Bến xe Miền Tây
395 Kinh Dương Vương - Phường An Lạc
Văn phòng quận 1
275C Phạm Ngũ Lão
Bến xe Miền Đông cũ
Quầy vé số 32, 292 Đinh Bộ Lĩnh, Phường 26
Bến xe Miền Đông Mới
501 Hoàng Hữu Nam, Long Bình, Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh
Bến xe Bắc Phan Thiết
Số 1 Từ Văn Tư, P.Phú Trinh
Buôn Ma Thuột
Số 148-150 Lê Duẩn, P. Tân Thành
Bến xe phía nam Nha Trang
km số, 6 Đ. 23 Tháng 10, Vĩnh Trung
Bến xe Rạch Giá
260 A Nguyển Bỉnh Khiêm, Phường Vĩnh Quang
Bến xe Hà Tiên
QL 80, Kp 5, P.Bình Sang
Bến xe Ba Hòn
Quốc Lộ 80, Xã Dương Hòa
Bến xe liên tỉnh Đà Lạt
số 1 đường Tô Hiến Thành, Phường 3
Bến xe Vũng Tàu
192 Nam Lỳ Khởi Nghĩa, Phường 3
Nhà xe Kumho Samco: lựa chọn cho những chuyến đi thuận tiện
• Nhà xe Kumho Samco là một đơn vị vận tải phục vụ nhiều tuyến liên tỉnh, đặc biệt kết nối khu vực Tây Nguyên và Nam Bộ. Hãng vận hành các chuyến từ những tỉnh như Đắk Nông, Đắk Lắk, Bình Thuận, Kiên Giang… đến các điểm lớn như Thành phố Hồ Chí Minh, đồng thời có mạng lưới điểm đón/trả trải rộng qua nhiều bến xe và văn phòng khu vực. Đối tượng hành khách thường là người đi công tác, về thăm gia đình hoặc du lịch giữa các tỉnh vùng Nam Trung Bộ và Đồng bằng sông Cửu Long.
• Về lộ trình, hãng có nhiều tuyến, trong đó tuyến Đắk Nông đi Hồ Chí Minh là một trong những hành trình chính và thuận tiện cho người cần di chuyển giữa Tây Nguyên và Sài Gòn. Trên những chuyến này, hành khách có thể lựa chọn khung giờ phù hợp, điểm đón/trả tại các bến xe lớn hoặc văn phòng của hãng, giúp hành trình được sắp xếp linh hoạt. Với hành trình dài, nhiều người đánh giá chuyến đi khá phù hợp để nghỉ ngơi hoặc tranh thủ làm việc nhờ không gian xe tương đối riêng tư theo từng loại xe.
• Về giá vé, hãng có nhiều mức cho từng tuyến và loại ghế. Mức giá có trong thông tin vận hành cho thấy vé Limousine ở một số tuyến có thể chỉ từ khoảng 195.000đ/vé, còn các tuyến dài hơn hoặc loại giường nằm có mức khác nhau; tuy nhiên, giá cụ thể thay đổi theo tuyến, thời điểm đặt vé và loại ghế. Trước khi mua vé, hành khách nên kiểm tra lại mức giá mới nhất và khung giờ chạy để chọn phương án phù hợp.
Thông tin tuyến đường, giá vé và điểm đón trả của nhà xe Kumho Samco
Nhà xe Kumho Samco hiện có thông tin tuyến đường, điểm đón trả, giờ chạy và giá vé được Ivexe tổng hợp để hành khách tham khảo trước khi đặt vé.
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Đắk Nông đi Hồ Chí Minh
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đắk Nông đi Hồ Chí Minh | • Cư Jút (Quốc lộ 14) | • Bến xe Miền Tây | 20:50 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Bình Dương đi Đắk Lắk
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bình Dương đi Đắk Lắk | • Bàu Bàng (Quốc Lộ 13) • AEON Mall Bình Dương Canary • Cổng chào Bình Dương • Phú Giáo (DT741) • Mỹ Phước 123 | • Bến xe phía nam Buôn Ma Thuột • Văn phòng Buôn Ma Thuột | 22:30 22:45 23:00 23:30 00:00 00:15 00:30 01:00 09:30 09:45 | • limousine 33 phòng đơn • limousine 24 phòng đơn • limousine 22 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Kiên Giang đi Hồ Chí Minh
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Kiên Giang đi Hồ Chí Minh | • Rạch Giá (Cây xăng Quốc Cường) • Bến Xe Kiên Lương | • Bến xe Miền Tây | 00:45 10:20 12:00 14:05 15:45 20:35 21:35 22:15 23:05 23:15 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Kiên Giang đi Tiền Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Kiên Giang đi Tiền Giang | • Rạch Giá (Cây xăng Quốc Cường) | • Trạm dừng chân Minh Phát 2 | 00:45 12:00 15:45 22:15 23:15 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Bình Thuận đi Hồ Chí Minh
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bình Thuận đi Hồ Chí Minh | • Bến xe Bắc Phan Thiết | • VP Phạm Ngũ Lão • Bến xe Miền Đông Mới (Quầy số 18) | 02:00 07:00 10:00 13:00 14:00 15:30 17:00 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 220000đ/vé limousine 220000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Hồ Chí Minh đi Kiên Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hồ Chí Minh đi Kiên Giang | • Bến xe Miền Tây | • Rạch Giá (Cây xăng Quốc Cường) • Bến Xe Kiên Lương | 09:00 13:00 21:30 23:00 23:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Đồng Nai đi Kiên Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đồng Nai đi Kiên Giang | • Bến xe Miền Tây | • Rạch Giá (Cây xăng Quốc Cường) • Bến Xe Kiên Lương | 09:00 13:00 21:30 23:00 23:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Đắk Lắk đi Hồ Chí Minh
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đắk Lắk đi Hồ Chí Minh | • Văn phòng Buôn Ma Thuột • Bến xe phía nam Buôn Ma Thuột | • Bến xe Miền Tây | 20:30 20:35 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Tiền Giang đi Kiên Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Tiền Giang đi Kiên Giang | • Trạm dừng chân Minh Phát 2 | • Bến xe Ba Hòn • Bến Xe Kiên Lương | 01:00 01:30 11:00 15:00 23:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 270000đ/vé limousine 270000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Đồng Tháp đi Kiên Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đồng Tháp đi Kiên Giang | • Cầu Vàm Cống (Quốc lộ 80) | • Bến xe Hà Tiên | 01:30 03:00 03:30 13:00 17:00 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 270000đ/vé limousine 270000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Tây Ninh đi Kiên Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Tây Ninh đi Kiên Giang | • Cầu Vàm Cống (Quốc lộ 80) | • Bến xe Hà Tiên | 01:30 03:00 03:30 13:00 17:00 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 270000đ/vé limousine 270000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Đắk Lắk đi Bình Dương
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đắk Lắk đi Bình Dương | • Văn phòng Buôn Ma Thuột • Bến xe phía nam Buôn Ma Thuột | • Phú Giáo (DT741) | 09:00 09:05 10:35 12:00 12:05 21:00 21:05 22:00 22:05 22:15 | • limousine 33 phòng đơn • limousine 24 phòng đơn | giường nằm 340000đ/vé limousine 340000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Long An đi Kiên Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Long An đi Kiên Giang | • Trạm dừng chân Châu Thành | • Bến xe Hà Tiên | 00:20 09:50 13:50 22:20 23:50 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 270000đ/vé limousine 270000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Hồ Chí Minh đi Bình Thuận
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hồ Chí Minh đi Bình Thuận | • Bến xe Miền Đông Mới (Quầy số 18) • VP Phạm Ngũ Lão | • Bến xe Bắc Phan Thiết | 06:00 07:00 07:30 08:30 09:00 10:00 13:30 14:30 15:00 16:00 10:30 11:30 12:00 13:00 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 220000đ/vé limousine 220000đ/vé giường nằm 245000đ/vé limousine 245000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Hồ Chí Minh đi Đắk Nông
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hồ Chí Minh đi Đắk Nông | • Bến xe Miền Đông cũ (Quầy vé 32) • Bến xe Miền Tây | • Cư Jút (Quốc lộ 14) | 13:00 22:00 22:15 23:00 09:00 14:00 21:30 22:30 | • limousine 33 phòng đơn • limousine 24 phòng đơn • limousine 22 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Bình Dương đi Đắk Nông
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bình Dương đi Đắk Nông | • Bàu Bàng (Quốc Lộ 13) | • Cư Jút (Quốc lộ 14) | 23:40 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Vĩnh Long đi Kiên Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Vĩnh Long đi Kiên Giang | • Cầu Mỹ Thuận (Quốc lộ 80) | • Rạch Giá (Cây xăng Quốc Cường) • Bến Xe Kiên Lương | 00:15 01:45 02:15 11:45 15:45 11:15 13:15 15:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Đồng Tháp đi Tiền Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đồng Tháp đi Tiền Giang | • Cầu Vàm Cống (Quốc lộ 80) | • Trạm dừng chân Minh Phát 2 | 00:30 02:00 13:15 17:00 23:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Hồ Chí Minh đi Đắk Lắk
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hồ Chí Minh đi Đắk Lắk | • Bến xe Miền Tây | • Văn phòng Buôn Ma Thuột • Bến xe phía nam Buôn Ma Thuột | 21:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Kiên Giang đi Long An
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Kiên Giang đi Long An | • Bến xe Hà Tiên | • Trạm dừng chân Châu Thành | 09:45 13:30 20:00 21:00 22:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 270000đ/vé limousine 270000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Đắk Lắk đi Bình Phước
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đắk Lắk đi Bình Phước | • Bến xe phía nam Buôn Ma Thuột • Văn phòng Buôn Ma Thuột | • Chơn Thành | 20:30 20:35 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Đắk Nông đi Bình Dương
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đắk Nông đi Bình Dương | • Cư Jút (Quốc lộ 14) | • Bàu Bàng (Quốc Lộ 13) | 20:50 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Kiên Giang đi Vĩnh Long
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Kiên Giang đi Vĩnh Long | • Bến xe Ba Hòn • Bến Xe Kiên Lương | • Cầu Mỹ Thuận (Quốc lộ 80) | 10:05 10:20 13:20 13:35 20:20 20:35 21:20 21:35 22:50 23:05 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 270000đ/vé limousine 270000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Đồng Tháp đi Vĩnh Long
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đồng Tháp đi Vĩnh Long | • Cầu Vàm Cống (Quốc lộ 80) | • Cầu Mỹ Thuận (Quốc lộ 80) | 00:30 02:00 13:15 15:00 17:00 23:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Đồng Tháp đi Hồ Chí Minh
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đồng Tháp đi Hồ Chí Minh | • Cầu Vàm Cống (Quốc lộ 80) | • Bến xe Miền Tây | 00:30 02:00 13:15 16:30 23:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Kiên Giang đi Hồ Chí Minh
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Kiên Giang đi Hồ Chí Minh | • Bến xe Hà Tiên | • Bến xe Miền Tây | 09:45 20:00 22:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 270000đ/vé limousine 270000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Bình Thuận đi Hồ Chí Minh
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bình Thuận đi Hồ Chí Minh | • Bến xe Bắc Phan Thiết | • VP Phạm Ngũ Lão • Bến xe Miền Đông Mới (Quầy số 18) | 02:00 08:00 11:00 13:00 14:00 14:01 14:02 15:30 15:31 15:32 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 245000đ/vé limousine 245000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Đắk Nông đi Hồ Chí Minh
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đắk Nông đi Hồ Chí Minh | • Gia Nghĩa (Quốc lộ 14) | • Bến xe Miền Đông cũ (Quầy vé 32) • Bến xe Miền Tây | 00:30 00:45 01:00 01:30 11:30 13:00 14:30 23:00 23:30 | • limousine 33 phòng đơn • limousine 24 phòng đơn | giường nằm 195000đ/vé limousine 195000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Bình Phước đi Đắk Nông
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bình Phước đi Đắk Nông | • Chơn Thành • Ngã 4 Đồng Xoài | • Đắk Mil (Quốc lộ 14) | 00:00 00:50 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Hồ Chí Minh đi Đắk Nông
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hồ Chí Minh đi Đắk Nông | • Bến xe Miền Đông cũ (Quầy vé 32) • Bến xe Miền Tây | • Đắk Mil (Quốc lộ 14) | 21:30 09:00 13:00 14:00 22:00 22:15 22:30 23:00 | • limousine 33 phòng đơn • limousine 24 phòng đơn • limousine 22 phòng đơn | giường nằm 285000đ/vé limousine 285000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Hồ Chí Minh đi Bình Thuận
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hồ Chí Minh đi Bình Thuận | • Bến xe Miền Đông Mới (Quầy số 18) • VP Phạm Ngũ Lão | • Bến xe Bắc Phan Thiết | 06:00 07:00 07:30 08:30 09:00 10:00 10:30 11:30 12:00 13:00 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 220000đ/vé limousine 220000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Đồng Tháp đi Long An
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đồng Tháp đi Long An | • Cầu Vàm Cống (Quốc lộ 80) | • Trạm dừng chân Châu Thành | 00:30 02:00 13:15 17:00 23:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Hồ Chí Minh đi Kiên Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hồ Chí Minh đi Kiên Giang | • Bến xe Miền Tây | • Bến xe Hà Tiên | 09:00 13:00 21:30 23:00 23:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 270000đ/vé limousine 270000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Đắk Nông đi Bình Phước
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đắk Nông đi Bình Phước | • Cư Jút (Quốc lộ 14) | • Ngã tư Đồng Xoài | 09:20 10:50 20:50 | • limousine 33 phòng đơn • limousine 24 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Bình Phước đi Đắk Lắk
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bình Phước đi Đắk Lắk | • Chơn Thành | • Bến xe phía nam Buôn Ma Thuột • Văn phòng Buôn Ma Thuột | 00:00 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Đồng Tháp đi Hồ Chí Minh
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đồng Tháp đi Hồ Chí Minh | • Cầu Vàm Cống (Quốc lộ 80) | • Bến xe Miền Tây | 00:30 02:00 13:15 17:00 23:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Hồ Chí Minh đi Đắk Lắk
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hồ Chí Minh đi Đắk Lắk | • Bến xe Miền Đông cũ (Quầy vé 32) • Bến xe Miền Tây | • Văn phòng Buôn Ma Thuột • Bến xe phía nam Buôn Ma Thuột | 21:30 09:00 13:00 14:00 22:00 22:15 22:30 23:00 | • limousine 24 phòng đơn • limousine 22 phòng đơn • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Đắk Lắk đi Hồ Chí Minh
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đắk Lắk đi Hồ Chí Minh | • Văn phòng Buôn Ma Thuột • Bến xe phía nam Buôn Ma Thuột | • Bến xe Miền Tây • Bến xe Miền Đông cũ (Quầy vé 32) | 09:00 09:05 10:30 10:35 12:30 12:35 20:30 20:35 21:00 21:05 | • limousine 33 phòng đơn • limousine 24 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Khám phá phương tiện của nhà xe Kumho Samco
limousine 33 phòng đơn
• Với dòng limousine 33 phòng đơn, hành khách có thể lựa chọn chuyến đi phù hợp cho nhu cầu di chuyển hằng ngày, đi công tác hoặc du lịch ngắn ngày. Không gian xe thường được quan tâm ở sự gọn gàng, dễ lên xuống và thuận tiện khi di chuyển giữa các điểm đón/trả.
• Ghế ngồi, điều hòa, rèm cửa, khoang hành lý và các tiện ích trên xe có thể khác nhau tùy từng chuyến. Một số tiện ích hành khách có thể tham khảo gồm Dây đai an toàn, Gửi kèm xe máy, Nước uống, Gối nằm, Rèm cửa, Chăn đắp, tùy từng chuyến và thời điểm khai thác. Hành khách nên kiểm tra lại thông tin phương tiện trước khi thanh toán nếu có yêu cầu riêng về vị trí ghế, hành lý hoặc tiện nghi đi kèm.
limousine 24 phòng đơn
• Với dòng limousine 24 phòng đơn, hành khách có thể lựa chọn chuyến đi phù hợp cho nhu cầu di chuyển hằng ngày, đi công tác hoặc du lịch ngắn ngày. Không gian xe thường được quan tâm ở sự gọn gàng, dễ lên xuống và thuận tiện khi di chuyển giữa các điểm đón/trả.
• Ghế ngồi, điều hòa, rèm cửa, khoang hành lý và các tiện ích trên xe có thể khác nhau tùy từng chuyến. Một số tiện ích hành khách có thể tham khảo gồm Dây đai an toàn, Gửi kèm xe máy, Nước uống, Gối nằm, Rèm cửa, Chăn đắp, tùy từng chuyến và thời điểm khai thác. Hành khách nên kiểm tra lại thông tin phương tiện trước khi thanh toán nếu có yêu cầu riêng về vị trí ghế, hành lý hoặc tiện nghi đi kèm.
limousine 22 phòng đơn
• Với dòng limousine 22 phòng đơn, hành khách có thể lựa chọn chuyến đi phù hợp cho nhu cầu di chuyển hằng ngày, đi công tác hoặc du lịch ngắn ngày. Không gian xe thường được quan tâm ở sự gọn gàng, dễ lên xuống và thuận tiện khi di chuyển giữa các điểm đón/trả.
• Ghế ngồi, điều hòa, rèm cửa, khoang hành lý và các tiện ích trên xe có thể khác nhau tùy từng chuyến. Một số tiện ích hành khách có thể tham khảo gồm Dây đai an toàn, Gửi kèm xe máy, Nước uống, Gối nằm, Rèm cửa, Chăn đắp, tùy từng chuyến và thời điểm khai thác. Hành khách nên kiểm tra lại thông tin phương tiện trước khi thanh toán nếu có yêu cầu riêng về vị trí ghế, hành lý hoặc tiện nghi đi kèm.
• Nếu cần hỗ trợ thêm về loại xe, vị trí ghế/giường hoặc điểm đón trả, hành khách nên liên hệ tổng đài để được tư vấn chính xác trước khi khởi hành.
Hướng dẫn đặt vé xe Kumho Samco nhanh chóng tại Ivexe
Với vai trò là nền tảng hỗ trợ đặt vé xe khách liên tỉnh toàn quốc, Ivexe không chỉ mang đến nhiều lựa chọn nhà xe chất lượng cao, mà còn đảm bảo minh bạch thông tin, giá cả niêm yết và hỗ trợ khách hàng 24/7.
Để phục vụ tốt hơn cho hành khách di chuyển giữa các tỉnh thành trong cả nước, trang web đã tối ưu hóa giao diện đặt vé nhằm giúp người dùng thực hiện thao tác dễ dàng trên cả điện thoại và máy tính.
Đặt vé xe Kumho Samco online qua Ivexe giúp hành khách dễ dàng tra cứu lịch trình, so sánh, chọn chỗ ngồi phù hợp, đảm bảo được đón đúng nơi, trả đúng chỗ mong muốn và thanh toán trực tuyến an toàn, nhanh chóng, đa dạng lựa chọn.
Đặt vé xe tiện lợi qua website Ivexe/ App
Bước 1: Truy cập website/ App
- Truy cập vào trang website: Ivexe.vn hoặc tải App Ivexe.
- Nhập thông tin lộ trình Đắk Nông đi Hồ Chí Minh, nhấn nút “tìm chuyến xe” để hiển thị danh sách. Hành khách có thể chọn theo tên nhà xe Kumho Samco, giờ xe chạy, giá vé, dòng xe tương ứng.
- Chọn ngày khởi hành/ ngày về nếu có.
Bước 2: Chọn vị trí giường/ghế phù hợp
- Xem sơ đồ giường/ ghế còn trống được hiển thị trên hệ thống, nhấn nút chọn “vị trí” mong muốn.
- Xác nhận số lượng vé bạn cần đặt.
Bước 3: Chọn điểm đón/ điểm trả
- Chọn điểm đón thuận tiện gần bạn nhất.
- Chọn điểm trả theo yêu cầu tại điểm đến.
Bước 4: Nhập thông tin hành khách
- Điền thông tin liên hệ: Họ tên, số điện thoại, email nhận vé nếu có.
- Xác nhận thông tin và nhập mã giảm giá nếu có để nhận thông báo và vé điện tử thuận tiện cho việc liên hệ, hỗ trợ khi cần.
Bước 5: Thanh toán và nhận vé
- Chọn hình thức thanh toán phù hợp: Quét QR, chuyển khoản hoặc phương thức thanh toán khác nếu có.
- Sau khi thanh toán thành công, hệ thống sẽ xác nhận và gửi vé điện tử qua email/ ZMS với nội dung “Xác nhận hoàn tất thanh toán”: Quý khách đã thanh toán thành công trên hệ thống, vui lòng kiểm tra thông tin trước khi khởi hành.
- Bạn có thể tra cứu thông tin vé trong mục “Kiểm tra vé” trên website/ App.
Đặt vé xe qua hotline Ivexe
- Quý khách hãy gọi đến tổng đài Ivexe 1900 25 25 00 để được nhân viên tư vấn về lịch trình, chọn nhà xe, giá vé và tình trạng chỗ trống.
- Cung cấp thông tin hành trình gồm: Điểm đi, điểm đến, ngày khởi hành và số lượng vé cần đặt.
- Chọn giờ xe chạy, vị trí giường nằm hoặc ghế ngồi phù hợp theo nhu cầu di chuyển.
- Xác nhận thông tin họ tên, số điện thoại và điểm đón để nhân viên hỗ trợ giữ vé nhanh chóng.
- Thanh toán và nhận mã vé điện tử qua tin nhắn để thuận tiện lên xe.
Đặt vé xe qua Fanpage Ivexe
- Truy cập link: Fanpage Ivexe
- Nhấn vào mục “Nhắn tin” và gửi thông tin hành trình gồm: Điểm đi, điểm đến, tên nhà xe, ngày di chuyển/ ngày về và số lượng vé cần đặt.
- Nhân viên trực Fanpage sẽ tư vấn lịch trình, giá vé và hỗ trợ lựa chọn vị trí ghế hoặc giường nằm phù hợp.
- Xác nhận thông tin cá nhân và thực hiện thanh toán theo hướng dẫn từ nhân viên.
- Sau khi đặt vé thành công, hành khách sẽ nhận mã vé hoặc thông tin chuyến đi qua tin nhắn Facebook hoặc số điện thoại đăng ký.
Ngoài ra, quý hành khách có thể lựa chọn đến địa chỉ văn phòng gần nhất của nhà xe Kumho Samco, đại lý bán vé hoặc quầy vé tại bến xe để được nhân viên hỗ trợ đặt vé xe nhanh chóng.
Một số lưu ý
- Sau khi xác nhận thanh toán thành công, vé điện tử sẽ được gửi đến email và số điện thoại đã đăng ký. Thông tin đặt vé cũng được chuyển ngay đến nhà xe để giữ đúng chỗ cho quý khách.
- Nếu đi tại Văn phòng bến xe, quý khách vui lòng có mặt trước khoảng 30 phút giờ xe xuất bến để chuẩn bị lên xe.
- Trong trường hợp có thay đổi thông tin hoặc gặp sự cố, quý khách vui lòng liên hệ tổng đài 1900.25.25.00 trong thời gian sớm nhất để được nhân viên hỗ trợ kịp thời.
