43 chỗ; Giá: 300.000 VNĐ | ||
|
Bx An Sương: QL22, X. Bà Điểm, H. Hóc Môn
|
Vp Phước An: 10A Nguyễn Chí Thanh, Tt. Phước An, H. Krông Pắk |
18:30
|
| Vp Quảng Phú: 34 Tỉnh lộ 8, X. Quảng Tiến, TT. Quảng Phú, H. Cư Mgar | ||
| Bx Phước An: Đ. Giải Phòng, Tt. Phước An, H. Krông Pắk | ||
| Bx Buôn Ma Thuột: 72 Ngô Gia Tự, P. Tân An, Tp. Buôn Ma Thuột | ||
| Vp Hòa Tiến: Thôn 2B, X. Hòa Tiến, H. Krông Pắk | ||
| Vp Tân Tiến: Ngã 3 Buôn Nier, X. Tân Tiến, H. Krông Pắk | ||
| Giường 43 chỗ; Giá: 300.000 VNĐ | ||
|
Bx Miền Đông: Dãy 4, Quầy B12, 292 Đinh Bộ Lĩnh, P. 26, Q. Bình Thạnh
|
Vp Phước An: 10A Nguyễn Chí Thanh, Tt. Phước An, H. Krông Pắk |
19:50
|
| Vp Quảng Phú: 34 Tỉnh lộ 8, X. Quảng Tiến, TT. Quảng Phú, H. Cư Mgar | ||
| Bx Phước An: Đ. Giải Phòng, Tt. Phước An, H. Krông Pắk | ||
| Bx Buôn Ma Thuột: 72 Ngô Gia Tự, P. Tân An, Tp. Buôn Ma Thuột | ||
| Vp Hòa Tiến: Thôn 2B, X. Hòa Tiến, H. Krông Pắk | ||
| Vp Tân Tiến: Ngã 3 Buôn Nier, X. Tân Tiến, H. Krông Pắk | ||
| Giường 43 chỗ; Giá: 300.000 VNĐ | ||
|
Điểm đón trả Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật: 01 Võ Văn Ngân, P. Linh Chểu, Tp. Thủ Đức
|
Vp Phước An: 10A Nguyễn Chí Thanh, Tt. Phước An, H. Krông Pắk |
19:50
|
| Vp Quảng Phú: 34 Tỉnh lộ 8, X. Quảng Tiến, TT. Quảng Phú, H. Cư Mgar | ||
| Bx Phước An: Đ. Giải Phòng, Tt. Phước An, H. Krông Pắk | ||
| Bx Buôn Ma Thuột: 72 Ngô Gia Tự, P. Tân An, Tp. Buôn Ma Thuột | ||
| Vp Hòa Tiến: Thôn 2B, X. Hòa Tiến, H. Krông Pắk | ||
| Vp Tân Tiến: Ngã 3 Buôn Nier, X. Tân Tiến, H. Krông Pắk | ||
| Giường 43 chỗ; Giá: 300.000 VNĐ | ||
|
Điểm đón trả Ngã tư An Sương: QL 22, P. Tân Thới Nhất, Q. 12
|
Vp Phước An: 10A Nguyễn Chí Thanh, Tt. Phước An, H. Krông Pắk |
18:30
|
| Vp Quảng Phú: 34 Tỉnh lộ 8, X. Quảng Tiến, TT. Quảng Phú, H. Cư Mgar | ||
| Bx Phước An: Đ. Giải Phòng, Tt. Phước An, H. Krông Pắk | ||
| Bx Buôn Ma Thuột: 72 Ngô Gia Tự, P. Tân An, Tp. Buôn Ma Thuột | ||
| Vp Hòa Tiến: Thôn 2B, X. Hòa Tiến, H. Krông Pắk | ||
| Vp Tân Tiến: Ngã 3 Buôn Nier, X. Tân Tiến, H. Krông Pắk | ||
| Giường 43 chỗ; Giá: 300.000 VNĐ | ||
|
Điểm đón trả Ngã tư Ga: 94 Hà Huy Tập, P. Thạnh Lộc, Q. 12
|
Vp Phước An: 10A Nguyễn Chí Thanh, Tt. Phước An, H. Krông Pắk |
18:30
|
| Vp Quảng Phú: 34 Tỉnh lộ 8, X. Quảng Tiến, TT. Quảng Phú, H. Cư Mgar | ||
| Bx Phước An: Đ. Giải Phòng, Tt. Phước An, H. Krông Pắk | ||
| Bx Buôn Ma Thuột: 72 Ngô Gia Tự, P. Tân An, Tp. Buôn Ma Thuột | ||
| Vp Hòa Tiến: Thôn 2B, X. Hòa Tiến, H. Krông Pắk | ||
| Vp Tân Tiến: Ngã 3 Buôn Nier, X. Tân Tiến, H. Krông Pắk | ||
| Giường 43 chỗ; Giá: 300.000 VNĐ | ||
|
Điểm đón trả KDL Suối Tiên: 122 AH1, P. Tân Phú, Q. 9, Tp. Thủ Đức
|
Vp Phước An: 10A Nguyễn Chí Thanh, Tt. Phước An, H. Krông Pắk |
19:50
|
| Vp Quảng Phú: 34 Tỉnh lộ 8, X. Quảng Tiến, TT. Quảng Phú, H. Cư Mgar | ||
| Bx Phước An: Đ. Giải Phòng, Tt. Phước An, H. Krông Pắk | ||
| Bx Buôn Ma Thuột: 72 Ngô Gia Tự, P. Tân An, Tp. Buôn Ma Thuột | ||
| Vp Hòa Tiến: Thôn 2B, X. Hòa Tiến, H. Krông Pắk | ||
| Vp Tân Tiến: Ngã 3 Buôn Nier, X. Tân Tiến, H. Krông Pắk | ||
| Giường 43 chỗ; Giá: 300.000 VNĐ | ||
|
Vp Sài Gòn: 96 Nguyễn Thế Truyện, P. Tân Sơn Nhì, Q. Tân Phú
|
Vp Nông Trường 718: Thôn 8, X. Vụ Bổn, H. Krông Pắk |
18:30
|
| Điểm đón trả Ea Kar: QL26, Tt. EaKar, H. Ea Kar | ||
|
Bx Miền Tây: 395 Kinh Dương Vương, P. An Lạc, Q. Bình Tân
|
Vp Nông Trường 718: Thôn 8, X. Vụ Bổn, H. Krông Pắk | |
| Điểm đón trả Ea Kar: QL26, Tt. EaKar, H. Ea Kar | ||
|
Bx An Sương: QL22, X. Bà Điểm, H. Hóc Môn
|
Vp Nông Trường 718: Thôn 8, X. Vụ Bổn, H. Krông Pắk | |
| Điểm đón trả Ea Kar: QL26, Tt. EaKar, H. Ea Kar | ||
| Giường 43 chỗ; Giá: 300.000 VNĐ | ||
|
Bx Miền Đông: Dãy 4, Quầy B12, 292 Đinh Bộ Lĩnh, P. 26, Q. Bình Thạnh
|
Vp Nông Trường 718: Thôn 8, X. Vụ Bổn, H. Krông Pắk |
18:30
|
| Điểm đón trả Ea Kar: QL26, Tt. EaKar, H. Ea Kar | ||
|
Điểm đón trả Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật: 01 Võ Văn Ngân, P. Linh Chểu, Tp. Thủ Đức
|
Vp Nông Trường 718: Thôn 8, X. Vụ Bổn, H. Krông Pắk |
19:50
|
| Điểm đón trả Ea Kar: QL26, Tt. EaKar, H. Ea Kar | ||
|
Điểm đón trả Ngã tư An Sương: QL 22, P. Tân Thới Nhất, Q. 12
|
Vp Nông Trường 718: Thôn 8, X. Vụ Bổn, H. Krông Pắk |
18:30
|
| Điểm đón trả Ea Kar: QL26, Tt. EaKar, H. Ea Kar | ||
| Giường 43 chỗ; Giá: 300.000 VNĐ | ||
|
Điểm đón trả Ngã tư Ga: 94 Hà Huy Tập, P. Thạnh Lộc, Q. 12
|
Vp Nông Trường 718: Thôn 8, X. Vụ Bổn, H. Krông Pắk |
18:30
|
| Điểm đón trả Ea Kar: QL26, Tt. EaKar, H. Ea Kar | ||
|
Điểm đón trả KDL Suối Tiên: 122 AH1, P. Tân Phú, Q. 9, Tp. Thủ Đức
|
Vp Nông Trường 718: Thôn 8, X. Vụ Bổn, H. Krông Pắk |
19:50
|
| Điểm đón trả Ea Kar: QL26, Tt. EaKar, H. Ea Kar | ||
| ĐIỂM ĐÓN | ĐIỂM TRẢ | GIỜ ĐI |
| Giường Limousine 34 chỗ; Giá: 350.000 VNĐ | ||
|
Vp Phước An: 10A Nguyễn Chí Thanh, Tt. Phước An, H. Krông Pắk
|
Vp Sài Gòn: 96 Nguyễn Thế Truyện, P. Tân Sơn Nhì, Q. Tân Phú |
17:30
|
| Bx Miền Tây: 395 Kinh Dương Vương, P. An Lạc, Q. Bình Tân | ||
| Bx An Sương: QL22, X. Bà Điểm, H. Hóc Môn | ||
| Bx Miền Đông: Dãy 4, Quầy B12, 292 Đinh Bộ Lĩnh, P. 26, Q. Bình Thạnh | ||
| Điểm đón trả Ngã tư An Sương: QL 22, P. Tân Thới Nhất, Q. 12 | ||
| Điểm đón trả Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật: 01 Võ Văn Ngân, P. Linh Chểu, Tp. Thủ Đức | ||
| Giường Limousine 34 chỗ; Giá: 350.000 VNĐ | ||
|
Vp Quảng Phú: 34 Tỉnh lộ 8, X. Quảng Tiến, TT. Quảng Phú, H. Cư Mgar
|
Vp Sài Gòn: 96 Nguyễn Thế Truyện, P. Tân Sơn Nhì, Q. Tân Phú |
17:30
|
| Bx Miền Tây: 395 Kinh Dương Vương, P. An Lạc, Q. Bình Tân | ||
| Bx An Sương: QL22, X. Bà Điểm, H. Hóc Môn | ||
| Bx Miền Đông: Dãy 4, Quầy B12, 292 Đinh Bộ Lĩnh, P. 26, Q. Bình Thạnh | ||
| Điểm đón trả Ngã tư An Sương: QL 22, P. Tân Thới Nhất, Q. 12 | ||
| Điểm đón trả Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật: 01 Võ Văn Ngân, P. Linh Chểu, Tp. Thủ Đức | ||
| Giường Limousine 34 chỗ; Giá: 350.000 VNĐ | ||
|
Bx Phước An: Đ. Giải Phòng, Tt. Phước An, H. Krông Pắk
|
Vp Sài Gòn: 96 Nguyễn Thế Truyện, P. Tân Sơn Nhì, Q. Tân Phú |
17:30
|
| Bx Miền Tây: 395 Kinh Dương Vương, P. An Lạc, Q. Bình Tân | ||
| Bx An Sương: QL22, X. Bà Điểm, H. Hóc Môn | ||
| Bx Miền Đông: Dãy 4, Quầy B12, 292 Đinh Bộ Lĩnh, P. 26, Q. Bình Thạnh | ||
| Điểm đón trả Ngã tư An Sương: QL 22, P. Tân Thới Nhất, Q. 12 | ||
| Điểm đón trả Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật: 01 Võ Văn Ngân, P. Linh Chểu, Tp. Thủ Đức | ||
| Giường Limousine 34 chỗ; Giá: 350.000 VNĐ | ||
|
Bx Buôn Ma Thuột: 72 Ngô Gia Tự, P. Tân An, Tp. Buôn Ma Thuột
|
Vp Sài Gòn: 96 Nguyễn Thế Truyện, P. Tân Sơn Nhì, Q. Tân Phú |
18:30
|
| Bx Miền Tây: 395 Kinh Dương Vương, P. An Lạc, Q. Bình Tân | ||
| Bx An Sương: QL22, X. Bà Điểm, H. Hóc Môn | ||
| Bx Miền Đông: Dãy 4, Quầy B12, 292 Đinh Bộ Lĩnh, P. 26, Q. Bình Thạnh | ||
| Điểm đón trả Ngã tư An Sương: QL 22, P. Tân Thới Nhất, Q. 12 | ||
| Điểm đón trả Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật: 01 Võ Văn Ngân, P. Linh Chểu, Tp. Thủ Đức | ||
| Giường Limousine 34 chỗ; Giá: 350.000 VNĐ | ||
|
Vp Hòa Tiến: Thôn 2B, X. Hòa Tiến, H. Krông Pắk
|
Vp Sài Gòn: 96 Nguyễn Thế Truyện, P. Tân Sơn Nhì, Q. Tân Phú |
17:30
|
| Bx Miền Tây: 395 Kinh Dương Vương, P. An Lạc, Q. Bình Tân | ||
| Bx An Sương: QL22, X. Bà Điểm, H. Hóc Môn | ||
| Bx Miền Đông: Dãy 4, Quầy B12, 292 Đinh Bộ Lĩnh, P. 26, Q. Bình Thạnh | ||
| Điểm đón trả Ngã tư An Sương: QL 22, P. Tân Thới Nhất, Q. 12 | ||
| Điểm đón trả Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật: 01 Võ Văn Ngân, P. Linh Chểu, Tp. Thủ Đức | ||
| Giường Limousine 34 chỗ; Giá: 350.000 VNĐ | ||
|
Vp Tân Tiến: Ngã 3 Buôn Nier, X. Tân Tiến, H. Krông Pắk
|
Vp Sài Gòn: 96 Nguyễn Thế Truyện, P. Tân Sơn Nhì, Q. Tân Phú |
17:30
|
| Bx Miền Tây: 395 Kinh Dương Vương, P. An Lạc, Q. Bình Tân | ||
| Bx An Sương: QL22, X. Bà Điểm, H. Hóc Môn | ||
| Bx Miền Đông: Dãy 4, Quầy B12, 292 Đinh Bộ Lĩnh, P. 26, Q. Bình Thạnh | ||
| Điểm đón trả Ngã tư An Sương: QL 22, P. Tân Thới Nhất, Q. 12 | ||
| Điểm đón trả Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật: 01 Võ Văn Ngân, P. Linh Chểu, Tp. Thủ Đức | ||
| Giường Limousine 34 chỗ; Giá: 350.000 VNĐ | ||
|
Vp Nông Trường 718: Thôn 8, X. Vụ Bổn, H. Krông Pắk
|
Vp Sài Gòn: 96 Nguyễn Thế Truyện, P. Tân Sơn Nhì, Q. Tân Phú |
16:30
|
| Bx Miền Tây: 395 Kinh Dương Vương, P. An Lạc, Q. Bình Tân | ||
| Bx An Sương: QL22, X. Bà Điểm, H. Hóc Môn | ||
| Bx Miền Đông: Dãy 4, Quầy B12, 292 Đinh Bộ Lĩnh, P. 26, Q. Bình Thạnh | ||
| Điểm đón trả Ngã tư An Sương: QL 22, P. Tân Thới Nhất, Q. 12 | ||
| Điểm đón trả Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật: 01 Võ Văn Ngân, P. Linh Chểu, Tp. Thủ Đức | ||
| Giường Limousine 34 chỗ; Giá: 350.000 VNĐ | ||
|
Điểm đón trả Ea Kar: QL26, Tt. EaKar, H. Ea Kar
|
Vp Sài Gòn: 96 Nguyễn Thế Truyện, P. Tân Sơn Nhì, Q. Tân Phú |
17:30
|
| Bx Miền Tây: 395 Kinh Dương Vương, P. An Lạc, Q. Bình Tân | ||
| Bx An Sương: QL22, X. Bà Điểm, H. Hóc Môn | ||
| Bx Miền Đông: Dãy 4, Quầy B12, 292 Đinh Bộ Lĩnh, P. 26, Q. Bình Thạnh | ||
| Điểm đón trả Ngã tư An Sương: QL 22, P. Tân Thới Nhất, Q. 12 | ||
| Điểm đón trả Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật: 01 Võ Văn Ngân, P. Linh Chểu, Tp. Thủ Đức | ||
| Giường Limousine 34 chỗ; Giá: 350.000 VNĐ | ||
|
Vp Phước An: 10A Nguyễn Chí Thanh, Tt. Phước An, H. Krông Pắk
|
Điểm đón trả Ngã tư Ga: 94 Hà Huy Tập, P. Thạnh Lộc, Q. 12 |
17:30
|
| Điểm đón trả KDL Suối Tiên: 122 AH1, P. Tân Phú, Q. 9, Tp. Thủ Đức | ||
|
Vp Quảng Phú: 34 Tỉnh lộ 8, X. Quảng Tiến, TT. Quảng Phú, H. Cư Mgar
|
Điểm đón trả Ngã tư Ga: 94 Hà Huy Tập, P. Thạnh Lộc, Q. 12 | |
| Điểm đón trả KDL Suối Tiên: 122 AH1, P. Tân Phú, Q. 9, Tp. Thủ Đức | ||
|
Bx Phước An: Đ. Giải Phòng, Tt. Phước An, H. Krông Pắk
|
Điểm đón trả Ngã tư Ga: 94 Hà Huy Tập, P. Thạnh Lộc, Q. 12 | |
| Điểm đón trả KDL Suối Tiên: 122 AH1, P. Tân Phú, Q. 9, Tp. Thủ Đức | ||
| Giường Limousine 34 chỗ; Giá: 350.000 VNĐ | ||
|
Bx Buôn Ma Thuột: 72 Ngô Gia Tự, P. Tân An, Tp. Buôn Ma Thuột
|
Điểm đón trả Ngã tư Ga: 94 Hà Huy Tập, P. Thạnh Lộc, Q. 12 |
17:30
|
| Điểm đón trả KDL Suối Tiên: 122 AH1, P. Tân Phú, Q. 9, Tp. Thủ Đức | ||
|
Vp Tân Tiến: Ngã 3 Buôn Nier, X. Tân Tiến, H. Krông Pắk
|
Điểm đón trả Ngã tư Ga: 94 Hà Huy Tập, P. Thạnh Lộc, Q. 12 | |
| Điểm đón trả KDL Suối Tiên: 122 AH1, P. Tân Phú, Q. 9, Tp. Thủ Đức | ||
|
Vp Hòa Tiến: Thôn 2B, X. Hòa Tiến, H. Krông Pắk
|
Điểm đón trả Ngã tư Ga: 94 Hà Huy Tập, P. Thạnh Lộc, Q. 12 | |
| Điểm đón trả KDL Suối Tiên: 122 AH1, P. Tân Phú, Q. 9, Tp. Thủ Đức | ||
| Giường Limousine 34 chỗ; Giá: 350.000 VNĐ | ||
|
Vp Nông Trường 718: Thôn 8, X. Vụ Bổn, H. Krông Pắk
|
Điểm đón trả Ngã tư Ga: 94 Hà Huy Tập, P. Thạnh Lộc, Q. 12 |
16:30
|
| Điểm đón trả KDL Suối Tiên: 122 AH1, P. Tân Phú, Q. 9, Tp. Thủ Đức | ||
|
Điểm đón trả Ea Kar: QL26, Tt. EaKar, H. Ea Kar
|
Điểm đón trả Ngã tư Ga: 94 Hà Huy Tập, P. Thạnh Lộc, Q. 12 | |
| Điểm đón trả KDL Suối Tiên: 122 AH1, P. Tân Phú, Q. 9, Tp. Thủ Đức | ||
| Giường 43 chỗ; Giá: 300.000 VNĐ | ||
|
Vp Phước An: 10A Nguyễn Chí Thanh, Tt. Phước An, H. Krông Pắk
|
Vp Sài Gòn: 96 Nguyễn Thế Truyện, P. Tân Sơn Nhì, Q. Tân Phú |
17:30
|
| Bx Miền Tây: 395 Kinh Dương Vương, P. An Lạc, Q. Bình Tân | ||
| Bx An Sương: QL22, X. Bà Điểm, H. Hóc Môn | ||
| Bx Miền Đông: Dãy 4, Quầy B12, 292 Đinh Bộ Lĩnh, P. 26, Q. Bình Thạnh | ||
| Điểm đón trả Ngã tư An Sương: QL 22, P. Tân Thới Nhất, Q. 12 | ||
| Điểm đón trả Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật: 01 Võ Văn Ngân, P. Linh Chểu, Tp. Thủ Đức | ||
| Giường 43 chỗ; Giá: 300.000 VNĐ | ||
|
Vp Quảng Phú: 34 Tỉnh lộ 8, X. Quảng Tiến, TT. Quảng Phú, H. Cư Mgar
|
Vp Sài Gòn: 96 Nguyễn Thế Truyện, P. Tân Sơn Nhì, Q. Tân Phú |
17:30
|
| Bx Miền Tây: 395 Kinh Dương Vương, P. An Lạc, Q. Bình Tân | ||
| Bx An Sương: QL22, X. Bà Điểm, H. Hóc Môn | ||
| Bx Miền Đông: Dãy 4, Quầy B12, 292 Đinh Bộ Lĩnh, P. 26, Q. Bình Thạnh | ||
| Điểm đón trả Ngã tư An Sương: QL 22, P. Tân Thới Nhất, Q. 12 | ||
| Điểm đón trả Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật: 01 Võ Văn Ngân, P. Linh Chểu, Tp. Thủ Đức | ||
| Giường 43 chỗ; Giá: 300.000 VNĐ | ||
|
Bx Phước An: Đ. Giải Phòng, Tt. Phước An, H. Krông Pắk
|
Vp Sài Gòn: 96 Nguyễn Thế Truyện, P. Tân Sơn Nhì, Q. Tân Phú |
17:30
|
| Bx Miền Tây: 395 Kinh Dương Vương, P. An Lạc, Q. Bình Tân | ||
| Bx An Sương: QL22, X. Bà Điểm, H. Hóc Môn | ||
| Bx Miền Đông: Dãy 4, Quầy B12, 292 Đinh Bộ Lĩnh, P. 26, Q. Bình Thạnh | ||
| Điểm đón trả Ngã tư An Sương: QL 22, P. Tân Thới Nhất, Q. 12 | ||
| Điểm đón trả Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật: 01 Võ Văn Ngân, P. Linh Chểu, Tp. Thủ Đức | ||
| Giường 43 chỗ; Giá: 300.000 VNĐ | ||
|
Bx Buôn Ma Thuột: 72 Ngô Gia Tự, P. Tân An, Tp. Buôn Ma Thuột
|
Vp Sài Gòn: 96 Nguyễn Thế Truyện, P. Tân Sơn Nhì, Q. Tân Phú |
18:30
|
| Bx Miền Tây: 395 Kinh Dương Vương, P. An Lạc, Q. Bình Tân | ||
| Bx An Sương: QL22, X. Bà Điểm, H. Hóc Môn | ||
| Bx Miền Đông: Dãy 4, Quầy B12, 292 Đinh Bộ Lĩnh, P. 26, Q. Bình Thạnh | ||
| Điểm đón trả Ngã tư An Sương: QL 22, P. Tân Thới Nhất, Q. 12 | ||
| Điểm đón trả Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật: 01 Võ Văn Ngân, P. Linh Chểu, Tp. Thủ Đức | ||
| Giường 43 chỗ; Giá: 300.000 VNĐ | ||
|
Vp Hòa Tiến: Thôn 2B, X. Hòa Tiến, H. Krông Pắk
|
Vp Sài Gòn: 96 Nguyễn Thế Truyện, P. Tân Sơn Nhì, Q. Tân Phú |
17:30
|
| Bx Miền Tây: 395 Kinh Dương Vương, P. An Lạc, Q. Bình Tân | ||
| Bx An Sương: QL22, X. Bà Điểm, H. Hóc Môn | ||
| Bx Miền Đông: Dãy 4, Quầy B12, 292 Đinh Bộ Lĩnh, P. 26, Q. Bình Thạnh | ||
| Điểm đón trả Ngã tư An Sương: QL 22, P. Tân Thới Nhất, Q. 12 | ||
| Điểm đón trả Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật: 01 Võ Văn Ngân, P. Linh Chểu, Tp. Thủ Đức | ||
| Giường 43 chỗ; Giá: 300.000 VNĐ | ||
|
Vp Tân Tiến: Ngã 3 Buôn Nier, X. Tân Tiến, H. Krông Pắk
|
Vp Sài Gòn: 96 Nguyễn Thế Truyện, P. Tân Sơn Nhì, Q. Tân Phú |
17:30
|
| Bx Miền Tây: 395 Kinh Dương Vương, P. An Lạc, Q. Bình Tân | ||
| Bx An Sương: QL22, X. Bà Điểm, H. Hóc Môn | ||
| Bx Miền Đông: Dãy 4, Quầy B12, 292 Đinh Bộ Lĩnh, P. 26, Q. Bình Thạnh | ||
| Điểm đón trả Ngã tư An Sương: QL 22, P. Tân Thới Nhất, Q. 12 | ||
| Điểm đón trả Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật: 01 Võ Văn Ngân, P. Linh Chểu, Tp. Thủ Đức | ||
| Giường 43 chỗ; Giá: 300.000 VNĐ | ||
|
Vp Nông Trường 718: Thôn 8, X. Vụ Bổn, H. Krông Pắk
|
Vp Sài Gòn: 96 Nguyễn Thế Truyện, P. Tân Sơn Nhì, Q. Tân Phú |
16:30
|
| Bx Miền Tây: 395 Kinh Dương Vương, P. An Lạc, Q. Bình Tân | ||
| Bx An Sương: QL22, X. Bà Điểm, H. Hóc Môn | ||
| Bx Miền Đông: Dãy 4, Quầy B12, 292 Đinh Bộ Lĩnh, P. 26, Q. Bình Thạnh | ||
| Điểm đón trả Ngã tư An Sương: QL 22, P. Tân Thới Nhất, Q. 12 | ||
| Điểm đón trả Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật: 01 Võ Văn Ngân, P. Linh Chểu, Tp. Thủ Đức | ||
| Giường 43 chỗ; Giá: 300.000 VNĐ | ||
|
Điểm đón trả Ea Kar: QL26, Tt. EaKar, H. Ea Kar
|
Vp Sài Gòn: 96 Nguyễn Thế Truyện, P. Tân Sơn Nhì, Q. Tân Phú |
17:30
|
| Bx Miền Tây: 395 Kinh Dương Vương, P. An Lạc, Q. Bình Tân | ||
| Bx An Sương: QL22, X. Bà Điểm, H. Hóc Môn | ||
| Bx Miền Đông: Dãy 4, Quầy B12, 292 Đinh Bộ Lĩnh, P. 26, Q. Bình Thạnh | ||
| Điểm đón trả Ngã tư An Sương: QL 22, P. Tân Thới Nhất, Q. 12 | ||
| Điểm đón trả Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật: 01 Võ Văn Ngân, P. Linh Chểu, Tp. Thủ Đức | ||
| Giường 43 chỗ; Giá: 300.000 VNĐ | ||
|
Vp Phước An: 10A Nguyễn Chí Thanh, Tt. Phước An, H. Krông Pắk
|
Điểm đón trả Ngã tư Ga: 94 Hà Huy Tập, P. Thạnh Lộc, Q. 12 |
17:30
|
| Điểm đón trả KDL Suối Tiên: 122 AH1, P. Tân Phú, Q. 9, Tp. Thủ Đức | ||
|
Vp Quảng Phú: 34 Tỉnh lộ 8, X. Quảng Tiến, TT. Quảng Phú, H. Cư Mgar
|
Điểm đón trả Ngã tư Ga: 94 Hà Huy Tập, P. Thạnh Lộc, Q. 12 | |
| Điểm đón trả KDL Suối Tiên: 122 AH1, P. Tân Phú, Q. 9, Tp. Thủ Đức | ||
|
Bx Phước An: Đ. Giải Phòng, Tt. Phước An, H. Krông Pắk
|
Điểm đón trả Ngã tư Ga: 94 Hà Huy Tập, P. Thạnh Lộc, Q. 12 | |
| Điểm đón trả KDL Suối Tiên: 122 AH1, P. Tân Phú, Q. 9, Tp. Thủ Đức | ||
| Giường 43 chỗ; Giá: 300.000 VNĐ | ||
|
Bx Buôn Ma Thuột: 72 Ngô Gia Tự, P. Tân An, Tp. Buôn Ma Thuột
|
Điểm đón trả Ngã tư Ga: 94 Hà Huy Tập, P. Thạnh Lộc, Q. 12 |
17:30
|
| Điểm đón trả KDL Suối Tiên: 122 AH1, P. Tân Phú, Q. 9, Tp. Thủ Đức | ||
|
Vp Tân Tiến: Ngã 3 Buôn Nier, X. Tân Tiến, H. Krông Pắk
|
Điểm đón trả Ngã tư Ga: 94 Hà Huy Tập, P. Thạnh Lộc, Q. 12 | |
| Điểm đón trả KDL Suối Tiên: 122 AH1, P. Tân Phú, Q. 9, Tp. Thủ Đức | ||
|
Vp Hòa Tiến: Thôn 2B, X. Hòa Tiến, H. Krông Pắk
|
Điểm đón trả Ngã tư Ga: 94 Hà Huy Tập, P. Thạnh Lộc, Q. 12 | |
| Điểm đón trả KDL Suối Tiên: 122 AH1, P. Tân Phú, Q. 9, Tp. Thủ Đức | ||
| Giường 43 chỗ; Giá: 300.000 VNĐ | ||
|
Vp Nông Trường 718: Thôn 8, X. Vụ Bổn, H. Krông Pắk
|
Điểm đón trả Ngã tư Ga: 94 Hà Huy Tập, P. Thạnh Lộc, Q. 12 |
16:30
|
| Điểm đón trả KDL Suối Tiên: 122 AH1, P. Tân Phú, Q. 9, Tp. Thủ Đức | ||
|
Điểm đón trả Ea Kar: QL26, Tt. EaKar, H. Ea Kar
|
Điểm đón trả Ngã tư Ga: 94 Hà Huy Tập, P. Thạnh Lộc, Q. 12 | |
| Điểm đón trả KDL Suối Tiên: 122 AH1, P. Tân Phú, Q. 9, Tp. Thủ Đức | ||
| ĐIỂM ĐÓN | ĐIỂM TRẢ | GIỜ ĐI |
| Giường Limousine 34 chỗ; Giá: 350.000 VNĐ | ||
|
Bx Phú Thạnh: Ấp Bàu Sen, X. Phú Thạnh, H. Nhơn Trạch
|
Vp Phước An: 10A Nguyễn Chí Thanh, Tt. Phước An, H. Krông Pắk |
19:00 – 20:00
|
| Vp Quảng Phú: 34 Tỉnh lộ 8, X. Quảng Tiến, TT. Quảng Phú, H. Cư Mgar | ||
| Bx Phước An: Đ. Giải Phòng, Tt. Phước An, H. Krông Pắk | ||
| Bx Buôn Ma Thuột: 72 Ngô Gia Tự, P. Tân An, Tp. Buôn Ma Thuột | ||
| Vp Hòa Tiến: Thôn 2B, X. Hòa Tiến, H. Krông Pắk | ||