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Cư Jút đi Quận 10 - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Cư Jút đi Quận 10 - Sài Gòn | • Cư Jút (Quốc lộ 14) | • Bến xe Miền Tây | 20:50 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Cư Jút đi Quận 1 - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Cư Jút đi Quận 1 - Sài Gòn | • Cư Jút (Quốc lộ 14) | • Bến xe Miền Tây | 20:50 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Cư Jút đi Quận 3 - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Cư Jút đi Quận 3 - Sài Gòn | • Cư Jút (Quốc lộ 14) | • Bến xe Miền Tây | 20:50 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Cư Jút đi Quận 5 - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Cư Jút đi Quận 5 - Sài Gòn | • Cư Jút (Quốc lộ 14) | • Bến xe Miền Tây | 20:50 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Thủ Dầu Một đi Buôn Ma Thuột - Đắk Lắk
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Thủ Dầu Một đi Buôn Ma Thuột - Đắk Lắk | • Bàu Bàng (Quốc Lộ 13) • AEON Mall Bình Dương Canary • Cổng chào Bình Dương • Phú Giáo (DT741) • Mỹ Phước 123 | • Bến xe phía nam Buôn Ma Thuột • Văn phòng Buôn Ma Thuột | 22:30 22:45 23:00 23:30 00:00 00:15 00:30 01:00 09:30 09:45 | • limousine 33 phòng đơn • limousine 24 phòng đơn • limousine 22 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Bến Cát đi Buôn Ma Thuột - Đắk Lắk
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bến Cát đi Buôn Ma Thuột - Đắk Lắk | • Cổng chào Bình Dương • AEON Mall Bình Dương Canary • Phú Giáo (DT741) • Mỹ Phước 123 | • Văn phòng Buôn Ma Thuột • Bến xe phía nam Buôn Ma Thuột | 22:45 23:00 23:30 00:00 00:15 00:30 01:00 09:30 09:45 11:00 | • limousine 33 phòng đơn • limousine 24 phòng đơn • limousine 22 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Phú Giáo đi Buôn Ma Thuột - Đắk Lắk
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Phú Giáo đi Buôn Ma Thuột - Đắk Lắk | • Phú Giáo (DT741) | • Văn phòng Buôn Ma Thuột • Bến xe phía nam Buôn Ma Thuột | 00:00 00:15 00:30 01:00 11:00 15:00 16:00 23:30 | • limousine 33 phòng đơn • limousine 24 phòng đơn • limousine 22 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Hòn Đất đi Bình Tân - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hòn Đất đi Bình Tân - Sài Gòn | • Rạch Giá (Cây xăng Quốc Cường) • Bến Xe Kiên Lương | • Bến xe Miền Tây | 00:45 10:20 12:00 14:05 15:45 20:35 21:35 22:15 23:05 23:15 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Rạch Giá đi Thị xã Cai Lậy - Tiền Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Rạch Giá đi Thị xã Cai Lậy - Tiền Giang | • Rạch Giá (Cây xăng Quốc Cường) | • Trạm dừng chân Minh Phát 2 | 00:45 12:00 15:45 22:15 23:15 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Phan Thiết đi Bến xe Miền Đông
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Phan Thiết đi Bến xe Miền Đông | • Bến xe Bắc Phan Thiết | • VP Phạm Ngũ Lão • Bến xe Miền Đông Mới (Quầy số 18) | 02:00 07:00 10:00 13:00 14:00 15:30 17:00 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 220000đ/vé limousine 220000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Hàm Thuận Nam đi Bình Thạnh - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hàm Thuận Nam đi Bình Thạnh - Sài Gòn | • Bến xe Bắc Phan Thiết | • VP Phạm Ngũ Lão • Bến xe Miền Đông Mới (Quầy số 18) | 02:00 08:00 11:00 13:00 14:00 14:01 14:02 15:30 15:31 15:32 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 245000đ/vé limousine 245000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Hàm Thuận Nam đi Bến xe Miền Đông
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hàm Thuận Nam đi Bến xe Miền Đông | • Bến xe Bắc Phan Thiết | • VP Phạm Ngũ Lão • Bến xe Miền Đông Mới (Quầy số 18) | 02:00 07:00 10:00 11:30 13:00 15:00 17:00 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 220000đ/vé limousine 220000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Hàm Thuận Bắc đi Quận 1 - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hàm Thuận Bắc đi Quận 1 - Sài Gòn | • Bến xe Bắc Phan Thiết | • VP Phạm Ngũ Lão | 02:00 07:00 10:00 11:30 13:00 15:00 17:00 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 220000đ/vé limousine 220000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Hàm Thuận Bắc đi Bến xe Miền Đông
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hàm Thuận Bắc đi Bến xe Miền Đông | • Bến xe Bắc Phan Thiết | • VP Phạm Ngũ Lão • Bến xe Miền Đông Mới (Quầy số 18) | 02:00 08:00 11:00 13:00 14:00 14:01 14:02 15:30 15:31 15:32 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 245000đ/vé limousine 245000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Quận 1 đi Hòn Đất - Kiên Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Quận 1 đi Hòn Đất - Kiên Giang | • Bến xe Miền Tây | • Rạch Giá (Cây xăng Quốc Cường) • Bến Xe Kiên Lương | 09:00 13:00 21:30 23:00 23:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Tân Phú đi Hòn Đất - Kiên Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Tân Phú đi Hòn Đất - Kiên Giang | • Bến xe Miền Tây | • Rạch Giá (Cây xăng Quốc Cường) • Bến Xe Kiên Lương | 09:00 13:00 21:30 23:00 23:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Quận 2 đi Hòn Đất - Kiên Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Quận 2 đi Hòn Đất - Kiên Giang | • Bến xe Miền Tây | • Rạch Giá (Cây xăng Quốc Cường) • Bến Xe Kiên Lương | 09:00 13:00 21:30 23:00 23:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Quận 5 đi Hòn Đất - Kiên Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Quận 5 đi Hòn Đất - Kiên Giang | • Bến xe Miền Tây | • Rạch Giá (Cây xăng Quốc Cường) • Bến Xe Kiên Lương | 09:00 13:00 21:30 23:00 23:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Quận 10 đi Hòn Đất - Kiên Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Quận 10 đi Hòn Đất - Kiên Giang | • Bến xe Miền Tây | • Rạch Giá (Cây xăng Quốc Cường) • Bến Xe Kiên Lương | 09:00 13:00 21:30 23:00 23:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Quận 3 đi Hòn Đất - Kiên Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Quận 3 đi Hòn Đất - Kiên Giang | • Bến xe Miền Tây | • Rạch Giá (Cây xăng Quốc Cường) • Bến Xe Kiên Lương | 09:00 13:00 21:30 23:00 23:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Bình Thạnh đi Hòn Đất - Kiên Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bình Thạnh đi Hòn Đất - Kiên Giang | • Bến xe Miền Tây | • Rạch Giá (Cây xăng Quốc Cường) • Bến Xe Kiên Lương | 09:00 13:00 21:30 23:00 23:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Tân Bình đi Hòn Đất - Kiên Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Tân Bình đi Hòn Đất - Kiên Giang | • Bến xe Miền Tây | • Rạch Giá (Cây xăng Quốc Cường) • Bến Xe Kiên Lương | 09:00 13:00 21:30 23:00 23:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Đăk R`Lấp đi Bến xe Miền Tây
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đăk R`Lấp đi Bến xe Miền Tây | • Gia Nghĩa (Quốc lộ 14) | • Bến xe Miền Tây | Đang cập nhật | • limousine 33 phòng đơn | Đang cập nhật | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Đăk R`Lấp đi Bình Tân - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đăk R`Lấp đi Bình Tân - Sài Gòn | • Gia Nghĩa (Quốc lộ 14) | • Bến xe Miền Tây | 23:00 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Cư Jút đi Bến xe Miền Tây
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Cư Jút đi Bến xe Miền Tây | • Cư Jút (Quốc lộ 14) | • Bến xe Miền Tây | Đang cập nhật | • limousine 33 phòng đơn | Đang cập nhật | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Cư Jút đi Bình Tân - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Cư Jút đi Bình Tân - Sài Gòn | • Cư Jút (Quốc lộ 14) | • Bến xe Miền Tây | 20:50 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Đăk Song đi Bến xe Miền Tây
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đăk Song đi Bến xe Miền Tây | • Đắk Song (Quốc lộ 14) | • Bến xe Miền Tây | Đang cập nhật | • limousine 33 phòng đơn | Đang cập nhật | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Đăk Song đi Bình Tân - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đăk Song đi Bình Tân - Sài Gòn | • Đắk Song (Quốc lộ 14) | • Bến xe Miền Tây | 22:15 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Buôn Ma Thuột đi Bến xe Miền Tây
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Buôn Ma Thuột đi Bến xe Miền Tây | • Văn phòng Buôn Ma Thuột | • Bến xe Miền Tây | Đang cập nhật | • limousine 33 phòng đơn | Đang cập nhật | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Đăk Mil đi Bến xe Miền Tây
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đăk Mil đi Bến xe Miền Tây | • Đắk Mil (Quốc lộ 14) | • Bến xe Miền Tây | Đang cập nhật | • limousine 33 phòng đơn | Đang cập nhật | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Thị xã Cai Lậy đi Kiên Lương - Kiên Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Thị xã Cai Lậy đi Kiên Lương - Kiên Giang | • Trạm dừng chân Minh Phát 2 | • Bến xe Ba Hòn • Bến Xe Kiên Lương | 01:00 01:30 11:00 15:00 23:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 270000đ/vé limousine 270000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Huyện Cai Lậy đi Kiên Lương - Kiên Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Huyện Cai Lậy đi Kiên Lương - Kiên Giang | • Trạm dừng chân Minh Phát 2 | • Bến xe Ba Hòn • Bến Xe Kiên Lương | 01:00 01:30 11:00 15:00 23:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 270000đ/vé limousine 270000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Lấp Vò đi Hà Tiên - Kiên Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Lấp Vò đi Hà Tiên - Kiên Giang | • Cầu Vàm Cống (Quốc lộ 80) | • Bến xe Hà Tiên | 01:30 03:00 03:30 13:00 17:00 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 270000đ/vé limousine 270000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Đồng Tháp đi Hà Tiên - Kiên Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đồng Tháp đi Hà Tiên - Kiên Giang | • Cầu Vàm Cống (Quốc lộ 80) | • Bến xe Hà Tiên | 01:30 03:00 03:30 13:00 17:00 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 270000đ/vé limousine 270000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Châu Thành đi Hà Tiên - Kiên Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Châu Thành đi Hà Tiên - Kiên Giang | • Cầu Vàm Cống (Quốc lộ 80) | • Bến xe Hà Tiên | 01:30 03:00 03:30 13:00 17:00 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 270000đ/vé limousine 270000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Lai Vung đi Hà Tiên - Kiên Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Lai Vung đi Hà Tiên - Kiên Giang | • Cầu Vàm Cống (Quốc lộ 80) | • Bến xe Hà Tiên | 01:30 03:00 03:30 13:00 17:00 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 270000đ/vé limousine 270000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Sa Đéc đi Hà Tiên - Kiên Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Sa Đéc đi Hà Tiên - Kiên Giang | • Cầu Vàm Cống (Quốc lộ 80) | • Bến xe Hà Tiên | 01:30 03:00 03:30 13:00 17:00 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 270000đ/vé limousine 270000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Buôn Ma Thuột đi Phú Giáo - Bình Dương
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Buôn Ma Thuột đi Phú Giáo - Bình Dương | • Văn phòng Buôn Ma Thuột • Bến xe phía nam Buôn Ma Thuột | • Phú Giáo (DT741) | 09:00 09:05 10:35 12:00 12:05 21:00 21:05 22:00 22:05 22:15 | • limousine 33 phòng đơn • limousine 24 phòng đơn | giường nằm 340000đ/vé limousine 340000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Thủ Thừa đi Hà Tiên - Kiên Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Thủ Thừa đi Hà Tiên - Kiên Giang | • Trạm dừng chân Châu Thành | • Bến xe Hà Tiên | 00:20 09:50 13:50 22:20 23:50 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 270000đ/vé limousine 270000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Long An đi Hà Tiên - Kiên Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Long An đi Hà Tiên - Kiên Giang | • Trạm dừng chân Châu Thành | • Bến xe Hà Tiên | 00:20 09:50 13:50 22:20 23:50 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 270000đ/vé limousine 270000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Bến xe Miền Đông đi Hàm Thuận Bắc - Bình Thuận
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bến xe Miền Đông đi Hàm Thuận Bắc - Bình Thuận | • Bến xe Miền Đông Mới (Quầy số 18) • VP Phạm Ngũ Lão | • Bến xe Bắc Phan Thiết | 06:00 07:00 07:30 08:30 09:00 10:00 13:30 14:30 15:00 16:00 10:30 11:30 12:00 13:00 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 220000đ/vé limousine 220000đ/vé giường nằm 245000đ/vé limousine 245000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Bến xe Miền Đông đi Cư Jút - Đắk Nông
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bến xe Miền Đông đi Cư Jút - Đắk Nông | • Bến xe Miền Đông cũ (Quầy vé 32) • Bến xe Miền Tây | • Cư Jút (Quốc lộ 14) | 13:00 22:00 22:15 23:00 09:00 14:00 21:30 22:30 | • limousine 33 phòng đơn • limousine 24 phòng đơn • limousine 22 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Châu Thành đi Hà Tiên - Kiên Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Châu Thành đi Hà Tiên - Kiên Giang | • Trạm dừng chân Minh Phát 2 | • Bến xe Hà Tiên | 01:00 01:30 11:00 15:00 23:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 270000đ/vé limousine 270000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Huyện Cai Lậy đi Hà Tiên - Kiên Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Huyện Cai Lậy đi Hà Tiên - Kiên Giang | • Trạm dừng chân Minh Phát 2 | • Bến xe Hà Tiên | 01:00 01:30 11:00 15:00 23:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 270000đ/vé limousine 270000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Bàu Bàng đi Cư Jút - Đắk Nông
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bàu Bàng đi Cư Jút - Đắk Nông | • Bàu Bàng (Quốc Lộ 13) | • Cư Jút (Quốc lộ 14) | 23:40 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Gia Nghĩa đi Bình Tân - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Gia Nghĩa đi Bình Tân - Sài Gòn | • Gia Nghĩa (Quốc lộ 14) | • Bến xe Miền Tây | 23:00 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Châu Thành đi Hòn Đất - Kiên Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Châu Thành đi Hòn Đất - Kiên Giang | • Trạm dừng chân Minh Phát 2 | • Rạch Giá (Cây xăng Quốc Cường) • Bến Xe Kiên Lương | 01:00 01:30 11:00 15:00 23:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Mũi Né đi Bến xe Miền Đông
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Mũi Né đi Bến xe Miền Đông | • Bến xe Bắc Phan Thiết | • VP Phạm Ngũ Lão • Bến xe Miền Đông Mới (Quầy số 18) | 02:00 07:00 10:00 11:30 13:00 15:00 17:00 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 220000đ/vé limousine 220000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Bình Thuận đi Bến xe Miền Đông
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bình Thuận đi Bến xe Miền Đông | • Bến xe Bắc Phan Thiết | • VP Phạm Ngũ Lão • Bến xe Miền Đông Mới (Quầy số 18) | 02:00 07:00 10:00 11:30 13:00 15:00 17:00 08:00 11:00 14:00 14:01 14:02 15:30 15:31 15:32 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 220000đ/vé limousine 220000đ/vé giường nằm 245000đ/vé limousine 245000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Vĩnh Long đi Hòn Đất - Kiên Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Vĩnh Long đi Hòn Đất - Kiên Giang | • Cầu Mỹ Thuận (Quốc lộ 80) | • Rạch Giá (Cây xăng Quốc Cường) • Bến Xe Kiên Lương | 00:15 01:45 02:15 11:45 15:45 11:15 13:15 15:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Vĩnh Long đi Hòn Đất - Kiên Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Vĩnh Long đi Hòn Đất - Kiên Giang | • Cầu Mỹ Thuận (Quốc lộ 80) | • Rạch Giá (Cây xăng Quốc Cường) • Bến Xe Kiên Lương | 00:15 01:45 02:15 11:45 15:45 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Thủ Thừa đi Hòn Đất - Kiên Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Thủ Thừa đi Hòn Đất - Kiên Giang | • Trạm dừng chân Châu Thành | • Rạch Giá (Cây xăng Quốc Cường) • Bến Xe Kiên Lương | 00:20 09:50 13:50 22:20 23:50 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Quận 2 đi Rạch Giá - Kiên Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Quận 2 đi Rạch Giá - Kiên Giang | • Bến xe Miền Tây | • Rạch Giá (Cây xăng Quốc Cường) | 09:00 13:00 21:30 23:00 23:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Quận 2 đi Kiên Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Quận 2 đi Kiên Giang | • Bến xe Miền Tây | • Rạch Giá (Cây xăng Quốc Cường) • Bến Xe Kiên Lương • Bến xe Ba Hòn • Bến xe Hà Tiên | 09:00 13:00 21:30 23:00 23:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Rạch Giá đi Quận 2 - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Rạch Giá đi Quận 2 - Sài Gòn | • Rạch Giá (Cây xăng Quốc Cường) | • Bến xe Miền Tây | 00:45 12:00 15:15 22:15 23:15 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Lấp Vò đi Cái Bè - Tiền Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Lấp Vò đi Cái Bè - Tiền Giang | • Cầu Vàm Cống (Quốc lộ 80) | • Trạm dừng chân Minh Phát 2 | 00:30 02:00 13:15 17:00 23:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Lấp Vò đi Thị xã Cai Lậy - Tiền Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Lấp Vò đi Thị xã Cai Lậy - Tiền Giang | • Cầu Vàm Cống (Quốc lộ 80) | • Trạm dừng chân Minh Phát 2 | 00:30 02:00 13:15 15:00 17:00 23:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Lấp Vò đi Huyện Cai Lậy - Tiền Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Lấp Vò đi Huyện Cai Lậy - Tiền Giang | • Cầu Vàm Cống (Quốc lộ 80) | • Trạm dừng chân Minh Phát 2 | 00:30 02:00 13:15 15:00 17:00 23:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Đồng Tháp đi Cái Bè - Tiền Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đồng Tháp đi Cái Bè - Tiền Giang | • Cầu Vàm Cống (Quốc lộ 80) | • Trạm dừng chân Minh Phát 2 | 00:30 02:00 13:15 17:00 23:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Đồng Tháp đi Thị xã Cai Lậy - Tiền Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đồng Tháp đi Thị xã Cai Lậy - Tiền Giang | • Cầu Vàm Cống (Quốc lộ 80) | • Trạm dừng chân Minh Phát 2 | 00:30 02:00 13:15 16:30 23:30 17:00 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Đồng Tháp đi Huyện Cai Lậy - Tiền Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đồng Tháp đi Huyện Cai Lậy - Tiền Giang | • Cầu Vàm Cống (Quốc lộ 80) | • Trạm dừng chân Minh Phát 2 | 00:30 02:00 13:15 15:00 17:00 23:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Đắk Lắk đi Bến xe Miền Tây
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đắk Lắk đi Bến xe Miền Tây | • Văn phòng Buôn Ma Thuột | • Bến xe Miền Tây | Đang cập nhật | • limousine 33 phòng đơn | Đang cập nhật | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Tân Phú đi Kiên Lương - Kiên Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Tân Phú đi Kiên Lương - Kiên Giang | • Bến xe Miền Tây | • Bến xe Ba Hòn • Bến Xe Kiên Lương | 09:00 13:00 21:30 23:00 23:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 270000đ/vé limousine 270000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Quận 2 đi Kiên Lương - Kiên Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Quận 2 đi Kiên Lương - Kiên Giang | • Bến xe Miền Tây | • Bến Xe Kiên Lương • Bến xe Ba Hòn | 09:00 13:00 21:30 23:00 23:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 270000đ/vé limousine 270000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Bình Thạnh đi Kiên Lương - Kiên Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bình Thạnh đi Kiên Lương - Kiên Giang | • Bến xe Miền Tây | • Bến Xe Kiên Lương • Bến xe Ba Hòn | 09:00 13:00 21:30 23:00 23:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 270000đ/vé limousine 270000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Tân Bình đi Kiên Lương - Kiên Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Tân Bình đi Kiên Lương - Kiên Giang | • Bến xe Miền Tây | • Bến Xe Kiên Lương • Bến xe Ba Hòn | 09:00 13:00 21:30 23:00 23:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 270000đ/vé limousine 270000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Lấp Vò đi Hòn Đất - Kiên Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Lấp Vò đi Hòn Đất - Kiên Giang | • Cầu Vàm Cống (Quốc lộ 80) | • Rạch Giá (Cây xăng Quốc Cường) • Bến Xe Kiên Lương | 01:30 03:00 03:30 13:00 17:00 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Đồng Tháp đi Hòn Đất - Kiên Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đồng Tháp đi Hòn Đất - Kiên Giang | • Cầu Vàm Cống (Quốc lộ 80) | • Rạch Giá (Cây xăng Quốc Cường) • Bến Xe Kiên Lương | 01:30 03:00 03:30 13:00 17:00 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Châu Thành đi Hòn Đất - Kiên Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Châu Thành đi Hòn Đất - Kiên Giang | • Cầu Vàm Cống (Quốc lộ 80) | • Rạch Giá (Cây xăng Quốc Cường) • Bến Xe Kiên Lương | 01:30 03:00 03:30 13:00 17:00 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Lai Vung đi Hòn Đất - Kiên Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Lai Vung đi Hòn Đất - Kiên Giang | • Cầu Vàm Cống (Quốc lộ 80) | • Rạch Giá (Cây xăng Quốc Cường) • Bến Xe Kiên Lương | 01:30 03:00 03:30 13:00 17:00 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Sa Đéc đi Hòn Đất - Kiên Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Sa Đéc đi Hòn Đất - Kiên Giang | • Cầu Vàm Cống (Quốc lộ 80) | • Rạch Giá (Cây xăng Quốc Cường) • Bến Xe Kiên Lương | 01:30 03:00 03:30 13:00 17:00 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Gia Nghĩa đi Bến xe Miền Tây
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Gia Nghĩa đi Bến xe Miền Tây | • Gia Nghĩa (Quốc lộ 14) | • Bến xe Miền Tây | Đang cập nhật | • limousine 33 phòng đơn | Đang cập nhật | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Đắk Nông đi Bến xe Miền Tây
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đắk Nông đi Bến xe Miền Tây | • Đắk Mil (Quốc lộ 14) | • Bến xe Miền Tây | Đang cập nhật | • limousine 33 phòng đơn | Đang cập nhật | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Bình Tân đi Cư Jút - Đắk Nông
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bình Tân đi Cư Jút - Đắk Nông | • Bến xe Miền Tây | • Cư Jút (Quốc lộ 14) | 21:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Quận 5 đi Gia Nghĩa - Đắk Nông
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Quận 5 đi Gia Nghĩa - Đắk Nông | • Bến xe Miền Tây • Bến xe Miền Đông cũ (Quầy vé 32) | • Gia Nghĩa (Quốc lộ 14) | 21:30 14:00 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 210000đ/vé limousine 210000đ/vé giường nằm 195000đ/vé limousine 195000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Quận 10 đi Gia Nghĩa - Đắk Nông
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Quận 10 đi Gia Nghĩa - Đắk Nông | • Bến xe Miền Tây • Bến xe Miền Đông cũ (Quầy vé 32) | • Gia Nghĩa (Quốc lộ 14) | 21:30 14:00 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 210000đ/vé limousine 210000đ/vé giường nằm 195000đ/vé limousine 195000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Bình Tân đi Gia Nghĩa - Đắk Nông
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bình Tân đi Gia Nghĩa - Đắk Nông | • Bến xe Miền Tây | • Gia Nghĩa (Quốc lộ 14) | 21:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Bình Tân đi Đăk Mil - Đắk Nông
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bình Tân đi Đăk Mil - Đắk Nông | • Bến xe Miền Tây | • Đắk Mil (Quốc lộ 14) | 21:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Bến xe Miền Đông đi Gia Nghĩa - Đắk Nông
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bến xe Miền Đông đi Gia Nghĩa - Đắk Nông | • Bến xe Miền Đông cũ (Quầy vé 32) | • Gia Nghĩa (Quốc lộ 14) | 09:00 13:00 14:00 21:30 22:00 22:15 22:30 23:00 | • limousine 33 phòng đơn • limousine 24 phòng đơn | giường nằm 195000đ/vé limousine 195000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Bình Tân đi Buôn Ma Thuột - Đắk Lắk
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bình Tân đi Buôn Ma Thuột - Đắk Lắk | • Bến xe Miền Tây | • Văn phòng Buôn Ma Thuột • Bến xe phía nam Buôn Ma Thuột | 21:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Kiên Lương đi Bình Tân - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Kiên Lương đi Bình Tân - Sài Gòn | • Bến Xe Kiên Lương • Bến xe Ba Hòn | • Bến xe Miền Tây | 10:05 10:20 13:50 14:05 20:20 20:35 21:20 21:35 22:50 23:05 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 270000đ/vé limousine 270000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Hà Tiên đi Long An
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hà Tiên đi Long An | • Bến xe Hà Tiên | • Trạm dừng chân Châu Thành | 09:45 13:30 20:00 21:00 22:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 270000đ/vé limousine 270000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Hòn Đất đi Long An
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hòn Đất đi Long An | • Rạch Giá (Cây xăng Quốc Cường) • Bến Xe Kiên Lương | • Trạm dừng chân Châu Thành | 00:45 10:20 12:00 14:05 15:45 20:35 21:35 22:15 23:05 23:15 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Kiên Lương đi Long An
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Kiên Lương đi Long An | • Bến Xe Kiên Lương • Bến xe Ba Hòn | • Trạm dừng chân Châu Thành | 10:05 10:20 13:50 14:05 20:20 20:35 21:20 21:35 22:50 23:05 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 270000đ/vé limousine 270000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Quận 3 đi Gia Nghĩa - Đắk Nông
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Quận 3 đi Gia Nghĩa - Đắk Nông | • Bến xe Miền Tây • Bến xe Miền Đông cũ (Quầy vé 32) | • Gia Nghĩa (Quốc lộ 14) | 21:30 14:00 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 195000đ/vé limousine 195000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Thủ Đức đi Hàm Thuận Nam - Bình Thuận
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Thủ Đức đi Hàm Thuận Nam - Bình Thuận | • Bến xe Miền Đông Mới (Quầy số 18) | • Bến xe Bắc Phan Thiết | 07:00 08:30 10:00 11:30 13:00 14:30 16:00 18:00 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 220000đ/vé limousine 220000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Buôn Ma Thuột đi Chơn Thành - Bình Phước
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Buôn Ma Thuột đi Chơn Thành - Bình Phước | • Bến xe phía nam Buôn Ma Thuột • Văn phòng Buôn Ma Thuột | • Chơn Thành | 20:30 20:35 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Đắk Lắk đi Bình Tân - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đắk Lắk đi Bình Tân - Sài Gòn | • Văn phòng Buôn Ma Thuột • Bến xe phía nam Buôn Ma Thuột | • Bến xe Miền Tây | 20:30 20:35 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Buôn Ma Thuột đi Bình Tân - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Buôn Ma Thuột đi Bình Tân - Sài Gòn | • Văn phòng Buôn Ma Thuột • Bến xe phía nam Buôn Ma Thuột | • Bến xe Miền Tây | 20:30 20:35 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Châu Thành đi Kiên Lương - Kiên Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Châu Thành đi Kiên Lương - Kiên Giang | • Trạm dừng chân Minh Phát 2 | • Bến xe Ba Hòn • Bến Xe Kiên Lương | 01:00 01:30 11:00 15:00 23:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 270000đ/vé limousine 270000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Vĩnh Long đi Kiên Lương - Kiên Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Vĩnh Long đi Kiên Lương - Kiên Giang | • Cầu Mỹ Thuận (Quốc lộ 80) | • Bến xe Ba Hòn • Bến Xe Kiên Lương | 00:15 01:45 02:15 11:45 15:45 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 270000đ/vé limousine 270000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Vĩnh Long đi Kiên Lương - Kiên Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Vĩnh Long đi Kiên Lương - Kiên Giang | • Cầu Mỹ Thuận (Quốc lộ 80) | • Bến xe Ba Hòn • Bến Xe Kiên Lương | 00:15 01:45 02:15 11:45 15:45 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 270000đ/vé limousine 270000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Lai Vung đi Kiên Lương - Kiên Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Lai Vung đi Kiên Lương - Kiên Giang | • Cầu Vàm Cống (Quốc lộ 80) | • Bến Xe Kiên Lương • Bến xe Ba Hòn | 01:30 03:00 03:30 13:00 17:00 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 270000đ/vé limousine 270000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Châu Thành đi Kiên Lương - Kiên Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Châu Thành đi Kiên Lương - Kiên Giang | • Cầu Vàm Cống (Quốc lộ 80) | • Bến Xe Kiên Lương • Bến xe Ba Hòn | 01:30 03:00 03:30 13:00 17:00 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 270000đ/vé limousine 270000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Thủ Thừa đi Kiên Lương - Kiên Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Thủ Thừa đi Kiên Lương - Kiên Giang | • Trạm dừng chân Châu Thành | • Bến xe Ba Hòn • Bến Xe Kiên Lương | 00:20 09:50 13:50 22:20 23:50 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 270000đ/vé limousine 270000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Quận 1 đi Kiên Lương - Kiên Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Quận 1 đi Kiên Lương - Kiên Giang | • Bến xe Miền Tây | • Bến Xe Kiên Lương • Bến xe Ba Hòn | 09:00 13:00 21:30 23:00 23:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 270000đ/vé limousine 270000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Cư Jút đi Bàu Bàng - Bình Dương
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Cư Jút đi Bàu Bàng - Bình Dương | • Cư Jút (Quốc lộ 14) | • Bàu Bàng (Quốc Lộ 13) | 20:50 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Gia Nghĩa đi Bàu Bàng - Bình Dương
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Gia Nghĩa đi Bàu Bàng - Bình Dương | • Gia Nghĩa (Quốc lộ 14) | • Bàu Bàng (Quốc Lộ 13) | 23:00 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Kiên Lương đi Thủ Thừa - Long An
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Kiên Lương đi Thủ Thừa - Long An | • Bến Xe Kiên Lương • Bến xe Ba Hòn | • Trạm dừng chân Châu Thành | 10:05 10:20 13:50 14:05 20:20 20:35 21:20 21:35 22:50 23:05 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 270000đ/vé limousine 270000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Kiên Giang đi Thủ Thừa - Long An
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Kiên Giang đi Thủ Thừa - Long An | • Rạch Giá (Cây xăng Quốc Cường) • Bến Xe Kiên Lương • Bến xe Ba Hòn • Bến xe Hà Tiên | • Trạm dừng chân Châu Thành | 00:45 09:45 10:05 10:20 12:00 20:00 20:20 20:35 22:15 22:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Kiên Lương đi Vĩnh Long - Vĩnh Long
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Kiên Lương đi Vĩnh Long - Vĩnh Long | • Bến xe Ba Hòn • Bến Xe Kiên Lương | • Cầu Mỹ Thuận (Quốc lộ 80) | 10:05 10:20 13:20 13:35 20:20 20:35 21:20 21:35 22:50 23:05 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 270000đ/vé limousine 270000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Kiên Lương đi Vĩnh Long
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Kiên Lương đi Vĩnh Long | • Bến xe Ba Hòn • Bến Xe Kiên Lương | • Cầu Mỹ Thuận (Quốc lộ 80) | 10:05 10:20 13:20 13:35 20:20 20:35 21:20 21:35 22:50 23:05 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 270000đ/vé limousine 270000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Hòn Đất đi Vĩnh Long - Vĩnh Long
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hòn Đất đi Vĩnh Long - Vĩnh Long | • Rạch Giá (Cây xăng Quốc Cường) • Bến Xe Kiên Lương | • Cầu Mỹ Thuận (Quốc lộ 80) | 00:45 10:20 12:00 14:05 15:45 20:35 21:35 22:15 23:05 23:15 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Hòn Đất đi Vĩnh Long
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hòn Đất đi Vĩnh Long | • Rạch Giá (Cây xăng Quốc Cường) • Bến Xe Kiên Lương | • Cầu Mỹ Thuận (Quốc lộ 80) | 00:45 10:20 12:00 20:35 22:15 23:05 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Hòn Đất đi Thủ Thừa - Long An
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hòn Đất đi Thủ Thừa - Long An | • Rạch Giá (Cây xăng Quốc Cường) • Bến Xe Kiên Lương | • Trạm dừng chân Châu Thành | 00:45 10:20 12:00 13:35 15:15 20:35 21:35 22:15 23:05 23:15 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Hà Tiên đi Cái Bè - Tiền Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hà Tiên đi Cái Bè - Tiền Giang | • Bến xe Hà Tiên | • Trạm dừng chân Minh Phát 2 | 09:45 13:30 20:00 21:00 22:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 270000đ/vé limousine 270000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Hà Tiên đi Tiền Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hà Tiên đi Tiền Giang | • Bến xe Hà Tiên | • Trạm dừng chân Minh Phát 2 | 09:45 13:30 20:00 21:00 22:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 270000đ/vé limousine 270000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Hà Tiên đi Châu Thành - Tiền Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hà Tiên đi Châu Thành - Tiền Giang | • Bến xe Hà Tiên | • Trạm dừng chân Minh Phát 2 | 09:45 13:30 20:00 21:00 22:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 270000đ/vé limousine 270000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Hà Tiên đi Thị xã Cai Lậy - Tiền Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hà Tiên đi Thị xã Cai Lậy - Tiền Giang | • Bến xe Hà Tiên | • Trạm dừng chân Minh Phát 2 | 09:45 11:30 13:30 20:00 21:01 22:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 270000đ/vé limousine 270000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Hà Tiên đi Huyện Cai Lậy - Tiền Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hà Tiên đi Huyện Cai Lậy - Tiền Giang | • Bến xe Hà Tiên | • Trạm dừng chân Minh Phát 2 | 09:45 11:30 13:30 20:00 21:01 22:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 270000đ/vé limousine 270000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Kiên Giang đi Thị xã Cai Lậy - Tiền Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Kiên Giang đi Thị xã Cai Lậy - Tiền Giang | • Bến Xe Kiên Lương • Bến xe Ba Hòn • Bến xe Hà Tiên • Rạch Giá (Cây xăng Quốc Cường) | • Trạm dừng chân Minh Phát 2 | 00:45 09:45 10:05 10:20 12:00 13:30 13:50 14:05 15:45 20:00 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Kiên Lương đi Cái Bè - Tiền Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Kiên Lương đi Cái Bè - Tiền Giang | • Bến Xe Kiên Lương • Bến xe Ba Hòn | • Trạm dừng chân Minh Phát 2 | 10:05 10:20 13:20 13:35 20:20 20:35 21:20 21:35 22:50 23:05 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 270000đ/vé limousine 270000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Kiên Lương đi Tiền Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Kiên Lương đi Tiền Giang | • Bến Xe Kiên Lương • Bến xe Ba Hòn | • Trạm dừng chân Minh Phát 2 | 10:05 10:20 13:50 14:05 20:20 20:35 21:20 21:35 22:50 23:05 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 270000đ/vé limousine 270000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Kiên Lương đi Châu Thành - Tiền Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Kiên Lương đi Châu Thành - Tiền Giang | • Bến Xe Kiên Lương • Bến xe Ba Hòn | • Trạm dừng chân Minh Phát 2 | 10:05 10:20 20:20 20:35 22:50 23:05 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 270000đ/vé limousine 270000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Kiên Lương đi Thị xã Cai Lậy - Tiền Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Kiên Lương đi Thị xã Cai Lậy - Tiền Giang | • Bến Xe Kiên Lương • Bến xe Ba Hòn | • Trạm dừng chân Minh Phát 2 | 10:05 10:20 13:50 14:05 20:20 20:35 21:20 21:35 22:50 23:05 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 270000đ/vé limousine 270000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Kiên Lương đi Huyện Cai Lậy - Tiền Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Kiên Lương đi Huyện Cai Lậy - Tiền Giang | • Bến Xe Kiên Lương • Bến xe Ba Hòn | • Trạm dừng chân Minh Phát 2 | 10:05 10:20 13:50 14:05 20:20 20:35 21:20 21:35 22:50 23:05 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 270000đ/vé limousine 270000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Rạch Giá đi Thủ Thừa - Long An
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Rạch Giá đi Thủ Thừa - Long An | • Rạch Giá (Cây xăng Quốc Cường) | • Trạm dừng chân Châu Thành | 00:45 12:00 13:45 15:45 22:15 23:16 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Lấp Vò đi Vĩnh Long - Vĩnh Long
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Lấp Vò đi Vĩnh Long - Vĩnh Long | • Cầu Vàm Cống (Quốc lộ 80) | • Cầu Mỹ Thuận (Quốc lộ 80) | 00:30 02:00 13:15 15:00 17:00 23:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Lấp Vò đi Vĩnh Long
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Lấp Vò đi Vĩnh Long | • Cầu Vàm Cống (Quốc lộ 80) | • Cầu Mỹ Thuận (Quốc lộ 80) | 00:30 02:00 13:15 15:00 17:00 23:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Đồng Tháp đi Vĩnh Long - Vĩnh Long
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đồng Tháp đi Vĩnh Long - Vĩnh Long | • Cầu Vàm Cống (Quốc lộ 80) | • Cầu Mỹ Thuận (Quốc lộ 80) | 00:30 02:00 13:15 15:00 17:00 23:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Đồng Tháp đi Vĩnh Long
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đồng Tháp đi Vĩnh Long | • Cầu Vàm Cống (Quốc lộ 80) | • Cầu Mỹ Thuận (Quốc lộ 80) | 00:30 02:00 13:15 15:00 17:00 23:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Hà Tiên đi Thủ Thừa - Long An
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hà Tiên đi Thủ Thừa - Long An | • Bến xe Hà Tiên | • Trạm dừng chân Châu Thành | 09:45 11:30 13:30 20:00 21:01 22:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 270000đ/vé limousine 270000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Hòn Đất đi Cái Bè - Tiền Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hòn Đất đi Cái Bè - Tiền Giang | • Bến Xe Kiên Lương • Rạch Giá (Cây xăng Quốc Cường) | • Trạm dừng chân Minh Phát 2 | 00:45 10:20 12:00 13:35 15:15 20:35 21:35 22:15 23:05 23:15 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Hòn Đất đi Tiền Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hòn Đất đi Tiền Giang | • Bến Xe Kiên Lương • Rạch Giá (Cây xăng Quốc Cường) | • Trạm dừng chân Minh Phát 2 | 00:45 10:20 12:00 13:35 15:15 20:35 21:35 22:15 23:05 23:15 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Hòn Đất đi Châu Thành - Tiền Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hòn Đất đi Châu Thành - Tiền Giang | • Bến Xe Kiên Lương • Rạch Giá (Cây xăng Quốc Cường) | • Trạm dừng chân Minh Phát 2 | 00:45 10:20 12:00 14:05 15:45 20:35 21:35 22:15 23:05 23:15 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Hòn Đất đi Thị xã Cai Lậy - Tiền Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hòn Đất đi Thị xã Cai Lậy - Tiền Giang | • Bến Xe Kiên Lương • Rạch Giá (Cây xăng Quốc Cường) | • Trạm dừng chân Minh Phát 2 | 00:45 10:20 12:00 13:35 15:15 20:35 21:35 22:15 23:05 23:15 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Hòn Đất đi Huyện Cai Lậy - Tiền Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hòn Đất đi Huyện Cai Lậy - Tiền Giang | • Bến Xe Kiên Lương • Rạch Giá (Cây xăng Quốc Cường) | • Trạm dừng chân Minh Phát 2 | 00:45 10:20 12:00 13:35 15:15 20:35 21:35 22:15 23:05 23:15 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Hà Tiên đi Vĩnh Long - Vĩnh Long
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hà Tiên đi Vĩnh Long - Vĩnh Long | • Bến xe Hà Tiên | • Cầu Mỹ Thuận (Quốc lộ 80) | 09:45 13:30 20:00 22:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 270000đ/vé limousine 270000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Hà Tiên đi Vĩnh Long
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hà Tiên đi Vĩnh Long | • Bến xe Hà Tiên | • Cầu Mỹ Thuận (Quốc lộ 80) | 09:45 13:30 20:00 21:00 22:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 270000đ/vé limousine 270000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Kiên Lương đi Quận 1 - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Kiên Lương đi Quận 1 - Sài Gòn | • Bến xe Ba Hòn • Bến Xe Kiên Lương | • Bến xe Miền Tây | 10:05 10:20 13:50 14:05 20:20 20:35 21:20 21:35 22:50 23:05 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 270000đ/vé limousine 270000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Kiên Lương đi Tân Phú - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Kiên Lương đi Tân Phú - Sài Gòn | • Bến xe Ba Hòn • Bến Xe Kiên Lương | • Bến xe Miền Tây | 10:05 10:20 13:50 14:05 20:20 20:35 21:20 21:35 22:50 23:05 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 270000đ/vé limousine 270000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Kiên Lương đi Quận 2 - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Kiên Lương đi Quận 2 - Sài Gòn | • Bến xe Ba Hòn • Bến Xe Kiên Lương | • Bến xe Miền Tây | 10:05 10:20 13:20 13:35 20:20 20:35 21:20 21:35 22:50 23:05 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 270000đ/vé limousine 270000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Kiên Lương đi Quận 5 - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Kiên Lương đi Quận 5 - Sài Gòn | • Bến xe Ba Hòn • Bến Xe Kiên Lương | • Bến xe Miền Tây | 10:05 10:20 13:20 13:35 20:20 20:35 21:20 21:35 22:50 23:05 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 270000đ/vé limousine 270000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Kiên Lương đi Quận 10 - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Kiên Lương đi Quận 10 - Sài Gòn | • Bến xe Ba Hòn • Bến Xe Kiên Lương | • Bến xe Miền Tây | 10:05 10:20 13:20 13:35 20:20 20:35 21:20 21:35 22:50 23:05 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 270000đ/vé limousine 270000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Kiên Lương đi Bình Thạnh - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Kiên Lương đi Bình Thạnh - Sài Gòn | • Bến xe Ba Hòn • Bến Xe Kiên Lương | • Bến xe Miền Tây | 10:05 10:20 13:20 13:35 20:20 20:35 21:20 21:35 22:50 23:05 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 270000đ/vé limousine 270000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Kiên Lương đi Tân Bình - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Kiên Lương đi Tân Bình - Sài Gòn | • Bến xe Ba Hòn • Bến Xe Kiên Lương | • Bến xe Miền Tây | 10:05 10:20 13:50 14:05 20:20 20:35 21:20 21:35 22:50 23:05 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 270000đ/vé limousine 270000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Kiên Lương đi Quận 3 - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Kiên Lương đi Quận 3 - Sài Gòn | • Bến xe Ba Hòn • Bến Xe Kiên Lương | • Bến xe Miền Tây | 10:05 10:20 13:50 14:05 20:20 20:35 21:20 21:35 22:50 23:05 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 270000đ/vé limousine 270000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Kiên Giang đi Quận 2 - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Kiên Giang đi Quận 2 - Sài Gòn | • Bến xe Hà Tiên • Bến Xe Kiên Lương • Bến xe Ba Hòn • Rạch Giá (Cây xăng Quốc Cường) | • Bến xe Miền Tây | 00:45 09:45 10:05 10:20 12:00 20:00 20:20 20:35 21:00 21:20 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Lấp Vò đi Tân Phú - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Lấp Vò đi Tân Phú - Sài Gòn | • Cầu Vàm Cống (Quốc lộ 80) | • Bến xe Miền Tây | 00:30 02:00 13:15 16:30 23:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Lấp Vò đi Quận 2 - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Lấp Vò đi Quận 2 - Sài Gòn | • Cầu Vàm Cống (Quốc lộ 80) | • Bến xe Miền Tây | 00:30 02:00 13:15 16:30 23:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Lấp Vò đi Thủ Đức - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Lấp Vò đi Thủ Đức - Sài Gòn | • Cầu Vàm Cống (Quốc lộ 80) | • Bến xe Miền Tây | 00:30 02:00 13:15 23:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Đồng Tháp đi Tân Phú - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đồng Tháp đi Tân Phú - Sài Gòn | • Cầu Vàm Cống (Quốc lộ 80) | • Bến xe Miền Tây | 00:30 02:00 13:15 17:00 23:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Đồng Tháp đi Quận 2 - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đồng Tháp đi Quận 2 - Sài Gòn | • Cầu Vàm Cống (Quốc lộ 80) | • Bến xe Miền Tây | 00:30 02:00 13:15 16:30 23:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Hà Tiên đi Bình Tân - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hà Tiên đi Bình Tân - Sài Gòn | • Bến xe Hà Tiên | • Bến xe Miền Tây | 09:45 13:00 20:00 21:00 22:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 270000đ/vé limousine 270000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Hà Tiên đi Hồ Chí Minh
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hà Tiên đi Hồ Chí Minh | • Bến xe Hà Tiên | • Bến xe Miền Tây | 09:45 20:00 22:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 270000đ/vé limousine 270000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Hà Tiên đi Quận 1 - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hà Tiên đi Quận 1 - Sài Gòn | • Bến xe Hà Tiên | • Bến xe Miền Tây | 09:45 13:30 20:00 21:00 22:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 270000đ/vé limousine 270000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Hà Tiên đi Tân Phú - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hà Tiên đi Tân Phú - Sài Gòn | • Bến xe Hà Tiên | • Bến xe Miền Tây | 09:45 20:00 22:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 270000đ/vé limousine 270000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Hà Tiên đi Quận 2 - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hà Tiên đi Quận 2 - Sài Gòn | • Bến xe Hà Tiên | • Bến xe Miền Tây | 09:45 13:00 20:00 21:00 22:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 270000đ/vé limousine 270000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Hà Tiên đi Thủ Đức - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hà Tiên đi Thủ Đức - Sài Gòn | • Bến xe Hà Tiên | • Bến xe Miền Tây | 09:45 20:00 21:00 22:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 270000đ/vé limousine 270000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Hà Tiên đi Quận 5 - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hà Tiên đi Quận 5 - Sài Gòn | • Bến xe Hà Tiên | • Bến xe Miền Tây | 09:45 13:30 20:00 21:00 22:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 270000đ/vé limousine 270000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Hà Tiên đi Quận 10 - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hà Tiên đi Quận 10 - Sài Gòn | • Bến xe Hà Tiên | • Bến xe Miền Tây | 09:45 13:30 20:00 21:00 22:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 270000đ/vé limousine 270000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Hà Tiên đi Bình Thạnh - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hà Tiên đi Bình Thạnh - Sài Gòn | • Bến xe Hà Tiên | • Bến xe Miền Tây | 09:45 13:30 20:00 21:00 22:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 270000đ/vé limousine 270000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Hà Tiên đi Tân Bình - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hà Tiên đi Tân Bình - Sài Gòn | • Bến xe Hà Tiên | • Bến xe Miền Tây | 09:45 13:00 20:00 21:00 22:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 270000đ/vé limousine 270000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Hà Tiên đi Quận 3 - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hà Tiên đi Quận 3 - Sài Gòn | • Bến xe Hà Tiên | • Bến xe Miền Tây | 09:45 13:30 20:00 21:00 22:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 270000đ/vé limousine 270000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Quận 5 đi Cư Jút - Đắk Nông
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Quận 5 đi Cư Jút - Đắk Nông | • Bến xe Miền Đông cũ (Quầy vé 32) • Bến xe Miền Tây | • Cư Jút (Quốc lộ 14) | 21:30 14:00 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Quận 3 đi Cư Jút - Đắk Nông
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Quận 3 đi Cư Jút - Đắk Nông | • Bến xe Miền Đông cũ (Quầy vé 32) • Bến xe Miền Tây | • Cư Jút (Quốc lộ 14) | 21:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Quận 10 đi Cư Jút - Đắk Nông
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Quận 10 đi Cư Jút - Đắk Nông | • Bến xe Miền Đông cũ (Quầy vé 32) • Bến xe Miền Tây | • Cư Jút (Quốc lộ 14) | 21:30 14:00 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Quận 1 đi Cư Jút - Đắk Nông
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Quận 1 đi Cư Jút - Đắk Nông | • Bến xe Miền Đông cũ (Quầy vé 32) • Bến xe Miền Tây | • Cư Jút (Quốc lộ 14) | 21:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Quận 1 đi Gia Nghĩa - Đắk Nông
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Quận 1 đi Gia Nghĩa - Đắk Nông | • Bến xe Miền Tây • Bến xe Miền Đông cũ (Quầy vé 32) | • Gia Nghĩa (Quốc lộ 14) | 21:30 14:00 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 210000đ/vé limousine 210000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Thủ Đức đi Rạch Giá - Kiên Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Thủ Đức đi Rạch Giá - Kiên Giang | • Bến xe Miền Tây | • Rạch Giá (Cây xăng Quốc Cường) | 09:00 13:00 21:30 23:00 23:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Bình Tân đi Hòn Đất - Kiên Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bình Tân đi Hòn Đất - Kiên Giang | • Bến xe Miền Tây | • Rạch Giá (Cây xăng Quốc Cường) • Bến Xe Kiên Lương | 09:00 13:00 21:30 23:00 23:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Long An đi Hòn Đất - Kiên Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Long An đi Hòn Đất - Kiên Giang | • Trạm dừng chân Châu Thành | • Rạch Giá (Cây xăng Quốc Cường) • Bến Xe Kiên Lương | 00:20 09:50 13:50 22:20 23:50 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Đăk R`Lấp đi Bến xe Miền Đông
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đăk R`Lấp đi Bến xe Miền Đông | • Gia Nghĩa (Quốc lộ 14) | • Bến xe Miền Đông cũ (Quầy vé 32) | 00:30 00:45 01:00 01:30 11:30 13:00 14:30 23:30 | • limousine 33 phòng đơn • limousine 24 phòng đơn • limousine 22 phòng đơn | giường nằm 195000đ/vé limousine 195000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Đăk R`Lấp đi Thủ Đức - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đăk R`Lấp đi Thủ Đức - Sài Gòn | • Gia Nghĩa (Quốc lộ 14) | • Bến xe Miền Đông cũ (Quầy vé 32) | 23:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 195000đ/vé limousine 195000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Thị xã Cai Lậy đi Hà Tiên - Kiên Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Thị xã Cai Lậy đi Hà Tiên - Kiên Giang | • Trạm dừng chân Minh Phát 2 | • Bến xe Hà Tiên | 01:00 01:30 11:00 15:00 23:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 270000đ/vé limousine 270000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Thị xã Cai Lậy đi Hòn Đất - Kiên Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Thị xã Cai Lậy đi Hòn Đất - Kiên Giang | • Trạm dừng chân Minh Phát 2 | • Rạch Giá (Cây xăng Quốc Cường) • Bến Xe Kiên Lương | 01:00 01:30 11:00 15:00 23:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Tiền Giang đi Hà Tiên - Kiên Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Tiền Giang đi Hà Tiên - Kiên Giang | • Trạm dừng chân Minh Phát 2 | • Bến xe Hà Tiên | 01:00 01:30 11:00 15:00 23:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 270000đ/vé limousine 270000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Tiền Giang đi Hòn Đất - Kiên Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Tiền Giang đi Hòn Đất - Kiên Giang | • Trạm dừng chân Minh Phát 2 | • Rạch Giá (Cây xăng Quốc Cường) • Bến Xe Kiên Lương | 01:00 01:30 11:00 15:00 23:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Cái Bè đi Kiên Lương - Kiên Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Cái Bè đi Kiên Lương - Kiên Giang | • Trạm dừng chân Minh Phát 2 | • Bến Xe Kiên Lương • Bến xe Ba Hòn | 01:00 01:30 11:00 15:00 23:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 270000đ/vé limousine 270000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Cái Bè đi Hòn Đất - Kiên Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Cái Bè đi Hòn Đất - Kiên Giang | • Trạm dừng chân Minh Phát 2 | • Rạch Giá (Cây xăng Quốc Cường) • Bến Xe Kiên Lương | 01:00 01:30 10:30 12:30 14:45 23:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Tiền Giang đi Kiên Lương - Kiên Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Tiền Giang đi Kiên Lương - Kiên Giang | • Trạm dừng chân Minh Phát 2 | • Bến Xe Kiên Lương • Bến xe Ba Hòn | 01:00 01:30 11:00 15:00 23:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 270000đ/vé limousine 270000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Cái Bè đi Hà Tiên - Kiên Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Cái Bè đi Hà Tiên - Kiên Giang | • Trạm dừng chân Minh Phát 2 | • Bến xe Hà Tiên | 01:00 01:30 11:00 15:00 23:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 270000đ/vé limousine 270000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Bàu Bàng đi Buôn Ma Thuột - Đắk Lắk
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bàu Bàng đi Buôn Ma Thuột - Đắk Lắk | • Bàu Bàng (Quốc Lộ 13) | • Bến xe phía nam Buôn Ma Thuột • Văn phòng Buôn Ma Thuột | 23:40 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Bàu Bàng đi Đắk Lắk
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bàu Bàng đi Đắk Lắk | • Bàu Bàng (Quốc Lộ 13) | • Bến xe phía nam Buôn Ma Thuột • Văn phòng Buôn Ma Thuột | 23:40 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Hòn Đất đi Quận 10 - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hòn Đất đi Quận 10 - Sài Gòn | • Rạch Giá (Cây xăng Quốc Cường) • Bến Xe Kiên Lương | • Bến xe Miền Tây | 00:45 10:20 12:00 14:05 15:45 20:35 21:35 22:15 23:05 23:15 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Hòn Đất đi Quận 5 - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hòn Đất đi Quận 5 - Sài Gòn | • Rạch Giá (Cây xăng Quốc Cường) • Bến Xe Kiên Lương | • Bến xe Miền Tây | 00:45 10:20 12:00 14:05 15:45 20:35 21:35 22:15 23:05 23:15 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Hòn Đất đi Quận 3 - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hòn Đất đi Quận 3 - Sài Gòn | • Rạch Giá (Cây xăng Quốc Cường) • Bến Xe Kiên Lương | • Bến xe Miền Tây | 00:45 10:20 12:00 14:05 15:45 20:35 21:35 22:15 23:05 23:15 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Hòn Đất đi Quận 1 - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hòn Đất đi Quận 1 - Sài Gòn | • Rạch Giá (Cây xăng Quốc Cường) • Bến Xe Kiên Lương | • Bến xe Miền Tây | 00:45 10:20 12:00 14:05 15:45 20:35 21:35 22:15 23:05 23:15 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Vĩnh Long đi Hà Tiên - Kiên Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Vĩnh Long đi Hà Tiên - Kiên Giang | • Cầu Mỹ Thuận (Quốc lộ 80) | • Bến xe Hà Tiên | 00:15 01:45 02:15 11:45 15:45 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 270000đ/vé limousine 270000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Vĩnh Long đi Hà Tiên - Kiên Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Vĩnh Long đi Hà Tiên - Kiên Giang | • Cầu Mỹ Thuận (Quốc lộ 80) | • Bến xe Hà Tiên | 00:15 01:45 02:15 11:45 15:45 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 270000đ/vé limousine 270000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Quận 1 đi Hà Tiên - Kiên Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Quận 1 đi Hà Tiên - Kiên Giang | • Bến xe Miền Tây | • Bến xe Hà Tiên | 09:00 13:00 21:30 23:00 23:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 270000đ/vé limousine 270000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Quận 3 đi Hà Tiên - Kiên Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Quận 3 đi Hà Tiên - Kiên Giang | • Bến xe Miền Tây | • Bến xe Hà Tiên | 09:00 13:00 21:30 23:00 23:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 270000đ/vé limousine 270000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Quận 5 đi Hà Tiên - Kiên Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Quận 5 đi Hà Tiên - Kiên Giang | • Bến xe Miền Tây | • Bến xe Hà Tiên | 09:00 13:00 21:30 23:00 23:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 270000đ/vé limousine 270000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Quận 10 đi Hà Tiên - Kiên Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Quận 10 đi Hà Tiên - Kiên Giang | • Bến xe Miền Tây | • Bến xe Hà Tiên | 09:00 13:00 21:30 23:00 23:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 270000đ/vé limousine 270000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Mũi Né đi Hồ Chí Minh
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Mũi Né đi Hồ Chí Minh | • Bến xe Bắc Phan Thiết | • VP Phạm Ngũ Lão • Bến xe Miền Đông Mới (Quầy số 18) | 02:00 08:00 11:00 13:00 14:00 14:01 14:02 15:30 15:31 15:32 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 245000đ/vé limousine 245000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Mũi Né đi Quận 1 - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Mũi Né đi Quận 1 - Sài Gòn | • Bến xe Bắc Phan Thiết | • VP Phạm Ngũ Lão | 02:00 07:00 10:00 13:00 14:00 15:30 17:00 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 220000đ/vé limousine 220000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Mũi Né đi Thủ Đức - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Mũi Né đi Thủ Đức - Sài Gòn | • Bến xe Bắc Phan Thiết | • Bến xe Miền Đông Mới (Quầy số 18) | 02:00 07:00 10:00 11:30 13:00 15:00 17:00 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 220000đ/vé limousine 220000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Phan Thiết đi Quận 1 - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Phan Thiết đi Quận 1 - Sài Gòn | • Bến xe Bắc Phan Thiết | • VP Phạm Ngũ Lão | 02:00 07:00 10:00 13:00 14:00 15:30 17:00 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 220000đ/vé limousine 220000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Bến Cát đi Đăk Mil - Đắk Nông
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bến Cát đi Đăk Mil - Đắk Nông | • Cổng chào Bình Dương • AEON Mall Bình Dương Canary • Phú Giáo (DT741) • Mỹ Phước 123 | • Đắk Mil (Quốc lộ 14) | 22:45 23:00 23:30 00:00 00:15 00:30 01:00 09:30 09:45 11:00 | • limousine 33 phòng đơn • limousine 24 phòng đơn • limousine 22 phòng đơn | giường nằm 300000đ/vé limousine 300000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Bến Cát đi Đắk Nông