| Vp Tân Tiến: Ngã 3 Buôn Nier, X. Tân Tiến, H. Krông Pắk | ||
| Giường Limousine 34 chỗ; Giá: 350.000 VNĐ | ||
|
Điểm đón trả KCN Amata: QL1A, P. Long Bình, Tp. Biên Hòa
|
Vp Phước An: 10A Nguyễn Chí Thanh, Tt. Phước An, H. Krông Pắk |
19:00 – 20:00
|
| Vp Quảng Phú: 34 Tỉnh lộ 8, X. Quảng Tiến, TT. Quảng Phú, H. Cư Mgar | ||
| Bx Phước An: Đ. Giải Phòng, Tt. Phước An, H. Krông Pắk | ||
| Bx Buôn Ma Thuột: 72 Ngô Gia Tự, P. Tân An, Tp. Buôn Ma Thuột | ||
| Vp Hòa Tiến: Thôn 2B, X. Hòa Tiến, H. Krông Pắk | ||
| Vp Tân Tiến: Ngã 3 Buôn Nier, X. Tân Tiến, H. Krông Pắk | ||
| Giường Limousine 34 chỗ; Giá: 350.000 VNĐ | ||
|
Điểm đón trả Ngã 3 Trị An: QL1A, X. Bắc Sơn, H. Trảng Bom
|
Vp Phước An: 10A Nguyễn Chí Thanh, Tt. Phước An, H. Krông Pắk |
19:00 – 20:00
|
| Vp Quảng Phú: 34 Tỉnh lộ 8, X. Quảng Tiến, TT. Quảng Phú, H. Cư Mgar | ||
| Bx Phước An: Đ. Giải Phòng, Tt. Phước An, H. Krông Pắk | ||
| Bx Buôn Ma Thuột: 72 Ngô Gia Tự, P. Tân An, Tp. Buôn Ma Thuột | ||
| Vp Hòa Tiến: Thôn 2B, X. Hòa Tiến, H. Krông Pắk | ||
| Vp Tân Tiến: Ngã 3 Buôn Nier, X. Tân Tiến, H. Krông Pắk | ||
| Giường Limousine 34 chỗ; Giá: 350.000 VNĐ | ||
|
Điểm đón trả Trà Cổ: QL1A, X. Trà Cổ, H. Tân Phú
|
Vp Phước An: 10A Nguyễn Chí Thanh, Tt. Phước An, H. Krông Pắk |
19:00 – 20:00
|
| Vp Quảng Phú: 34 Tỉnh lộ 8, X. Quảng Tiến, TT. Quảng Phú, H. Cư Mgar | ||
| Bx Phước An: Đ. Giải Phòng, Tt. Phước An, H. Krông Pắk | ||
| Bx Buôn Ma Thuột: 72 Ngô Gia Tự, P. Tân An, Tp. Buôn Ma Thuột | ||
| Vp Hòa Tiến: Thôn 2B, X. Hòa Tiến, H. Krông Pắk | ||
| Vp Tân Tiến: Ngã 3 Buôn Nier, X. Tân Tiến, H. Krông Pắk | ||
| Giường Limousine 34 chỗ; Giá: 350.000 VNĐ | ||
|
Điểm đón trả Ngã 3 Nhơn Trạch: X. Long Tân, H. Nhơn Trạch, Đồng Nai
|
Vp Phước An: 10A Nguyễn Chí Thanh, Tt. Phước An, H. Krông Pắk |
19:00 – 20:00
|
| Vp Quảng Phú: 34 Tỉnh lộ 8, X. Quảng Tiến, TT. Quảng Phú, H. Cư Mgar | ||
| Bx Phước An: Đ. Giải Phòng, Tt. Phước An, H. Krông Pắk | ||
| Bx Buôn Ma Thuột: 72 Ngô Gia Tự, P. Tân An, Tp. Buôn Ma Thuột | ||
| Vp Hòa Tiến: Thôn 2B, X. Hòa Tiến, H. Krông Pắk | ||
| Vp Tân Tiến: Ngã 3 Buôn Nier, X. Tân Tiến, H. Krông Pắk | ||
| Giường Limousine 34 chỗ; Giá: 350.000 VNĐ | ||
|
Bx Phú Thạnh: Ấp Bàu Sen, X. Phú Thạnh, H. Nhơn Trạch
|
Vp Nông Trường 718: Thôn 8, X. Vụ Bổn, H. Krông Pắk |
19:00 – 20:00
|
| Điểm đón trả Ea Kar: QL26, Tt. EaKar, H. Ea Kar | ||
|
Điểm đón trả KCN Amata: QL1A, P. Long Bình, Tp. Biên Hòa
|
Vp Nông Trường 718: Thôn 8, X. Vụ Bổn, H. Krông Pắk | |
| Điểm đón trả Ea Kar: QL26, Tt. EaKar, H. Ea Kar | ||
|
Điểm đón trả Ngã 3 Trị An: QL1A, X. Bắc Sơn, H. Trảng Bom
|
Vp Nông Trường 718: Thôn 8, X. Vụ Bổn, H. Krông Pắk | |
| Điểm đón trả Ea Kar: QL26, Tt. EaKar, H. Ea Kar | ||
| Giường Limousine 34 chỗ; Giá: 350.000 VNĐ | ||
|
Điểm đón trả Trà Cổ: QL1A, X. Trà Cổ, H. Tân Phú
|
Vp Nông Trường 718: Thôn 8, X. Vụ Bổn, H. Krông Pắk |
19:00 – 20:00
|
| Điểm đón trả Ea Kar: QL26, Tt. EaKar, H. Ea Kar | ||
|
Điểm đón trả Ngã 3 Nhơn Trạch: X. Long Tân, H. Nhơn Trạch, Đồng Nai
|
Vp Nông Trường 718: Thôn 8, X. Vụ Bổn, H. Krông Pắk | |
| Điểm đón trả Ea Kar: QL26, Tt. EaKar, H. Ea Kar | ||
| Giường 43 chỗ; Giá: 300.000 VNĐ | ||
|
Bx Phú Thạnh: Ấp Bàu Sen, X. Phú Thạnh, H. Nhơn Trạch
|
Vp Phước An: 10A Nguyễn Chí Thanh, Tt. Phước An, H. Krông Pắk |
19:00 – 20:00
|
| Vp Quảng Phú: 34 Tỉnh lộ 8, X. Quảng Tiến, TT. Quảng Phú, H. Cư Mgar | ||
| Bx Phước An: Đ. Giải Phòng, Tt. Phước An, H. Krông Pắk | ||
| Bx Buôn Ma Thuột: 72 Ngô Gia Tự, P. Tân An, Tp. Buôn Ma Thuột | ||
| Vp Hòa Tiến: Thôn 2B, X. Hòa Tiến, H. Krông Pắk | ||
| Vp Tân Tiến: Ngã 3 Buôn Nier, X. Tân Tiến, H. Krông Pắk | ||
| Giường 43 chỗ; Giá: 300.000 VNĐ | ||
|
Điểm đón trả KCN Amata: QL1A, P. Long Bình, Tp. Biên Hòa
|
Vp Phước An: 10A Nguyễn Chí Thanh, Tt. Phước An, H. Krông Pắk |
19:00 – 20:00
|
| Vp Quảng Phú: 34 Tỉnh lộ 8, X. Quảng Tiến, TT. Quảng Phú, H. Cư Mgar | ||
| Bx Phước An: Đ. Giải Phòng, Tt. Phước An, H. Krông Pắk | ||
| Bx Buôn Ma Thuột: 72 Ngô Gia Tự, P. Tân An, Tp. Buôn Ma Thuột | ||
| Vp Hòa Tiến: Thôn 2B, X. Hòa Tiến, H. Krông Pắk | ||
| Vp Tân Tiến: Ngã 3 Buôn Nier, X. Tân Tiến, H. Krông Pắk | ||
| Giường 43 chỗ; Giá: 300.000 VNĐ | ||
|
Điểm đón trả Ngã 3 Trị An: QL1A, X. Bắc Sơn, H. Trảng Bom
|
Vp Phước An: 10A Nguyễn Chí Thanh, Tt. Phước An, H. Krông Pắk |
19:00 – 20:00
|
| Vp Quảng Phú: 34 Tỉnh lộ 8, X. Quảng Tiến, TT. Quảng Phú, H. Cư Mgar | ||
| Bx Phước An: Đ. Giải Phòng, Tt. Phước An, H. Krông Pắk | ||
| Bx Buôn Ma Thuột: 72 Ngô Gia Tự, P. Tân An, Tp. Buôn Ma Thuột | ||
| Vp Hòa Tiến: Thôn 2B, X. Hòa Tiến, H. Krông Pắk | ||
| Vp Tân Tiến: Ngã 3 Buôn Nier, X. Tân Tiến, H. Krông Pắk | ||
| Giường 43 chỗ; Giá: 300.000 VNĐ | ||
|
Điểm đón trả Trà Cổ: QL1A, X. Trà Cổ, H. Tân Phú
|
Vp Phước An: 10A Nguyễn Chí Thanh, Tt. Phước An, H. Krông Pắk |
19:00 – 20:00
|
| Vp Quảng Phú: 34 Tỉnh lộ 8, X. Quảng Tiến, TT. Quảng Phú, H. Cư Mgar | ||
| Bx Phước An: Đ. Giải Phòng, Tt. Phước An, H. Krông Pắk | ||
| Bx Buôn Ma Thuột: 72 Ngô Gia Tự, P. Tân An, Tp. Buôn Ma Thuột | ||
| Vp Hòa Tiến: Thôn 2B, X. Hòa Tiến, H. Krông Pắk | ||
| Vp Tân Tiến: Ngã 3 Buôn Nier, X. Tân Tiến, H. Krông Pắk | ||
| Giường 43 chỗ; Giá: 300.000 VNĐ | ||
|
Điểm đón trả Ngã 3 Nhơn Trạch: X. Long Tân, H. Nhơn Trạch, Đồng Nai
|
Vp Phước An: 10A Nguyễn Chí Thanh, Tt. Phước An, H. Krông Pắk |
19:00 – 20:00
|
| Vp Quảng Phú: 34 Tỉnh lộ 8, X. Quảng Tiến, TT. Quảng Phú, H. Cư Mgar | ||
| Bx Phước An: Đ. Giải Phòng, Tt. Phước An, H. Krông Pắk | ||
| Bx Buôn Ma Thuột: 72 Ngô Gia Tự, P. Tân An, Tp. Buôn Ma Thuột | ||
| Vp Hòa Tiến: Thôn 2B, X. Hòa Tiến, H. Krông Pắk | ||
| Vp Tân Tiến: Ngã 3 Buôn Nier, X. Tân Tiến, H. Krông Pắk | ||
| Giường 43 chỗ; Giá: 300.000 VNĐ | ||
|
Bx Phú Thạnh: Ấp Bàu Sen, X. Phú Thạnh, H. Nhơn Trạch
|
Vp Nông Trường 718: Thôn 8, X. Vụ Bổn, H. Krông Pắk |
19:00 – 20:00
|
| Điểm đón trả Ea Kar: QL26, Tt. EaKar, H. Ea Kar | ||
|
Điểm đón trả KCN Amata: QL1A, P. Long Bình, Tp. Biên Hòa
|
Vp Nông Trường 718: Thôn 8, X. Vụ Bổn, H. Krông Pắk | |
| Điểm đón trả Ea Kar: QL26, Tt. EaKar, H. Ea Kar | ||
|
Điểm đón trả Ngã 3 Trị An: QL1A, X. Bắc Sơn, H. Trảng Bom
|
Vp Nông Trường 718: Thôn 8, X. Vụ Bổn, H. Krông Pắk | |
| Điểm đón trả Ea Kar: QL26, Tt. EaKar, H. Ea Kar | ||
| Giường 43 chỗ; Giá: 300.000 VNĐ | ||
|
Điểm đón trả Trà Cổ: QL1A, X. Trà Cổ, H. Tân Phú
|
Vp Nông Trường 718: Thôn 8, X. Vụ Bổn, H. Krông Pắk |
19:00 – 20:00
|
| Điểm đón trả Ea Kar: QL26, Tt. EaKar, H. Ea Kar | ||
|
Điểm đón trả Ngã 3 Nhơn Trạch: X. Long Tân, H. Nhơn Trạch, Đồng Nai
|
Vp Nông Trường 718: Thôn 8, X. Vụ Bổn, H. Krông Pắk | |
| Điểm đón trả Ea Kar: QL26, Tt. EaKar, H. Ea Kar | ||
| ĐIỂM ĐÓN | ĐIỂM TRẢ | GIỜ ĐI |
| Giường Limousine 34 chỗ; Giá: 350.000 VNĐ | ||
|
Vp Phước An: 10A Nguyễn Chí Thanh, Tt. Phước An, H. Krông Pắk
|
Bx Phú Thạnh: Ấp Bàu Sen, X. Phú Thạnh, H. Nhơn Trạch |
17:30 – 17:40
|
| Điểm đón trả KCN Amata: QL1A, P. Long Bình, Tp. Biên Hòa | ||
| Điểm đón trả Ngã 3 Trị An: QL1A, X. Bắc Sơn, H. Trảng Bom | ||
| Điểm đón trả Trà Cổ: QL1A, X. Trà Cổ, H. Tân Phú | ||
| Điểm đón trả Ngã 3 Nhơn Trạch: X. Long Tân, H. Nhơn Trạch | ||
| Giường Limousine 34 chỗ; Giá: 350.000 VNĐ | ||
|
Vp Quảng Phú: 34 Tỉnh lộ 8, X. Quảng Tiến, TT. Quảng Phú, H. Cư Mgar
|
Bx Phú Thạnh: Ấp Bàu Sen, X. Phú Thạnh, H. Nhơn Trạch |
17:30 – 17:40
|
| Điểm đón trả KCN Amata: QL1A, P. Long Bình, Tp. Biên Hòa | ||
| Điểm đón trả Ngã 3 Trị An: QL1A, X. Bắc Sơn, H. Trảng Bom | ||
| Điểm đón trả Trà Cổ: QL1A, X. Trà Cổ, H. Tân Phú | ||
| Điểm đón trả Ngã 3 Nhơn Trạch: X. Long Tân, H. Nhơn Trạch | ||
| Giường Limousine 34 chỗ; Giá: 350.000 VNĐ | ||
|
Bx Phước An: Đ. Giải Phòng, Tt. Phước An, H. Krông Pắk
|
Bx Phú Thạnh: Ấp Bàu Sen, X. Phú Thạnh, H. Nhơn Trạch |
17:30 – 17:40
|
| Điểm đón trả KCN Amata: QL1A, P. Long Bình, Tp. Biên Hòa | ||
| Điểm đón trả Ngã 3 Trị An: QL1A, X. Bắc Sơn, H. Trảng Bom | ||
| Điểm đón trả Trà Cổ: QL1A, X. Trà Cổ, H. Tân Phú | ||
| Điểm đón trả Ngã 3 Nhơn Trạch: X. Long Tân, H. Nhơn Trạch | ||
| Giường Limousine 34 chỗ; Giá: 350.000 VNĐ | ||
|
Bx Buôn Ma Thuột: 72 Ngô Gia Tự, P. Tân An, Tp. Buôn Ma Thuột
|
Bx Phú Thạnh: Ấp Bàu Sen, X. Phú Thạnh, H. Nhơn Trạch |
18:30 – 18:40
|
| Điểm đón trả KCN Amata: QL1A, P. Long Bình, Tp. Biên Hòa | ||
| Điểm đón trả Ngã 3 Trị An: QL1A, X. Bắc Sơn, H. Trảng Bom | ||
| Điểm đón trả Trà Cổ: QL1A, X. Trà Cổ, H. Tân Phú | ||
| Điểm đón trả Ngã 3 Nhơn Trạch: X. Long Tân, H. Nhơn Trạch | ||
| Giường Limousine 34 chỗ; Giá: 350.000 VNĐ | ||
|
Vp Hòa Tiến: Thôn 2B, X. Hòa Tiến, H. Krông Pắk
|
Bx Phú Thạnh: Ấp Bàu Sen, X. Phú Thạnh, H. Nhơn Trạch |
17:30 – 17:40
|
| Điểm đón trả KCN Amata: QL1A, P. Long Bình, Tp. Biên Hòa | ||
| Điểm đón trả Ngã 3 Trị An: QL1A, X. Bắc Sơn, H. Trảng Bom | ||
| Điểm đón trả Trà Cổ: QL1A, X. Trà Cổ, H. Tân Phú | ||
| Điểm đón trả Ngã 3 Nhơn Trạch: X. Long Tân, H. Nhơn Trạch | ||
| Giường Limousine 34 chỗ; Giá: 350.000 VNĐ | ||
|
Vp Tân Tiến: Ngã 3 Buôn Nier, X. Tân Tiến, H. Krông Pắk
|
Bx Phú Thạnh: Ấp Bàu Sen, X. Phú Thạnh, H. Nhơn Trạch |
17:30 – 17:40
|
| Điểm đón trả KCN Amata: QL1A, P. Long Bình, Tp. Biên Hòa | ||
| Điểm đón trả Ngã 3 Trị An: QL1A, X. Bắc Sơn, H. Trảng Bom | ||
| Điểm đón trả Trà Cổ: QL1A, X. Trà Cổ, H. Tân Phú | ||
| Điểm đón trả Ngã 3 Nhơn Trạch: X. Long Tân, H. Nhơn Trạch | ||
| Giường Limousine 34 chỗ; Giá: 350.000 VNĐ | ||
|
Vp Nông Trường 718: Thôn 8, X. Vụ Bổn, H. Krông Pắk
|
Bx Phú Thạnh: Ấp Bàu Sen, X. Phú Thạnh, H. Nhơn Trạch |
17:30 – 17:40
|
| Điểm đón trả KCN Amata: QL1A, P. Long Bình, Tp. Biên Hòa | ||
| Điểm đón trả Ngã 3 Trị An: QL1A, X. Bắc Sơn, H. Trảng Bom | ||
| Điểm đón trả Trà Cổ: QL1A, X. Trà Cổ, H. Tân Phú | ||
| Điểm đón trả Ngã 3 Nhơn Trạch: X. Long Tân, H. Nhơn Trạch | ||
| Giường Limousine 34 chỗ; Giá: 350.000 VNĐ | ||
|
Điểm đón trả Ea Kar: QL26, Tt. EaKar, H. Ea Kar
|
Bx Phú Thạnh: Ấp Bàu Sen, X. Phú Thạnh, H. Nhơn Trạch |
17:30 – 17:40
|
| Điểm đón trả KCN Amata: QL1A, P. Long Bình, Tp. Biên Hòa | ||
| Điểm đón trả Ngã 3 Trị An: QL1A, X. Bắc Sơn, H. Trảng Bom | ||
| Điểm đón trả Trà Cổ: QL1A, X. Trà Cổ, H. Tân Phú | ||
| Điểm đón trả Ngã 3 Nhơn Trạch: X. Long Tân, H. Nhơn Trạch | ||
| Giường 43 chỗ; Giá: 300.000 VNĐ | ||
|
Vp Phước An: 10A Nguyễn Chí Thanh, Tt. Phước An, H. Krông Pắk
|
Bx Phú Thạnh: Ấp Bàu Sen, X. Phú Thạnh, H. Nhơn Trạch |
17:30 – 17:40
|
| Điểm đón trả KCN Amata: QL1A, P. Long Bình, Tp. Biên Hòa | ||
| Điểm đón trả Ngã 3 Trị An: QL1A, X. Bắc Sơn, H. Trảng Bom | ||
| Điểm đón trả Trà Cổ: QL1A, X. Trà Cổ, H. Tân Phú | ||
| Điểm đón trả Ngã 3 Nhơn Trạch: X. Long Tân, H. Nhơn Trạch | ||
| Giường 43 chỗ; Giá: 300.000 VNĐ | ||
|
Vp Quảng Phú: 34 Tỉnh lộ 8, X. Quảng Tiến, TT. Quảng Phú, H. Cư Mgar
|
Bx Phú Thạnh: Ấp Bàu Sen, X. Phú Thạnh, H. Nhơn Trạch |
17:30 – 17:40
|
| Điểm đón trả KCN Amata: QL1A, P. Long Bình, Tp. Biên Hòa | ||
| Điểm đón trả Ngã 3 Trị An: QL1A, X. Bắc Sơn, H. Trảng Bom | ||
| Điểm đón trả Trà Cổ: QL1A, X. Trà Cổ, H. Tân Phú | ||
| Điểm đón trả Ngã 3 Nhơn Trạch: X. Long Tân, H. Nhơn Trạch | ||
| Giường 43 chỗ; Giá: 300.000 VNĐ | ||
|
Bx Phước An: Đ. Giải Phòng, Tt. Phước An, H. Krông Pắk
|
Bx Phú Thạnh: Ấp Bàu Sen, X. Phú Thạnh, H. Nhơn Trạch |
17:30 – 17:40
|
| Điểm đón trả KCN Amata: QL1A, P. Long Bình, Tp. Biên Hòa | ||
| Điểm đón trả Ngã 3 Trị An: QL1A, X. Bắc Sơn, H. Trảng Bom | ||
| Điểm đón trả Trà Cổ: QL1A, X. Trà Cổ, H. Tân Phú | ||
| Điểm đón trả Ngã 3 Nhơn Trạch: X. Long Tân, H. Nhơn Trạch | ||
| Giường 43 chỗ; Giá: 300.000 VNĐ | ||
|
Bx Buôn Ma Thuột: 72 Ngô Gia Tự, P. Tân An, Tp. Buôn Ma Thuột
|
Bx Phú Thạnh: Ấp Bàu Sen, X. Phú Thạnh, H. Nhơn Trạch |
18:30 – 18:40
|
| Điểm đón trả KCN Amata: QL1A, P. Long Bình, Tp. Biên Hòa | ||
| Điểm đón trả Ngã 3 Trị An: QL1A, X. Bắc Sơn, H. Trảng Bom | ||
| Điểm đón trả Trà Cổ: QL1A, X. Trà Cổ, H. Tân Phú | ||
| Điểm đón trả Ngã 3 Nhơn Trạch: X. Long Tân, H. Nhơn Trạch | ||
| Giường 43 chỗ; Giá: 300.000 VNĐ | ||
|
Vp Hòa Tiến: Thôn 2B, X. Hòa Tiến, H. Krông Pắk
|
Bx Phú Thạnh: Ấp Bàu Sen, X. Phú Thạnh, H. Nhơn Trạch |
17:30 – 17:40
|
| Điểm đón trả KCN Amata: QL1A, P. Long Bình, Tp. Biên Hòa | ||
| Điểm đón trả Ngã 3 Trị An: QL1A, X. Bắc Sơn, H. Trảng Bom | ||
| Điểm đón trả Trà Cổ: QL1A, X. Trà Cổ, H. Tân Phú | ||
| Điểm đón trả Ngã 3 Nhơn Trạch: X. Long Tân, H. Nhơn Trạch | ||
| Giường 43 chỗ; Giá: 300.000 VNĐ | ||
|
Vp Tân Tiến: Ngã 3 Buôn Nier, X. Tân Tiến, H. Krông Pắk
|
Bx Phú Thạnh: Ấp Bàu Sen, X. Phú Thạnh, H. Nhơn Trạch |
17:30 – 17:40
|
| Điểm đón trả KCN Amata: QL1A, P. Long Bình, Tp. Biên Hòa | ||
| Điểm đón trả Ngã 3 Trị An: QL1A, X. Bắc Sơn, H. Trảng Bom | ||
| Điểm đón trả Trà Cổ: QL1A, X. Trà Cổ, H. Tân Phú | ||
| Điểm đón trả Ngã 3 Nhơn Trạch: X. Long Tân, H. Nhơn Trạch | ||
| Giường 43 chỗ; Giá: 300.000 VNĐ | ||
|
Vp Nông Trường 718: Thôn 8, X. Vụ Bổn, H. Krông Pắk
|
Bx Phú Thạnh: Ấp Bàu Sen, X. Phú Thạnh, H. Nhơn Trạch |
17:30 – 17:40
|
| Điểm đón trả KCN Amata: QL1A, P. Long Bình, Tp. Biên Hòa | ||
| Điểm đón trả Ngã 3 Trị An: QL1A, X. Bắc Sơn, H. Trảng Bom | ||
| Điểm đón trả Trà Cổ: QL1A, X. Trà Cổ, H. Tân Phú | ||
| Điểm đón trả Ngã 3 Nhơn Trạch: X. Long Tân, H. Nhơn Trạch | ||
| Giường 43 chỗ; Giá: 300.000 VNĐ | ||
|
Điểm đón trả Ea Kar: QL26, Tt. EaKar, H. Ea Kar
|
Bx Phú Thạnh: Ấp Bàu Sen, X. Phú Thạnh, H. Nhơn Trạch |
17:30 – 17:40
|
| Điểm đón trả KCN Amata: QL1A, P. Long Bình, Tp. Biên Hòa | ||
| Điểm đón trả Ngã 3 Trị An: QL1A, X. Bắc Sơn, H. Trảng Bom | ||
| Điểm đón trả Trà Cổ: QL1A, X. Trà Cổ, H. Tân Phú | ||
| Điểm đón trả Ngã 3 Nhơn Trạch: X. Long Tân, H. Nhơn Trạch | ||
| ĐIỂM ĐÓN | ĐIỂM TRẢ | GIỜ ĐI |
| Giường Limousine 34 chỗ; Giá: 350.000 VNĐ | ||
|
Điểm đón trả Cổng Chào Bình Dương: QL13, P. Vĩnh Phú, Tp. Thuận An
|
Vp Phước An: 10A Nguyễn Chí Thanh, Tt. Phước An, H. Krông Pắk |
19:20 – 20:20
|
| Vp Quảng Phú: 34 Tỉnh lộ 8, X. Quảng Tiến, TT. Quảng Phú, H. Cư Mgar | ||
| Bx Phước An: Đ. Giải Phòng, Tt. Phước An, H. Krông Pắk | ||
| Bx Buôn Ma Thuột: 72 Ngô Gia Tự, P. Tân An, Tp. Buôn Ma Thuột | ||
| Vp Hòa Tiến: Thôn 2B, X. Hòa Tiến, H. Krông Pắk | ||
| Vp Tân Tiến: Ngã 3 Buôn Nier, X. Tân Tiến, H. Krông Pắk | ||
| Giường Limousine 34 chỗ; Giá: 350.000 VNĐ | ||
|
Điểm đón trả Ngã tư Cầu Ông Bố: 487 Nguyễn Trãi, Phường Bình Hòa, Tp. Thuận An
|
Vp Phước An: 10A Nguyễn Chí Thanh, Tt. Phước An, H. Krông Pắk |
19:20 – 20:20
|
| Vp Quảng Phú: 34 Tỉnh lộ 8, X. Quảng Tiến, TT. Quảng Phú, H. Cư Mgar | ||
| Bx Phước An: Đ. Giải Phòng, Tt. Phước An, H. Krông Pắk | ||
| Bx Buôn Ma Thuột: 72 Ngô Gia Tự, P. Tân An, Tp. Buôn Ma Thuột | ||
| Vp Hòa Tiến: Thôn 2B, X. Hòa Tiến, H. Krông Pắk | ||
| Vp Tân Tiến: Ngã 3 Buôn Nier, X. Tân Tiến, H. Krông Pắk | ||
| Giường Limousine 34 chỗ; Giá: 350.000 VNĐ | ||
|
Điểm đón trả Cổng Chào Bình Dương: QL13, P. Vĩnh Phú, Tp. Thuận An
|
Vp Nông Trường 718: Thôn 8, X. Vụ Bổn, H. Krông Pắk |
19:20 – 20:20
|
| Điểm đón trả Ea Kar: QL26, Tt. EaKar, H. Ea Kar | ||
|
Điểm đón trả Ngã tư Cầu Ông Bố: 487 Nguyễn Trãi, Phường Bình Hòa, Tp. Thuận An
|
Vp Nông Trường 718: Thôn 8, X. Vụ Bổn, H. Krông Pắk | |
| Điểm đón trả Ea Kar: QL26, Tt. EaKar, H. Ea Kar | ||
| Giường 43 chỗ; Giá: 300.000 VNĐ | ||
|
Điểm đón trả Cổng Chào Bình Dương: QL13, P. Vĩnh Phú, Tp. Thuận An
|
Vp Phước An: 10A Nguyễn Chí Thanh, Tt. Phước An, H. Krông Pắk |
19:20 – 20:20
|
| Vp Quảng Phú: 34 Tỉnh lộ 8, X. Quảng Tiến, TT. Quảng Phú, H. Cư Mgar | ||
| Bx Phước An: Đ. Giải Phòng, Tt. Phước An, H. Krông Pắk | ||
| Bx Buôn Ma Thuột: 72 Ngô Gia Tự, P. Tân An, Tp. Buôn Ma Thuột | ||
| Vp Hòa Tiến: Thôn 2B, X. Hòa Tiến, H. Krông Pắk | ||
| Vp Tân Tiến: Ngã 3 Buôn Nier, X. Tân Tiến, H. Krông Pắk | ||
| Giường 43 chỗ; Giá: 300.000 VNĐ | ||
|
Điểm đón trả Ngã tư Cầu Ông Bố: 487 Nguyễn Trãi, Phường Bình Hòa, Tp. Thuận An
|
Vp Phước An: 10A Nguyễn Chí Thanh, Tt. Phước An, H. Krông Pắk |
19:20 – 20:20
|
| Vp Quảng Phú: 34 Tỉnh lộ 8, X. Quảng Tiến, TT. Quảng Phú, H. Cư Mgar | ||
| Bx Phước An: Đ. Giải Phòng, Tt. Phước An, H. Krông Pắk | ||
| Bx Buôn Ma Thuột: 72 Ngô Gia Tự, P. Tân An, Tp. Buôn Ma Thuột | ||
| Vp Hòa Tiến: Thôn 2B, X. Hòa Tiến, H. Krông Pắk | ||
| Vp Tân Tiến: Ngã 3 Buôn Nier, X. Tân Tiến, H. Krông Pắk | ||
| Giường 43 chỗ; Giá: 300.000 VNĐ | ||
|
Điểm đón trả Cổng Chào Bình Dương: QL13, P. Vĩnh Phú, Tp. Thuận An
|
Vp Nông Trường 718: Thôn 8, X. Vụ Bổn, H. Krông Pắk |
19:20 – 20:20
|
| Điểm đón trả Ea Kar: QL26, Tt. EaKar, H. Ea Kar | ||
|
Điểm đón trả Ngã tư Cầu Ông Bố: 487 Nguyễn Trãi, Phường Bình Hòa, Tp. Thuận An
|
Vp Nông Trường 718: Thôn 8, X. Vụ Bổn, H. Krông Pắk | |
| Điểm đón trả Ea Kar: QL26, Tt. EaKar, H. Ea Kar | ||
| ĐIỂM ĐÓN | ĐIỂM TRẢ | GIỜ ĐI |
| Giường Limousine 34 chỗ; Giá: 350.000 VNĐ | ||
| Vp Phước An: 10A Nguyễn Chí Thanh, Tt. Phước An, H. Krông Pắk |
Điểm đón trả Cổng Chào Bình Dương: QL13, P. Vĩnh Phú, Tp. Thuận An
|
17:30 – 17:40
|
| Vp Quảng Phú: 34 Tỉnh lộ 8, X. Quảng Tiến, TT. Quảng Phú, H. Cư Mgar | ||
| Bx Phước An: Đ. Giải Phòng, Tt. Phước An, H. Krông Pắk | ||
| Bx Buôn Ma Thuột: 72 Ngô Gia Tự, P. Tân An, Tp. Buôn Ma Thuột | ||
| Vp Hòa Tiến: Thôn 2B, X. Hòa Tiến, H. Krông Pắk | ||
| Vp Tân Tiến: Ngã 3 Buôn Nier, X. Tân Tiến, H. Krông Pắk | ||
| Giường Limousine 34 chỗ; Giá: 350.000 VNĐ | ||
| Vp Phước An: 10A Nguyễn Chí Thanh, Tt. Phước An, H. Krông Pắk |
Điểm đón trả Ngã tư Cầu Ông Bố: 487 Nguyễn Trãi, Phường Bình Hòa, Tp. Thuận An
|
17:30 – 17:40
|
| Vp Quảng Phú: 34 Tỉnh lộ 8, X. Quảng Tiến, TT. Quảng Phú, H. Cư Mgar | ||
| Bx Phước An: Đ. Giải Phòng, Tt. Phước An, H. Krông Pắk | ||
| Bx Buôn Ma Thuột: 72 Ngô Gia Tự, P. Tân An, Tp. Buôn Ma Thuột | ||
| Vp Hòa Tiến: Thôn 2B, X. Hòa Tiến, H. Krông Pắk | ||