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bến Cát đi Đắk Nông | • Cổng chào Bình Dương • AEON Mall Bình Dương Canary • Phú Giáo (DT741) • Mỹ Phước 123 | • Đắk Mil (Quốc lộ 14) • Cư Jút (Quốc lộ 14) • Gia Nghĩa (Quốc lộ 14) • Đắk Song (Quốc lộ 14) | 22:45 23:00 23:30 00:00 00:15 00:30 01:00 09:30 09:45 11:00 | • limousine 33 phòng đơn • limousine 24 phòng đơn • limousine 22 phòng đơn | giường nằm 195000đ/vé limousine 195000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Bến Cát đi Đăk Song - Đắk Nông
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bến Cát đi Đăk Song - Đắk Nông | • Cổng chào Bình Dương • AEON Mall Bình Dương Canary • Phú Giáo (DT741) • Mỹ Phước 123 | • Đắk Song (Quốc lộ 14) | 22:45 23:00 23:30 00:00 00:15 00:30 01:00 09:30 09:45 11:00 | • limousine 33 phòng đơn • limousine 24 phòng đơn • limousine 22 phòng đơn | giường nằm 300000đ/vé limousine 300000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Bến Cát đi Đăk R`Lấp - Đắk Nông
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bến Cát đi Đăk R`Lấp - Đắk Nông | • Cổng chào Bình Dương • AEON Mall Bình Dương Canary • Phú Giáo (DT741) • Mỹ Phước 123 | • Gia Nghĩa (Quốc lộ 14) | 22:45 23:00 23:30 00:00 00:15 00:30 01:00 09:30 09:45 11:00 | • limousine 33 phòng đơn • limousine 24 phòng đơn • limousine 22 phòng đơn | giường nằm 195000đ/vé limousine 195000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Thủ Dầu Một đi Đăk Mil - Đắk Nông
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Thủ Dầu Một đi Đăk Mil - Đắk Nông | • Cổng chào Bình Dương • AEON Mall Bình Dương Canary • Phú Giáo (DT741) • Bàu Bàng (Quốc Lộ 13) • Mỹ Phước 123 | • Đắk Mil (Quốc lộ 14) | 22:30 22:45 23:00 23:30 00:00 00:15 00:30 01:00 09:30 09:45 | • limousine 33 phòng đơn • limousine 24 phòng đơn • limousine 22 phòng đơn | giường nằm 285000đ/vé limousine 285000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Thủ Dầu Một đi Đăk R`Lấp - Đắk Nông
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Thủ Dầu Một đi Đăk R`Lấp - Đắk Nông | • Cổng chào Bình Dương • AEON Mall Bình Dương Canary • Phú Giáo (DT741) • Bàu Bàng (Quốc Lộ 13) • Mỹ Phước 123 | • Gia Nghĩa (Quốc lộ 14) | 22:30 22:45 23:00 23:30 00:00 00:15 00:30 01:00 09:30 09:45 | • limousine 33 phòng đơn • limousine 24 phòng đơn • limousine 22 phòng đơn | giường nằm 195000đ/vé limousine 195000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Phú Giáo đi Đăk Mil - Đắk Nông
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Phú Giáo đi Đăk Mil - Đắk Nông | • Phú Giáo (DT741) | • Đắk Mil (Quốc lộ 14) | 00:00 00:15 00:30 01:00 11:00 15:00 16:00 23:30 | • limousine 24 phòng đơn • limousine 22 phòng đơn | giường nằm 285000đ/vé limousine 285000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Bến Cát đi Cư Jút - Đắk Nông
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bến Cát đi Cư Jút - Đắk Nông | • Cổng chào Bình Dương • AEON Mall Bình Dương Canary • Phú Giáo (DT741) • Mỹ Phước 123 | • Cư Jút (Quốc lộ 14) | 22:45 23:00 23:30 00:00 00:15 00:30 01:00 09:30 09:45 11:00 | • limousine 33 phòng đơn • limousine 24 phòng đơn • limousine 22 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Phú Giáo đi Cư Jút - Đắk Nông
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Phú Giáo đi Cư Jút - Đắk Nông | • Phú Giáo (DT741) | • Cư Jút (Quốc lộ 14) | 00:00 00:15 00:30 01:00 11:00 15:00 16:00 23:30 | • limousine 33 phòng đơn • limousine 24 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Đắk Lắk đi Bàu Bàng - Bình Dương
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đắk Lắk đi Bàu Bàng - Bình Dương | • Văn phòng Buôn Ma Thuột • Bến xe phía nam Buôn Ma Thuột | • Bàu Bàng (Quốc Lộ 13) | 20:30 20:35 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Bến Cát đi Gia Nghĩa - Đắk Nông
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bến Cát đi Gia Nghĩa - Đắk Nông | • Cổng chào Bình Dương • AEON Mall Bình Dương Canary • Phú Giáo (DT741) • Mỹ Phước 123 | • Gia Nghĩa (Quốc lộ 14) | 22:45 23:00 23:30 00:00 00:15 00:30 01:00 09:30 09:45 11:00 | • limousine 33 phòng đơn • limousine 24 phòng đơn • limousine 22 phòng đơn | giường nằm 195000đ/vé limousine 195000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Đăk Song đi Bình Thạnh - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đăk Song đi Bình Thạnh - Sài Gòn | • Đắk Song (Quốc lộ 14) | • Bến xe Miền Tây • Bến xe Miền Đông cũ (Quầy vé 32) | 00:00 00:15 00:45 10:45 12:15 13:45 22:15 22:45 23:45 | • limousine 33 phòng đơn • limousine 24 phòng đơn • limousine 22 phòng đơn | giường nằm 285000đ/vé limousine 285000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Đăk Song đi Quận 5 - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đăk Song đi Quận 5 - Sài Gòn | • Đắk Song (Quốc lộ 14) | • Bến xe Miền Tây | 22:15 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Đăk Song đi Quận 10 - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đăk Song đi Quận 10 - Sài Gòn | • Đắk Song (Quốc lộ 14) | • Bến xe Miền Tây | 22:15 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Đăk Song đi Quận 1 - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đăk Song đi Quận 1 - Sài Gòn | • Đắk Song (Quốc lộ 14) | • Bến xe Miền Tây | 22:15 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Đăk Song đi Quận 3 - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đăk Song đi Quận 3 - Sài Gòn | • Đắk Song (Quốc lộ 14) | • Bến xe Miền Tây | 22:15 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Đắk Nông đi Quận 5 - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đắk Nông đi Quận 5 - Sài Gòn | • Đắk Mil (Quốc lộ 14) • Cư Jút (Quốc lộ 14) • Gia Nghĩa (Quốc lộ 14) • Đắk Song (Quốc lộ 14) | • Bến xe Miền Tây | 20:50 21:30 22:15 23:00 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Đắk Nông đi Quận 10 - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đắk Nông đi Quận 10 - Sài Gòn | • Đắk Mil (Quốc lộ 14) • Cư Jút (Quốc lộ 14) • Gia Nghĩa (Quốc lộ 14) • Đắk Song (Quốc lộ 14) | • Bến xe Miền Tây | 20:50 21:30 22:15 23:00 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Đắk Nông đi Quận 1 - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đắk Nông đi Quận 1 - Sài Gòn | • Đắk Mil (Quốc lộ 14) • Cư Jút (Quốc lộ 14) • Gia Nghĩa (Quốc lộ 14) • Đắk Song (Quốc lộ 14) | • Bến xe Miền Tây | 20:50 21:30 22:15 23:00 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Đắk Nông đi Quận 3 - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đắk Nông đi Quận 3 - Sài Gòn | • Đắk Mil (Quốc lộ 14) • Cư Jút (Quốc lộ 14) • Gia Nghĩa (Quốc lộ 14) • Đắk Song (Quốc lộ 14) | • Bến xe Miền Tây | 20:50 21:30 22:15 23:00 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Đăk Mil đi Bến Cát - Bình Dương
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đăk Mil đi Bến Cát - Bình Dương | • Đắk Mil (Quốc lộ 14) | • AEON Mall Bình Dương Canary • Cổng chào Bình Dương • Phú Giáo (DT741) • Mỹ Phước 123 | 00:00 10:00 11:30 13:00 22:00 23:00 23:15 23:30 21:30 | • limousine 33 phòng đơn • limousine 24 phòng đơn • limousine 22 phòng đơn | giường nằm 285000đ/vé limousine 285000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Đăk R`Lấp đi Bến Cát - Bình Dương
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đăk R`Lấp đi Bến Cát - Bình Dương | • Gia Nghĩa (Quốc lộ 14) | • AEON Mall Bình Dương Canary • Cổng chào Bình Dương • Phú Giáo (DT741) • Mỹ Phước 123 | 00:30 00:45 01:00 01:30 11:30 13:00 14:30 23:30 23:00 | • limousine 33 phòng đơn • limousine 24 phòng đơn | giường nằm 195000đ/vé limousine 195000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Đăk R`Lấp đi Thủ Dầu Một - Bình Dương
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đăk R`Lấp đi Thủ Dầu Một - Bình Dương | • Gia Nghĩa (Quốc lộ 14) | • AEON Mall Bình Dương Canary • Cổng chào Bình Dương • Phú Giáo (DT741) • Bàu Bàng (Quốc Lộ 13) • Mỹ Phước 123 | 23:00 00:30 00:45 01:00 01:30 11:30 13:00 14:30 23:30 | • limousine 33 phòng đơn • limousine 24 phòng đơn | giường nằm 195000đ/vé limousine 195000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Gia Nghĩa đi Phú Giáo - Bình Dương
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Gia Nghĩa đi Phú Giáo - Bình Dương | • Gia Nghĩa (Quốc lộ 14) | • Phú Giáo (DT741) | 00:30 00:45 01:00 01:30 11:30 13:00 14:30 23:30 | • limousine 33 phòng đơn • limousine 24 phòng đơn | giường nằm 195000đ/vé limousine 195000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Cư Jút đi Phú Giáo - Bình Dương
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Cư Jút đi Phú Giáo - Bình Dương | • Cư Jút (Quốc lộ 14) | • Phú Giáo (DT741) | 09:20 10:50 12:50 21:20 22:20 22:35 22:50 23:20 | • limousine 33 phòng đơn • limousine 24 phòng đơn • limousine 22 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Quận 5 đi Đắk Nông
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Quận 5 đi Đắk Nông | • Bến xe Miền Tây • Bến xe Miền Đông cũ (Quầy vé 32) | • Gia Nghĩa (Quốc lộ 14) • Cư Jút (Quốc lộ 14) • Đắk Mil (Quốc lộ 14) • Đắk Song (Quốc lộ 14) | 21:30 14:00 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 210000đ/vé limousine 210000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Quận 5 đi Đăk R`Lấp - Đắk Nông
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Quận 5 đi Đăk R`Lấp - Đắk Nông | • Bến xe Miền Tây | • Gia Nghĩa (Quốc lộ 14) | 21:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Quận 10 đi Đắk Nông
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Quận 10 đi Đắk Nông | • Bến xe Miền Tây • Bến xe Miền Đông cũ (Quầy vé 32) | • Gia Nghĩa (Quốc lộ 14) • Cư Jút (Quốc lộ 14) • Đắk Mil (Quốc lộ 14) • Đắk Song (Quốc lộ 14) | 21:30 14:00 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 195000đ/vé limousine 195000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Quận 10 đi Đăk R`Lấp - Đắk Nông
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Quận 10 đi Đăk R`Lấp - Đắk Nông | • Bến xe Miền Tây • Bến xe Miền Đông cũ (Quầy vé 32) | • Gia Nghĩa (Quốc lộ 14) | 21:30 14:00 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 195000đ/vé limousine 195000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Quận 3 đi Đắk Nông
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Quận 3 đi Đắk Nông | • Bến xe Miền Tây | • Gia Nghĩa (Quốc lộ 14) • Cư Jút (Quốc lộ 14) • Đắk Mil (Quốc lộ 14) • Đắk Song (Quốc lộ 14) | 21:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Quận 3 đi Đăk R`Lấp - Đắk Nông
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Quận 3 đi Đăk R`Lấp - Đắk Nông | • Bến xe Miền Tây • Bến xe Miền Đông cũ (Quầy vé 32) | • Gia Nghĩa (Quốc lộ 14) | 21:30 14:00 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 195000đ/vé limousine 195000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Gia Nghĩa đi Quận 5 - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Gia Nghĩa đi Quận 5 - Sài Gòn | • Gia Nghĩa (Quốc lộ 14) | • Bến xe Miền Tây | 23:00 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Gia Nghĩa đi Quận 10 - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Gia Nghĩa đi Quận 10 - Sài Gòn | • Gia Nghĩa (Quốc lộ 14) | • Bến xe Miền Tây | 23:00 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Gia Nghĩa đi Quận 1 - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Gia Nghĩa đi Quận 1 - Sài Gòn | • Gia Nghĩa (Quốc lộ 14) | • Bến xe Miền Tây | 23:00 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Gia Nghĩa đi Quận 3 - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Gia Nghĩa đi Quận 3 - Sài Gòn | • Gia Nghĩa (Quốc lộ 14) | • Bến xe Miền Tây | 23:00 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Đăk R`Lấp đi Bình Thạnh - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đăk R`Lấp đi Bình Thạnh - Sài Gòn | • Gia Nghĩa (Quốc lộ 14) | • Bến xe Miền Đông cũ (Quầy vé 32) • Bến xe Miền Tây | 00:30 00:45 01:00 01:30 11:30 13:00 14:30 23:00 23:30 | • limousine 33 phòng đơn • limousine 24 phòng đơn | giường nằm 195000đ/vé limousine 195000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Đăk R`Lấp đi Hồ Chí Minh
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đăk R`Lấp đi Hồ Chí Minh | • Gia Nghĩa (Quốc lộ 14) | • Bến xe Miền Đông cũ (Quầy vé 32) • Bến xe Miền Tây | 00:30 00:45 01:00 01:30 11:30 13:00 14:30 23:00 23:30 | • limousine 33 phòng đơn • limousine 24 phòng đơn | giường nằm 195000đ/vé limousine 195000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Đăk R`Lấp đi Quận 5 - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đăk R`Lấp đi Quận 5 - Sài Gòn | • Gia Nghĩa (Quốc lộ 14) | • Bến xe Miền Tây | 23:00 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Đăk R`Lấp đi Quận 10 - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đăk R`Lấp đi Quận 10 - Sài Gòn | • Gia Nghĩa (Quốc lộ 14) | • Bến xe Miền Tây | 23:00 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Đăk R`Lấp đi Quận 1 - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đăk R`Lấp đi Quận 1 - Sài Gòn | • Gia Nghĩa (Quốc lộ 14) | • Bến xe Miền Tây | 23:00 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Đăk R`Lấp đi Quận 3 - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đăk R`Lấp đi Quận 3 - Sài Gòn | • Gia Nghĩa (Quốc lộ 14) | • Bến xe Miền Tây | 23:00 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Bù Đăng đi Đăk Mil - Đắk Nông
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bù Đăng đi Đăk Mil - Đắk Nông | • Chơn Thành • Ngã 4 Đồng Xoài | • Đắk Mil (Quốc lộ 14) | 00:00 00:50 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Đăk Mil đi Quận 5 - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đăk Mil đi Quận 5 - Sài Gòn | • Đắk Mil (Quốc lộ 14) | • Bến xe Miền Tây | 21:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Đăk Mil đi Quận 10 - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đăk Mil đi Quận 10 - Sài Gòn | • Đắk Mil (Quốc lộ 14) | • Bến xe Miền Tây | 21:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Đăk Mil đi Quận 1 - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đăk Mil đi Quận 1 - Sài Gòn | • Đắk Mil (Quốc lộ 14) | • Bến xe Miền Tây | 21:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Đăk Mil đi Quận 3 - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đăk Mil đi Quận 3 - Sài Gòn | • Đắk Mil (Quốc lộ 14) | • Bến xe Miền Tây | 21:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Bình Thạnh đi Đăk Mil - Đắk Nông
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bình Thạnh đi Đăk Mil - Đắk Nông | • Bến xe Miền Tây • Bến xe Miền Đông cũ (Quầy vé 32) | • Đắk Mil (Quốc lộ 14) | 13:00 21:30 22:15 23:00 | • limousine 24 phòng đơn • limousine 22 phòng đơn • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Bình Thạnh đi Đăk Song - Đắk Nông
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bình Thạnh đi Đăk Song - Đắk Nông | • Bến xe Miền Đông cũ (Quầy vé 32) • Bến xe Miền Tây | • Đắk Song (Quốc lộ 14) | 21:30 09:00 13:00 14:00 22:00 22:15 22:30 23:00 | • limousine 33 phòng đơn • limousine 24 phòng đơn • limousine 22 phòng đơn | giường nằm 285000đ/vé limousine 285000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Hồ Chí Minh đi Đăk Mil - Đắk Nông
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hồ Chí Minh đi Đăk Mil - Đắk Nông | • Bến xe Miền Đông cũ (Quầy vé 32) • Bến xe Miền Tây | • Đắk Mil (Quốc lộ 14) | 21:30 09:00 13:00 14:00 22:00 22:15 22:30 23:00 | • limousine 33 phòng đơn • limousine 24 phòng đơn • limousine 22 phòng đơn | giường nằm 285000đ/vé limousine 285000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Quận 1 đi Đăk Mil - Đắk Nông
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Quận 1 đi Đăk Mil - Đắk Nông | • Bến xe Miền Tây • Bến xe Miền Đông cũ (Quầy vé 32) | • Đắk Mil (Quốc lộ 14) | 21:30 14:00 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 300000đ/vé limousine 300000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Quận 1 đi Đăk Song - Đắk Nông
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Quận 1 đi Đăk Song - Đắk Nông | • Bến xe Miền Tây • Bến xe Miền Đông cũ (Quầy vé 32) | • Đắk Song (Quốc lộ 14) | 21:30 14:00 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 300000đ/vé limousine 300000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Quận 5 đi Đăk Mil - Đắk Nông
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Quận 5 đi Đăk Mil - Đắk Nông | • Bến xe Miền Tây • Bến xe Miền Đông cũ (Quầy vé 32) | • Đắk Mil (Quốc lộ 14) | 21:30 14:00 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 285000đ/vé limousine 285000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Quận 5 đi Đăk Song - Đắk Nông
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Quận 5 đi Đăk Song - Đắk Nông | • Bến xe Miền Đông cũ (Quầy vé 32) • Bến xe Miền Tây | • Đắk Song (Quốc lộ 14) | 21:30 14:00 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 285000đ/vé limousine 285000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Quận 10 đi Đăk Mil - Đắk Nông
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Quận 10 đi Đăk Mil - Đắk Nông | • Bến xe Miền Tây • Bến xe Miền Đông cũ (Quầy vé 32) | • Đắk Mil (Quốc lộ 14) | 21:30 14:00 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 285000đ/vé limousine 285000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Quận 10 đi Đăk Song - Đắk Nông
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Quận 10 đi Đăk Song - Đắk Nông | • Bến xe Miền Đông cũ (Quầy vé 32) • Bến xe Miền Tây | • Đắk Song (Quốc lộ 14) | 21:30 14:00 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 285000đ/vé limousine 285000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Quận 3 đi Đăk Mil - Đắk Nông
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Quận 3 đi Đăk Mil - Đắk Nông | • Bến xe Miền Tây • Bến xe Miền Đông cũ (Quầy vé 32) | • Đắk Mil (Quốc lộ 14) | 21:30 14:00 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 285000đ/vé limousine 285000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Quận 3 đi Đăk Song - Đắk Nông
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Quận 3 đi Đăk Song - Đắk Nông | • Bến xe Miền Đông cũ (Quầy vé 32) • Bến xe Miền Tây | • Đắk Song (Quốc lộ 14) | 21:30 14:00 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 285000đ/vé limousine 285000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Bến xe Miền Đông đi Mũi Né - Bình Thuận
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bến xe Miền Đông đi Mũi Né - Bình Thuận | • Bến xe Miền Đông Mới (Quầy số 18) • VP Phạm Ngũ Lão | • Bến xe Bắc Phan Thiết | 06:00 07:00 07:30 08:30 09:00 10:00 10:30 11:30 12:00 13:00 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 220000đ/vé limousine 220000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Bến xe Miền Đông đi Bình Thuận
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bến xe Miền Đông đi Bình Thuận | • Bến xe Miền Đông Mới (Quầy số 18) • VP Phạm Ngũ Lão | • Bến xe Bắc Phan Thiết | 06:00 07:00 07:30 08:30 09:00 10:00 10:30 11:30 12:00 13:00 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 220000đ/vé limousine 220000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Bình Thạnh đi Hàm Thuận Nam - Bình Thuận
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bình Thạnh đi Hàm Thuận Nam - Bình Thuận | • Bến xe Miền Đông Mới (Quầy số 18) • VP Phạm Ngũ Lão | • Bến xe Bắc Phan Thiết | 06:00 07:00 07:30 08:30 10:30 11:30 12:00 13:00 13:30 14:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 245000đ/vé limousine 245000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Hồ Chí Minh đi Hàm Thuận Nam - Bình Thuận
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hồ Chí Minh đi Hàm Thuận Nam - Bình Thuận | • Bến xe Miền Đông Mới (Quầy số 18) • VP Phạm Ngũ Lão | • Bến xe Bắc Phan Thiết | 06:00 07:00 07:30 08:30 09:00 10:00 10:30 11:30 12:00 13:00 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 220000đ/vé limousine 220000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Bến xe Miền Đông đi Phan Thiết - Bình Thuận
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bến xe Miền Đông đi Phan Thiết - Bình Thuận | • Bến xe Miền Đông Mới (Quầy số 18) • VP Phạm Ngũ Lão | • Bến xe Bắc Phan Thiết | 06:00 07:00 07:30 08:30 09:00 10:00 10:30 11:30 12:00 13:00 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 220000đ/vé limousine 220000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Bến xe Miền Đông đi Hàm Thuận Nam - Bình Thuận
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bến xe Miền Đông đi Hàm Thuận Nam - Bình Thuận | • Bến xe Miền Đông Mới (Quầy số 18) • VP Phạm Ngũ Lão | • Bến xe Bắc Phan Thiết | 06:00 07:00 07:30 08:30 10:30 11:30 12:00 13:00 13:30 14:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 245000đ/vé limousine 245000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Kiên Giang đi Cái Bè - Tiền Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Kiên Giang đi Cái Bè - Tiền Giang | • Bến Xe Kiên Lương • Bến xe Ba Hòn • Bến xe Hà Tiên • Rạch Giá (Cây xăng Quốc Cường) | • Trạm dừng chân Minh Phát 2 | 00:45 09:45 10:05 10:20 12:00 13:30 13:50 14:05 15:45 20:00 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Kiên Giang đi Tiền Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Kiên Giang đi Tiền Giang | • Bến Xe Kiên Lương • Bến xe Ba Hòn • Bến xe Hà Tiên • Rạch Giá (Cây xăng Quốc Cường) | • Trạm dừng chân Minh Phát 2 | 00:45 09:45 10:05 10:20 12:00 13:30 13:50 14:05 15:45 20:00 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Kiên Giang đi Châu Thành - Tiền Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Kiên Giang đi Châu Thành - Tiền Giang | • Bến Xe Kiên Lương • Bến xe Ba Hòn • Bến xe Hà Tiên • Rạch Giá (Cây xăng Quốc Cường) | • Trạm dừng chân Minh Phát 2 | 00:45 09:45 10:05 10:20 12:00 13:30 13:50 14:05 15:45 20:00 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Kiên Giang đi Vĩnh Long - Vĩnh Long
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Kiên Giang đi Vĩnh Long - Vĩnh Long | • Bến xe Hà Tiên • Bến Xe Kiên Lương • Bến xe Ba Hòn • Rạch Giá (Cây xăng Quốc Cường) | • Cầu Mỹ Thuận (Quốc lộ 80) | 00:45 09:45 10:05 10:20 12:00 13:30 13:50 14:05 15:45 20:00 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Kiên Giang đi Vĩnh Long
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Kiên Giang đi Vĩnh Long | • Bến xe Ba Hòn • Bến Xe Kiên Lương • Bến xe Hà Tiên • Rạch Giá (Cây xăng Quốc Cường) | • Cầu Mỹ Thuận (Quốc lộ 80) | 00:45 09:45 10:05 10:20 12:00 13:30 13:50 14:05 15:45 20:00 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Kiên Giang đi Huyện Cai Lậy - Tiền Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Kiên Giang đi Huyện Cai Lậy - Tiền Giang | • Bến Xe Kiên Lương • Bến xe Ba Hòn • Bến xe Hà Tiên • Rạch Giá (Cây xăng Quốc Cường) | • Trạm dừng chân Minh Phát 2 | 00:45 09:45 10:05 10:20 12:00 13:30 13:50 14:05 15:45 20:00 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Kiên Giang đi Long An
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Kiên Giang đi Long An | • Rạch Giá (Cây xăng Quốc Cường) • Bến Xe Kiên Lương • Bến xe Ba Hòn • Bến xe Hà Tiên | • Trạm dừng chân Châu Thành | 00:45 09:45 10:05 10:20 12:00 13:30 13:50 14:05 15:45 20:00 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Rạch Giá đi Cái Bè - Tiền Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Rạch Giá đi Cái Bè - Tiền Giang | • Rạch Giá (Cây xăng Quốc Cường) | • Trạm dừng chân Minh Phát 2 | 00:45 12:00 15:45 22:15 23:15 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Rạch Giá đi Tiền Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Rạch Giá đi Tiền Giang | • Rạch Giá (Cây xăng Quốc Cường) | • Trạm dừng chân Minh Phát 2 | 00:45 12:00 15:45 22:15 23:15 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Rạch Giá đi Châu Thành - Tiền Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Rạch Giá đi Châu Thành - Tiền Giang | • Rạch Giá (Cây xăng Quốc Cường) | • Trạm dừng chân Minh Phát 2 | 00:45 12:00 15:45 22:15 23:15 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Rạch Giá đi Vĩnh Long - Vĩnh Long
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Rạch Giá đi Vĩnh Long - Vĩnh Long | • Rạch Giá (Cây xăng Quốc Cường) | • Cầu Mỹ Thuận (Quốc lộ 80) | 00:45 12:00 15:45 22:15 23:15 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Rạch Giá đi Vĩnh Long
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Rạch Giá đi Vĩnh Long | • Rạch Giá (Cây xăng Quốc Cường) | • Cầu Mỹ Thuận (Quốc lộ 80) | 00:45 12:00 22:15 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Rạch Giá đi Huyện Cai Lậy - Tiền Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Rạch Giá đi Huyện Cai Lậy - Tiền Giang | • Rạch Giá (Cây xăng Quốc Cường) | • Trạm dừng chân Minh Phát 2 | 00:45 12:00 15:45 22:15 23:15 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Rạch Giá đi Long An
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Rạch Giá đi Long An | • Rạch Giá (Cây xăng Quốc Cường) | • Trạm dừng chân Châu Thành | 00:45 12:00 15:45 22:15 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Vĩnh Long đi Rạch Giá - Kiên Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Vĩnh Long đi Rạch Giá - Kiên Giang | • Cầu Mỹ Thuận (Quốc lộ 80) | • Rạch Giá (Cây xăng Quốc Cường) | 00:15 01:45 02:15 11:45 15:45 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Vĩnh Long đi Kiên Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Vĩnh Long đi Kiên Giang | • Cầu Mỹ Thuận (Quốc lộ 80) | • Rạch Giá (Cây xăng Quốc Cường) • Bến Xe Kiên Lương • Bến xe Ba Hòn • Bến xe Hà Tiên | 00:15 01:45 02:15 11:45 15:45 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Vĩnh Long đi Rạch Giá - Kiên Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Vĩnh Long đi Rạch Giá - Kiên Giang | • Cầu Mỹ Thuận (Quốc lộ 80) | • Rạch Giá (Cây xăng Quốc Cường) | 00:15 01:45 02:15 11:45 15:45 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Vĩnh Long đi Kiên Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Vĩnh Long đi Kiên Giang | • Cầu Mỹ Thuận (Quốc lộ 80) | • Rạch Giá (Cây xăng Quốc Cường) • Bến Xe Kiên Lương • Bến xe Ba Hòn • Bến xe Hà Tiên | 00:15 01:45 02:15 11:45 15:45 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Lai Vung đi Rạch Giá - Kiên Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Lai Vung đi Rạch Giá - Kiên Giang | • Cầu Vàm Cống (Quốc lộ 80) | • Rạch Giá (Cây xăng Quốc Cường) | 01:30 03:00 03:30 13:00 17:00 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Lai Vung đi Kiên Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Lai Vung đi Kiên Giang | • Cầu Vàm Cống (Quốc lộ 80) | • Bến xe Hà Tiên • Bến Xe Kiên Lương • Bến xe Ba Hòn • Rạch Giá (Cây xăng Quốc Cường) | 01:30 03:00 03:30 13:00 17:00 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Đồng Tháp đi Rạch Giá - Kiên Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đồng Tháp đi Rạch Giá - Kiên Giang | • Cầu Vàm Cống (Quốc lộ 80) | • Rạch Giá (Cây xăng Quốc Cường) | 01:30 03:00 03:30 13:00 17:00 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Châu Thành đi Rạch Giá - Kiên Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Châu Thành đi Rạch Giá - Kiên Giang | • Cầu Vàm Cống (Quốc lộ 80) | • Rạch Giá (Cây xăng Quốc Cường) | 01:30 03:00 03:30 13:00 17:00 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Châu Thành đi Kiên Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Châu Thành đi Kiên Giang | • Cầu Vàm Cống (Quốc lộ 80) | • Bến xe Hà Tiên • Bến Xe Kiên Lương • Bến xe Ba Hòn • Rạch Giá (Cây xăng Quốc Cường) | 01:30 03:00 03:30 13:00 17:00 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Sa Đéc đi Rạch Giá - Kiên Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Sa Đéc đi Rạch Giá - Kiên Giang | • Cầu Vàm Cống (Quốc lộ 80) | • Rạch Giá (Cây xăng Quốc Cường) | 01:30 03:00 03:30 13:00 17:00 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Thủ Thừa đi Rạch Giá - Kiên Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Thủ Thừa đi Rạch Giá - Kiên Giang | • Trạm dừng chân Châu Thành | • Rạch Giá (Cây xăng Quốc Cường) | 00:20 09:50 13:50 22:20 23:50 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Thủ Thừa đi Kiên Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Thủ Thừa đi Kiên Giang | • Trạm dừng chân Châu Thành | • Rạch Giá (Cây xăng Quốc Cường) • Bến Xe Kiên Lương • Bến xe Ba Hòn • Bến xe Hà Tiên | 00:20 09:50 13:50 22:20 23:50 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Long An đi Rạch Giá - Kiên Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Long An đi Rạch Giá - Kiên Giang | • Trạm dừng chân Châu Thành | • Rạch Giá (Cây xăng Quốc Cường) | 00:20 09:50 13:50 22:20 23:50 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Lấp Vò đi Rạch Giá - Kiên Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Lấp Vò đi Rạch Giá - Kiên Giang | • Cầu Vàm Cống (Quốc lộ 80) | • Rạch Giá (Cây xăng Quốc Cường) | 01:30 03:00 03:30 13:00 17:00 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Bến Cát đi Đắk Lắk
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bến Cát đi Đắk Lắk | • Cổng chào Bình Dương • AEON Mall Bình Dương Canary • Phú Giáo (DT741) • Mỹ Phước 123 | • Văn phòng Buôn Ma Thuột • Bến xe phía nam Buôn Ma Thuột | 22:45 23:00 23:30 00:00 00:15 00:30 01:00 09:30 09:45 11:00 | • limousine 33 phòng đơn • limousine 24 phòng đơn • limousine 22 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Bến xe Miền Đông đi Buôn Ma Thuột - Đắk Lắk