| Vp Tân Tiến: Ngã 3 Buôn Nier, X. Tân Tiến, H. Krông Pắk | ||
| Giường Limousine 34 chỗ; Giá: 350.000 VNĐ | ||
| Vp Nông Trường 718: Thôn 8, X. Vụ Bổn, H. Krông Pắk |
Điểm đón trả Cổng Chào Bình Dương: QL13, P. Vĩnh Phú, Tp. Thuận An
|
17:30 – 17:40
|
| Điểm đón trả Ea Kar: QL26, Tt. EaKar, H. Ea Kar | ||
| Vp Nông Trường 718: Thôn 8, X. Vụ Bổn, H. Krông Pắk |
Điểm đón trả Ngã tư Cầu Ông Bố: 487 Nguyễn Trãi, Phường Bình Hòa, Tp. Thuận An
|
|
| Điểm đón trả Ea Kar: QL26, Tt. EaKar, H. Ea Kar | ||
| Giường 43 chỗ; Giá: 300.000 VNĐ | ||
| Vp Phước An: 10A Nguyễn Chí Thanh, Tt. Phước An, H. Krông Pắk |
Điểm đón trả Cổng Chào Bình Dương: QL13, P. Vĩnh Phú, Tp. Thuận An
|
17:30 – 17:40
|
| Vp Quảng Phú: 34 Tỉnh lộ 8, X. Quảng Tiến, TT. Quảng Phú, H. Cư Mgar | ||
| Bx Phước An: Đ. Giải Phòng, Tt. Phước An, H. Krông Pắk | ||
| Bx Buôn Ma Thuột: 72 Ngô Gia Tự, P. Tân An, Tp. Buôn Ma Thuột | ||
| Vp Hòa Tiến: Thôn 2B, X. Hòa Tiến, H. Krông Pắk | ||
| Vp Tân Tiến: Ngã 3 Buôn Nier, X. Tân Tiến, H. Krông Pắk | ||
| Giường 43 chỗ; Giá: 300.000 VNĐ | ||
| Vp Phước An: 10A Nguyễn Chí Thanh, Tt. Phước An, H. Krông Pắk |
Điểm đón trả Ngã tư Cầu Ông Bố: 487 Nguyễn Trãi, Phường Bình Hòa, Tp. Thuận An
|
17:30 – 17:40
|
| Vp Quảng Phú: 34 Tỉnh lộ 8, X. Quảng Tiến, TT. Quảng Phú, H. Cư Mgar | ||
| Bx Phước An: Đ. Giải Phòng, Tt. Phước An, H. Krông Pắk | ||
| Bx Buôn Ma Thuột: 72 Ngô Gia Tự, P. Tân An, Tp. Buôn Ma Thuột | ||
| Vp Hòa Tiến: Thôn 2B, X. Hòa Tiến, H. Krông Pắk | ||
| Vp Tân Tiến: Ngã 3 Buôn Nier, X. Tân Tiến, H. Krông Pắk | ||
| Giường 43 chỗ; Giá: 300.000 VNĐ | ||
| Vp Nông Trường 718: Thôn 8, X. Vụ Bổn, H. Krông Pắk |
Điểm đón trả Cổng Chào Bình Dương: QL13, P. Vĩnh Phú, Tp. Thuận An
|
17:30 – 17:40
|
| Điểm đón trả Ea Kar: QL26, Tt. EaKar, H. Ea Kar | ||
| Vp Nông Trường 718: Thôn 8, X. Vụ Bổn, H. Krông Pắk |
Điểm đón trả Ngã tư Cầu Ông Bố: 487 Nguyễn Trãi, Phường Bình Hòa, Tp. Thuận An
|
|
| Điểm đón trả Ea Kar: QL26, Tt. EaKar, H. Ea Kar | ||
| ĐIỂM ĐÓN | ĐIỂM TRẢ | GIỜ ĐI |
| Giường Limousine 34 chỗ; Giá: 350.000 VNĐ | ||
| Vp Sài Gòn: 96 Nguyễn Thế Truyện, P. Tân Sơn Nhì, Q. Tân Phú |
Bx Gia Nghĩa: Đ. Mạc Thị Bưởi, P. Nghĩa Phú, H. Gia Nghĩa
|
18:00 – 19:00
|
| Bx Miền Tây: 395 Kinh Dương Vương, P. An Lạc, Q. Bình Tân | ||
| Bx An Sương: QL22, X. Bà Điểm, H. Hóc Môn | ||
| Bx Miền Đông: Dãy 4, Quầy B12, 292 Đinh Bộ Lĩnh, P. 26, Q. Bình Thạnh | ||
| Điểm đón trả Ngã tư An Sương: QL 22, P. Tân Thới Nhất, Q. 12 | ||
| Điểm đón trả Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật: 01 Võ Văn Ngân, P. Linh Chểu, Tp. Thủ Đức | ||
| Giường Limousine 34 chỗ; Giá: 350.000 VNĐ | ||
| Vp Sài Gòn: 96 Nguyễn Thế Truyện, P. Tân Sơn Nhì, Q. Tân Phú |
Bx Kiến Đức: Đ. Lê Hữu Trác, TT. Kiến Đức, H. Đắk R’Lấp
|
18:00 – 19:00
|
| Bx Miền Tây: 395 Kinh Dương Vương, P. An Lạc, Q. Bình Tân | ||
| Bx An Sương: QL22, X. Bà Điểm, H. Hóc Môn | ||
| Bx Miền Đông: Dãy 4, Quầy B12, 292 Đinh Bộ Lĩnh, P. 26, Q. Bình Thạnh | ||
| Điểm đón trả Ngã tư An Sương: QL 22, P. Tân Thới Nhất, Q. 12 | ||
| Điểm đón trả Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật: 01 Võ Văn Ngân, P. Linh Chểu, Tp. Thủ Đức | ||
| Giường Limousine 34 chỗ; Giá: 350.000 VNĐ | ||
| Vp Sài Gòn: 96 Nguyễn Thế Truyện, P. Tân Sơn Nhì, Q. Tân Phú |
Điểm đón trả dọc QL14: QL14, H. Cư Jut
|
18:00 – 19:00
|
| Bx Miền Tây: 395 Kinh Dương Vương, P. An Lạc, Q. Bình Tân | ||
| Bx An Sương: QL22, X. Bà Điểm, H. Hóc Môn | ||
| Bx Miền Đông: Dãy 4, Quầy B12, 292 Đinh Bộ Lĩnh, P. 26, Q. Bình Thạnh | ||
| Điểm đón trả Ngã tư An Sương: QL 22, P. Tân Thới Nhất, Q. 12 | ||
| Điểm đón trả Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật: 01 Võ Văn Ngân, P. Linh Chểu, Tp. Thủ Đức | ||
| Giường Limousine 34 chỗ; Giá: 350.000 VNĐ | ||
|
Điểm đón trả Ngã tư Ga: 94 Hà Huy Tập, P. Thạnh Lộc, Q. 12
|
Bx Gia Nghĩa: Đ. Mạc Thị Bưởi, P. Nghĩa Phú, H. Gia Nghĩa |
18:00 – 19:00
|
| Bx Kiến Đức: Đ. Lê Hữu Trác, TT. Kiến Đức, H. Đắk R’Lấp | ||
| Điểm đón trả dọc QL14: QL14, H. Cư Jut | ||
|
Điểm đón trả KDL Suối Tiên: 122 AH1, P. Tân Phú, Q. 9, Tp. Thủ Đức
|
Bx Gia Nghĩa: Đ. Mạc Thị Bưởi, P. Nghĩa Phú, H. Gia Nghĩa | |
| Bx Kiến Đức: Đ. Lê Hữu Trác, TT. Kiến Đức, H. Đắk R’Lấp | ||
| Điểm đón trả dọc QL14: QL14, H. Cư Jut | ||
| Giường 43 chỗ; Giá: 300.000 VNĐ | ||
| Vp Sài Gòn: 96 Nguyễn Thế Truyện, P. Tân Sơn Nhì, Q. Tân Phú |
Bx Gia Nghĩa: Đ. Mạc Thị Bưởi, P. Nghĩa Phú, H. Gia Nghĩa
|
18:00 – 19:00
|
| Bx Miền Tây: 395 Kinh Dương Vương, P. An Lạc, Q. Bình Tân | ||
| Bx An Sương: QL22, X. Bà Điểm, H. Hóc Môn | ||
| Bx Miền Đông: Dãy 4, Quầy B12, 292 Đinh Bộ Lĩnh, P. 26, Q. Bình Thạnh | ||
| Điểm đón trả Ngã tư An Sương: QL 22, P. Tân Thới Nhất, Q. 12 | ||
| Điểm đón trả Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật: 01 Võ Văn Ngân, P. Linh Chểu, Tp. Thủ Đức | ||
| Giường 43 chỗ; Giá: 300.000 VNĐ | ||
| Vp Sài Gòn: 96 Nguyễn Thế Truyện, P. Tân Sơn Nhì, Q. Tân Phú |
Bx Kiến Đức: Đ. Lê Hữu Trác, TT. Kiến Đức, H. Đắk R’Lấp
|
18:00 – 19:00
|
| Bx Miền Tây: 395 Kinh Dương Vương, P. An Lạc, Q. Bình Tân | ||
| Bx An Sương: QL22, X. Bà Điểm, H. Hóc Môn | ||
| Bx Miền Đông: Dãy 4, Quầy B12, 292 Đinh Bộ Lĩnh, P. 26, Q. Bình Thạnh | ||
| Điểm đón trả Ngã tư An Sương: QL 22, P. Tân Thới Nhất, Q. 12 | ||
| Điểm đón trả Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật: 01 Võ Văn Ngân, P. Linh Chểu, Tp. Thủ Đức | ||
| Giường 43 chỗ; Giá: 300.000 VNĐ | ||
| Vp Sài Gòn: 96 Nguyễn Thế Truyện, P. Tân Sơn Nhì, Q. Tân Phú |
Điểm đón trả dọc QL14: QL14, H. Cư Jut
|
18:00 – 19:00
|
| Bx Miền Tây: 395 Kinh Dương Vương, P. An Lạc, Q. Bình Tân | ||
| Bx An Sương: QL22, X. Bà Điểm, H. Hóc Môn | ||
| Bx Miền Đông: Dãy 4, Quầy B12, 292 Đinh Bộ Lĩnh, P. 26, Q. Bình Thạnh | ||
| Điểm đón trả Ngã tư An Sương: QL 22, P. Tân Thới Nhất, Q. 12 | ||
| Điểm đón trả Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật: 01 Võ Văn Ngân, P. Linh Chểu, Tp. Thủ Đức | ||
| Giường 43 chỗ; Giá: 300.000 VNĐ | ||
|
Điểm đón trả Ngã tư Ga: 94 Hà Huy Tập, P. Thạnh Lộc, Q. 12
|
Bx Gia Nghĩa: Đ. Mạc Thị Bưởi, P. Nghĩa Phú, H. Gia Nghĩa |
18:00 – 19:00
|
| Bx Kiến Đức: Đ. Lê Hữu Trác, TT. Kiến Đức, H. Đắk R’Lấp | ||
| Điểm đón trả dọc QL14: QL14, H. Cư Jut | ||
|
Điểm đón trả KDL Suối Tiên: 122 AH1, P. Tân Phú, Q. 9, Tp. Thủ Đức
|
Bx Gia Nghĩa: Đ. Mạc Thị Bưởi, P. Nghĩa Phú, H. Gia Nghĩa | |
| Bx Kiến Đức: Đ. Lê Hữu Trác, TT. Kiến Đức, H. Đắk R’Lấp | ||
| Điểm đón trả dọc QL14: QL14, H. Cư Jut | ||
| ĐIỂM ĐÓN | ĐIỂM TRẢ | GIỜ ĐI |
| Giường Limousine 34 chỗ; Giá: 350.000 VNĐ | ||
|
Bx Gia Nghĩa: Đ. Mạc Thị Bưởi, P. Nghĩa Phú, H. Gia Nghĩa
|
Vp Sài Gòn: 96 Nguyễn Thế Truyện, P. Tân Sơn Nhì, Q. Tân Phú |
23:12 – 23:20
|
| Bx Miền Tây: 395 Kinh Dương Vương, P. An Lạc, Q. Bình Tân | ||
| Bx An Sương: QL22, X. Bà Điểm, H. Hóc Môn | ||
| Bx Miền Đông: Dãy 4, Quầy B12, 292 Đinh Bộ Lĩnh, P. 26, Q. Bình Thạnh | ||
| Điểm đón trả Ngã tư An Sương: QL 22, P. Tân Thới Nhất, Q. 12 | ||
| Điểm đón trả Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật: 01 Võ Văn Ngân, P. Linh Chểu, Tp. Thủ Đức | ||
| Giường Limousine 34 chỗ; Giá: 350.000 VNĐ | ||
|
Bx Kiến Đức: Đ. Lê Hữu Trác, TT. Kiến Đức, H. Đắk R’Lấp
|
Vp Sài Gòn: 96 Nguyễn Thế Truyện, P. Tân Sơn Nhì, Q. Tân Phú |
23:12 – 23:20
|
| Bx Miền Tây: 395 Kinh Dương Vương, P. An Lạc, Q. Bình Tân | ||
| Bx An Sương: QL22, X. Bà Điểm, H. Hóc Môn | ||
| Bx Miền Đông: Dãy 4, Quầy B12, 292 Đinh Bộ Lĩnh, P. 26, Q. Bình Thạnh | ||
| Điểm đón trả Ngã tư An Sương: QL 22, P. Tân Thới Nhất, Q. 12 | ||
| Điểm đón trả Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật: 01 Võ Văn Ngân, P. Linh Chểu, Tp. Thủ Đức | ||
| Giường Limousine 34 chỗ; Giá: 350.000 VNĐ | ||
|
Điểm đón trả dọc QL14: QL14, H. Cư Jut
|
Vp Sài Gòn: 96 Nguyễn Thế Truyện, P. Tân Sơn Nhì, Q. Tân Phú |
23:12 – 23:20
|
| Bx Miền Tây: 395 Kinh Dương Vương, P. An Lạc, Q. Bình Tân | ||
| Bx An Sương: QL22, X. Bà Điểm, H. Hóc Môn | ||
| Bx Miền Đông: Dãy 4, Quầy B12, 292 Đinh Bộ Lĩnh, P. 26, Q. Bình Thạnh | ||
| Điểm đón trả Ngã tư An Sương: QL 22, P. Tân Thới Nhất, Q. 12 | ||
| Điểm đón trả Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật: 01 Võ Văn Ngân, P. Linh Chểu, Tp. Thủ Đức | ||
| Giường Limousine 34 chỗ; Giá: 350.000 VNĐ | ||
| Bx Gia Nghĩa: Đ. Mạc Thị Bưởi, P. Nghĩa Phú, H. Gia Nghĩa |
Điểm đón trả Ngã tư Ga: 94 Hà Huy Tập, P. Thạnh Lộc, Q. 12
|
23:12 – 23:20
|
| Bx Kiến Đức: Đ. Lê Hữu Trác, TT. Kiến Đức, H. Đắk R’Lấp | ||
| Điểm đón trả dọc QL14: QL14, H. Cư Jut | ||
| Bx Gia Nghĩa: Đ. Mạc Thị Bưởi, P. Nghĩa Phú, H. Gia Nghĩa |
Điểm đón trả KDL Suối Tiên: 122 AH1, P. Tân Phú, Q. 9, Tp. Thủ Đức
|
|
| Bx Kiến Đức: Đ. Lê Hữu Trác, TT. Kiến Đức, H. Đắk R’Lấp | ||
| Điểm đón trả dọc QL14: QL14, H. Cư Jut | ||
| Giường 43 chỗ; Giá: 300.000 VNĐ | ||
|
Bx Gia Nghĩa: Đ. Mạc Thị Bưởi, P. Nghĩa Phú, H. Gia Nghĩa
|
Vp Sài Gòn: 96 Nguyễn Thế Truyện, P. Tân Sơn Nhì, Q. Tân Phú |
23:12 – 23:20
|
| Bx Miền Tây: 395 Kinh Dương Vương, P. An Lạc, Q. Bình Tân | ||
| Bx An Sương: QL22, X. Bà Điểm, H. Hóc Môn | ||
| Bx Miền Đông: Dãy 4, Quầy B12, 292 Đinh Bộ Lĩnh, P. 26, Q. Bình Thạnh | ||
| Điểm đón trả Ngã tư An Sương: QL 22, P. Tân Thới Nhất, Q. 12 | ||
| Điểm đón trả Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật: 01 Võ Văn Ngân, P. Linh Chểu, Tp. Thủ Đức | ||
| Giường 43 chỗ; Giá: 300.000 VNĐ | ||
|
Bx Kiến Đức: Đ. Lê Hữu Trác, TT. Kiến Đức, H. Đắk R’Lấp
|
Vp Sài Gòn: 96 Nguyễn Thế Truyện, P. Tân Sơn Nhì, Q. Tân Phú |
23:12 – 23:20
|
| Bx Miền Tây: 395 Kinh Dương Vương, P. An Lạc, Q. Bình Tân | ||
| Bx An Sương: QL22, X. Bà Điểm, H. Hóc Môn | ||
| Bx Miền Đông: Dãy 4, Quầy B12, 292 Đinh Bộ Lĩnh, P. 26, Q. Bình Thạnh | ||
| Điểm đón trả Ngã tư An Sương: QL 22, P. Tân Thới Nhất, Q. 12 | ||
| Điểm đón trả Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật: 01 Võ Văn Ngân, P. Linh Chểu, Tp. Thủ Đức | ||
| Giường 43 chỗ; Giá: 300.000 VNĐ | ||
|
Điểm đón trả dọc QL14: QL14, H. Cư Jut
|
Vp Sài Gòn: 96 Nguyễn Thế Truyện, P. Tân Sơn Nhì, Q. Tân Phú |
23:12 – 23:20
|
| Bx Miền Tây: 395 Kinh Dương Vương, P. An Lạc, Q. Bình Tân | ||
| Bx An Sương: QL22, X. Bà Điểm, H. Hóc Môn | ||
| Bx Miền Đông: Dãy 4, Quầy B12, 292 Đinh Bộ Lĩnh, P. 26, Q. Bình Thạnh | ||
| Điểm đón trả Ngã tư An Sương: QL 22, P. Tân Thới Nhất, Q. 12 | ||
| Điểm đón trả Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật: 01 Võ Văn Ngân, P. Linh Chểu, Tp. Thủ Đức | ||
| Giường 43 chỗ; Giá: 300.000 VNĐ | ||
| Bx Gia Nghĩa: Đ. Mạc Thị Bưởi, P. Nghĩa Phú, H. Gia Nghĩa |
Điểm đón trả Ngã tư Ga: 94 Hà Huy Tập, P. Thạnh Lộc, Q. 12
|
23:12 – 23:20
|
| Bx Kiến Đức: Đ. Lê Hữu Trác, TT. Kiến Đức, H. Đắk R’Lấp | ||
| Điểm đón trả dọc QL14: QL14, H. Cư Jut | ||
| Bx Gia Nghĩa: Đ. Mạc Thị Bưởi, P. Nghĩa Phú, H. Gia Nghĩa |
Điểm đón trả KDL Suối Tiên: 122 AH1, P. Tân Phú, Q. 9, Tp. Thủ Đức
|
|
| Bx Kiến Đức: Đ. Lê Hữu Trác, TT. Kiến Đức, H. Đắk R’Lấp | ||
| Điểm đón trả dọc QL14: QL14, H. Cư Jut | ||
| ĐIỂM ĐÓN | ĐIỂM TRẢ | GIỜ ĐI |
| Giường Limousine 34 chỗ; Giá: 350.000 VNĐ | ||
| Bx Phú Thạnh: Ấp Bàu Sen, X. Phú Thạnh, H. Nhơn Trạch |
Bx Gia Nghĩa: Đ. Mạc Thị Bưởi, P. Nghĩa Phú, H. Gia Nghĩa
|
19:00 – 20:00
|
| Điểm đón trả KCN Amata: QL1A, P. Long Bình, Tp. Biên Hòa | ||
| Điểm đón trả Ngã 3 Trị An: QL1A, X. Bắc Sơn, H. Trảng Bom | ||
| Điểm đón trả Trà Cổ: QL1A, X. Trà Cổ, H. Tân Phú | ||
| Điểm đón trả Ngã 3 Nhơn Trạch: X. Long Tân, H. Nhơn Trạch | ||
| Giường Limousine 34 chỗ; Giá: 350.000 VNĐ | ||
| Bx Phú Thạnh: Ấp Bàu Sen, X. Phú Thạnh, H. Nhơn Trạch |
Bx Kiến Đức: Đ. Lê Hữu Trác, TT. Kiến Đức, H. Đắk R’Lấp
|
19:00 – 20:00
|
| Điểm đón trả KCN Amata: QL1A, P. Long Bình, Tp. Biên Hòa | ||
| Điểm đón trả Ngã 3 Trị An: QL1A, X. Bắc Sơn, H. Trảng Bom | ||
| Điểm đón trả Trà Cổ: QL1A, X. Trà Cổ, H. Tân Phú | ||
| Điểm đón trả Ngã 3 Nhơn Trạch: X. Long Tân, H. Nhơn Trạch | ||
| Giường Limousine 34 chỗ; Giá: 350.000 VNĐ | ||
| Bx Phú Thạnh: Ấp Bàu Sen, X. Phú Thạnh, H. Nhơn Trạch |
Điểm đón trả dọc QL14: QL14, H. Cư Jut
|
19:00 – 20:00
|
| Điểm đón trả KCN Amata: QL1A, P. Long Bình, Tp. Biên Hòa | ||
| Điểm đón trả Ngã 3 Trị An: QL1A, X. Bắc Sơn, H. Trảng Bom | ||
| Điểm đón trả Trà Cổ: QL1A, X. Trà Cổ, H. Tân Phú | ||
| Điểm đón trả Ngã 3 Nhơn Trạch: X. Long Tân, H. Nhơn Trạch | ||
| Giường 43 chỗ; Giá: 300.000 VNĐ | ||
| Bx Phú Thạnh: Ấp Bàu Sen, X. Phú Thạnh, H. Nhơn Trạch |
Bx Gia Nghĩa: Đ. Mạc Thị Bưởi, P. Nghĩa Phú, H. Gia Nghĩa
|
19:00 – 20:00
|
| Điểm đón trả KCN Amata: QL1A, P. Long Bình, Tp. Biên Hòa | ||
| Điểm đón trả Ngã 3 Trị An: QL1A, X. Bắc Sơn, H. Trảng Bom | ||
| Điểm đón trả Trà Cổ: QL1A, X. Trà Cổ, H. Tân Phú | ||
| Điểm đón trả Ngã 3 Nhơn Trạch: X. Long Tân, H. Nhơn Trạch | ||
| Giường 43 chỗ; Giá: 300.000 VNĐ | ||
| Bx Phú Thạnh: Ấp Bàu Sen, X. Phú Thạnh, H. Nhơn Trạch |
Bx Kiến Đức: Đ. Lê Hữu Trác, TT. Kiến Đức, H. Đắk R’Lấp
|
19:00 – 20:00
|
| Điểm đón trả KCN Amata: QL1A, P. Long Bình, Tp. Biên Hòa | ||
| Điểm đón trả Ngã 3 Trị An: QL1A, X. Bắc Sơn, H. Trảng Bom | ||
| Điểm đón trả Trà Cổ: QL1A, X. Trà Cổ, H. Tân Phú | ||
| Điểm đón trả Ngã 3 Nhơn Trạch: X. Long Tân, H. Nhơn Trạch | ||
| Giường 43 chỗ; Giá: 300.000 VNĐ | ||
| Bx Phú Thạnh: Ấp Bàu Sen, X. Phú Thạnh, H. Nhơn Trạch |
Điểm đón trả dọc QL14: QL14, H. Cư Jut
|
19:00 – 20:00
|
| Điểm đón trả KCN Amata: QL1A, P. Long Bình, Tp. Biên Hòa | ||
| Điểm đón trả Ngã 3 Trị An: QL1A, X. Bắc Sơn, H. Trảng Bom | ||
| Điểm đón trả Trà Cổ: QL1A, X. Trà Cổ, H. Tân Phú | ||
| Điểm đón trả Ngã 3 Nhơn Trạch: X. Long Tân, H. Nhơn Trạch | ||
| ĐIỂM ĐÓN | ĐIỂM TRẢ | GIỜ ĐI |
| Giường Limousine 34 chỗ; Giá: 350.000 VNĐ | ||
|
Bx Gia Nghĩa: Đ. Mạc Thị Bưởi, P. Nghĩa Phú, H. Gia Nghĩa
|
Bx Phú Thạnh: Ấp Bàu Sen, X. Phú Thạnh, H. Nhơn Trạch |
23:12 – 23:20
|
| Điểm đón trả KCN Amata: QL1A, P. Long Bình, Tp. Biên Hòa | ||
| Điểm đón trả Ngã 3 Trị An: QL1A, X. Bắc Sơn, H. Trảng Bom | ||
| Điểm đón trả Trà Cổ: QL1A, X. Trà Cổ, H. Tân Phú | ||
| Điểm đón trả Ngã 3 Nhơn Trạch: X. Long Tân, H. Nhơn Trạch | ||
| Giường Limousine 34 chỗ; Giá: 350.000 VNĐ | ||
|
Bx Kiến Đức: Đ. Lê Hữu Trác, TT. Kiến Đức, H. Đắk R’Lấp
|
Bx Phú Thạnh: Ấp Bàu Sen, X. Phú Thạnh, H. Nhơn Trạch |
23:12 – 23:20
|
| Điểm đón trả KCN Amata: QL1A, P. Long Bình, Tp. Biên Hòa | ||
| Điểm đón trả Ngã 3 Trị An: QL1A, X. Bắc Sơn, H. Trảng Bom | ||
| Điểm đón trả Trà Cổ: QL1A, X. Trà Cổ, H. Tân Phú | ||
| Điểm đón trả Ngã 3 Nhơn Trạch: X. Long Tân, H. Nhơn Trạch | ||
| Giường Limousine 34 chỗ; Giá: 350.000 VNĐ | ||
|
Điểm đón trả dọc QL14: QL14, H. Cư Jut
|
Bx Phú Thạnh: Ấp Bàu Sen, X. Phú Thạnh, H. Nhơn Trạch |
23:12 – 23:20
|
| Điểm đón trả KCN Amata: QL1A, P. Long Bình, Tp. Biên Hòa | ||
| Điểm đón trả Ngã 3 Trị An: QL1A, X. Bắc Sơn, H. Trảng Bom | ||
| Điểm đón trả Trà Cổ: QL1A, X. Trà Cổ, H. Tân Phú | ||
| Điểm đón trả Ngã 3 Nhơn Trạch: X. Long Tân, H. Nhơn Trạch | ||
| Giường 43 chỗ; Giá: 300.000 VNĐ | ||
|
Bx Gia Nghĩa: Đ. Mạc Thị Bưởi, P. Nghĩa Phú, H. Gia Nghĩa
|
Bx Phú Thạnh: Ấp Bàu Sen, X. Phú Thạnh, H. Nhơn Trạch |
23:12 – 23:20
|
| Điểm đón trả KCN Amata: QL1A, P. Long Bình, Tp. Biên Hòa | ||
| Điểm đón trả Ngã 3 Trị An: QL1A, X. Bắc Sơn, H. Trảng Bom | ||
| Điểm đón trả Trà Cổ: QL1A, X. Trà Cổ, H. Tân Phú | ||
| Điểm đón trả Ngã 3 Nhơn Trạch: X. Long Tân, H. Nhơn Trạch | ||
| Giường 43 chỗ; Giá: 300.000 VNĐ | ||
|
Bx Kiến Đức: Đ. Lê Hữu Trác, TT. Kiến Đức, H. Đắk R’Lấp
|
Bx Phú Thạnh: Ấp Bàu Sen, X. Phú Thạnh, H. Nhơn Trạch |
23:12 – 23:20
|
| Điểm đón trả KCN Amata: QL1A, P. Long Bình, Tp. Biên Hòa | ||
| Điểm đón trả Ngã 3 Trị An: QL1A, X. Bắc Sơn, H. Trảng Bom | ||
| Điểm đón trả Trà Cổ: QL1A, X. Trà Cổ, H. Tân Phú | ||
| Điểm đón trả Ngã 3 Nhơn Trạch: X. Long Tân, H. Nhơn Trạch | ||
| Giường 43 chỗ; Giá: 300.000 VNĐ | ||
|
Điểm đón trả dọc QL14: QL14, H. Cư Jut
|
Bx Phú Thạnh: Ấp Bàu Sen, X. Phú Thạnh, H. Nhơn Trạch |
23:12 – 23:20
|
| Điểm đón trả KCN Amata: QL1A, P. Long Bình, Tp. Biên Hòa | ||
| Điểm đón trả Ngã 3 Trị An: QL1A, X. Bắc Sơn, H. Trảng Bom | ||
| Điểm đón trả Trà Cổ: QL1A, X. Trà Cổ, H. Tân Phú | ||
| Điểm đón trả Ngã 3 Nhơn Trạch: X. Long Tân, H. Nhơn Trạch | ||
| ĐIỂM ĐÓN | ĐIỂM TRẢ | GIỜ ĐI |
| Giường Limousine 34 chỗ; Giá: 350.000 VNĐ | ||
|
Điểm đón trả Cổng Chào Bình Dương: QL13, P. Vĩnh Phú, Tp. Thuận An
|
Bx Gia Nghĩa: Đ. Mạc Thị Bưởi, P. Nghĩa Phú, H. Gia Nghĩa |
19:20 – 20:20
|
| Bx Kiến Đức: Đ. Lê Hữu Trác, TT. Kiến Đức, H. Đắk R’Lấp | ||
| Điểm đón trả dọc QL14: QL14, H. Cư Jut | ||
|
Điểm đón trả Ngã tư Cầu Ông Bố: 487 Nguyễn Trãi, Phường Bình Hòa, Tp. Thuận An
|
Bx Gia Nghĩa: Đ. Mạc Thị Bưởi, P. Nghĩa Phú, H. Gia Nghĩa | |
| Bx Kiến Đức: Đ. Lê Hữu Trác, TT. Kiến Đức, H. Đắk R’Lấp | ||
| Điểm đón trả dọc QL14: QL14, H. Cư Jut | ||
| Giường 43 chỗ; Giá: 300.000 VNĐ | ||
|
Điểm đón trả Cổng Chào Bình Dương: QL13, P. Vĩnh Phú, Tp. Thuận An
|
Bx Gia Nghĩa: Đ. Mạc Thị Bưởi, P. Nghĩa Phú, H. Gia Nghĩa |
19:20 – 20:20
|
| Bx Kiến Đức: Đ. Lê Hữu Trác, TT. Kiến Đức, H. Đắk R’Lấp | ||
| Điểm đón trả dọc QL14: QL14, H. Cư Jut | ||
|
Điểm đón trả Ngã tư Cầu Ông Bố: 487 Nguyễn Trãi, Phường Bình Hòa, Tp. Thuận An
|
Bx Gia Nghĩa: Đ. Mạc Thị Bưởi, P. Nghĩa Phú, H. Gia Nghĩa | |
| Bx Kiến Đức: Đ. Lê Hữu Trác, TT. Kiến Đức, H. Đắk R’Lấp | ||
| Điểm đón trả dọc QL14: QL14, H. Cư Jut | ||
| ĐIỂM ĐÓN | ĐIỂM TRẢ | GIỜ ĐI |
| Giường Limousine 34 chỗ; Giá: 350.000 VNĐ | ||
| Bx Gia Nghĩa: Đ. Mạc Thị Bưởi, P. Nghĩa Phú, H. Gia Nghĩa |
Điểm đón trả Cổng Chào Bình Dương: QL13, P. Vĩnh Phú, Tp. Thuận An
|
23:12 – 23:20
|
| Bx Kiến Đức: Đ. Lê Hữu Trác, TT. Kiến Đức, H. Đắk R’Lấp | ||
| Điểm đón trả dọc QL14: QL14, H. Cư Jut | ||
| Bx Gia Nghĩa: Đ. Mạc Thị Bưởi, P. Nghĩa Phú, H. Gia Nghĩa |