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bến xe Miền Đông đi Buôn Ma Thuột - Đắk Lắk | • Bến xe Miền Đông cũ (Quầy vé 32) | • Văn phòng Buôn Ma Thuột • Bến xe phía nam Buôn Ma Thuột | 09:00 13:00 14:00 21:30 22:00 22:15 22:30 23:00 | • limousine 33 phòng đơn • limousine 24 phòng đơn • limousine 22 phòng đơn | giường nằm 340000đ/vé limousine 340000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Bến xe Miền Đông đi Đắk Lắk
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bến xe Miền Đông đi Đắk Lắk | • Bến xe Miền Đông cũ (Quầy vé 32) | • Văn phòng Buôn Ma Thuột • Bến xe phía nam Buôn Ma Thuột | 09:00 13:00 14:00 21:30 22:00 22:15 22:30 23:00 | • limousine 33 phòng đơn • limousine 24 phòng đơn • limousine 22 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Lấp Vò đi Bến xe Miền Tây
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Lấp Vò đi Bến xe Miền Tây | • Cầu Vàm Cống (Quốc lộ 80) | • Bến xe Miền Tây | Đang cập nhật | • limousine 33 phòng đơn | Đang cập nhật | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Lấp Vò đi Châu Thành - Tiền Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Lấp Vò đi Châu Thành - Tiền Giang | • Cầu Vàm Cống (Quốc lộ 80) | • Trạm dừng chân Minh Phát 2 | 00:30 02:00 13:15 17:00 23:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Lấp Vò đi Tiền Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Lấp Vò đi Tiền Giang | • Cầu Vàm Cống (Quốc lộ 80) | • Trạm dừng chân Minh Phát 2 | 00:30 02:00 13:15 23:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Lấp Vò đi Thủ Thừa - Long An
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Lấp Vò đi Thủ Thừa - Long An | • Cầu Vàm Cống (Quốc lộ 80) | • Trạm dừng chân Châu Thành | 00:30 02:00 13:15 17:00 23:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Lấp Vò đi Long An
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Lấp Vò đi Long An | • Cầu Vàm Cống (Quốc lộ 80) | • Trạm dừng chân Châu Thành | 00:30 02:00 13:15 17:00 23:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Lấp Vò đi Quận 1 - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Lấp Vò đi Quận 1 - Sài Gòn | • Cầu Vàm Cống (Quốc lộ 80) | • Bến xe Miền Tây | 00:30 02:00 13:15 17:00 23:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Lấp Vò đi Bình Thạnh - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Lấp Vò đi Bình Thạnh - Sài Gòn | • Cầu Vàm Cống (Quốc lộ 80) | • Bến xe Miền Tây | 00:30 02:00 13:15 17:00 23:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Lấp Vò đi Tân Bình - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Lấp Vò đi Tân Bình - Sài Gòn | • Cầu Vàm Cống (Quốc lộ 80) | • Bến xe Miền Tây | 00:30 02:00 13:15 17:00 23:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Hồ Chí Minh đi Hà Tiên - Kiên Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hồ Chí Minh đi Hà Tiên - Kiên Giang | • Bến xe Miền Tây | • Bến xe Hà Tiên | 09:00 13:00 21:30 23:00 23:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 270000đ/vé limousine 270000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Bình Tân đi Hà Tiên - Kiên Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bình Tân đi Hà Tiên - Kiên Giang | • Bến xe Miền Tây | • Bến xe Hà Tiên | 09:00 13:00 21:30 23:00 23:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 270000đ/vé limousine 270000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Thủ Đức đi Hà Tiên - Kiên Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Thủ Đức đi Hà Tiên - Kiên Giang | • Bến xe Miền Tây | • Bến xe Hà Tiên | 09:00 13:00 21:30 23:00 23:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 270000đ/vé limousine 270000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Cư Jút đi Bình Thạnh - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Cư Jút đi Bình Thạnh - Sài Gòn | • Cư Jút (Quốc lộ 14) | • Bến xe Miền Đông cũ (Quầy vé 32) • Bến xe Miền Tây | 09:20 10:50 12:50 20:50 21:20 22:20 22:35 22:50 23:20 | • limousine 33 phòng đơn • limousine 24 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Cư Jút đi Bến xe Miền Đông
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Cư Jút đi Bến xe Miền Đông | • Cư Jút (Quốc lộ 14) | • Bến xe Miền Đông cũ (Quầy vé 32) | 09:20 10:50 12:20 21:20 22:20 22:35 22:50 23:20 | • limousine 33 phòng đơn • limousine 24 phòng đơn • limousine 22 phòng đơn | giường nằm 340000đ/vé limousine 340000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Buôn Ma Thuột đi Thủ Dầu Một - Bình Dương
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Buôn Ma Thuột đi Thủ Dầu Một - Bình Dương | • Bến xe phía nam Buôn Ma Thuột • Văn phòng Buôn Ma Thuột | • Cổng chào Bình Dương • AEON Mall Bình Dương Canary • Phú Giáo (DT741) • Bàu Bàng (Quốc Lộ 13) • Mỹ Phước 123 | 20:30 20:35 09:00 09:05 10:35 12:00 12:05 21:00 21:05 22:00 | • limousine 33 phòng đơn • limousine 24 phòng đơn • limousine 22 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Buôn Ma Thuột đi Bến Cát - Bình Dương
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Buôn Ma Thuột đi Bến Cát - Bình Dương | • Bến xe phía nam Buôn Ma Thuột • Văn phòng Buôn Ma Thuột | • Mỹ Phước 123 • AEON Mall Bình Dương Canary • Cổng chào Bình Dương • Phú Giáo (DT741) | 09:00 09:05 10:30 10:35 12:30 12:35 21:00 21:05 22:00 22:05 | • limousine 33 phòng đơn • limousine 24 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Buôn Ma Thuột đi Bù Đăng - Bình Phước
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Buôn Ma Thuột đi Bù Đăng - Bình Phước | • Văn phòng Buôn Ma Thuột • Bến xe phía nam Buôn Ma Thuột | • Ngã tư Đồng Xoài • Chơn Thành | 20:30 20:35 09:00 09:05 10:30 10:35 12:30 12:35 21:00 21:05 | • limousine 33 phòng đơn • limousine 24 phòng đơn • limousine 22 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Đăk Song đi Bến xe Miền Đông
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đăk Song đi Bến xe Miền Đông | • Đắk Song (Quốc lộ 14) | • Bến xe Miền Tây • Bến xe Miền Đông cũ (Quầy vé 32) | 00:00 00:15 00:45 10:45 12:15 14:15 22:45 23:45 | • limousine 33 phòng đơn • limousine 24 phòng đơn | giường nằm 285000đ/vé limousine 285000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Đăk Song đi Thủ Đức - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đăk Song đi Thủ Đức - Sài Gòn | • Đắk Song (Quốc lộ 14) | • Bến xe Miền Đông cũ (Quầy vé 32) | 22:45 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 285000đ/vé limousine 285000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Mũi Né đi Bình Thạnh - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Mũi Né đi Bình Thạnh - Sài Gòn | • Bến xe Bắc Phan Thiết | • VP Phạm Ngũ Lão • Bến xe Miền Đông Mới (Quầy số 18) | 02:00 07:00 10:00 11:30 13:00 15:00 17:00 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 220000đ/vé limousine 220000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Đăk R`Lấp đi Bàu Bàng - Bình Dương
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đăk R`Lấp đi Bàu Bàng - Bình Dương | • Gia Nghĩa (Quốc lộ 14) | • Bàu Bàng (Quốc Lộ 13) | 23:00 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Buôn Ma Thuột đi Bàu Bàng - Bình Dương
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Buôn Ma Thuột đi Bàu Bàng - Bình Dương | • Văn phòng Buôn Ma Thuột • Bến xe phía nam Buôn Ma Thuột | • Bàu Bàng (Quốc Lộ 13) | 20:30 20:35 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Bàu Bàng đi Gia Nghĩa - Đắk Nông
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bàu Bàng đi Gia Nghĩa - Đắk Nông | • Bàu Bàng (Quốc Lộ 13) | • Gia Nghĩa (Quốc lộ 14) | 23:40 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Bàu Bàng đi Đắk Nông
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bàu Bàng đi Đắk Nông | • Bàu Bàng (Quốc Lộ 13) | • Cư Jút (Quốc lộ 14) • Gia Nghĩa (Quốc lộ 14) • Đắk Mil (Quốc lộ 14) • Đắk Song (Quốc lộ 14) | 23:40 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Bàu Bàng đi Đăk R`Lấp - Đắk Nông
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bàu Bàng đi Đăk R`Lấp - Đắk Nông | • Bàu Bàng (Quốc Lộ 13) | • Gia Nghĩa (Quốc lộ 14) | 23:40 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Bàu Bàng đi Đăk Song - Đắk Nông
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bàu Bàng đi Đăk Song - Đắk Nông | • Bàu Bàng (Quốc Lộ 13) | • Đắk Song (Quốc lộ 14) | 23:40 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Bàu Bàng đi Đăk Mil - Đắk Nông
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bàu Bàng đi Đăk Mil - Đắk Nông | • Bàu Bàng (Quốc Lộ 13) | • Đắk Mil (Quốc lộ 14) | 23:40 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Rạch Giá đi Thủ Đức - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Rạch Giá đi Thủ Đức - Sài Gòn | • Rạch Giá (Cây xăng Quốc Cường) | • Bến xe Miền Tây | 00:45 12:00 22:15 23:15 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Kiên Giang đi Thủ Đức - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Kiên Giang đi Thủ Đức - Sài Gòn | • Bến xe Hà Tiên • Bến Xe Kiên Lương • Bến xe Ba Hòn • Rạch Giá (Cây xăng Quốc Cường) | • Bến xe Miền Tây | 00:45 09:45 10:05 10:20 12:00 20:00 20:20 20:35 21:00 21:20 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Hồ Chí Minh đi Hòn Đất - Kiên Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hồ Chí Minh đi Hòn Đất - Kiên Giang | • Bến xe Miền Tây | • Rạch Giá (Cây xăng Quốc Cường) • Bến Xe Kiên Lương | 09:00 13:00 21:30 23:00 23:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Thủ Đức đi Kiên Lương - Kiên Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Thủ Đức đi Kiên Lương - Kiên Giang | • Bến xe Miền Tây | • Bến xe Ba Hòn • Bến Xe Kiên Lương | 09:00 13:00 21:30 23:00 23:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 270000đ/vé limousine 270000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Thủ Đức đi Hòn Đất - Kiên Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Thủ Đức đi Hòn Đất - Kiên Giang | • Bến xe Miền Tây | • Rạch Giá (Cây xăng Quốc Cường) • Bến Xe Kiên Lương | 09:00 13:00 21:30 23:00 23:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Kiên Lương đi Hồ Chí Minh
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Kiên Lương đi Hồ Chí Minh | • Bến Xe Kiên Lương • Bến xe Ba Hòn | • Bến xe Miền Tây | 10:05 10:20 13:50 14:05 20:20 20:35 21:20 21:35 22:50 23:05 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 270000đ/vé limousine 270000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Kiên Lương đi Thủ Đức - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Kiên Lương đi Thủ Đức - Sài Gòn | • Bến Xe Kiên Lương • Bến xe Ba Hòn | • Bến xe Miền Tây | 10:05 10:20 20:20 20:35 21:20 21:35 22:50 23:05 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 270000đ/vé limousine 270000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Hòn Đất đi Hồ Chí Minh
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hòn Đất đi Hồ Chí Minh | • Rạch Giá (Cây xăng Quốc Cường) • Bến Xe Kiên Lương | • Bến xe Miền Tây | 00:45 10:20 12:00 14:05 15:45 20:35 21:35 22:15 23:05 23:15 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Hòn Đất đi Thủ Đức - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hòn Đất đi Thủ Đức - Sài Gòn | • Rạch Giá (Cây xăng Quốc Cường) • Bến Xe Kiên Lương | • Bến xe Miền Tây | 00:45 10:20 12:00 20:35 21:35 22:15 23:05 23:15 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Quận 1 đi Mũi Né - Bình Thuận
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Quận 1 đi Mũi Né - Bình Thuận | • VP Phạm Ngũ Lão | • Bến xe Bắc Phan Thiết | 06:00 07:30 09:00 10:30 12:00 13:30 15:00 17:00 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 220000đ/vé limousine 220000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Hàm Thuận Bắc đi Bình Thạnh - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hàm Thuận Bắc đi Bình Thạnh - Sài Gòn | • Bến xe Bắc Phan Thiết | • VP Phạm Ngũ Lão • Bến xe Miền Đông Mới (Quầy số 18) | 02:00 07:00 10:00 11:30 13:00 15:00 17:00 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 220000đ/vé limousine 220000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Bình Thạnh đi Hàm Thuận Bắc - Bình Thuận
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bình Thạnh đi Hàm Thuận Bắc - Bình Thuận | • Bến xe Miền Đông Mới (Quầy số 18) • VP Phạm Ngũ Lão | • Bến xe Bắc Phan Thiết | 06:00 07:00 07:30 08:30 10:30 11:30 12:00 13:00 13:30 14:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 245000đ/vé limousine 245000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Hồ Chí Minh đi Hàm Thuận Bắc - Bình Thuận
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hồ Chí Minh đi Hàm Thuận Bắc - Bình Thuận | • Bến xe Miền Đông Mới (Quầy số 18) • VP Phạm Ngũ Lão | • Bến xe Bắc Phan Thiết | 06:00 07:00 07:30 08:30 09:00 10:00 10:30 11:30 12:00 13:00 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 220000đ/vé limousine 220000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Phan Thiết đi Bình Thạnh - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Phan Thiết đi Bình Thạnh - Sài Gòn | • Bến xe Bắc Phan Thiết | • VP Phạm Ngũ Lão • Bến xe Miền Đông Mới (Quầy số 18) | 02:00 07:00 10:00 13:00 14:00 15:30 17:00 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 220000đ/vé limousine 220000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Thủ Đức đi Hàm Thuận Bắc - Bình Thuận
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Thủ Đức đi Hàm Thuận Bắc - Bình Thuận | • Bến xe Miền Đông Mới (Quầy số 18) | • Bến xe Bắc Phan Thiết | 07:00 08:30 10:00 11:30 13:00 14:30 16:00 18:00 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 220000đ/vé limousine 220000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Chơn Thành đi Đăk Mil - Đắk Nông
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Chơn Thành đi Đăk Mil - Đắk Nông | • Chơn Thành | • Đắk Mil (Quốc lộ 14) | 00:00 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Bình Tân đi Đắk Lắk
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bình Tân đi Đắk Lắk | • Bến xe Miền Tây | • Văn phòng Buôn Ma Thuột • Bến xe phía nam Buôn Ma Thuột | 21:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Hàm Thuận Nam đi Quận 1 - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hàm Thuận Nam đi Quận 1 - Sài Gòn | • Bến xe Bắc Phan Thiết | • VP Phạm Ngũ Lão | 02:00 07:00 10:00 11:30 13:00 15:00 17:00 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 220000đ/vé limousine 220000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Tân Phú đi Kiên Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Tân Phú đi Kiên Giang | • Bến xe Miền Tây | • Bến xe Hà Tiên • Bến Xe Kiên Lương • Bến xe Ba Hòn • Rạch Giá (Cây xăng Quốc Cường) | 09:00 13:00 21:30 23:00 23:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Rạch Giá đi Tân Phú - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Rạch Giá đi Tân Phú - Sài Gòn | • Rạch Giá (Cây xăng Quốc Cường) | • Bến xe Miền Tây | 00:45 12:00 15:15 22:15 23:15 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Kiên Giang đi Tân Phú - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Kiên Giang đi Tân Phú - Sài Gòn | • Bến xe Hà Tiên • Bến Xe Kiên Lương • Bến xe Ba Hòn • Rạch Giá (Cây xăng Quốc Cường) | • Bến xe Miền Tây | 00:45 09:45 10:05 10:20 12:00 13:30 13:50 14:05 15:45 20:00 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Tân Phú đi Rạch Giá - Kiên Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Tân Phú đi Rạch Giá - Kiên Giang | • Bến xe Miền Tây | • Rạch Giá (Cây xăng Quốc Cường) | 09:00 13:00 21:30 23:00 23:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Bến xe Miền Đông đi Đăk R`Lấp - Đắk Nông
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bến xe Miền Đông đi Đăk R`Lấp - Đắk Nông | • Bến xe Miền Đông cũ (Quầy vé 32) | • Gia Nghĩa (Quốc lộ 14) | 09:00 13:00 14:00 21:30 22:00 22:15 22:30 23:00 | • limousine 33 phòng đơn • limousine 24 phòng đơn • limousine 22 phòng đơn | giường nằm 195000đ/vé limousine 195000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Bến xe Miền Đông đi Đắk Nông
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bến xe Miền Đông đi Đắk Nông | • Bến xe Miền Đông cũ (Quầy vé 32) | • Gia Nghĩa (Quốc lộ 14) • Cư Jút (Quốc lộ 14) • Đắk Mil (Quốc lộ 14) • Đắk Song (Quốc lộ 14) | 09:00 13:00 14:00 21:30 22:00 22:15 22:30 23:00 | • limousine 33 phòng đơn • limousine 24 phòng đơn • limousine 22 phòng đơn | giường nằm 195000đ/vé limousine 195000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Bến xe Miền Đông đi Đăk Song - Đắk Nông
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bến xe Miền Đông đi Đăk Song - Đắk Nông | • Bến xe Miền Đông cũ (Quầy vé 32) | • Đắk Song (Quốc lộ 14) | 09:00 13:00 14:00 21:30 22:00 22:15 22:30 23:00 | • limousine 33 phòng đơn • limousine 24 phòng đơn • limousine 22 phòng đơn | giường nằm 300000đ/vé limousine 300000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Quận 1 đi Hàm Thuận Nam - Bình Thuận
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Quận 1 đi Hàm Thuận Nam - Bình Thuận | • VP Phạm Ngũ Lão | • Bến xe Bắc Phan Thiết | 06:00 07:30 09:00 10:30 12:00 13:30 15:00 17:00 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 220000đ/vé limousine 220000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Gia Nghĩa đi Thủ Đức - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Gia Nghĩa đi Thủ Đức - Sài Gòn | • Gia Nghĩa (Quốc lộ 14) | • Bến xe Miền Đông cũ (Quầy vé 32) | 23:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 195000đ/vé limousine 195000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Bến xe Miền Đông đi Đăk Mil - Đắk Nông
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bến xe Miền Đông đi Đăk Mil - Đắk Nông | • Bến xe Miền Đông cũ (Quầy vé 32) | • Đắk Mil (Quốc lộ 14) | 09:00 13:00 14:00 21:30 22:00 22:15 22:30 23:00 | • limousine 33 phòng đơn • limousine 24 phòng đơn • limousine 22 phòng đơn | giường nằm 285000đ/vé limousine 285000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Đăk Mil đi Bình Tân - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đăk Mil đi Bình Tân - Sài Gòn | • Đắk Mil (Quốc lộ 14) | • Bến xe Miền Tây | 21:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Đắk Nông đi Bình Tân - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đắk Nông đi Bình Tân - Sài Gòn | • Đắk Song (Quốc lộ 14) • Cư Jút (Quốc lộ 14) • Gia Nghĩa (Quốc lộ 14) • Đắk Mil (Quốc lộ 14) | • Bến xe Miền Tây | 20:50 21:30 22:15 23:00 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Sa Đéc đi Kiên Lương - Kiên Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Sa Đéc đi Kiên Lương - Kiên Giang | • Cầu Vàm Cống (Quốc lộ 80) | • Bến xe Ba Hòn • Bến Xe Kiên Lương | 01:30 03:00 03:30 13:00 17:00 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 270000đ/vé limousine 270000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Sa Đéc đi Kiên Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Sa Đéc đi Kiên Giang | • Cầu Vàm Cống (Quốc lộ 80) | • Bến xe Hà Tiên • Bến Xe Kiên Lương • Bến xe Ba Hòn • Rạch Giá (Cây xăng Quốc Cường) | 01:30 03:00 03:30 13:00 17:00 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Đồng Tháp đi Kiên Lương - Kiên Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đồng Tháp đi Kiên Lương - Kiên Giang | • Cầu Vàm Cống (Quốc lộ 80) | • Bến xe Ba Hòn • Bến Xe Kiên Lương | 01:30 03:00 03:30 13:00 17:00 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 270000đ/vé limousine 270000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Đồng Tháp đi Kiên Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đồng Tháp đi Kiên Giang | • Cầu Vàm Cống (Quốc lộ 80) | • Bến xe Hà Tiên • Bến Xe Kiên Lương • Bến xe Ba Hòn • Rạch Giá (Cây xăng Quốc Cường) | 01:30 03:00 03:30 13:00 17:00 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Lấp Vò đi Kiên Lương - Kiên Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Lấp Vò đi Kiên Lương - Kiên Giang | • Cầu Vàm Cống (Quốc lộ 80) | • Bến xe Ba Hòn • Bến Xe Kiên Lương | 01:30 03:00 03:30 13:00 17:00 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 270000đ/vé limousine 270000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Lấp Vò đi Kiên Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Lấp Vò đi Kiên Giang | • Cầu Vàm Cống (Quốc lộ 80) | • Bến xe Hà Tiên • Bến Xe Kiên Lương • Bến xe Ba Hòn • Rạch Giá (Cây xăng Quốc Cường) | 01:30 03:00 03:30 12:30 14:30 16:45 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Bình Tân đi Kiên Lương - Kiên Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bình Tân đi Kiên Lương - Kiên Giang | • Bến xe Miền Tây | • Bến xe Ba Hòn • Bến Xe Kiên Lương | 09:00 13:00 21:30 23:00 23:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 270000đ/vé limousine 270000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Bình Tân đi Kiên Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bình Tân đi Kiên Giang | • Bến xe Miền Tây | • Rạch Giá (Cây xăng Quốc Cường) • Bến Xe Kiên Lương • Bến xe Ba Hòn • Bến xe Hà Tiên | 09:00 13:00 21:30 23:00 23:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Hồ Chí Minh đi Kiên Lương - Kiên Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hồ Chí Minh đi Kiên Lương - Kiên Giang | • Bến xe Miền Tây | • Bến xe Ba Hòn • Bến Xe Kiên Lương | 09:00 13:00 21:30 23:00 23:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 270000đ/vé limousine 270000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Long An đi Kiên Lương - Kiên Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Long An đi Kiên Lương - Kiên Giang | • Trạm dừng chân Châu Thành | • Bến xe Ba Hòn • Bến Xe Kiên Lương | 00:20 09:50 13:50 22:20 23:50 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 270000đ/vé limousine 270000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Long An đi Kiên Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Long An đi Kiên Giang | • Trạm dừng chân Châu Thành | • Rạch Giá (Cây xăng Quốc Cường) • Bến Xe Kiên Lương • Bến xe Ba Hòn • Bến xe Hà Tiên | 00:20 09:50 13:50 22:20 23:50 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Quận 10 đi Kiên Lương - Kiên Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Quận 10 đi Kiên Lương - Kiên Giang | • Bến xe Miền Tây | • Bến xe Ba Hòn • Bến Xe Kiên Lương | 09:00 13:00 21:30 23:00 23:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 270000đ/vé limousine 270000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Quận 10 đi Kiên Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Quận 10 đi Kiên Giang | • Bến xe Miền Tây | • Bến xe Hà Tiên • Bến Xe Kiên Lương • Bến xe Ba Hòn • Rạch Giá (Cây xăng Quốc Cường) | 08:30 10:30 12:45 21:30 23:00 23:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Quận 5 đi Kiên Lương - Kiên Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Quận 5 đi Kiên Lương - Kiên Giang | • Bến xe Miền Tây | • Bến xe Ba Hòn • Bến Xe Kiên Lương | 08:30 10:30 12:45 21:30 23:00 23:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 270000đ/vé limousine 270000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Quận 5 đi Kiên Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Quận 5 đi Kiên Giang | • Bến xe Miền Tây | • Bến xe Hà Tiên • Bến Xe Kiên Lương • Bến xe Ba Hòn • Rạch Giá (Cây xăng Quốc Cường) | 09:00 13:00 21:30 23:00 23:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Quận 3 đi Kiên Lương - Kiên Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Quận 3 đi Kiên Lương - Kiên Giang | • Bến xe Miền Tây | • Bến xe Ba Hòn • Bến Xe Kiên Lương | 09:00 13:00 21:30 23:00 23:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 270000đ/vé limousine 270000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Quận 3 đi Kiên Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Quận 3 đi Kiên Giang | • Bến xe Miền Tây | • Bến xe Hà Tiên • Bến Xe Kiên Lương • Bến xe Ba Hòn • Rạch Giá (Cây xăng Quốc Cường) | 09:00 13:00 21:30 23:00 23:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Lấp Vò đi Bình Tân - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Lấp Vò đi Bình Tân - Sài Gòn | • Cầu Vàm Cống (Quốc lộ 80) | • Bến xe Miền Tây | 00:30 02:00 13:15 17:00 23:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Lấp Vò đi Quận 10 - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Lấp Vò đi Quận 10 - Sài Gòn | • Cầu Vàm Cống (Quốc lộ 80) | • Bến xe Miền Tây | 00:30 02:00 13:15 23:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Lấp Vò đi Quận 5 - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Lấp Vò đi Quận 5 - Sài Gòn | • Cầu Vàm Cống (Quốc lộ 80) | • Bến xe Miền Tây | 00:30 02:00 13:15 17:00 23:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Lấp Vò đi Quận 3 - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Lấp Vò đi Quận 3 - Sài Gòn | • Cầu Vàm Cống (Quốc lộ 80) | • Bến xe Miền Tây | 00:30 02:00 13:15 17:00 23:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Đồng Tháp đi Quận 10 - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đồng Tháp đi Quận 10 - Sài Gòn | • Cầu Vàm Cống (Quốc lộ 80) | • Bến xe Miền Tây | 00:30 02:00 13:15 17:00 23:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Đồng Tháp đi Quận 5 - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đồng Tháp đi Quận 5 - Sài Gòn | • Cầu Vàm Cống (Quốc lộ 80) | • Bến xe Miền Tây | 00:30 02:00 13:15 17:00 23:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Đồng Tháp đi Quận 3 - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đồng Tháp đi Quận 3 - Sài Gòn | • Cầu Vàm Cống (Quốc lộ 80) | • Bến xe Miền Tây | 00:30 02:00 13:15 23:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Quận 3 đi Buôn Ma Thuột - Đắk Lắk
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Quận 3 đi Buôn Ma Thuột - Đắk Lắk | • Bến xe Miền Tây • Bến xe Miền Đông cũ (Quầy vé 32) | • Văn phòng Buôn Ma Thuột • Bến xe phía nam Buôn Ma Thuột | 21:30 14:00 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Quận 3 đi Đắk Lắk
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Quận 3 đi Đắk Lắk | • Bến xe Miền Tây • Bến xe Miền Đông cũ (Quầy vé 32) | • Văn phòng Buôn Ma Thuột • Bến xe phía nam Buôn Ma Thuột | 21:30 14:00 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Quận 5 đi Buôn Ma Thuột - Đắk Lắk
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Quận 5 đi Buôn Ma Thuột - Đắk Lắk | • Bến xe Miền Tây • Bến xe Miền Đông cũ (Quầy vé 32) | • Văn phòng Buôn Ma Thuột • Bến xe phía nam Buôn Ma Thuột | 21:30 14:00 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Quận 5 đi Đắk Lắk
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Quận 5 đi Đắk Lắk | • Bến xe Miền Tây • Bến xe Miền Đông cũ (Quầy vé 32) | • Văn phòng Buôn Ma Thuột • Bến xe phía nam Buôn Ma Thuột | 21:30 14:00 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Quận 10 đi Buôn Ma Thuột - Đắk Lắk
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Quận 10 đi Buôn Ma Thuột - Đắk Lắk | • Bến xe Miền Tây • Bến xe Miền Đông cũ (Quầy vé 32) | • Văn phòng Buôn Ma Thuột • Bến xe phía nam Buôn Ma Thuột | 21:30 14:00 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Quận 10 đi Đắk Lắk
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Quận 10 đi Đắk Lắk | • Bến xe Miền Tây • Bến xe Miền Đông cũ (Quầy vé 32) | • Văn phòng Buôn Ma Thuột • Bến xe phía nam Buôn Ma Thuột | 21:30 14:00 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Bình Thạnh đi Buôn Ma Thuột - Đắk Lắk
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bình Thạnh đi Buôn Ma Thuột - Đắk Lắk | • Bến xe Miền Đông cũ (Quầy vé 32) • Bến xe Miền Tây | • Văn phòng Buôn Ma Thuột • Bến xe phía nam Buôn Ma Thuột | 21:30 09:00 13:00 14:00 22:00 22:15 22:30 23:00 | • limousine 33 phòng đơn • limousine 24 phòng đơn • limousine 22 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Kiên Giang đi Bình Tân - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Kiên Giang đi Bình Tân - Sài Gòn | • Rạch Giá (Cây xăng Quốc Cường) • Bến Xe Kiên Lương • Bến xe Ba Hòn • Bến xe Hà Tiên | • Bến xe Miền Tây | 00:45 09:45 10:05 10:20 12:00 13:30 13:50 14:05 15:45 20:00 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Kiên Giang đi Hồ Chí Minh
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Kiên Giang đi Hồ Chí Minh | • Rạch Giá (Cây xăng Quốc Cường) • Bến Xe Kiên Lương • Bến xe Ba Hòn • Bến xe Hà Tiên | • Bến xe Miền Tây | 00:45 09:45 10:05 10:20 12:00 13:30 13:50 14:05 15:45 20:00 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Rạch Giá đi Bình Tân - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Rạch Giá đi Bình Tân - Sài Gòn | • Rạch Giá (Cây xăng Quốc Cường) | • Bến xe Miền Tây | 00:45 12:00 15:45 22:15 23:15 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Rạch Giá đi Hồ Chí Minh
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Rạch Giá đi Hồ Chí Minh | • Rạch Giá (Cây xăng Quốc Cường) | • Bến xe Miền Tây | 00:45 12:00 15:45 22:15 23:15 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Rạch Giá đi Tân Bình - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Rạch Giá đi Tân Bình - Sài Gòn | • Rạch Giá (Cây xăng Quốc Cường) | • Bến xe Miền Tây | 00:45 12:00 22:15 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Rạch Giá đi Quận 5 - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Rạch Giá đi Quận 5 - Sài Gòn | • Rạch Giá (Cây xăng Quốc Cường) | • Bến xe Miền Tây | 00:45 12:00 15:45 22:15 23:15 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Rạch Giá đi Quận 3 - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Rạch Giá đi Quận 3 - Sài Gòn | • Rạch Giá (Cây xăng Quốc Cường) | • Bến xe Miền Tây | 00:45 12:00 22:15 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Rạch Giá đi Quận 1 - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Rạch Giá đi Quận 1 - Sài Gòn | • Rạch Giá (Cây xăng Quốc Cường) | • Bến xe Miền Tây | 00:45 12:00 15:45 22:15 23:15 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Rạch Giá đi Quận 10 - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Rạch Giá đi Quận 10 - Sài Gòn | • Rạch Giá (Cây xăng Quốc Cường) | • Bến xe Miền Tây | 00:45 12:00 15:45 22:15 23:15 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Rạch Giá đi Bình Thạnh - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Rạch Giá đi Bình Thạnh - Sài Gòn | • Rạch Giá (Cây xăng Quốc Cường) | • Bến xe Miền Tây | 00:45 12:00 15:45 22:15 23:15 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Kiên Giang đi Tân Bình - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Kiên Giang đi Tân Bình - Sài Gòn | • Rạch Giá (Cây xăng Quốc Cường) • Bến Xe Kiên Lương • Bến xe Ba Hòn • Bến xe Hà Tiên | • Bến xe Miền Tây | 00:45 09:45 10:05 10:20 12:00 20:00 20:20 20:35 22:15 22:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Kiên Giang đi Quận 5 - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Kiên Giang đi Quận 5 - Sài Gòn | • Rạch Giá (Cây xăng Quốc Cường) • Bến Xe Kiên Lương • Bến xe Ba Hòn • Bến xe Hà Tiên | • Bến xe Miền Tây | 00:45 09:45 10:05 10:20 12:00 13:30 13:50 14:05 15:45 20:00 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Kiên Giang đi Quận 3 - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Kiên Giang đi Quận 3 - Sài Gòn | • Rạch Giá (Cây xăng Quốc Cường) • Bến Xe Kiên Lương • Bến xe Ba Hòn • Bến xe Hà Tiên | • Bến xe Miền Tây | 00:45 09:45 10:05 10:20 12:00 20:00 20:20 20:35 22:15 22:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Kiên Giang đi Quận 1 - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Kiên Giang đi Quận 1 - Sài Gòn | • Rạch Giá (Cây xăng Quốc Cường) • Bến Xe Kiên Lương • Bến xe Ba Hòn • Bến xe Hà Tiên | • Bến xe Miền Tây | 00:45 09:45 10:05 10:20 12:00 13:30 13:50 14:05 15:45 20:00 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Kiên Giang đi Quận 10 - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Kiên Giang đi Quận 10 - Sài Gòn | • Rạch Giá (Cây xăng Quốc Cường) • Bến Xe Kiên Lương • Bến xe Ba Hòn • Bến xe Hà Tiên | • Bến xe Miền Tây | 00:45 09:45 10:05 10:20 12:00 13:30 13:50 14:05 15:45 20:00 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Kiên Giang đi Bình Thạnh - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Kiên Giang đi Bình Thạnh - Sài Gòn | • Rạch Giá (Cây xăng Quốc Cường) • Bến Xe Kiên Lương • Bến xe Ba Hòn • Bến xe Hà Tiên | • Bến xe Miền Tây | 00:45 09:45 10:05 10:20 12:00 20:00 20:20 20:35 22:15 22:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Cái Bè đi Rạch Giá - Kiên Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Cái Bè đi Rạch Giá - Kiên Giang | • Trạm dừng chân Minh Phát 2 | • Rạch Giá (Cây xăng Quốc Cường) | 01:00 01:30 11:00 15:00 23:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Cái Bè đi Kiên Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Cái Bè đi Kiên Giang | • Trạm dừng chân Minh Phát 2 | • Bến xe Hà Tiên • Bến Xe Kiên Lương • Bến xe Ba Hòn • Rạch Giá (Cây xăng Quốc Cường) | 01:00 01:30 11:00 15:00 23:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Tiền Giang đi Rạch Giá - Kiên Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Tiền Giang đi Rạch Giá - Kiên Giang | • Trạm dừng chân Minh Phát 2 | • Rạch Giá (Cây xăng Quốc Cường) | 01:00 01:30 10:30 12:30 14:45 23:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Tiền Giang đi Kiên Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Tiền Giang đi Kiên Giang | • Trạm dừng chân Minh Phát 2 | • Bến xe Hà Tiên • Bến Xe Kiên Lương • Bến xe Ba Hòn • Rạch Giá (Cây xăng Quốc Cường) | 01:00 01:30 11:00 15:00 23:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Bình Tân đi Rạch Giá - Kiên Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bình Tân đi Rạch Giá - Kiên Giang | • Bến xe Miền Tây | • Rạch Giá (Cây xăng Quốc Cường) | 08:30 10:30 12:45 21:30 23:00 23:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Hồ Chí Minh đi Rạch Giá - Kiên Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hồ Chí Minh đi Rạch Giá - Kiên Giang | • Bến xe Miền Tây | • Rạch Giá (Cây xăng Quốc Cường) | 09:00 13:00 21:30 23:00 23:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Quận 5 đi Rạch Giá - Kiên Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Quận 5 đi Rạch Giá - Kiên Giang | • Bến xe Miền Tây | • Rạch Giá (Cây xăng Quốc Cường) | 09:00 13:00 21:30 23:00 23:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Tân Bình đi Rạch Giá - Kiên Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Tân Bình đi Rạch Giá - Kiên Giang | • Bến xe Miền Tây | • Rạch Giá (Cây xăng Quốc Cường) | 08:30 10:30 12:45 21:30 23:00 23:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Tân Bình đi Kiên Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Tân Bình đi Kiên Giang | • Bến xe Miền Tây | • Rạch Giá (Cây xăng Quốc Cường) • Bến Xe Kiên Lương • Bến xe Ba Hòn • Bến xe Hà Tiên | 09:00 13:00 21:30 23:00 23:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Quận 10 đi Rạch Giá - Kiên Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Quận 10 đi Rạch Giá - Kiên Giang | • Bến xe Miền Tây | • Rạch Giá (Cây xăng Quốc Cường) | 08:30 10:30 12:45 21:30 23:00 23:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Quận 3 đi Rạch Giá - Kiên Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Quận 3 đi Rạch Giá - Kiên Giang | • Bến xe Miền Tây | • Rạch Giá (Cây xăng Quốc Cường) | 09:00 13:00 21:30 23:00 23:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Quận 1 đi Rạch Giá - Kiên Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Quận 1 đi Rạch Giá - Kiên Giang | • Bến xe Miền Tây | • Rạch Giá (Cây xăng Quốc Cường) | 08:30 10:30 12:45 21:30 23:00 23:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Quận 1 đi Kiên Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Quận 1 đi Kiên Giang | • Bến xe Miền Tây | • Rạch Giá (Cây xăng Quốc Cường) • Bến Xe Kiên Lương • Bến xe Ba Hòn • Bến xe Hà Tiên | 09:00 13:00 21:30 23:00 23:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Bình Thạnh đi Rạch Giá - Kiên Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bình Thạnh đi Rạch Giá - Kiên Giang | • Bến xe Miền Tây | • Rạch Giá (Cây xăng Quốc Cường) | 09:00 13:00 21:30 23:00 23:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Bình Thạnh đi Kiên Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bình Thạnh đi Kiên Giang | • Bến xe Miền Tây | • Rạch Giá (Cây xăng Quốc Cường) • Bến Xe Kiên Lương • Bến xe Ba Hòn • Bến xe Hà Tiên | 09:00 13:00 21:30 23:00 23:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Châu Thành đi Rạch Giá - Kiên Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Châu Thành đi Rạch Giá - Kiên Giang | • Trạm dừng chân Minh Phát 2 | • Rạch Giá (Cây xăng Quốc Cường) | 01:00 01:30 11:00 15:00 23:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Châu Thành đi Kiên Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Châu Thành đi Kiên Giang | • Trạm dừng chân Minh Phát 2 | • Bến xe Hà Tiên • Bến Xe Kiên Lương • Bến xe Ba Hòn • Rạch Giá (Cây xăng Quốc Cường) | 01:00 01:30 11:00 15:00 23:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Thị xã Cai Lậy đi Rạch Giá - Kiên Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Thị xã Cai Lậy đi Rạch Giá - Kiên Giang | • Trạm dừng chân Minh Phát 2 | • Rạch Giá (Cây xăng Quốc Cường) | 01:00 01:30 11:00 15:00 23:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Thị xã Cai Lậy đi Kiên Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Thị xã Cai Lậy đi Kiên Giang | • Trạm dừng chân Minh Phát 2 | • Bến xe Hà Tiên • Bến Xe Kiên Lương • Bến xe Ba Hòn • Rạch Giá (Cây xăng Quốc Cường) | 01:00 01:30 10:30 12:30 14:45 23:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Huyện Cai Lậy đi Rạch Giá - Kiên Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Huyện Cai Lậy đi Rạch Giá - Kiên Giang | • Trạm dừng chân Minh Phát 2 | • Rạch Giá (Cây xăng Quốc Cường) | 01:00 01:30 11:00 15:00 23:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Huyện Cai Lậy đi Kiên Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Huyện Cai Lậy đi Kiên Giang | • Trạm dừng chân Minh Phát 2 | • Bến xe Hà Tiên • Bến Xe Kiên Lương • Bến xe Ba Hòn • Rạch Giá (Cây xăng Quốc Cường) | 01:00 01:30 11:00 15:00 23:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Cư Jút đi Đồng Xoài - Bình Phước
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Cư Jút đi Đồng Xoài - Bình Phước | • Cư Jút (Quốc lộ 14) | • Ngã tư Đồng Xoài | 09:20 10:50 20:50 | • limousine 33 phòng đơn • limousine 24 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Đăk Mil đi Chơn Thành - Bình Phước
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đăk Mil đi Chơn Thành - Bình Phước | • Đắk Mil (Quốc lộ 14) | • Chơn Thành | 21:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Gia Nghĩa đi Chơn Thành - Bình Phước
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Gia Nghĩa đi Chơn Thành - Bình Phước | • Gia Nghĩa (Quốc lộ 14) | • Chơn Thành | 23:00 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Đăk R`Lấp đi Bù Đăng - Bình Phước
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đăk R`Lấp đi Bù Đăng - Bình Phước | • Gia Nghĩa (Quốc lộ 14) | • Ngã tư Đồng Xoài • Chơn Thành | 23:00 11:30 14:30 | • limousine 33 phòng đơn • limousine 24 phòng đơn | giường nằm 195000đ/vé limousine 195000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Đăk R`Lấp đi Chơn Thành - Bình Phước
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đăk R`Lấp đi Chơn Thành - Bình Phước | • Gia Nghĩa (Quốc lộ 14) | • Chơn Thành | 23:00 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Đồng Xoài đi Đăk R`Lấp - Đắk Nông
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đồng Xoài đi Đăk R`Lấp - Đắk Nông | • Ngã 4 Đồng Xoài | • Gia Nghĩa (Quốc lộ 14) | 00:50 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Bình Phước đi Đăk R`Lấp - Đắk Nông
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bình Phước đi Đăk R`Lấp - Đắk Nông | • Chơn Thành • Ngã 4 Đồng Xoài | • Gia Nghĩa (Quốc lộ 14) | 00:00 00:50 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Bù Đăng đi Gia Nghĩa - Đắk Nông
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bù Đăng đi Gia Nghĩa - Đắk Nông | • Chơn Thành • Ngã 4 Đồng Xoài | • Gia Nghĩa (Quốc lộ 14) | 00:00 00:50 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Bù Đăng đi Đăk R`Lấp - Đắk Nông
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bù Đăng đi Đăk R`Lấp - Đắk Nông | • Chơn Thành • Ngã 4 Đồng Xoài | • Gia Nghĩa (Quốc lộ 14) | 00:00 00:50 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Bù Đăng đi Đăk Song - Đắk Nông
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bù Đăng đi Đăk Song - Đắk Nông | • Chơn Thành • Ngã 4 Đồng Xoài | • Đắk Song (Quốc lộ 14) | 00:00 00:50 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Chơn Thành đi Đăk R`Lấp - Đắk Nông
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Chơn Thành đi Đăk R`Lấp - Đắk Nông | • Chơn Thành | • Gia Nghĩa (Quốc lộ 14) | 00:00 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Chơn Thành đi Buôn Ma Thuột - Đắk Lắk
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Chơn Thành đi Buôn Ma Thuột - Đắk Lắk | • Chơn Thành | • Bến xe phía nam Buôn Ma Thuột • Văn phòng Buôn Ma Thuột | 00:00 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Tân Phú đi Hà Tiên - Kiên Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Tân Phú đi Hà Tiên - Kiên Giang | • Bến xe Miền Tây | • Bến xe Hà Tiên | 08:30 10:30 12:45 21:30 23:00 23:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 270000đ/vé limousine 270000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Quận 2 đi Hà Tiên - Kiên Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Quận 2 đi Hà Tiên - Kiên Giang | • Bến xe Miền Tây | • Bến xe Hà Tiên | 09:00 13:00 21:30 23:00 23:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 270000đ/vé limousine 270000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Huyện Cai Lậy đi Hòn Đất - Kiên Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Huyện Cai Lậy đi Hòn Đất - Kiên Giang | • Trạm dừng chân Minh Phát 2 | • Rạch Giá (Cây xăng Quốc Cường) • Bến Xe Kiên Lương | 01:00 01:30 11:00 15:00 23:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Hòn Đất đi Tân Phú - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hòn Đất đi Tân Phú - Sài Gòn | • Rạch Giá (Cây xăng Quốc Cường) • Bến Xe Kiên Lương | • Bến xe Miền Tây | 00:45 10:20 12:00 14:05 15:45 20:35 21:35 22:15 23:05 23:15 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Hòn Đất đi Quận 2 - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hòn Đất đi Quận 2 - Sài Gòn | • Rạch Giá (Cây xăng Quốc Cường) • Bến Xe Kiên Lương | • Bến xe Miền Tây | 00:45 10:20 12:00 13:35 15:15 20:35 21:35 22:15 23:05 23:15 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Hòn Đất đi Bình Thạnh - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hòn Đất đi Bình Thạnh - Sài Gòn | • Rạch Giá (Cây xăng Quốc Cường) • Bến Xe Kiên Lương | • Bến xe Miền Tây | 00:45 10:20 12:00 14:05 15:45 20:35 21:35 22:15 23:05 23:15 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Hòn Đất đi Tân Bình - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hòn Đất đi Tân Bình - Sài Gòn | • Rạch Giá (Cây xăng Quốc Cường) • Bến Xe Kiên Lương | • Bến xe Miền Tây | 00:45 10:20 12:00 14:05 15:45 20:35 21:35 22:15 23:05 23:15 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Hà Tiên đi Bến xe Miền Tây
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hà Tiên đi Bến xe Miền Tây | • Bến xe Hà Tiên | • Bến xe Miền Tây | Đang cập nhật | • limousine 33 phòng đơn | Đang cập nhật | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Kiên Giang đi Bến xe Miền Tây
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Kiên Giang đi Bến xe Miền Tây | • Rạch Giá (Cây xăng Quốc Cường) | • Bến xe Miền Tây | Đang cập nhật | • limousine 33 phòng đơn | Đang cập nhật | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Quận 1 đi Hàm Thuận Bắc - Bình Thuận
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Quận 1 đi Hàm Thuận Bắc - Bình Thuận | • VP Phạm Ngũ Lão | • Bến xe Bắc Phan Thiết | 06:00 07:30 09:00 10:30 12:00 13:30 15:00 17:00 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 220000đ/vé limousine 220000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Bến xe Miền Tây đi Hà Tiên - Kiên Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bến xe Miền Tây đi Hà Tiên - Kiên Giang | • Bến xe Miền Tây | • Bến xe Hà Tiên | Đang cập nhật | • limousine 33 phòng đơn | Đang cập nhật | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Bến xe Miền Tây đi Kiên Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bến xe Miền Tây đi Kiên Giang | • Bến xe Miền Tây | • Rạch Giá (Cây xăng Quốc Cường) | Đang cập nhật | • limousine 33 phòng đơn | Đang cập nhật | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Bình Thạnh đi Hà Tiên - Kiên Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bình Thạnh đi Hà Tiên - Kiên Giang | • Bến xe Miền Tây | • Bến xe Hà Tiên | 09:00 13:00 21:30 23:00 23:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 270000đ/vé limousine 270000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Tân Bình đi Hà Tiên - Kiên Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Tân Bình đi Hà Tiên - Kiên Giang | • Bến xe Miền Tây | • Bến xe Hà Tiên | 09:00 13:00 21:30 23:00 23:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 270000đ/vé limousine 270000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Bến xe Miền Tây đi Đắk Lắk
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bến xe Miền Tây đi Đắk Lắk | • Bến xe Miền Tây | • Văn phòng Buôn Ma Thuột | Đang cập nhật | • limousine 33 phòng đơn | Đang cập nhật | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Bến xe Miền Tây đi Đăk Mil - Đắk Nông
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bến xe Miền Tây đi Đăk Mil - Đắk Nông | • Bến xe Miền Tây | • Đắk Mil (Quốc lộ 14) | Đang cập nhật | • limousine 33 phòng đơn | Đang cập nhật | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Bến xe Miền Tây đi Đắk Nông
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bến xe Miền Tây đi Đắk Nông | • Bến xe Miền Tây | • Đắk Mil (Quốc lộ 14) | Đang cập nhật | • limousine 33 phòng đơn | Đang cập nhật | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Bến xe Miền Tây đi Đăk R`Lấp - Đắk Nông
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bến xe Miền Tây đi Đăk R`Lấp - Đắk Nông | • Bến xe Miền Tây | • Gia Nghĩa (Quốc lộ 14) | Đang cập nhật | • limousine 33 phòng đơn | Đang cập nhật | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Bến xe Miền Tây đi Gia Nghĩa - Đắk Nông
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bến xe Miền Tây đi Gia Nghĩa - Đắk Nông | • Bến xe Miền Tây | • Gia Nghĩa (Quốc lộ 14) | Đang cập nhật | • limousine 33 phòng đơn | Đang cập nhật | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Bến xe Miền Tây đi Đăk Song - Đắk Nông
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bến xe Miền Tây đi Đăk Song - Đắk Nông | • Bến xe Miền Tây | • Đắk Song (Quốc lộ 14) | Đang cập nhật | • limousine 33 phòng đơn | Đang cập nhật | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Bến xe Miền Tây đi Buôn Ma Thuột - Đắk Lắk
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bến xe Miền Tây đi Buôn Ma Thuột - Đắk Lắk | • Bến xe Miền Tây | • Văn phòng Buôn Ma Thuột | Đang cập nhật | • limousine 33 phòng đơn | Đang cập nhật | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Bến xe Miền Tây đi Cư Jút - Đắk Nông
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bến xe Miền Tây đi Cư Jút - Đắk Nông | • Bến xe Miền Tây | • Cư Jút (Quốc lộ 14) | Đang cập nhật | • limousine 33 phòng đơn | Đang cập nhật | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Lấp Vò đi Hồ Chí Minh
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Lấp Vò đi Hồ Chí Minh | • Cầu Vàm Cống (Quốc lộ 80) | • Bến xe Miền Tây | 00:30 02:00 13:15 17:00 23:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Phan Thiết đi Hồ Chí Minh
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Phan Thiết đi Hồ Chí Minh | • Bến xe Bắc Phan Thiết | • VP Phạm Ngũ Lão • Bến xe Miền Đông Mới (Quầy số 18) | 02:00 08:00 11:00 13:00 14:00 14:01 14:02 15:30 15:31 15:32 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 245000đ/vé limousine 245000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Phan Thiết đi Thủ Đức - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Phan Thiết đi Thủ Đức - Sài Gòn | • Bến xe Bắc Phan Thiết | • Bến xe Miền Đông Mới (Quầy số 18) | 02:00 08:00 11:00 13:00 14:00 14:01 14:02 15:30 15:31 15:32 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 245000đ/vé limousine 245000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Hàm Thuận Bắc đi Hồ Chí Minh
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hàm Thuận Bắc đi Hồ Chí Minh | • Bến xe Bắc Phan Thiết | • VP Phạm Ngũ Lão • Bến xe Miền Đông Mới (Quầy số 18) | 02:00 07:00 10:00 11:30 13:00 15:00 17:00 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 220000đ/vé limousine 220000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Hàm Thuận Bắc đi Thủ Đức - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hàm Thuận Bắc đi Thủ Đức - Sài Gòn | • Bến xe Bắc Phan Thiết | • Bến xe Miền Đông Mới (Quầy số 18) | 02:00 08:00 11:00 13:00 14:00 14:01 14:02 15:30 15:31 15:32 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 245000đ/vé limousine 245000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Bình Thạnh đi Mũi Né - Bình Thuận
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bình Thạnh đi Mũi Né - Bình Thuận | • VP Phạm Ngũ Lão • Bến xe Miền Đông Mới (Quầy số 18) | • Bến xe Bắc Phan Thiết | 06:00 07:00 07:30 08:30 09:00 10:00 10:30 11:30 12:00 13:00 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 220000đ/vé limousine 220000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Bình Thạnh đi Bình Thuận
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bình Thạnh đi Bình Thuận | • Bến xe Miền Đông Mới (Quầy số 18) • VP Phạm Ngũ Lão | • Bến xe Bắc Phan Thiết | 06:00 07:00 07:30 08:30 09:00 10:00 10:30 11:30 12:00 13:00 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 245000đ/vé limousine 245000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Bình Thạnh đi Phan Thiết - Bình Thuận
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bình Thạnh đi Phan Thiết - Bình Thuận | • Bến xe Miền Đông Mới (Quầy số 18) • VP Phạm Ngũ Lão | • Bến xe Bắc Phan Thiết | 06:00 07:00 07:30 08:30 09:00 10:00 10:30 11:30 12:00 13:00 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 220000đ/vé limousine 220000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Hồ Chí Minh đi Mũi Né - Bình Thuận
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hồ Chí Minh đi Mũi Né - Bình Thuận | • Bến xe Miền Đông Mới (Quầy số 18) • VP Phạm Ngũ Lão | • Bến xe Bắc Phan Thiết | 06:00 07:00 07:30 08:30 09:00 10:00 10:30 11:30 12:00 13:00 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 220000đ/vé limousine 220000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Hồ Chí Minh đi Phan Thiết - Bình Thuận
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hồ Chí Minh đi Phan Thiết - Bình Thuận | • Bến xe Miền Đông Mới (Quầy số 18) • VP Phạm Ngũ Lão | • Bến xe Bắc Phan Thiết | 06:00 07:00 07:30 08:30 10:30 11:30 12:00 13:00 13:30 14:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 245000đ/vé limousine 245000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Thủ Đức đi Mũi Né - Bình Thuận
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Thủ Đức đi Mũi Né - Bình Thuận | • Bến xe Miền Đông Mới (Quầy số 18) | • Bến xe Bắc Phan Thiết | 07:00 08:30 10:00 11:30 13:00 14:30 16:00 18:00 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 220000đ/vé limousine 220000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Thủ Đức đi Phan Thiết - Bình Thuận
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Thủ Đức đi Phan Thiết - Bình Thuận | • Bến xe Miền Đông Mới (Quầy số 18) | • Bến xe Bắc Phan Thiết | 07:00 08:30 10:00 11:30 13:00 14:30 16:00 18:00 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 220000đ/vé limousine 220000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Bình Dương đi Đăk Song - Đắk Nông
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bình Dương đi Đăk Song - Đắk Nông | • Cổng Chào Bình Dương • AEON Mall Bình Dương Canary • Phú Giáo (DT741) • Bàu Bàng (Quốc Lộ 13) • Mỹ Phước 123 | • Đắk Song (Quốc lộ 14) | 22:30 22:45 23:00 23:30 00:00 00:15 00:30 01:00 09:30 09:45 | • limousine 24 phòng đơn • limousine 33 phòng đơn • limousine 22 phòng đơn | giường nằm 285000đ/vé limousine 285000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Bình Dương đi Đắk Nông
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bình Dương đi Đắk Nông | • Cổng Chào Bình Dương • AEON Mall Bình Dương Canary • Phú Giáo (DT741) • Bàu Bàng (Quốc Lộ 13) • Mỹ Phước 123 | • Đắk Song (Quốc lộ 14) • Cư Jút (Quốc lộ 14) • Gia Nghĩa (Quốc lộ 14) • Đắk Mil (Quốc lộ 14) | 22:30 22:45 23:00 23:30 00:00 00:15 00:30 01:00 09:30 09:45 | • limousine 33 phòng đơn • limousine 24 phòng đơn • limousine 22 phòng đơn | giường nằm 210000đ/vé limousine 210000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Đăk Mil đi Phú Giáo - Bình Dương
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đăk Mil đi Phú Giáo - Bình Dương | • Đắk Mil (Quốc lộ 14) | • Phú Giáo (DT741) | 00:00 10:00 11:30 13:30 22:00 23:00 23:15 23:30 | • limousine 33 phòng đơn • limousine 24 phòng đơn • limousine 22 phòng đơn | giường nằm 285000đ/vé limousine 285000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Đăk Mil đi Bình Dương
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đăk Mil đi Bình Dương | • Đắk Mil (Quốc lộ 14) | • AEON Mall Bình Dương Canary • Cổng chào Bình Dương • Phú Giáo (DT741) • Bàu Bàng (Quốc Lộ 13) • Mỹ Phước 123 | 21:30 00:00 10:00 11:30 13:30 22:00 23:00 23:15 23:30 | • limousine 33 phòng đơn • limousine 24 phòng đơn | giường nằm 285000đ/vé limousine 285000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Đắk Nông đi Phú Giáo - Bình Dương
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đắk Nông đi Phú Giáo - Bình Dương | • Đắk Mil (Quốc lộ 14) • Cư Jút (Quốc lộ 14) • Gia Nghĩa (Quốc lộ 14) • Đắk Song (Quốc lộ 14) | • Phú Giáo (DT741) | 00:00 00:45 11:30 13:00 23:30 00:15 00:30 01:00 01:30 09:20 | • limousine 33 phòng đơn • limousine 24 phòng đơn • limousine 22 phòng đơn | giường nằm 195000đ/vé limousine 195000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Đắk Nông đi Bình Dương
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đắk Nông đi Bình Dương | • Đắk Song (Quốc lộ 14) • Cư Jút (Quốc lộ 14) • Gia Nghĩa (Quốc lộ 14) • Đắk Mil (Quốc lộ 14) | • AEON Mall Bình Dương Canary • Cổng chào Bình Dương • Phú Giáo (DT741) • Bàu Bàng (Quốc Lộ 13) • Mỹ Phước 123 | 23:00 00:00 00:45 11:30 13:00 23:30 20:50 21:30 22:15 00:15 | • limousine 33 phòng đơn • limousine 24 phòng đơn • limousine 22 phòng đơn | giường nằm 195000đ/vé limousine 195000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Buôn Ma Thuột đi Bình Dương
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Buôn Ma Thuột đi Bình Dương | • Bến xe phía nam Buôn Ma Thuột • Văn phòng Buôn Ma Thuột | • Cổng chào Bình Dương • AEON Mall Bình Dương Canary • Phú Giáo (DT741) • Bàu Bàng (Quốc Lộ 13) • Mỹ Phước 123 | 20:30 20:35 09:00 09:05 10:35 12:00 12:05 21:00 21:05 22:00 | • limousine 33 phòng đơn • limousine 24 phòng đơn • limousine 22 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Đăk Mil đi Đồng Xoài - Bình Phước
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đăk Mil đi Đồng Xoài - Bình Phước | • Đắk Mil (Quốc lộ 14) | • Ngã tư Đồng Xoài | 10:00 11:30 21:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 285000đ/vé limousine 285000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Đăk Mil đi Bình Phước
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đăk Mil đi Bình Phước | • Đắk Mil (Quốc lộ 14) | • Chơn Thành • Ngã tư Đồng Xoài | 21:30 10:00 11:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 285000đ/vé limousine 285000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Đắk Nông đi Đồng Xoài - Bình Phước
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đắk Nông đi Đồng Xoài - Bình Phước | • Đắk Mil (Quốc lộ 14) • Cư Jút (Quốc lộ 14) • Gia Nghĩa (Quốc lộ 14) • Đắk Song (Quốc lộ 14) | • Ngã tư Đồng Xoài | 09:20 10:00 10:45 11:30 12:20 13:00 13:45 14:30 20:50 21:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 195000đ/vé limousine 195000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Đắk Nông đi Bình Phước
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đắk Nông đi Bình Phước | • Đắk Mil (Quốc lộ 14) • Cư Jút (Quốc lộ 14) • Gia Nghĩa (Quốc lộ 14) • Đắk Song (Quốc lộ 14) | • Chơn Thành • Ngã tư Đồng Xoài | 20:50 21:30 22:15 23:00 09:20 10:00 10:45 11:30 12:20 13:00 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 195000đ/vé limousine 195000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Đồng Xoài đi Đăk Song - Đắk Nông
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đồng Xoài đi Đăk Song - Đắk Nông | • Ngã 4 Đồng Xoài | • Đắk Song (Quốc lộ 14) | 00:50 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Đồng Xoài đi Đắk Nông
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đồng Xoài đi Đắk Nông | • Ngã 4 Đồng Xoài | • Gia Nghĩa (Quốc lộ 14) • Cư Jút (Quốc lộ 14) • Đắk Mil (Quốc lộ 14) • Đắk Song (Quốc lộ 14) | 00:50 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Bình Phước đi Đăk Song - Đắk Nông
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bình Phước đi Đăk Song - Đắk Nông | • Ngã 4 Đồng Xoài • Chơn Thành | • Đắk Song (Quốc lộ 14) | 00:00 00:50 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Bình Phước đi Đắk Nông
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bình Phước đi Đắk Nông | • Chơn Thành • Ngã 4 Đồng Xoài | • Cư Jút (Quốc lộ 14) • Gia Nghĩa (Quốc lộ 14) • Đắk Mil (Quốc lộ 14) • Đắk Song (Quốc lộ 14) | 00:00 00:50 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Đồng Xoài đi Đăk Mil - Đắk Nông
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đồng Xoài đi Đăk Mil - Đắk Nông | • Ngã 4 Đồng Xoài | • Đắk Mil (Quốc lộ 14) | 00:50 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Bình Phước đi Đăk Mil - Đắk Nông
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bình Phước đi Đăk Mil - Đắk Nông | • Ngã 4 Đồng Xoài • Chơn Thành | • Đắk Mil (Quốc lộ 14) | 00:00 00:50 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Bình Dương đi Gia Nghĩa - Đắk Nông
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bình Dương đi Gia Nghĩa - Đắk Nông | • Mỹ Phước 123 • AEON Mall Bình Dương Canary • Cổng chào Bình Dương • Phú Giáo (DT741) • Bàu Bàng (Quốc Lộ 13) | • Gia Nghĩa (Quốc lộ 14) | 22:30 22:45 23:00 23:30 00:00 00:15 00:30 01:00 09:30 09:45 | • limousine 24 phòng đơn • limousine 33 phòng đơn • limousine 22 phòng đơn | giường nằm 195000đ/vé limousine 195000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Bình Dương đi Buôn Ma Thuột - Đắk Lắk