Điểm đón trả Ngã tư Cầu Ông Bố: 487 Nguyễn Trãi, Phường Bình Hòa, Tp. Thuận An
|
|
| Bx Kiến Đức: Đ. Lê Hữu Trác, TT. Kiến Đức, H. Đắk R’Lấp | ||
| Điểm đón trả dọc QL14: QL14, H. Cư Jut | ||
| Giường 43 chỗ; Giá: 300.000 VNĐ | ||
| Bx Gia Nghĩa: Đ. Mạc Thị Bưởi, P. Nghĩa Phú, H. Gia Nghĩa |
Điểm đón trả Cổng Chào Bình Dương: QL13, P. Vĩnh Phú, Tp. Thuận An
|
23:12 – 23:20
|
| Bx Kiến Đức: Đ. Lê Hữu Trác, TT. Kiến Đức, H. Đắk R’Lấp | ||
| Điểm đón trả dọc QL14: QL14, H. Cư Jut | ||
| Bx Gia Nghĩa: Đ. Mạc Thị Bưởi, P. Nghĩa Phú, H. Gia Nghĩa |
Điểm đón trả Ngã tư Cầu Ông Bố: 487 Nguyễn Trãi, Phường Bình Hòa, Tp. Thuận An
|
|
| Bx Kiến Đức: Đ. Lê Hữu Trác, TT. Kiến Đức, H. Đắk R’Lấp | ||
| Điểm đón trả dọc QL14: QL14, H. Cư Jut | ||
| ĐIỂM ĐÓN | ĐIỂM TRẢ | GIỜ ĐI |
| Giường Limousine 34 chỗ; Giá: 350.000 VNĐ | ||
| Vp Sài Gòn: 96 Nguyễn Thế Truyện, P. Tân Sơn Nhì, Q. Tân Phú |
Bx Sông Hinh: Kp4, Tt. Hai Riêng, H. Sông Hinh
|
17:00 – 18:00
|
| Bx Miền Tây: 395 Kinh Dương Vương, P. An Lạc, Q. Bình Tân | ||
| Bx An Sương: QL22, X. Bà Điểm, H. Hóc Môn | ||
| Bx Miền Đông: Dãy 4, Quầy B12, 292 Đinh Bộ Lĩnh, P. 26, Q. Bình Thạnh |
18:00 – 19:00
|
|
| Điểm đón trả Ngã tư An Sương: QL 22, P. Tân Thới Nhất, Q. 12 | ||
| Điểm đón trả Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật: 01 Võ Văn Ngân, P. Linh Chểu, Tp. Thủ Đức | ||
| Giường Limousine 34 chỗ; Giá: 350.000 VNĐ | ||
| Điểm đón trả Ngã tư Ga: 94 Hà Huy Tập, P. Thạnh Lộc, Q. 12 |
Bx Sông Hinh: Kp4, Tt. Hai Riêng, H. Sông Hinh
|
18:00 – 19:00
|
| Điểm đón trả KDL Suối Tiên: 122 AH1, P. Tân Phú, Q. 9, Tp. Thủ Đức | ||
| Giường 40 chỗ; Giá: 300.000 VNĐ | ||
| Vp Sài Gòn: 96 Nguyễn Thế Truyện, P. Tân Sơn Nhì, Q. Tân Phú |
Bx Sông Hinh: Kp4, Tt. Hai Riêng, H. Sông Hinh
|
17:00 – 18:00
|
| Bx Miền Tây: 395 Kinh Dương Vương, P. An Lạc, Q. Bình Tân | ||
| Bx An Sương: QL22, X. Bà Điểm, H. Hóc Môn | ||
| Bx Miền Đông: Dãy 4, Quầy B12, 292 Đinh Bộ Lĩnh, P. 26, Q. Bình Thạnh |
18:00 – 19:00
|
|
| Điểm đón trả Ngã tư An Sương: QL 22, P. Tân Thới Nhất, Q. 12 | ||
| Điểm đón trả Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật: 01 Võ Văn Ngân, P. Linh Chểu, Tp. Thủ Đức | ||
| Giường 40 chỗ; Giá: 300.000 VNĐ | ||
| Điểm đón trả Ngã tư Ga: 94 Hà Huy Tập, P. Thạnh Lộc, Q. 12 |
Bx Sông Hinh: Kp4, Tt. Hai Riêng, H. Sông Hinh
|
18:00 – 19:00
|
| Điểm đón trả KDL Suối Tiên: 122 AH1, P. Tân Phú, Q. 9, Tp. Thủ Đức | ||
| ĐIỂM ĐÓN | ĐIỂM TRẢ | GIỜ ĐI |
| Giường Limousine 34 chỗ; Giá: 350.000 VNĐ | ||
|
Bx Sông Hinh: Kp4, Tt. Hai Riêng, H. Sông Hinh
|
Vp Sài Gòn: 96 Nguyễn Thế Truyện, P. Tân Sơn Nhì, Q. Tân Phú |
16:30 – 16:40
|
| Bx Miền Tây: 395 Kinh Dương Vương, P. An Lạc, Q. Bình Tân | ||
| Bx An Sương: QL22, X. Bà Điểm, H. Hóc Môn | ||
| Bx Miền Đông: Dãy 4, Quầy B12, 292 Đinh Bộ Lĩnh, P. 26, Q. Bình Thạnh | ||
| Điểm đón trả Ngã tư An Sương: QL 22, P. Tân Thới Nhất, Q. 12 | ||
| Điểm đón trả Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật: 01 Võ Văn Ngân, P. Linh Chểu, Tp. Thủ Đức | ||
| Giường Limousine 34 chỗ; Giá: 350.000 VNĐ | ||
|
Bx Sông Hinh: Kp4, Tt. Hai Riêng, H. Sông Hinh
|
Điểm đón trả Ngã tư Ga: 94 Hà Huy Tập, P. Thạnh Lộc, Q. 12 |
16:30 – 16:40
|
| Điểm đón trả KDL Suối Tiên: 122 AH1, P. Tân Phú, Q. 9, Tp. Thủ Đức | ||
| Giường 40 chỗ; Giá: 300.000 VNĐ | ||
|
Bx Sông Hinh: Kp4, Tt. Hai Riêng, H. Sông Hinh
|
Vp Sài Gòn: 96 Nguyễn Thế Truyện, P. Tân Sơn Nhì, Q. Tân Phú |
16:30 – 16:40
|
| Bx Miền Tây: 395 Kinh Dương Vương, P. An Lạc, Q. Bình Tân | ||
| Bx An Sương: QL22, X. Bà Điểm, H. Hóc Môn | ||
| Bx Miền Đông: Dãy 4, Quầy B12, 292 Đinh Bộ Lĩnh, P. 26, Q. Bình Thạnh | ||
| Điểm đón trả Ngã tư An Sương: QL 22, P. Tân Thới Nhất, Q. 12 | ||
| Điểm đón trả Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật: 01 Võ Văn Ngân, P. Linh Chểu, Tp. Thủ Đức | ||
| Giường 40 chỗ; Giá: 300.000 VNĐ | ||
|
Bx Sông Hinh: Kp4, Tt. Hai Riêng, H. Sông Hinh
|
Điểm đón trả Ngã tư Ga: 94 Hà Huy Tập, P. Thạnh Lộc, Q. 12 |
16:30 – 16:40
|
| Điểm đón trả KDL Suối Tiên: 122 AH1, P. Tân Phú, Q. 9, Tp. Thủ Đức | ||
| ĐIỂM ĐÓN | ĐIỂM TRẢ | GIỜ ĐI |
| Giường Limousine 34 chỗ; Giá: 400.000 VNĐ | ||
| Bx Phú Thạnh: Ấp Bàu Sen, X. Phú Thạnh, H. Nhơn Trạch | Bx Sông Hinh: Kp4, Tt. Hai Riêng, H. Sông Hinh | 19:00 |
| Giường 40 chỗ; Giá: 350.000 VNĐ | ||
| Bx Phú Thạnh: Ấp Bàu Sen, X. Phú Thạnh, H. Nhơn Trạch | Bx Sông Hinh: Kp4, Tt. Hai Riêng, H. Sông Hinh | 19:00 – 20:00 |
| ĐIỂM ĐÓN | ĐIỂM TRẢ | GIỜ ĐI |
| Giường Limousine 34 chỗ; Giá: 400.000 VNĐ | ||
| Bx Sông Hinh: Kp4, Tt. Hai Riêng, H. Sông Hinh | Bx Phú Thạnh: Ấp Bàu Sen, X. Phú Thạnh, H. Nhơn Trạch | 16:30 |
| Giường 40 chỗ; Giá: 350.000 VNĐ | ||
| Bx Sông Hinh: Kp4, Tt. Hai Riêng, H. Sông Hinh | Bx Phú Thạnh: Ấp Bàu Sen, X. Phú Thạnh, H. Nhơn Trạch | 16:30 – 16:40 |
| ĐIỂM ĐÓN | ĐIỂM TRẢ | GIỜ ĐI |
| Giường Limousine 34 chỗ; Giá: 350.000 VNĐ | ||
|
Vp Quảng Phú: Tỉnh lộ 8, X. Quảng Tiến, TT. Quảng Phú, H. Cư Mgar
|
Vp Hòa Minh: 25 Thanh Tịnh, P. Hòa Minh, Q. Liên Chiểu |
15:00
|
| Bx Trung Tâm Đà Nẵng: 201 Tôn Đức Thắng, P. Hòa Minh, Q Liên Chiểu | ||
|
Bx Buôn Ma Thuột: 72 Ngô Gia Tự, P. Tân An, Tp. Buôn Ma Thuột
|
Vp Hòa Minh: 25 Thanh Tịnh, P. Hòa Minh, Q. Liên Chiểu |
16:30
|
| Bx Trung Tâm Đà Nẵng: 201 Tôn Đức Thắng, P. Hòa Minh, Q Liên Chiểu | ||
| Giường 43 chỗ; Giá: 300.000 VNĐ | ||
|
Cảng hàng không Buôn Ma Thuột: 100 Đam San, P. Hòa Thắng, Tp. Buôn Ma Thuột
|
Vp Hòa Minh: 25 Thanh Tịnh, P. Hòa Minh, Q. Liên Chiểu |
15:00
|
| Bx Trung Tâm Đà Nẵng: 201 Tôn Đức Thắng, P. Hòa Minh, Q Liên Chiểu | ||
|
Bx Buôn Hồ: QL14, P. An Bình, TX. Buôn Hồ
|
Vp Hòa Minh: 25 Thanh Tịnh, P. Hòa Minh, Q. Liên Chiểu |
17:00
|
| Bx Trung Tâm Đà Nẵng: 201 Tôn Đức Thắng, P. Hòa Minh, Q Liên Chiểu | ||
| Giường 43 chỗ; Giá: 300.000 VNĐ | ||
|
Vp Quảng Phú: Tỉnh lộ 8, X. Quảng Tiến, TT. Quảng Phú, H. Cư Mgar
|
Vp Hòa Minh: 25 Thanh Tịnh, P. Hòa Minh, Q. Liên Chiểu |
15:00
|
| Bx Trung Tâm Đà Nẵng: 201 Tôn Đức Thắng, P. Hòa Minh, Q Liên Chiểu | ||
|
Bx Buôn Ma Thuột: 72 Ngô Gia Tự, P. Tân An, Tp. Buôn Ma Thuột
|
Vp Hòa Minh: 25 Thanh Tịnh, P. Hòa Minh, Q. Liên Chiểu |
16:30
|
| Bx Trung Tâm Đà Nẵng: 201 Tôn Đức Thắng, P. Hòa Minh, Q Liên Chiểu | ||
| Giường 43 chỗ; Giá: 300.000 VNĐ | ||
|
Cảng hàng không Buôn Ma Thuột: 100 Đam San, P. Hòa Thắng, Tp. Buôn Ma Thuột
|
Vp Hòa Minh: 25 Thanh Tịnh, P. Hòa Minh, Q. Liên Chiểu |
15:00
|
| Bx Trung Tâm Đà Nẵng: 201 Tôn Đức Thắng, P. Hòa Minh, Q Liên Chiểu | ||
|
Bx Buôn Hồ: QL14, P. An Bình, TX. Buôn Hồ
|
Vp Hòa Minh: 25 Thanh Tịnh, P. Hòa Minh, Q. Liên Chiểu |
17:00
|
| Bx Trung Tâm Đà Nẵng: 201 Tôn Đức Thắng, P. Hòa Minh, Q Liên Chiểu | ||
| ĐIỂM ĐÓN | ĐIỂM TRẢ | GIỜ ĐI |
| Giường Limousine 34 chỗ; Giá: 350.000 VNĐ | ||
|
Vp Hòa Minh: 25 Thanh Tịnh, P. Hòa Minh, Q. Liên Chiểu
|
Vp Quảng Phú: Tỉnh lộ 8, X. Quảng Tiến, TT. Quảng Phú, H. Cư Mgar |
17:00
|
| Bx Buôn Ma Thuột: 72 Ngô Gia Tự, P. Tân An, Tp. Buôn Ma Thuột | ||
| Cảng hàng không Buôn Ma Thuột: 100 Đam San, P. Hòa Thắng, Tp. Buôn Ma Thuột | ||
| Bx Buôn Hồ: QL14, P. An Bình, TX. Buôn Hồ | ||
| Giường Limousine 34 chỗ; Giá: 350.000 VNĐ | ||
|
Bx Trung Tâm Đà Nẵng: 201 Tôn Đức Thắng, P. Hòa Minh, Q Liên Chiểu
|
Vp Quảng Phú: Tỉnh lộ 8, X. Quảng Tiến, TT. Quảng Phú, H. Cư Mgar |
17:00
|
| Bx Buôn Ma Thuột: 72 Ngô Gia Tự, P. Tân An, Tp. Buôn Ma Thuột | ||
| Cảng hàng không Buôn Ma Thuột: 100 Đam San, P. Hòa Thắng, Tp. Buôn Ma Thuột | ||
| Bx Buôn Hồ: QL14, P. An Bình, TX. Buôn Hồ | ||
| Giường 43 chỗ; Giá: 300.000 VNĐ | ||
|
Vp Hòa Minh: 25 Thanh Tịnh, P. Hòa Minh, Q. Liên Chiểu
|
Vp Quảng Phú: Tỉnh lộ 8, X. Quảng Tiến, TT. Quảng Phú, H. Cư Mgar |
17:00
|
| Bx Buôn Ma Thuột: 72 Ngô Gia Tự, P. Tân An, Tp. Buôn Ma Thuột | ||
| Cảng hàng không Buôn Ma Thuột: 100 Đam San, P. Hòa Thắng, Tp. Buôn Ma Thuột | ||
| Bx Buôn Hồ: QL14, P. An Bình, TX. Buôn Hồ | ||
| Giường 43 chỗ; Giá: 300.000 VNĐ | ||
|
Bx Trung Tâm Đà Nẵng: 201 Tôn Đức Thắng, P. Hòa Minh, Q Liên Chiểu
|
Vp Quảng Phú: Tỉnh lộ 8, X. Quảng Tiến, TT. Quảng Phú, H. Cư Mgar |
17:00
|
| Bx Buôn Ma Thuột: 72 Ngô Gia Tự, P. Tân An, Tp. Buôn Ma Thuột | ||
| Cảng hàng không Buôn Ma Thuột: 100 Đam San, P. Hòa Thắng, Tp. Buôn Ma Thuột | ||
| Bx Buôn Hồ: QL14, P. An Bình, TX. Buôn Hồ | ||
| ĐIỂM ĐÓN | ĐIỂM TRẢ | GIỜ ĐI |
| Giường 43 chỗ; Giá: 350.000 VNĐ | ||
|
Bx Gia Nghĩa: Đ. Mạc Thị Bưởi, P. Nghĩa Phú, H. Gia Nghĩa
|
Vp Hòa Minh: 25 Thanh Tịnh, P. Hòa Minh, Q. Liên Chiểu |
13:00
|
| Bx Trung Tâm Đà Nẵng: 201 Tôn Đức Thắng, P. Hòa Minh, Q Liên Chiểu | ||
|
Bx Kiến Đức: Đ. Lê Hữu Trác, TT. Kiến Đức, H. Đắk R’Lấp
|
Vp Hòa Minh: 25 Thanh Tịnh, P. Hòa Minh, Q. Liên Chiểu |
13:30
|
| Bx Trung Tâm Đà Nẵng: 201 Tôn Đức Thắng, P. Hòa Minh, Q Liên Chiểu | ||
| ĐIỂM ĐÓN | ĐIỂM TRẢ | GIỜ ĐI |
| Giường 43 chỗ; Giá: 350.000 VNĐ | ||
|