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bình Dương đi Buôn Ma Thuột - Đắk Lắk | • Bàu Bàng (Quốc Lộ 13) • AEON Mall Bình Dương Canary • Cổng chào Bình Dương • Phú Giáo (DT741) • Mỹ Phước 123 | • Bến xe phía nam Buôn Ma Thuột • Văn phòng Buôn Ma Thuột | 22:30 22:45 23:00 23:30 00:00 00:15 00:30 01:00 09:30 09:45 | • limousine 24 phòng đơn • limousine 33 phòng đơn • limousine 22 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Bình Dương đi Đắk Lắk
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bình Dương đi Đắk Lắk | • Bàu Bàng (Quốc Lộ 13) • AEON Mall Bình Dương Canary • Cổng chào Bình Dương • Phú Giáo (DT741) • Mỹ Phước 123 | • Bến xe phía nam Buôn Ma Thuột • Văn phòng Buôn Ma Thuột | 22:30 22:45 23:00 23:30 00:00 00:15 00:30 01:00 09:30 09:45 | • limousine 24 phòng đơn • limousine 33 phòng đơn • limousine 22 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Phú Giáo đi Đăk R`Lấp - Đắk Nông
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Phú Giáo đi Đăk R`Lấp - Đắk Nông | • Phú Giáo (DT741) | • Gia Nghĩa (Quốc lộ 14) | 00:00 00:15 00:30 01:00 11:00 15:00 16:00 23:30 | • limousine 33 phòng đơn • limousine 24 phòng đơn | giường nằm 195000đ/vé limousine 195000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Phú Giáo đi Đắk Nông
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Phú Giáo đi Đắk Nông | • Phú Giáo (DT741) | • Cư Jút (Quốc lộ 14) • Gia Nghĩa (Quốc lộ 14) • Đắk Mil (Quốc lộ 14) • Đắk Song (Quốc lộ 14) | 00:00 00:15 00:30 01:00 11:00 15:00 16:00 23:30 | • limousine 24 phòng đơn • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 195000đ/vé limousine 195000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Bình Dương đi Đăk R`Lấp - Đắk Nông
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bình Dương đi Đăk R`Lấp - Đắk Nông | • Cổng chào Bình Dương • AEON Mall Bình Dương Canary • Phú Giáo (DT741) • Bàu Bàng (Quốc Lộ 13) • Mỹ Phước 123 | • Gia Nghĩa (Quốc lộ 14) | 00:00 00:15 01:00 13:30 13:45 15:00 22:30 22:45 22:50 23:00 | • limousine 33 phòng đơn • limousine 24 phòng đơn • limousine 22 phòng đơn | giường nằm 195000đ/vé limousine 195000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Phú Giáo đi Đăk Song - Đắk Nông
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Phú Giáo đi Đăk Song - Đắk Nông | • Phú Giáo (DT741) | • Đắk Song (Quốc lộ 14) | 00:00 00:15 00:30 01:00 11:00 15:00 16:00 23:30 | • limousine 33 phòng đơn • limousine 24 phòng đơn | giường nằm 300000đ/vé limousine 300000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Đồng Xoài đi Cư Jút - Đắk Nông
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đồng Xoài đi Cư Jút - Đắk Nông | • Ngã 4 Đồng Xoài | • Cư Jút (Quốc lộ 14) | 00:50 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Bình Phước đi Cư Jút - Đắk Nông
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bình Phước đi Cư Jút - Đắk Nông | • Chơn Thành • Ngã 4 Đồng Xoài | • Cư Jút (Quốc lộ 14) | 00:00 00:50 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Đồng Xoài đi Buôn Ma Thuột - Đắk Lắk
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đồng Xoài đi Buôn Ma Thuột - Đắk Lắk | • Ngã 4 Đồng Xoài | • Bến xe phía nam Buôn Ma Thuột • Văn phòng Buôn Ma Thuột | 00:50 01:05 01:50 15:50 | • limousine 33 phòng đơn • limousine 24 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Đồng Xoài đi Đắk Lắk
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đồng Xoài đi Đắk Lắk | • Ngã 4 Đồng Xoài | • Bến xe phía nam Buôn Ma Thuột • Văn phòng Buôn Ma Thuột | 00:50 01:05 01:50 15:50 | • limousine 33 phòng đơn • limousine 24 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Bình Phước đi Buôn Ma Thuột - Đắk Lắk
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bình Phước đi Buôn Ma Thuột - Đắk Lắk | • Chơn Thành • Ngã 4 Đồng Xoài | • Bến xe phía nam Buôn Ma Thuột • Văn phòng Buôn Ma Thuột | 00:50 00:00 00:20 01:05 01:20 01:50 11:50 15:50 16:50 | • limousine 33 phòng đơn • limousine 24 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Bình Phước đi Đắk Lắk
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bình Phước đi Đắk Lắk | • Ngã 4 Đồng Xoài • Chơn Thành | • Bến xe phía nam Buôn Ma Thuột • Văn phòng Buôn Ma Thuột | 00:50 00:00 00:20 01:05 01:20 01:50 11:50 15:50 16:50 | • limousine 33 phòng đơn • limousine 24 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Phú Giáo đi Đắk Lắk
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Phú Giáo đi Đắk Lắk | • Phú Giáo (DT741) | • Văn phòng Buôn Ma Thuột • Bến xe phía nam Buôn Ma Thuột | 00:00 00:15 00:30 01:00 11:00 15:00 16:00 23:30 | • limousine 24 phòng đơn • limousine 22 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Đắk Lắk đi Đồng Xoài - Bình Phước
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đắk Lắk đi Đồng Xoài - Bình Phước | • Văn phòng Buôn Ma Thuột • Bến xe phía nam Buôn Ma Thuột | • Ngã tư Đồng Xoài | 09:00 09:05 10:30 10:35 12:30 12:35 20:30 20:35 21:00 21:05 | • limousine 33 phòng đơn • limousine 24 phòng đơn • limousine 22 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Đắk Lắk đi Bình Phước
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đắk Lắk đi Bình Phước | • Văn phòng Buôn Ma Thuột • Bến xe phía nam Buôn Ma Thuột | • Ngã tư Đồng Xoài • Chơn Thành | 20:30 20:35 09:00 09:05 10:35 12:00 12:05 21:00 21:05 22:00 | • limousine 33 phòng đơn • limousine 24 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Đắk Lắk đi Phú Giáo - Bình Dương
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đắk Lắk đi Phú Giáo - Bình Dương | • Văn phòng Buôn Ma Thuột • Bến xe phía nam Buôn Ma Thuột | • Phú Giáo (DT741) | 09:00 09:05 10:35 12:00 12:05 21:00 21:05 22:00 22:05 22:15 | • limousine 33 phòng đơn • limousine 24 phòng đơn • limousine 22 phòng đơn | giường nằm 340000đ/vé limousine 340000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Bình Dương đi Đăk Mil - Đắk Nông
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bình Dương đi Đăk Mil - Đắk Nông | • Cổng chào Bình Dương • AEON Mall Bình Dương Canary • Phú Giáo (DT741) • Bàu Bàng (Quốc Lộ 13) • Mỹ Phước 123 | • Đắk Mil (Quốc lộ 14) | 22:30 22:45 00:15 01:00 13:30 13:45 15:00 22:50 23:00 23:20 | • limousine 33 phòng đơn • limousine 24 phòng đơn • limousine 22 phòng đơn | giường nằm 300000đ/vé limousine 300000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Bù Đăng đi Đắk Lắk
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bù Đăng đi Đắk Lắk | • Ngã 4 Đồng Xoài • Chơn Thành | • Bến xe phía nam Buôn Ma Thuột • Văn phòng Buôn Ma Thuột | 00:50 00:00 00:20 01:05 01:20 01:50 11:50 15:50 16:50 | • limousine 33 phòng đơn • limousine 24 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Đồng Xoài đi Gia Nghĩa - Đắk Nông
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đồng Xoài đi Gia Nghĩa - Đắk Nông | • Ngã 4 Đồng Xoài | • Gia Nghĩa (Quốc lộ 14) | 00:50 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Bình Phước đi Gia Nghĩa - Đắk Nông
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bình Phước đi Gia Nghĩa - Đắk Nông | • Chơn Thành • Ngã 4 Đồng Xoài | • Gia Nghĩa (Quốc lộ 14) | 00:00 00:50 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Bình Dương đi Cư Jút - Đắk Nông
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bình Dương đi Cư Jút - Đắk Nông | • AEON Mall Bình Dương Canary • Cổng chào Bình Dương • Phú Giáo (DT741) • Bàu Bàng (Quốc Lộ 13) • Mỹ Phước 123 | • Cư Jút (Quốc lộ 14) | 22:30 22:45 00:15 01:00 13:30 13:45 15:00 22:50 23:00 23:20 | • limousine 24 phòng đơn • limousine 33 phòng đơn • limousine 22 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Bù Đăng đi Buôn Ma Thuột - Đắk Lắk
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bù Đăng đi Buôn Ma Thuột - Đắk Lắk | • Chơn Thành • Ngã 4 Đồng Xoài | • Bến xe phía nam Buôn Ma Thuột • Văn phòng Buôn Ma Thuột | 00:50 00:00 00:20 01:05 01:20 01:50 11:50 15:50 16:50 | • limousine 24 phòng đơn • limousine 33 phòng đơn • limousine 22 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Đăk Mil đi Bù Đăng - Bình Phước
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đăk Mil đi Bù Đăng - Bình Phước | • Đắk Mil (Quốc lộ 14) | • Chơn Thành • Ngã tư Đồng Xoài | 21:30 10:00 13:00 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 285000đ/vé limousine 285000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Đắk Nông đi Bù Đăng - Bình Phước
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đắk Nông đi Bù Đăng - Bình Phước | • Đắk Mil (Quốc lộ 14) • Cư Jút (Quốc lộ 14) • Gia Nghĩa (Quốc lộ 14) • Đắk Song (Quốc lộ 14) | • Chơn Thành • Ngã tư Đồng Xoài | 20:50 21:30 22:15 23:00 09:20 10:00 10:45 11:30 12:20 13:00 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 195000đ/vé limousine 195000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Cư Jút đi Bù Đăng - Bình Phước
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Cư Jút đi Bù Đăng - Bình Phước | • Cư Jút (Quốc lộ 14) | • Chơn Thành • Ngã tư Đồng Xoài | 20:50 09:20 12:20 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Cư Jút đi Bình Phước
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Cư Jút đi Bình Phước | • Cư Jút (Quốc lộ 14) | • Chơn Thành • Ngã tư Đồng Xoài | 20:50 09:20 10:50 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Cư Jút đi Bình Dương
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Cư Jút đi Bình Dương | • Cư Jút (Quốc lộ 14) | • Phú Giáo (DT741) • AEON Mall Bình Dương Canary • Cổng chào Bình Dương • Bàu Bàng (Quốc Lộ 13) • Mỹ Phước 123 | 20:50 09:20 10:50 12:20 21:20 22:20 22:35 22:50 23:20 | • limousine 33 phòng đơn • limousine 24 phòng đơn • limousine 22 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Phú Giáo đi Gia Nghĩa - Đắk Nông
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Phú Giáo đi Gia Nghĩa - Đắk Nông | • Phú Giáo (DT741) | • Gia Nghĩa (Quốc lộ 14) | 00:00 00:15 00:30 01:00 11:00 15:00 16:00 23:30 | • limousine 33 phòng đơn • limousine 24 phòng đơn | giường nằm 210000đ/vé limousine 210000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Đăk R`Lấp đi Đồng Xoài - Bình Phước
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đăk R`Lấp đi Đồng Xoài - Bình Phước | • Gia Nghĩa (Quốc lộ 14) | • Ngã tư Đồng Xoài | 11:30 14:30 23:00 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 210000đ/vé limousine 210000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Đăk R`Lấp đi Bình Phước
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đăk R`Lấp đi Bình Phước | • Gia Nghĩa (Quốc lộ 14) | • Chơn Thành • Ngã tư Đồng Xoài | 23:00 11:30 14:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 195000đ/vé limousine 195000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Gia Nghĩa đi Bình Dương
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Gia Nghĩa đi Bình Dương | • Gia Nghĩa (Quốc lộ 14) | • AEON Mall Bình Dương Canary • Cổng chào Bình Dương • Phú Giáo (DT741) • Bàu Bàng (Quốc Lộ 13) • Mỹ Phước 123 | 23:00 00:30 00:45 01:00 01:30 11:30 13:00 15:00 23:30 | • limousine 33 phòng đơn • limousine 24 phòng đơn • limousine 22 phòng đơn | giường nằm 195000đ/vé limousine 195000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Đăk R`Lấp đi Bình Dương
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đăk R`Lấp đi Bình Dương | • Gia Nghĩa (Quốc lộ 14) | • AEON Mall Bình Dương Canary • Cổng chào Bình Dương • Phú Giáo (DT741) • Bàu Bàng (Quốc Lộ 13) • Mỹ Phước 123 | 23:00 00:30 00:45 01:00 01:30 11:30 13:00 15:00 23:30 | • limousine 33 phòng đơn • limousine 24 phòng đơn | giường nằm 195000đ/vé limousine 195000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Bù Đăng đi Cư Jút - Đắk Nông
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bù Đăng đi Cư Jút - Đắk Nông | • Chơn Thành • Ngã 4 Đồng Xoài | • Cư Jút (Quốc lộ 14) | 00:00 00:50 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Bù Đăng đi Đắk Nông
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bù Đăng đi Đắk Nông | • Chơn Thành • Ngã 4 Đồng Xoài | • Cư Jút (Quốc lộ 14) • Gia Nghĩa (Quốc lộ 14) • Đắk Mil (Quốc lộ 14) • Đắk Song (Quốc lộ 14) | 00:00 00:50 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Đăk Song đi Bù Đăng - Bình Phước
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đăk Song đi Bù Đăng - Bình Phước | • Đắk Song (Quốc lộ 14) | • Ngã tư Đồng Xoài • Chơn Thành | 22:15 10:45 12:15 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 285000đ/vé limousine 285000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Đăk Song đi Bình Phước
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đăk Song đi Bình Phước | • Đắk Song (Quốc lộ 14) | • Ngã tư Đồng Xoài • Chơn Thành | 22:15 10:45 13:45 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 300000đ/vé limousine 300000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Đăk Song đi Phú Giáo - Bình Dương
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đăk Song đi Phú Giáo - Bình Dương | • Đắk Song (Quốc lộ 14) | • Phú Giáo (DT741) | 00:00 00:15 00:45 10:45 12:15 13:45 22:45 23:45 | • limousine 33 phòng đơn • limousine 24 phòng đơn • limousine 22 phòng đơn | giường nằm 285000đ/vé limousine 285000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Đăk Song đi Bình Dương
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đăk Song đi Bình Dương | • Đắk Song (Quốc lộ 14) | • AEON Mall Bình Dương Canary • Cổng chào Bình Dương • Phú Giáo (DT741) • Bàu Bàng (Quốc Lộ 13) • Mỹ Phước 123 | 22:15 00:00 00:15 00:45 10:45 12:15 13:45 22:45 23:45 | • limousine 33 phòng đơn • limousine 24 phòng đơn • limousine 22 phòng đơn | giường nằm 285000đ/vé limousine 285000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Gia Nghĩa đi Bù Đăng - Bình Phước
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Gia Nghĩa đi Bù Đăng - Bình Phước | • Gia Nghĩa (Quốc lộ 14) | • Chơn Thành • Ngã tư Đồng Xoài | 23:00 11:30 13:00 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 195000đ/vé limousine 195000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Gia Nghĩa đi Bình Phước
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Gia Nghĩa đi Bình Phước | • Gia Nghĩa (Quốc lộ 14) | • Chơn Thành • Ngã tư Đồng Xoài | 23:00 11:30 14:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 210000đ/vé limousine 210000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Đăk R`Lấp đi Phú Giáo - Bình Dương
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đăk R`Lấp đi Phú Giáo - Bình Dương | • Gia Nghĩa (Quốc lộ 14) | • Phú Giáo (DT741) | 00:30 00:45 01:00 01:30 11:30 13:00 15:00 23:30 | • limousine 33 phòng đơn • limousine 24 phòng đơn | giường nằm 195000đ/vé limousine 195000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Đắk Lắk đi Bù Đăng - Bình Phước
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đắk Lắk đi Bù Đăng - Bình Phước | • Văn phòng Buôn Ma Thuột • Bến xe phía nam Buôn Ma Thuột | • Ngã tư Đồng Xoài • Chơn Thành | 20:30 20:35 09:00 09:05 10:35 12:00 12:05 21:00 21:05 22:00 | • limousine 33 phòng đơn • limousine 24 phòng đơn • limousine 22 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Buôn Ma Thuột đi Đồng Xoài - Bình Phước
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Buôn Ma Thuột đi Đồng Xoài - Bình Phước | • Văn phòng Buôn Ma Thuột • Bến xe phía nam Buôn Ma Thuột | • Ngã tư Đồng Xoài | 09:00 09:05 10:30 10:35 12:30 12:35 20:30 20:35 21:00 21:05 | • limousine 33 phòng đơn • limousine 24 phòng đơn • limousine 22 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Buôn Ma Thuột đi Bình Phước
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Buôn Ma Thuột đi Bình Phước | • Văn phòng Buôn Ma Thuột • Bến xe phía nam Buôn Ma Thuột | • Ngã tư Đồng Xoài • Chơn Thành | 20:30 20:35 09:00 09:05 10:30 10:35 12:30 12:35 21:00 21:05 | • limousine 33 phòng đơn • limousine 24 phòng đơn • limousine 22 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Đăk R`Lấp đi Thuận An - Bình Dương
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đăk R`Lấp đi Thuận An - Bình Dương | • Gia Nghĩa (Quốc lộ 14) | • AEON Mall Bình Dương Canary • Cổng chào Bình Dương | 00:30 00:45 01:00 01:30 11:30 13:00 15:00 23:00 23:30 | • limousine 33 phòng đơn • limousine 24 phòng đơn | giường nằm 195000đ/vé limousine 195000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Đắk Nông đi Thuận An - Bình Dương
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đắk Nông đi Thuận An - Bình Dương | • Đắk Song (Quốc lộ 14) • Cư Jút (Quốc lộ 14) • Gia Nghĩa (Quốc lộ 14) • Đắk Mil (Quốc lộ 14) | • AEON Mall Bình Dương Canary • Cổng chào Bình Dương | 00:00 00:45 11:30 13:00 23:00 23:30 00:15 00:30 01:00 01:30 | • limousine 33 phòng đơn • limousine 24 phòng đơn • limousine 22 phòng đơn | giường nằm 195000đ/vé limousine 195000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Quận 1 đi Đăk R`Lấp - Đắk Nông
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Quận 1 đi Đăk R`Lấp - Đắk Nông | • Bến xe Miền Tây • Bến xe Miền Đông cũ (Quầy vé 32) | • Gia Nghĩa (Quốc lộ 14) | 21:30 14:00 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 195000đ/vé limousine 195000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Quận 1 đi Đắk Nông
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Quận 1 đi Đắk Nông | • Bến xe Miền Tây • Bến xe Miền Đông cũ (Quầy vé 32) | • Gia Nghĩa (Quốc lộ 14) • Cư Jút (Quốc lộ 14) • Đắk Mil (Quốc lộ 14) • Đắk Song (Quốc lộ 14) | 21:30 14:00 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 195000đ/vé limousine 195000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Hồ Chí Minh đi Đắk Lắk
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hồ Chí Minh đi Đắk Lắk | • Bến xe Miền Đông cũ (Quầy vé 32) • Bến xe Miền Tây | • Văn phòng Buôn Ma Thuột • Bến xe phía nam Buôn Ma Thuột | 21:30 09:00 13:00 14:00 22:00 22:15 22:30 23:00 | • limousine 24 phòng đơn • limousine 22 phòng đơn • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Quận 1 đi Buôn Ma Thuột - Đắk Lắk
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Quận 1 đi Buôn Ma Thuột - Đắk Lắk | • Bến xe Miền Tây • Bến xe Miền Đông cũ (Quầy vé 32) | • Văn phòng Buôn Ma Thuột • Bến xe phía nam Buôn Ma Thuột | 21:30 14:00 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Quận 1 đi Đắk Lắk
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Quận 1 đi Đắk Lắk | • Bến xe Miền Đông cũ (Quầy vé 32) • Bến xe Miền Tây | • Văn phòng Buôn Ma Thuột • Bến xe phía nam Buôn Ma Thuột | 21:30 14:00 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Thuận An đi Đăk R`Lấp - Đắk Nông
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Thuận An đi Đăk R`Lấp - Đắk Nông | • AEON Mall Bình Dương Canary • Cổng chào Bình Dương | • Gia Nghĩa (Quốc lộ 14) | 22:30 22:45 23:00 09:30 09:45 13:30 13:45 14:30 14:45 22:00 | • limousine 33 phòng đơn • limousine 24 phòng đơn | giường nằm 195000đ/vé limousine 195000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Thuận An đi Đắk Nông
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Thuận An đi Đắk Nông | • Cổng Chào Bình Dương • AEON Mall Bình Dương Canary | • Đắk Song (Quốc lộ 14) • Cư Jút (Quốc lộ 14) • Gia Nghĩa (Quốc lộ 14) • Đắk Mil (Quốc lộ 14) | 13:30 13:45 22:30 22:45 22:50 23:00 23:30 23:45 | • limousine 33 phòng đơn • limousine 24 phòng đơn • limousine 22 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Quận 1 đi Phan Thiết - Bình Thuận
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Quận 1 đi Phan Thiết - Bình Thuận | • VP Phạm Ngũ Lão | • Bến xe Bắc Phan Thiết | 06:00 07:30 09:00 10:30 12:00 13:30 15:00 17:00 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 220000đ/vé limousine 220000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Buôn Ma Thuột đi Thuận An - Bình Dương
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Buôn Ma Thuột đi Thuận An - Bình Dương | • Bến xe phía nam Buôn Ma Thuột • Văn phòng Buôn Ma Thuột | • Cổng chào Bình Dương • AEON Mall Bình Dương Canary | 09:00 09:05 10:35 12:00 12:05 20:30 20:35 21:00 21:05 22:00 | • limousine 33 phòng đơn • limousine 24 phòng đơn • limousine 22 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Đắk Lắk đi Thuận An - Bình Dương
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đắk Lắk đi Thuận An - Bình Dương | • Bến xe phía nam Buôn Ma Thuột • Văn phòng Buôn Ma Thuột | • Cổng chào Bình Dương • AEON Mall Bình Dương Canary | 09:00 09:05 10:35 12:00 12:05 20:30 20:35 21:00 21:05 22:00 | • limousine 33 phòng đơn • limousine 24 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Buôn Ma Thuột đi Hồ Chí Minh
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Buôn Ma Thuột đi Hồ Chí Minh | • Văn phòng Buôn Ma Thuột • Bến xe phía nam Buôn Ma Thuột | • Bến xe Miền Tây • Bến xe Miền Đông cũ (Quầy vé 32) | 09:00 09:05 10:30 10:35 12:30 12:35 20:30 20:35 21:00 21:05 | • limousine 33 phòng đơn • limousine 24 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Buôn Ma Thuột đi Bình Thạnh - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Buôn Ma Thuột đi Bình Thạnh - Sài Gòn | • Văn phòng Buôn Ma Thuột • Bến xe phía nam Buôn Ma Thuột | • Bến xe Miền Tây • Bến xe Miền Đông cũ (Quầy vé 32) | 09:00 09:05 10:35 12:00 12:05 20:30 20:35 21:00 21:05 22:00 | • limousine 33 phòng đơn • limousine 24 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Buôn Ma Thuột đi Bến xe Miền Đông
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Buôn Ma Thuột đi Bến xe Miền Đông | • Văn phòng Buôn Ma Thuột • Bến xe phía nam Buôn Ma Thuột | • Bến xe Miền Tây • Bến xe Miền Đông cũ (Quầy vé 32) | 09:00 09:05 10:30 10:35 12:30 12:35 21:00 21:05 22:00 22:05 | • limousine 33 phòng đơn • limousine 24 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Buôn Ma Thuột đi Quận 5 - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Buôn Ma Thuột đi Quận 5 - Sài Gòn | • Văn phòng Buôn Ma Thuột • Bến xe phía nam Buôn Ma Thuột | • Bến xe Miền Tây | 20:30 20:35 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Buôn Ma Thuột đi Quận 1 - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Buôn Ma Thuột đi Quận 1 - Sài Gòn | • Văn phòng Buôn Ma Thuột • Bến xe phía nam Buôn Ma Thuột | • Bến xe Miền Tây | 20:30 20:35 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Buôn Ma Thuột đi Quận 3 - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Buôn Ma Thuột đi Quận 3 - Sài Gòn | • Văn phòng Buôn Ma Thuột • Bến xe phía nam Buôn Ma Thuột | • Bến xe Miền Tây | 20:30 20:35 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Buôn Ma Thuột đi Quận 10 - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Buôn Ma Thuột đi Quận 10 - Sài Gòn | • Văn phòng Buôn Ma Thuột • Bến xe phía nam Buôn Ma Thuột | • Bến xe Miền Tây | 20:30 20:35 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Đắk Lắk đi Hồ Chí Minh
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đắk Lắk đi Hồ Chí Minh | • Văn phòng Buôn Ma Thuột • Bến xe phía nam Buôn Ma Thuột | • Bến xe Miền Tây • Bến xe Miền Đông cũ (Quầy vé 32) | 09:00 09:05 10:30 10:35 12:30 12:35 20:30 20:35 21:00 21:05 | • limousine 33 phòng đơn • limousine 24 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Đắk Lắk đi Bình Thạnh - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đắk Lắk đi Bình Thạnh - Sài Gòn | • Văn phòng Buôn Ma Thuột • Bến xe phía nam Buôn Ma Thuột | • Bến xe Miền Tây • Bến xe Miền Đông cũ (Quầy vé 32) | 09:00 09:05 10:30 10:35 12:30 12:35 20:30 20:35 21:00 21:05 | • limousine 33 phòng đơn • limousine 24 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Đắk Lắk đi Bến xe Miền Đông
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đắk Lắk đi Bến xe Miền Đông | • Văn phòng Buôn Ma Thuột • Bến xe phía nam Buôn Ma Thuột | • Bến xe Miền Tây • Bến xe Miền Đông cũ (Quầy vé 32) | 09:00 09:05 10:35 12:00 12:05 21:00 21:05 22:00 22:05 22:15 | • limousine 33 phòng đơn • limousine 24 phòng đơn • limousine 22 phòng đơn | giường nằm 340000đ/vé limousine 340000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Đắk Lắk đi Quận 5 - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đắk Lắk đi Quận 5 - Sài Gòn | • Văn phòng Buôn Ma Thuột • Bến xe phía nam Buôn Ma Thuột | • Bến xe Miền Tây | 20:30 20:35 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Đắk Lắk đi Quận 1 - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đắk Lắk đi Quận 1 - Sài Gòn | • Văn phòng Buôn Ma Thuột • Bến xe phía nam Buôn Ma Thuột | • Bến xe Miền Tây | 20:30 20:35 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Đắk Lắk đi Quận 3 - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đắk Lắk đi Quận 3 - Sài Gòn | • Văn phòng Buôn Ma Thuột • Bến xe phía nam Buôn Ma Thuột | • Bến xe Miền Tây | 20:30 20:35 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Đắk Lắk đi Quận 10 - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đắk Lắk đi Quận 10 - Sài Gòn | • Văn phòng Buôn Ma Thuột • Bến xe phía nam Buôn Ma Thuột | • Bến xe Miền Tây | 20:30 20:35 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Hàm Thuận Nam đi Thủ Đức - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hàm Thuận Nam đi Thủ Đức - Sài Gòn | • Bến xe Bắc Phan Thiết | • Bến xe Miền Đông Mới (Quầy số 18) | 02:00 08:00 11:00 13:00 14:00 14:01 14:02 15:30 15:31 15:32 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 245000đ/vé limousine 245000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Hàm Thuận Nam đi Hồ Chí Minh
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hàm Thuận Nam đi Hồ Chí Minh | • Bến xe Bắc Phan Thiết | • VP Phạm Ngũ Lão • Bến xe Miền Đông Mới (Quầy số 18) | 02:00 07:00 10:00 11:30 13:00 15:00 17:00 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 220000đ/vé limousine 220000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Bình Thạnh đi Đắk Lắk
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bình Thạnh đi Đắk Lắk | • Bến xe Miền Đông cũ (Quầy vé 32) • Bến xe Miền Tây | • Văn phòng Buôn Ma Thuột • Bến xe phía nam Buôn Ma Thuột | 21:30 09:00 13:00 14:00 22:00 22:15 22:30 23:00 | • limousine 33 phòng đơn • limousine 24 phòng đơn • limousine 22 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Gia Nghĩa đi Thuận An - Bình Dương
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Gia Nghĩa đi Thuận An - Bình Dương | • Gia Nghĩa (Quốc lộ 14) | • AEON Mall Bình Dương Canary • Cổng chào Bình Dương | 00:30 00:45 01:00 01:30 11:30 13:00 14:30 23:00 23:30 | • limousine 33 phòng đơn • limousine 24 phòng đơn | giường nằm 110000đ/vé limousine 110000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Gia Nghĩa đi Thủ Dầu Một - Bình Dương
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Gia Nghĩa đi Thủ Dầu Một - Bình Dương | • Gia Nghĩa (Quốc lộ 14) | • AEON Mall Bình Dương Canary • Cổng chào Bình Dương • Phú Giáo (DT741) • Bàu Bàng (Quốc Lộ 13) • Mỹ Phước 123 | 23:00 00:30 00:45 01:00 01:30 11:30 13:00 14:30 23:30 | • limousine 33 phòng đơn • limousine 24 phòng đơn | giường nằm 110000đ/vé limousine 110000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Đắk Nông đi Thủ Dầu Một - Bình Dương
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đắk Nông đi Thủ Dầu Một - Bình Dương | • Đắk Song (Quốc lộ 14) • Cư Jút (Quốc lộ 14) • Gia Nghĩa (Quốc lộ 14) • Đắk Mil (Quốc lộ 14) | • AEON Mall Bình Dương Canary • Cổng chào Bình Dương • Phú Giáo (DT741) • Bàu Bàng (Quốc Lộ 13) • Mỹ Phước 123 | 23:00 00:00 00:45 11:30 23:30 20:50 21:30 22:15 00:15 00:30 | • limousine 33 phòng đơn • limousine 24 phòng đơn • limousine 22 phòng đơn | giường nằm 195000đ/vé limousine 195000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Đắk Lắk đi Bến Cát - Bình Dương
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đắk Lắk đi Bến Cát - Bình Dương | • Bến xe phía nam Buôn Ma Thuột • Văn phòng Buôn Ma Thuột | • Mỹ Phước 123 • AEON Mall Bình Dương Canary • Cổng chào Bình Dương • Phú Giáo (DT741) | 09:00 09:05 10:30 10:35 12:30 12:35 21:00 21:05 22:00 22:05 | • limousine 33 phòng đơn • limousine 22 phòng đơn • limousine 24 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Đắk Lắk đi Thủ Dầu Một - Bình Dương
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đắk Lắk đi Thủ Dầu Một - Bình Dương | • Bến xe phía nam Buôn Ma Thuột • Văn phòng Buôn Ma Thuột | • Mỹ Phước 123 • AEON Mall Bình Dương Canary • Cổng chào Bình Dương • Phú Giáo (DT741) • Bàu Bàng (Quốc Lộ 13) | 20:30 20:35 09:00 09:05 10:35 12:00 12:05 21:00 21:05 22:00 | • limousine 33 phòng đơn • limousine 24 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Đắk Lắk đi Thủ Đức - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đắk Lắk đi Thủ Đức - Sài Gòn | • Văn phòng Buôn Ma Thuột • Bến xe phía nam Buôn Ma Thuột | • Bến xe Miền Đông cũ (Quầy vé 32) | 21:00 21:05 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 340000đ/vé limousine 340000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Đăk Mil đi Thuận An - Bình Dương
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đăk Mil đi Thuận An - Bình Dương | • Đắk Mil (Quốc lộ 14) | • AEON Mall Bình Dương Canary • Cổng chào Bình Dương | 00:00 10:00 11:30 13:00 21:30 22:00 23:00 23:15 23:30 | • limousine 33 phòng đơn • limousine 24 phòng đơn | giường nằm 300000đ/vé limousine 300000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Đăk Mil đi Thủ Dầu Một - Bình Dương
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đăk Mil đi Thủ Dầu Một - Bình Dương | • Đắk Mil (Quốc lộ 14) | • AEON Mall Bình Dương Canary • Cổng chào Bình Dương • Phú Giáo (DT741) • Bàu Bàng (Quốc Lộ 13) • Mỹ Phước 123 | 21:30 00:00 10:00 11:30 13:00 22:00 23:00 23:15 23:30 | • limousine 33 phòng đơn • limousine 22 phòng đơn • limousine 24 phòng đơn | giường nằm 300000đ/vé limousine 300000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Đăk Song đi Thuận An - Bình Dương
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đăk Song đi Thuận An - Bình Dương | • Đắk Song (Quốc lộ 14) | • AEON Mall Bình Dương Canary • Cổng chào Bình Dương | 00:00 00:15 00:45 10:45 12:15 13:45 22:15 22:45 23:45 | • limousine 33 phòng đơn • limousine 22 phòng đơn • limousine 24 phòng đơn | giường nằm 285000đ/vé limousine 285000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Đăk Song đi Thủ Dầu Một - Bình Dương
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đăk Song đi Thủ Dầu Một - Bình Dương | • Đắk Song (Quốc lộ 14) | • AEON Mall Bình Dương Canary • Cổng chào Bình Dương • Phú Giáo (DT741) • Bàu Bàng (Quốc Lộ 13) • Mỹ Phước 123 | 22:15 00:00 00:15 00:45 10:45 12:15 13:45 22:45 23:45 | • limousine 33 phòng đơn • limousine 22 phòng đơn • limousine 24 phòng đơn | giường nằm 285000đ/vé limousine 285000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Gia Nghĩa đi Đồng Xoài - Bình Phước
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Gia Nghĩa đi Đồng Xoài - Bình Phước | • Gia Nghĩa (Quốc lộ 14) | • Ngã tư Đồng Xoài | 11:30 13:00 23:00 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 195000đ/vé limousine 195000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Đăk Song đi Đồng Xoài - Bình Phước
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đăk Song đi Đồng Xoài - Bình Phước | • Đắk Song (Quốc lộ 14) | • Ngã tư Đồng Xoài | 10:45 12:15 22:15 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 285000đ/vé limousine 285000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Gia Nghĩa đi Bến Cát - Bình Dương
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Gia Nghĩa đi Bến Cát - Bình Dương | • Gia Nghĩa (Quốc lộ 14) | • AEON Mall Bình Dương Canary • Cổng chào Bình Dương • Phú Giáo (DT741) • Mỹ Phước 123 | 00:30 00:45 01:00 01:30 11:30 13:00 14:30 23:30 23:00 | • limousine 33 phòng đơn • limousine 24 phòng đơn | giường nằm 195000đ/vé limousine 195000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Đắk Nông đi Bến Cát - Bình Dương
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đắk Nông đi Bến Cát - Bình Dương | • Đắk Song (Quốc lộ 14) • Cư Jút (Quốc lộ 14) • Gia Nghĩa (Quốc lộ 14) • Đắk Mil (Quốc lộ 14) | • AEON Mall Bình Dương Canary • Cổng chào Bình Dương • Phú Giáo (DT741) • Mỹ Phước 123 | 00:00 00:45 11:30 13:00 23:30 23:00 00:15 00:30 01:00 01:30 | • limousine 33 phòng đơn • limousine 24 phòng đơn • limousine 22 phòng đơn | giường nằm 195000đ/vé limousine 195000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Đăk Song đi Bến Cát - Bình Dương
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đăk Song đi Bến Cát - Bình Dương | • Đắk Song (Quốc lộ 14) | • AEON Mall Bình Dương Canary • Cổng chào Bình Dương • Phú Giáo (DT741) • Mỹ Phước 123 | 00:00 00:15 00:45 10:45 12:15 13:45 22:45 23:45 22:15 | • limousine 33 phòng đơn • limousine 22 phòng đơn • limousine 24 phòng đơn | giường nằm 200000đ/vé limousine 200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Cư Jút đi Chơn Thành - Bình Phước
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Cư Jút đi Chơn Thành - Bình Phước | • Cư Jút (Quốc lộ 14) | • Chơn Thành | 20:50 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Đắk Nông đi Chơn Thành - Bình Phước
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đắk Nông đi Chơn Thành - Bình Phước | • Đắk Mil (Quốc lộ 14) • Cư Jút (Quốc lộ 14) • Gia Nghĩa (Quốc lộ 14) • Đắk Song (Quốc lộ 14) | • Chơn Thành | 20:50 21:30 22:15 23:00 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Đăk Song đi Chơn Thành - Bình Phước
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đăk Song đi Chơn Thành - Bình Phước | • Đắk Song (Quốc lộ 14) | • Chơn Thành | 22:15 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Cư Jút đi Bến Cát - Bình Dương
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Cư Jút đi Bến Cát - Bình Dương | • Cư Jút (Quốc lộ 14) | • Phú Giáo (DT741) • AEON Mall Bình Dương Canary • Cổng chào Bình Dương • Mỹ Phước 123 | 09:20 10:50 12:20 21:20 22:20 22:35 22:50 23:20 20:50 | • limousine 33 phòng đơn • limousine 22 phòng đơn • limousine 24 phòng đơn | giường nằm 240000đ/vé limousine 240000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Cư Jút đi Thủ Dầu Một - Bình Dương
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Cư Jút đi Thủ Dầu Một - Bình Dương | • Cư Jút (Quốc lộ 14) | • Phú Giáo (DT741) • AEON Mall Bình Dương Canary • Cổng chào Bình Dương • Bàu Bàng (Quốc Lộ 13) • Mỹ Phước 123 | 20:50 09:20 10:50 12:20 21:20 22:20 22:35 22:50 23:20 | • limousine 33 phòng đơn • limousine 22 phòng đơn • limousine 24 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Đăk Mil đi Thủ Đức - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đăk Mil đi Thủ Đức - Sài Gòn | • Đắk Mil (Quốc lộ 14) | • Bến xe Miền Đông cũ (Quầy vé 32) | 22:00 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 300000đ/vé limousine 300000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Đăk Mil đi Hồ Chí Minh
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đăk Mil đi Hồ Chí Minh | • Đắk Mil (Quốc lộ 14) | • Bến xe Miền Đông cũ (Quầy vé 32) • Bến xe Miền Tây | 00:00 10:00 11:30 13:00 21:30 22:00 23:00 23:15 23:30 | • limousine 33 phòng đơn • limousine 24 phòng đơn | giường nằm 300000đ/vé limousine 300000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Đắk Nông đi Thủ Đức - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đắk Nông đi Thủ Đức - Sài Gòn | • Đắk Mil (Quốc lộ 14) • Cư Jút (Quốc lộ 14) • Gia Nghĩa (Quốc lộ 14) • Đắk Song (Quốc lộ 14) | • Bến xe Miền Đông cũ (Quầy vé 32) | 21:20 22:00 22:45 23:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 195000đ/vé limousine 195000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Đắk Nông đi Hồ Chí Minh
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đắk Nông đi Hồ Chí Minh | • Gia Nghĩa (Quốc lộ 14) • Cư Jút (Quốc lộ 14) • Đắk Mil (Quốc lộ 14) • Đắk Song (Quốc lộ 14) | • Bến xe Miền Đông cũ (Quầy vé 32) • Bến xe Miền Tây | 00:00 00:45 11:30 23:00 23:30 00:15 00:30 01:00 01:30 09:20 | • limousine 33 phòng đơn • limousine 24 phòng đơn • limousine 22 phòng đơn | giường nằm 195000đ/vé limousine 195000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Đăk Mil đi Bình Thạnh - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đăk Mil đi Bình Thạnh - Sài Gòn | • Đắk Mil (Quốc lộ 14) | • Bến xe Miền Đông cũ (Quầy vé 32) • Bến xe Miền Tây | 00:00 10:00 11:30 13:00 21:30 22:00 23:00 23:15 23:30 | • limousine 33 phòng đơn • limousine 22 phòng đơn • limousine 24 phòng đơn | giường nằm 300000đ/vé limousine 300000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Đăk Mil đi Bến xe Miền Đông
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đăk Mil đi Bến xe Miền Đông | • Đắk Mil (Quốc lộ 14) | • Bến xe Miền Đông cũ (Quầy vé 32) | 00:00 10:00 11:30 13:00 22:00 23:00 23:15 23:30 | • limousine 33 phòng đơn • limousine 24 phòng đơn | giường nằm 200000đ/vé limousine 200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Đắk Nông đi Bình Thạnh - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đắk Nông đi Bình Thạnh - Sài Gòn | • Gia Nghĩa (Quốc lộ 14) • Cư Jút (Quốc lộ 14) • Đắk Mil (Quốc lộ 14) • Đắk Song (Quốc lộ 14) | • Bến xe Miền Đông cũ (Quầy vé 32) • Bến xe Miền Tây | 00:00 00:45 11:30 23:00 23:30 00:15 00:30 01:00 01:30 09:20 | • limousine 33 phòng đơn • limousine 24 phòng đơn • limousine 22 phòng đơn | giường nằm 195000đ/vé limousine 195000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Đắk Nông đi Bến xe Miền Đông
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đắk Nông đi Bến xe Miền Đông | • Gia Nghĩa (Quốc lộ 14) • Cư Jút (Quốc lộ 14) • Đắk Mil (Quốc lộ 14) • Đắk Song (Quốc lộ 14) | • Bến xe Miền Đông cũ (Quầy vé 32) | 00:00 00:45 11:30 13:00 23:30 00:15 00:30 01:00 01:30 09:20 | • limousine 33 phòng đơn • limousine 24 phòng đơn • limousine 22 phòng đơn | giường nằm 195000đ/vé limousine 195000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Buôn Ma Thuột đi Thủ Đức - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Buôn Ma Thuột đi Thủ Đức - Sài Gòn | • Văn phòng Buôn Ma Thuột • Bến xe phía nam Buôn Ma Thuột | • Bến xe Miền Đông cũ (Quầy vé 32) | 21:00 21:05 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 340000đ/vé limousine 340000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Cư Jút đi Thuận An - Bình Dương
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Cư Jút đi Thuận An - Bình Dương | • Cư Jút (Quốc lộ 14) | • Cổng chào Bình Dương • AEON Mall Bình Dương Canary | 09:20 10:50 12:20 20:50 21:20 22:20 22:35 22:50 23:20 | • limousine 33 phòng đơn • limousine 22 phòng đơn • limousine 24 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Cư Jút đi Thủ Đức - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Cư Jút đi Thủ Đức - Sài Gòn | • Cư Jút (Quốc lộ 14) | • Bến xe Miền Đông cũ (Quầy vé 32) | 21:20 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 340000đ/vé limousine 340000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Cư Jút đi Hồ Chí Minh
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Cư Jút đi Hồ Chí Minh | • Cư Jút (Quốc lộ 14) | • Bến xe Miền Đông cũ (Quầy vé 32) • Bến xe Miền Tây | 09:20 10:50 12:20 20:50 21:20 22:20 22:35 22:50 23:20 | • limousine 33 phòng đơn • limousine 22 phòng đơn • limousine 24 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Đăk Song đi Hồ Chí Minh
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đăk Song đi Hồ Chí Minh | • Đắk Song (Quốc lộ 14) | • Bến xe Miền Đông cũ (Quầy vé 32) • Bến xe Miền Tây | 00:00 00:15 00:45 10:45 12:15 13:45 22:15 22:45 23:45 | • limousine 33 phòng đơn • limousine 22 phòng đơn • limousine 24 phòng đơn | giường nằm 285000đ/vé limousine 285000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Đăk Mil đi Bàu Bàng - Bình Dương
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đăk Mil đi Bàu Bàng - Bình Dương | • Đắk Mil (Quốc lộ 14) | • Bàu Bàng (Quốc Lộ 13) | 21:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Đắk Nông đi Bàu Bàng - Bình Dương
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đắk Nông đi Bàu Bàng - Bình Dương | • Đắk Mil (Quốc lộ 14) • Cư Jút (Quốc lộ 14) • Gia Nghĩa (Quốc lộ 14) • Đắk Song (Quốc lộ 14) | • Bàu Bàng (Quốc Lộ 13) | 20:50 21:30 22:15 23:00 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Đăk Song đi Bàu Bàng - Bình Dương
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đăk Song đi Bàu Bàng - Bình Dương | • Đắk Song (Quốc lộ 14) | • Bàu Bàng (Quốc Lộ 13) | 22:15 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Đắk Lắk đi Chơn Thành - Bình Phước
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đắk Lắk đi Chơn Thành - Bình Phước | • Bến xe phía nam Buôn Ma Thuột • Văn phòng Buôn Ma Thuột | • Chơn Thành | 20:30 20:35 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Gia Nghĩa đi Bình Thạnh - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Gia Nghĩa đi Bình Thạnh - Sài Gòn | • Gia Nghĩa (Quốc lộ 14) | • Bến xe Miền Đông cũ (Quầy vé 32) • Bến xe Miền Tây | 00:30 00:45 01:00 01:30 11:30 13:00 14:30 23:00 23:30 | • limousine 33 phòng đơn • limousine 24 phòng đơn • limousine 22 phòng đơn | giường nằm 195000đ/vé limousine 195000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Gia Nghĩa đi Hồ Chí Minh
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Gia Nghĩa đi Hồ Chí Minh | • Gia Nghĩa (Quốc lộ 14) | • Bến xe Miền Đông cũ (Quầy vé 32) • Bến xe Miền Tây | 00:30 00:45 01:00 01:30 11:30 13:00 14:30 23:00 23:30 | • limousine 33 phòng đơn • limousine 24 phòng đơn | giường nằm 195000đ/vé limousine 195000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Gia Nghĩa đi Bến xe Miền Đông
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Gia Nghĩa đi Bến xe Miền Đông | • Gia Nghĩa (Quốc lộ 14) | • Bến xe Miền Đông cũ (Quầy vé 32) | 00:30 00:45 01:00 01:30 11:30 13:00 14:30 23:30 | • limousine 33 phòng đơn • limousine 24 phòng đơn | giường nằm 195000đ/vé limousine 195000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Bình Thạnh đi Cư Jút - Đắk Nông
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bình Thạnh đi Cư Jút - Đắk Nông | • Bến xe Miền Đông cũ (Quầy vé 32) • Bến xe Miền Tây | • Cư Jút (Quốc lộ 14) | 13:00 21:30 22:15 23:00 | • limousine 33 phòng đơn • limousine 24 phòng đơn • limousine 22 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Bình Thạnh đi Đắk Nông
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bình Thạnh đi Đắk Nông | • Bến xe Miền Đông cũ (Quầy vé 32) • Bến xe Miền Tây | • Gia Nghĩa (Quốc lộ 14) • Cư Jút (Quốc lộ 14) • Đắk Mil (Quốc lộ 14) • Đắk Song (Quốc lộ 14) | 21:30 09:00 13:00 14:00 22:00 22:15 22:30 23:00 | • limousine 33 phòng đơn • limousine 24 phòng đơn • limousine 22 phòng đơn | giường nằm 210000đ/vé limousine 210000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Bình Thạnh đi Gia Nghĩa - Đắk Nông
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bình Thạnh đi Gia Nghĩa - Đắk Nông | • Bến xe Miền Đông cũ (Quầy vé 32) • Bến xe Miền Tây | • Gia Nghĩa (Quốc lộ 14) | 21:30 09:00 13:00 14:00 22:00 22:15 22:30 23:00 | • limousine 33 phòng đơn • limousine 24 phòng đơn • limousine 22 phòng đơn | giường nằm 195000đ/vé limousine 195000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Bình Thạnh đi Đăk R`Lấp - Đắk Nông
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bình Thạnh đi Đăk R`Lấp - Đắk Nông | • Bến xe Miền Đông cũ (Quầy vé 32) • Bến xe Miền Tây | • Gia Nghĩa (Quốc lộ 14) | 21:30 09:00 13:00 14:00 22:00 22:15 22:30 23:00 | • limousine 33 phòng đơn • limousine 24 phòng đơn • limousine 22 phòng đơn | giường nằm 210000đ/vé limousine 210000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Hồ Chí Minh đi Cư Jút - Đắk Nông
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hồ Chí Minh đi Cư Jút - Đắk Nông | • Bến xe Miền Đông cũ (Quầy vé 32) • Bến xe Miền Tây | • Cư Jút (Quốc lộ 14) | 21:30 09:00 13:00 14:00 22:00 22:15 22:30 23:00 | • limousine 33 phòng đơn • limousine 24 phòng đơn • limousine 22 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Hồ Chí Minh đi Gia Nghĩa - Đắk Nông
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hồ Chí Minh đi Gia Nghĩa - Đắk Nông | • Bến xe Miền Đông cũ (Quầy vé 32) • Bến xe Miền Tây | • Gia Nghĩa (Quốc lộ 14) | 21:30 09:00 13:00 14:00 22:00 22:15 22:30 23:00 | • limousine 33 phòng đơn • limousine 24 phòng đơn • limousine 22 phòng đơn | giường nằm 195000đ/vé limousine 195000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Thuận An đi Buôn Ma Thuột - Đắk Lắk
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Thuận An đi Buôn Ma Thuột - Đắk Lắk | • Cổng chào Bình Dương • AEON Mall Bình Dương Canary | • Văn phòng Buôn Ma Thuột • Bến xe phía nam Buôn Ma Thuột | 22:30 22:45 23:00 09:30 09:45 13:30 13:45 14:30 14:45 22:00 | • limousine 33 phòng đơn • limousine 24 phòng đơn • limousine 22 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Thuận An đi Đắk Lắk
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Thuận An đi Đắk Lắk | • Cổng chào Bình Dương • AEON Mall Bình Dương Canary | • Văn phòng Buôn Ma Thuột • Bến xe phía nam Buôn Ma Thuột | 22:30 22:45 23:00 09:30 09:45 13:30 13:45 14:30 14:45 22:00 | • limousine 33 phòng đơn • limousine 24 phòng đơn • limousine 22 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Thuận An đi Đăk Mil - Đắk Nông
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Thuận An đi Đăk Mil - Đắk Nông | • Cổng chào Bình Dương • AEON Mall Bình Dương Canary | • Đắk Mil (Quốc lộ 14) | 22:30 22:45 23:00 09:30 09:45 13:30 13:45 14:30 14:45 22:00 | • limousine 33 phòng đơn • limousine 24 phòng đơn • limousine 22 phòng đơn | giường nằm 285000đ/vé limousine 285000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Thuận An đi Gia Nghĩa - Đắk Nông
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Thuận An đi Gia Nghĩa - Đắk Nông | • Cổng chào Bình Dương • AEON Mall Bình Dương Canary | • Gia Nghĩa (Quốc lộ 14) | 22:30 22:45 13:30 13:45 22:50 23:00 23:30 23:45 | • limousine 33 phòng đơn • limousine 24 phòng đơn • limousine 22 phòng đơn | giường nằm 210000đ/vé limousine 210000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Thuận An đi Đăk Song - Đắk Nông
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Thuận An đi Đăk Song - Đắk Nông | • Cổng Chào Bình Dương • AEON Mall Bình Dương Canary | • Đắk Song (Quốc lộ 14) | 22:30 22:45 23:00 09:30 09:45 13:30 13:45 14:30 14:45 22:00 | • limousine 33 phòng đơn • limousine 24 phòng đơn • limousine 22 phòng đơn | giường nằm 285000đ/vé limousine 285000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Thuận An đi Cư Jút - Đắk Nông
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Thuận An đi Cư Jút - Đắk Nông | • AEON Mall Bình Dương Canary • Cổng chào Bình Dương | • Cư Jút (Quốc lộ 14) | 22:30 22:45 13:30 13:45 22:50 23:00 23:30 23:45 | • limousine 33 phòng đơn • limousine 24 phòng đơn • limousine 22 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Thủ Dầu Một đi Đắk Lắk
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Thủ Dầu Một đi Đắk Lắk | • Bàu Bàng (Quốc Lộ 13) • AEON Mall Bình Dương Canary • Cổng chào Bình Dương • Phú Giáo (DT741) • Mỹ Phước 123 | • Bến xe phía nam Buôn Ma Thuột • Văn phòng Buôn Ma Thuột | 22:30 22:45 23:00 23:30 00:00 00:15 00:30 01:00 09:30 09:45 | • limousine 33 phòng đơn • limousine 24 phòng đơn • limousine 22 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Thủ Dầu Một đi Gia Nghĩa - Đắk Nông
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Thủ Dầu Một đi Gia Nghĩa - Đắk Nông | • Cổng chào Bình Dương • AEON Mall Bình Dương Canary • Phú Giáo (DT741) • Bàu Bàng (Quốc Lộ 13) • Mỹ Phước 123 | • Gia Nghĩa (Quốc lộ 14) | 00:00 00:15 01:00 13:30 13:45 15:00 22:30 22:45 22:50 23:00 | • limousine 33 phòng đơn • limousine 24 phòng đơn • limousine 22 phòng đơn | giường nằm 195000đ/vé limousine 195000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Thủ Dầu Một đi Đắk Nông
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Thủ Dầu Một đi Đắk Nông | • Cổng Chào Bình Dương • AEON Mall Bình Dương Canary • Phú Giáo (DT741) • Bàu Bàng (Quốc Lộ 13) • Mỹ Phước 123 | • Đắk Song (Quốc lộ 14) • Cư Jút (Quốc lộ 14) • Gia Nghĩa (Quốc lộ 14) • Đắk Mil (Quốc lộ 14) | 22:30 22:45 23:00 23:30 00:00 00:15 00:30 01:00 09:30 09:45 | • limousine 33 phòng đơn • limousine 24 phòng đơn • limousine 22 phòng đơn | giường nằm 210000đ/vé limousine 210000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Thủ Dầu Một đi Đăk Song - Đắk Nông
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Thủ Dầu Một đi Đăk Song - Đắk Nông | • Cổng Chào Bình Dương • AEON Mall Bình Dương Canary • Phú Giáo (DT741) • Bàu Bàng (Quốc Lộ 13) • Mỹ Phước 123 | • Đắk Song (Quốc lộ 14) | 22:30 22:45 23:00 23:30 00:00 00:15 00:30 01:00 09:30 09:45 | • limousine 33 phòng đơn • limousine 24 phòng đơn • limousine 22 phòng đơn | giường nằm 300000đ/vé limousine 300000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Thủ Dầu Một đi Cư Jút - Đắk Nông
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Thủ Dầu Một đi Cư Jút - Đắk Nông | • AEON Mall Bình Dương Canary • Phú Giáo (DT741) • Cổng chào Bình Dương • Bàu Bàng (Quốc Lộ 13) • Mỹ Phước 123 | • Cư Jút (Quốc lộ 14) | 00:00 00:15 01:00 13:30 13:45 15:00 22:30 22:45 22:50 23:00 | • limousine 33 phòng đơn • limousine 24 phòng đơn • limousine 22 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Chơn Thành đi Đắk Lắk
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Chơn Thành đi Đắk Lắk | • Chơn Thành | • Bến xe phía nam Buôn Ma Thuột • Văn phòng Buôn Ma Thuột | 00:00 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Chơn Thành đi Gia Nghĩa - Đắk Nông
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Chơn Thành đi Gia Nghĩa - Đắk Nông | • Chơn Thành | • Gia Nghĩa (Quốc lộ 14) | 00:00 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Chơn Thành đi Đắk Nông
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Chơn Thành đi Đắk Nông | • Chơn Thành | • Cư Jút (Quốc lộ 14) • Gia Nghĩa (Quốc lộ 14) • Đắk Mil (Quốc lộ 14) • Đắk Song (Quốc lộ 14) | 00:00 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Chơn Thành đi Đăk Song - Đắk Nông
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Chơn Thành đi Đăk Song - Đắk Nông | • Chơn Thành | • Đắk Song (Quốc lộ 14) | 00:00 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Chơn Thành đi Cư Jút - Đắk Nông
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Chơn Thành đi Cư Jút - Đắk Nông | • Chơn Thành | • Cư Jút (Quốc lộ 14) | 00:00 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Đắk Lắk đi Bình Dương
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đắk Lắk đi Bình Dương | • Bến xe phía nam Buôn Ma Thuột • Văn phòng Buôn Ma Thuột | • Mỹ Phước 123 • AEON Mall Bình Dương Canary • Cổng chào Bình Dương • Phú Giáo (DT741) • Bàu Bàng (Quốc Lộ 13) | 20:30 20:35 09:00 09:05 10:35 12:00 12:05 21:00 21:05 22:00 | • limousine 33 phòng đơn • limousine 22 phòng đơn • limousine 24 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Bình Thuận đi Hồ Chí Minh
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bình Thuận đi Hồ Chí Minh | • Bến xe Bắc Phan Thiết | • VP Phạm Ngũ Lão • Bến xe Miền Đông Mới (Quầy số 18) | 02:00 07:00 10:00 11:30 13:00 15:00 17:00 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 220000đ/vé limousine 220000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Bình Thuận đi Quận 1 - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bình Thuận đi Quận 1 - Sài Gòn | • Bến xe Bắc Phan Thiết | • VP Phạm Ngũ Lão | 02:00 07:00 10:00 11:30 13:00 15:00 17:00 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 220000đ/vé limousine 220000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Bình Thuận đi Bình Thạnh - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bình Thuận đi Bình Thạnh - Sài Gòn | • Bến xe Bắc Phan Thiết | • VP Phạm Ngũ Lão • Bến xe Miền Đông Mới (Quầy số 18) | 02:00 07:00 10:00 11:30 13:00 15:00 17:00 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 220000đ/vé limousine 220000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Đồng Tháp đi Thủ Đức - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đồng Tháp đi Thủ Đức - Sài Gòn | • Cầu Vàm Cống (Quốc lộ 80) | • Bến xe Miền Tây | 00:30 02:00 13:15 16:30 23:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Đồng Tháp đi Hồ Chí Minh
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đồng Tháp đi Hồ Chí Minh | • Cầu Vàm Cống (Quốc lộ 80) | • Bến xe Miền Tây | 02:00 13:15 17:00 23:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Thủ Đức đi Kiên Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Thủ Đức đi Kiên Giang | • Bến xe Miền Tây | • Bến xe Hà Tiên • Bến Xe Kiên Lương • Bến xe Ba Hòn • Rạch Giá (Cây xăng Quốc Cường) | 09:00 13:00 21:30 23:00 23:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Hồ Chí Minh đi Kiên Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hồ Chí Minh đi Kiên Giang | • Bến xe Miền Tây | • Bến xe Hà Tiên • Bến Xe Kiên Lương • Bến xe Ba Hòn • Rạch Giá (Cây xăng Quốc Cường) | 09:00 13:00 21:30 23:00 23:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Hồ Chí Minh đi Bình Thuận
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hồ Chí Minh đi Bình Thuận | • Bến xe Miền Đông Mới (Quầy số 18) • VP Phạm Ngũ Lão | • Bến xe Bắc Phan Thiết | 06:00 07:00 07:30 08:30 09:00 10:00 10:30 11:30 12:00 13:00 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 220000đ/vé limousine 220000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Quận 1 đi Bình Thuận
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Quận 1 đi Bình Thuận | • VP Phạm Ngũ Lão | • Bến xe Bắc Phan Thiết | 06:00 07:30 09:00 10:30 12:00 13:30 15:00 17:00 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 220000đ/vé limousine 220000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Thủ Đức đi Bình Thuận
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Thủ Đức đi Bình Thuận | • Bến xe Miền Đông Mới (Quầy số 18) | • Bến xe Bắc Phan Thiết | 07:00 08:30 11:30 13:00 14:30 16:00 18:00 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 245000đ/vé limousine 245000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Bình Thuận đi Thủ Đức - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bình Thuận đi Thủ Đức - Sài Gòn | • Bến xe Bắc Phan Thiết | • Bến xe Miền Đông Mới (Quầy số 18) | 02:00 07:00 10:00 11:30 13:00 15:00 17:00 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 220000đ/vé limousine 220000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Hồ Chí Minh đi Đăk R`Lấp - Đắk Nông
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hồ Chí Minh đi Đăk R`Lấp - Đắk Nông | • Bến xe Miền Đông cũ (Quầy vé 32) • Bến xe Miền Tây | • Gia Nghĩa (Quốc lộ 14) | 21:30 09:00 13:00 14:00 22:00 22:15 22:30 23:00 | • limousine 33 phòng đơn • limousine 24 phòng đơn • limousine 22 phòng đơn | giường nằm 195000đ/vé limousine 195000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Hồ Chí Minh đi Đắk Nông
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hồ Chí Minh đi Đắk Nông | • Bến xe Miền Đông cũ (Quầy vé 32) • Bến xe Miền Tây | • Đắk Song (Quốc lộ 14) • Cư Jút (Quốc lộ 14) • Gia Nghĩa (Quốc lộ 14) • Đắk Mil (Quốc lộ 14) | 21:30 09:00 13:00 14:00 22:00 22:15 22:30 23:00 | • limousine 33 phòng đơn • limousine 24 phòng đơn • limousine 22 phòng đơn | giường nằm 195000đ/vé limousine 195000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Bình Tân đi Đăk R`Lấp - Đắk Nông
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bình Tân đi Đăk R`Lấp - Đắk Nông | • Bến xe Miền Tây | • Gia Nghĩa (Quốc lộ 14) | 21:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Bình Tân đi Đắk Nông
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bình Tân đi Đắk Nông | • Bến xe Miền Tây | • Đắk Mil (Quốc lộ 14) • Cư Jút (Quốc lộ 14) • Gia Nghĩa (Quốc lộ 14) • Đắk Song (Quốc lộ 14) | 21:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Hồ Chí Minh đi Đăk Song - Đắk Nông
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hồ Chí Minh đi Đăk Song - Đắk Nông | • Bến xe Miền Đông cũ (Quầy vé 32) • Bến xe Miền Tây | • Đắk Song (Quốc lộ 14) | 21:30 09:00 13:00 14:00 22:00 22:15 22:30 23:00 | • limousine 33 phòng đơn • limousine 24 phòng đơn • limousine 22 phòng đơn | giường nằm 285000đ/vé limousine 285000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Bình Tân đi Đăk Song - Đắk Nông
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bình Tân đi Đăk Song - Đắk Nông | • Bến xe Miền Tây | • Đắk Song (Quốc lộ 14) | 21:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 325000đ/vé limousine 325000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Đồng Tháp đi Bến xe Miền Tây
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đồng Tháp đi Bến xe Miền Tây | • Cầu Vàm Cống (Quốc lộ 80) | • Bến xe Miền Tây | Đang cập nhật | • limousine 33 phòng đơn | Đang cập nhật | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Đồng Tháp đi Bình Tân - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đồng Tháp đi Bình Tân - Sài Gòn | • Cầu Vàm Cống (Quốc lộ 80) | • Bến xe Miền Tây | 00:30 02:00 13:15 17:00 23:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Đồng Tháp đi Châu Thành - Tiền Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đồng Tháp đi Châu Thành - Tiền Giang | • Cầu Vàm Cống (Quốc lộ 80) | • Trạm dừng chân Minh Phát 2 | 00:30 02:00 13:15 17:00 23:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Đồng Tháp đi Tiền Giang
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đồng Tháp đi Tiền Giang | • Cầu Vàm Cống (Quốc lộ 80) | • Trạm dừng chân Minh Phát 2 | 00:30 02:00 13:15 23:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Đồng Tháp đi Thủ Thừa - Long An
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đồng Tháp đi Thủ Thừa - Long An | • Cầu Vàm Cống (Quốc lộ 80) | • Trạm dừng chân Châu Thành | 00:30 02:00 13:15 17:00 23:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Đồng Tháp đi Long An
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đồng Tháp đi Long An | • Cầu Vàm Cống (Quốc lộ 80) | • Trạm dừng chân Châu Thành | 00:30 02:00 13:15 17:00 23:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Đồng Tháp đi Quận 1 - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đồng Tháp đi Quận 1 - Sài Gòn | • Cầu Vàm Cống (Quốc lộ 80) | • Bến xe Miền Tây | 00:30 02:00 13:15 23:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Đồng Tháp đi Bình Thạnh - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đồng Tháp đi Bình Thạnh - Sài Gòn | • Cầu Vàm Cống (Quốc lộ 80) | • Bến xe Miền Tây | 00:30 02:00 13:15 23:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe Kumho Samco từ Đồng Tháp đi Tân Bình - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đồng Tháp đi Tân Bình - Sài Gòn | • Cầu Vàm Cống (Quốc lộ 80) | • Bến xe Miền Tây | 00:30 02:00 13:15 23:30 | • limousine 33 phòng đơn | giường nằm 230000đ/vé limousine 230000đ/vé | 1900 25 25 00 |



