Vp Hòa Minh: 25 Thanh Tịnh, P. Hòa Minh, Q. Liên Chiểu
|
Bx Gia Nghĩa: Đ. Mạc Thị Bưởi, P. Nghĩa Phú, H. Gia Nghĩa |
17:00
|
| Bx Kiến Đức: Đ. Lê Hữu Trác, TT. Kiến Đức, H. Đắk R’Lấp | ||
|
Bx Trung Tâm Đà Nẵng: 201 Tôn Đức Thắng, P. Hòa Minh, Q Liên Chiểu
|
Bx Gia Nghĩa: Đ. Mạc Thị Bưởi, P. Nghĩa Phú, H. Gia Nghĩa | |
| Bx Kiến Đức: Đ. Lê Hữu Trác, TT. Kiến Đức, H. Đắk R’Lấp | ||
| ĐIỂM ĐÓN | ĐIỂM TRẢ | GIỜ ĐI |
| Giường 40 chỗ; Giá: 350.000 VNĐ | ||
|
Bx Tây Ninh: Đ. Trưng Nữ Vương, Kp. 1, P. 2, Tp. Tây Ninh
|
Bx Phía Nam Buôn Ma Thuột: Đ. Võ Văn Kiệt, P. Khánh Xuân, Tp. Buôn Ma Thuột |
16:00
|
| Vp Buôn Ma Thuột: 31A Nguyễn Chí Thanh, P. Tân An, Tp. Buôn Ma Thuột | ||
| Bx Bx M’Drắk: Tt. M’Đrắk, H. M’Ðrắk | ||
| Điểm đón trả Ea Kar: QL26, Tt. EaKar, H. Ea Kar | ||
| Vp Nông Trường 718 – 719: Thôn 8, X. Vụ Bổn, H. Krông Pắk | ||
| Điểm đón trả Km47: X. Krông Búk, H. Krông Pắc | ||
| Giường 40 chỗ; Giá: 350.000 VNĐ | ||
|
Điểm đón trả KDL Núi Bà Đen: X. Thạnh Tân, Tp. Tây Ninh
|
Bx Phía Nam Buôn Ma Thuột: Đ. Võ Văn Kiệt, P. Khánh Xuân, Tp. Buôn Ma Thuột |
16:00
|
| Vp Buôn Ma Thuột: 31A Nguyễn Chí Thanh, P. Tân An, Tp. Buôn Ma Thuột | ||
| Bx Bx M’Drắk: Tt. M’Đrắk, H. M’Ðrắk | ||
| Điểm đón trả Ea Kar: QL26, Tt. EaKar, H. Ea Kar | ||
| Vp Nông Trường 718 – 719: Thôn 8, X. Vụ Bổn, H. Krông Pắk | ||
| Điểm đón trả Km47: X. Krông Búk, H. Krông Pắc | ||
| Giường 40 chỗ; Giá: 350.000 VNĐ | ||
|
Điểm đón trả KCN Chà Là: Ấp Lang, X. Chà Là, H. Dương Minh Châu
|
Bx Phía Nam Buôn Ma Thuột: Đ. Võ Văn Kiệt, P. Khánh Xuân, Tp. Buôn Ma Thuột |
16:00
|
| Vp Buôn Ma Thuột: 31A Nguyễn Chí Thanh, P. Tân An, Tp. Buôn Ma Thuột | ||
| Bx Bx M’Drắk: Tt. M’Đrắk, H. M’Ðrắk | ||
| Điểm đón trả Ea Kar: QL26, Tt. EaKar, H. Ea Kar | ||
| Vp Nông Trường 718 – 719: Thôn 8, X. Vụ Bổn, H. Krông Pắk | ||
| Điểm đón trả Km47: X. Krông Búk, H. Krông Pắc | ||
| Giường 40 chỗ; Giá: 350.000 VNĐ | ||
|
Điểm đón trả Ngã Ba Đất Sét: X. Truông Mít, H. Dương Minh Châu
|
Bx Phía Nam Buôn Ma Thuột: Đ. Võ Văn Kiệt, P. Khánh Xuân, Tp. Buôn Ma Thuột |
16:00
|
| Vp Buôn Ma Thuột: 31A Nguyễn Chí Thanh, P. Tân An, Tp. Buôn Ma Thuột | ||
| Bx Bx M’Drắk: Tt. M’Đrắk, H. M’Ðrắk | ||
| Điểm đón trả Ea Kar: QL26, Tt. EaKar, H. Ea Kar | ||
| Vp Nông Trường 718 – 719: Thôn 8, X. Vụ Bổn, H. Krông Pắk | ||
| Điểm đón trả Km47: X. Krông Búk, H. Krông Pắc | ||
| Giường 40 chỗ; Giá: 350.000 VNĐ | ||
|
Điểm đón trả KCN Phước Đông: ĐT 782, X. Phước Đông, H. Gò Dầu
|
Bx Phía Nam Buôn Ma Thuột: Đ. Võ Văn Kiệt, P. Khánh Xuân, Tp. Buôn Ma Thuột |
16:00
|
| Vp Buôn Ma Thuột: 31A Nguyễn Chí Thanh, P. Tân An, Tp. Buôn Ma Thuột | ||
| Bx Bx M’Drắk: Tt. M’Đrắk, H. M’Ðrắk | ||
| Điểm đón trả Ea Kar: QL26, Tt. EaKar, H. Ea Kar | ||
| Vp Nông Trường 718 – 719: Thôn 8, X. Vụ Bổn, H. Krông Pắk | ||
| Điểm đón trả Km47: X. Krông Búk, H. Krông Pắc | ||
| Giường 40 chỗ; Giá: 350.000 VNĐ | ||
|
Điểm đón trả dọc QL 22 Trảng Bàng: QL 22, Tx. Trảng Bàng
|
Bx Phía Nam Buôn Ma Thuột: Đ. Võ Văn Kiệt, P. Khánh Xuân, Tp. Buôn Ma Thuột |
16:00
|
| Vp Buôn Ma Thuột: 31A Nguyễn Chí Thanh, P. Tân An, Tp. Buôn Ma Thuột | ||
| Bx M’Drắk: Tt. M’Đrắk, H. M’Ðrắk | ||
| Điểm đón trả Ea Kar: QL26, Tt. EaKar, H. Ea Kar | ||
| Vp Nông Trường 718 – 719: Thôn 8, X. Vụ Bổn, H. Krông Pắk | ||
| Điểm đón trả Km47: X. Krông Búk, H. Krông Pắc | ||
| ĐIỂM ĐÓN | ĐIỂM TRẢ | GIỜ ĐI |
| Giường 40 chỗ; Giá: 350.000 VNĐ | ||
|
Bx Phía Nam Buôn Ma Thuột: Đ. Võ Văn Kiệt, P. Khánh Xuân, Tp. Buôn Ma Thuột
|
Bx Tây Ninh: Đ. Trưng Nữ Vương, Kp. 1, P. 2, Tp. Tây Ninh |
20:00
|
| Điểm đón trả KDL Núi Bà Đen: X. Thạnh Tân, Tp. Tây Ninh | ||
| Điểm đón trả KCN Chà Là: Ấp Lang, X. Chà Là, H. Dương Minh Châu | ||
| Điểm đón trả Ngã Ba Đất Sét: X. Truông Mít, H. Dương Minh Châu | ||
| Điểm đón trả KCN Phước Đông: ĐT 782, X. Phước Đông, H. Gò Dầu | ||
| Điểm đón trả dọc QL 22 Trảng Bàng: QL 22, Tx. Trảng Bàng | ||
| Giường 40 chỗ; Giá: 350.000 VNĐ | ||
|
Vp Buôn Ma Thuột: 31A Nguyễn Chí Thanh, P. Tân An, Tp. Buôn Ma Thuột
|
Bx Tây Ninh: Đ. Trưng Nữ Vương, Kp. 1, P. 2, Tp. Tây Ninh |
19:00
|
| Điểm đón trả KDL Núi Bà Đen: X. Thạnh Tân, Tp. Tây Ninh | ||
| Điểm đón trả KCN Chà Là: Ấp Lang, X. Chà Là, H. Dương Minh Châu | ||
| Điểm đón trả Ngã Ba Đất Sét: X. Truông Mít, H. Dương Minh Châu | ||
| Điểm đón trả KCN Phước Đông: ĐT 782, X. Phước Đông, H. Gò Dầu | ||
| Điểm đón trả dọc QL 22 Trảng Bàng: QL 22, Tx. Trảng Bàng | ||
| Giường 40 chỗ; Giá: 350.000 VNĐ | ||
|
Bx M’Drắk: Tt. M’Đrắk, H. M’Ðrắk
|
Bx Tây Ninh: Đ. Trưng Nữ Vương, Kp. 1, P. 2, Tp. Tây Ninh |
17:45
|
| Điểm đón trả KDL Núi Bà Đen: X. Thạnh Tân, Tp. Tây Ninh | ||
| Điểm đón trả KCN Chà Là: Ấp Lang, X. Chà Là, H. Dương Minh Châu | ||
| Điểm đón trả Ngã Ba Đất Sét: X. Truông Mít, H. Dương Minh Châu | ||
| Điểm đón trả KCN Phước Đông: ĐT 782, X. Phước Đông, H. Gò Dầu | ||
| Điểm đón trả dọc QL 22 Trảng Bàng: QL 22, Tx. Trảng Bàng | ||
| Giường 40 chỗ; Giá: 350.000 VNĐ | ||
|
Điểm đón trả Ea Kar: QL26, Tt. EaKar, H. Ea Kar
|
Bx Tây Ninh: Đ. Trưng Nữ Vương, Kp. 1, P. 2, Tp. Tây Ninh |
18:00
|
| Điểm đón trả KDL Núi Bà Đen: X. Thạnh Tân, Tp. Tây Ninh | ||
| Điểm đón trả KCN Chà Là: Ấp Lang, X. Chà Là, H. Dương Minh Châu | ||
| Điểm đón trả Ngã Ba Đất Sét: X. Truông Mít, H. Dương Minh Châu | ||
| Điểm đón trả KCN Phước Đông: ĐT 782, X. Phước Đông, H. Gò Dầu | ||
| Điểm đón trả dọc QL 22 Trảng Bàng: QL 22, Tx. Trảng Bàng | ||
| Giường 40 chỗ; Giá: 350.000 VNĐ | ||
|
Vp Nông Trường 718 – 719: Thôn 8, X. Vụ Bổn, H. Krông Pắk
|
Bx Tây Ninh: Đ. Trưng Nữ Vương, Kp. 1, P. 2, Tp. Tây Ninh |
18:00
|
| Điểm đón trả KDL Núi Bà Đen: X. Thạnh Tân, Tp. Tây Ninh | ||
| Điểm đón trả KCN Chà Là: Ấp Lang, X. Chà Là, H. Dương Minh Châu | ||
| Điểm đón trả Ngã Ba Đất Sét: X. Truông Mít, H. Dương Minh Châu | ||
| Điểm đón trả KCN Phước Đông: ĐT 782, X. Phước Đông, H. Gò Dầu | ||
| Điểm đón trả dọc QL 22 Trảng Bàng: QL 22, Tx. Trảng Bàng | ||
| Giường 40 chỗ; Giá: 350.000 VNĐ | ||
|
Điểm đón trả Km47: X. Krông Búk, H. Krông Pắc
|
Bx Tây Ninh: Đ. Trưng Nữ Vương, Kp. 1, P. 2, Tp. Tây Ninh |
18:30
|
| Điểm đón trả KDL Núi Bà Đen: X. Thạnh Tân, Tp. Tây Ninh | ||
| Điểm đón trả KCN Chà Là: Ấp Lang, X. Chà Là, H. Dương Minh Châu | ||
| Điểm đón trả Ngã Ba Đất Sét: X. Truông Mít, H. Dương Minh Châu | ||
| Điểm đón trả KCN Phước Đông: ĐT 782, X. Phước Đông, H. Gò Dầu | ||
| Điểm đón trả dọc QL 22 Trảng Bàng: QL 22, Tx. Trảng Bàng | ||
| ĐIỂM ĐÓN | ĐIỂM TRẢ | GIỜ ĐI |
| Giường 40 chỗ; Giá: 350.000 VNĐ | ||
|
Bx Sông Hinh: Kp. 4, Tt. Hai Riêng, H. Sông Hinh, Phú Yên
|
Bx Tây Ninh: Đ. Trưng Nữ Vương, Kp. 1, P. 2, Tp. Tây Ninh |
17:00
|
| Điểm đón trả KDL Núi Bà Đen: X. Thạnh Tân, Tp. Tây Ninh | ||
| Điểm đón trả KCN Chà Là: Ấp Lang, X. Chà Là, H. Dương Minh Châu | ||
| Điểm đón trả Ngã Ba Đất Sét: X. Truông Mít, H. Dương Minh Châu | ||
| Điểm đón trả KCN Phước Đông: ĐT 782, X. Phước Đông, H. Gò Dầu | ||
| Điểm đón trả dọc QL 22 Trảng Bàng: QL 22, Tx. Trảng Bàng | ||
| ĐIỂM ĐÓN | ĐIỂM TRẢ | GIỜ ĐI |
| Giường 40 chỗ; Giá: 350.000 VNĐ | ||
| Bx Tây Ninh: Đ. Trưng Nữ Vương, Kp. 1, P. 2, Tp. Tây Ninh |
Bx Sông Hinh: Kp. 4, Tt. Hai Riêng, H. Sông Hinh, Phú Yên
|
16:00
|
| Điểm đón trả KDL Núi Bà Đen: X. Thạnh Tân, Tp. Tây Ninh | ||
| Điểm đón trả KCN Chà Là: Ấp Lang, X. Chà Là, H. Dương Minh Châu | ||
| Điểm đón trả Ngã Ba Đất Sét: X. Truông Mít, H. Dương Minh Châu | ||
| Điểm đón trả KCN Phước Đông: ĐT 782, X. Phước Đông, H. Gò Dầu | ||
| Điểm đón trả dọc QL 22 Trảng Bàng: QL 22, Tx. Trảng Bàng | ||
Câu hỏi thường gặp
Số điện thoại nhà xe Quý Thảo là: 0913.444.777
21 Trần Hưng Đạo, Phước An, Krông Pắc, Đắk Lắk
Giá vé xe Quý Thảo dao động: 300.000 - 350.000 VNĐ
Điểm đón của nhà xe Quý Thảo tại: Văn phòng Sài Gòn: 96 Đ. Nguyễn Thế Truyện, P. Tân Sơn Nhì, Q. Tân Phú
Điểm trả của nhà xe Quý Thảo tại: Văn phòng Phước An: 10A Đ. Nguyễn Chí Thanh, Tt. Phước An, H. Krông Pắk
Nhà xe Quý Thảo hiện đang phục vụ các chuyến: Xe Sài Gòn đi Đắk Lắk, Xe Đồng Nai đi Đắk Lắk, Xe Bình Dương đi Đắk Lắk, Xe Sài Gòn đi Đắk Nông, Xe Đồng Nai đi Đắk Nông, Xe Bình Dương đi Đắk Nông, Xe Sài Gòn đi Phú Yên, Xe Đồng Nai đi Phú Yên, Xe Đắk Lắk đi Đà Nẵng, Xe Đắk Nông đi Đà Nẵng, Xe Tây Ninh đi Đắk Lắk, Xe Tây Ninh đi Phú Yên và ngược lại
Chuyến khởi hành sớm nhất vào lúc: 17:30 và muộn nhất vào lúc: 19:50
Nhà xe Quý Thảo hỗ trợ hành khách hủy vé và hoàn tiền khi đặt vé qua Ivexe theo quy định hiện hành của nhà xe tại từng thời điểm. Hành khách nên chủ động liên hệ trước giờ khởi hành để được hỗ trợ đổi chuyến hoặc hủy vé nhanh chóng khi có thay đổi lịch trình.
Sau khi yêu cầu được xác nhận thành công, Ivexe sẽ hỗ trợ xử lý hoàn tiền theo phương thức thanh toán ban đầu của hành khách. Để được hỗ trợ chi tiết về đổi vé, hủy vé hoặc hoàn tiền, hành khách có thể liên hệ hotline 1900 25 25 00 để được tư vấn nhanh chóng.









