Cà Mau Đi Sài Gòn
Sài Gòn Đi Cà Mau
Cà Mau Đi Tiền Giang
Tiền Giang Đi Cà Mau
Cà Mau Đi Hậu Giang
Hậu Giang Đi Cà Mau
Cà Mau Đi Vĩnh Long
Vĩnh Long Đi Cà Mau
Cà Mau Đi Bến Tre
Bến Tre Đi Cà Mau
Phòng vé [Cà Mau] | ||
|---|---|---|
Phòng vé [Bình Dương] | ||
|---|---|---|
Phòng vé [Bình Phước] | ||
|---|---|---|
Phòng vé [Đồng Nai] | ||
|---|---|---|
Phòng vé [Tiền Giang] | ||
|---|---|---|
Phòng vé [Hậu Giang] | ||
|---|---|---|
Phòng vé [Vĩnh Long] | ||
|---|---|---|
Phòng vé [Bến Tre] | ||
|---|---|---|
Phòng vé [Cần Thơ] | ||
|---|---|---|
Phòng vé [Bạc Liêu] | ||
|---|---|---|
Phòng vé [Long An] | ||
|---|---|---|
Phòng vé [Đồng Tháp] | ||
|---|---|---|
Phòng vé [An Giang] | ||
|---|---|---|
Phòng vé [Đắk Nông] | ||
|---|---|---|
Phòng vé [Đắk Lắk] | ||
|---|---|---|
Phòng vé [Gia Lai] | ||
|---|---|---|
Phòng vé [Kon Tum] | ||
|---|---|---|
Phòng vé [Bình Thuận] | ||
|---|---|---|
Phòng vé [Ninh Thuận] | ||
|---|---|---|
Phòng vé [Khánh Hòa] | ||
|---|---|---|
Phòng vé [Phú Yên] | ||
|---|---|---|
Phòng vé [Bình Định] | ||
|---|---|---|
Phòng vé [Quảng Ngãi] | ||
|---|---|---|
Phòng vé [Đà Nẵng] | ||
|---|---|---|
Phòng vé [Sóc Trăng] | ||
|---|---|---|
Phòng vé [Lâm Đồng] | ||
|---|---|---|
Nhà xe An Hòa Hiệp: Tham khảo giá vé và lịch trình
Trải qua hành trình dài phát triển, nhà xe An Hòa Hiệp đã trở thành biểu tượng vận tải uy tín. Bên cạnh trục đường chính từ Cà Mau đi Quảng Ngãi, thương hiệu này còn sở hữu mạng lưới điểm đón trả khách cực kỳ đa dạng, bao phủ từ khu vực Đồng bằng sông Cửu Long như Cần Thơ, Bạc Liêu, Sóc Trăng, Đồng Tháp đến các cửa ngõ phía Nam như Bình Dương, Đồng Nai, Bà Rịa Vũng Tàu. Khách hàng cũng dễ dàng đặt vé đến các vùng cao nguyên như Đắk Lắk, Gia Lai, Lâm Đồng hay các tỉnh duyên hải miền Trung như Bình Thuận, Khánh Hòa, Phú Yên. Với sự đầu tư mạnh mẽ vào dòng xe giường nằm và Limousine thế hệ mới, đơn vị này cam kết mang đến không gian nghỉ ngơi yên tĩnh, sạch sẽ và đầy đủ tiện nghi cho mọi đối tượng khách hàng.

Lịch trình di chuyển của nhà xe được thiết kế khoa học với khung giờ hoạt động linh hoạt từ sáng sớm đến tối muộn, đáp ứng tối đa nhu cầu đi lại cấp thiết hay du lịch nghỉ dưỡng. Tùy vào từng chặng đường và loại ghế ngồi, giá vé An Hòa Hiệp duy trì mức cạnh tranh, dao động khoảng từ 120.000 đến 660.000 đồng/vé, tùy theo các chặng đường nhà xe đón và trả khách. Đặc biệt, thấu hiểu sự mệt mỏi của những hành trình dài, nhà xe còn tâm lý hỗ trợ suất ăn tại các trạm dừng chân uy tín, giúp hành khách nạp lại năng lượng suốt chuyến đi. Đội ngũ tài xế giàu kinh nghiệm cùng phong cách phục vụ chuyên nghiệp chính là “chìa khóa” giúp đơn vị này giữ vững niềm tin trong lòng hàng triệu hành khách mỗi năm.
Trải nghiệm hành trình êm ái, an toàn cùng xe cao cấp An Hòa Hiệp
Xe giường Limousine 32 chỗ tiện nghi, chất lượng của xe An Hòa Hiệp
Tận hưởng hành trình đẳng cấp với dòng xe Limousine 32 giường sang trọng, nhờ thiết kế khoang nằm riêng tư và rèm che kín đáo. Hệ thống giường da cao cấp tích hợp cổng sạc USB, đèn đọc sách và wifi tốc độ cao mang đến không gian nghỉ ngơi thư giãn tuyệt đối cho hành khách. Đây là sự lựa chọn hoàn hảo cho những ai tìm kiếm sự tiện nghi, êm ái và phong cách phục vụ chuyên nghiệp trên mọi cung đường dài. Đặt vé ngay để trải nghiệm dịch vụ vận tải đỉnh cao với mức giá cực kỳ hợp lý và lịch trình linh hoạt mỗi ngày.

Xe giường 44 chỗ đời mới, chuẩn xe đường dài của hãng xe An Hòa Hiệp
Dòng xe giường nằm 44 chỗ tiêu chuẩn là sự lựa chọn ưu việt cho những hành khách ưu tiên sự an toàn và tiết kiệm chi phí. Không gian xe luôn được giữ gìn sạch sẽ, trang bị đầy đủ máy lạnh, wifi và giường bọc da êm ái mang lại sự thoải mái xuyên suốt hành trình. Với giá vé bình dân cùng lịch trình xuất bến linh hoạt, đây là phương án di chuyển lý tưởng, đáp ứng tốt nhu cầu đi lại thường xuyên của mọi đối tượng khách hàng.
Đồng hành cùng Ivexe để tận hưởng hành trình tiện lợi với hệ thống nhà xe chất lượng. Gọi ngay 1900 25 25 00 để đặt vé nhanh, chủ động mọi chuyến đi.
Cập nhật lịch xe An Hòa Hiệp hôm nay đầy đủ, chính xác từng chuyến
Thông tin nhà xe An Hòa Hiệp hôm nay được cập nhật đầy đủ, bao gồm lịch chạy và các tuyến phổ biến để bạn thuận tiện tra cứu. Khám phá chi tiết lịch trình xe ngay bên dưới:
Lịch trình nhà xe An Hòa Hiệp từ Cà Mau đi Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón (Cà Mau) | Điểm trả (Sài Gòn) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Cà Mau đi Sài Gòn |
|
| 14:30 → 19:00 (60ph/chuyến) |
| 300.000 VNĐ |
Lịch trình nhà xe An Hòa Hiệp từ Sài Gòn đi Cà Mau
| Tuyến đi | Điểm đón (Sài Gòn) | Điểm trả (Cà Mau) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Sài Gòn đi Cà Mau |
|
| 06:30 – 08:30 – 19:30 và 23:00 – 23:59 – 01:00 | Giường 44 chỗ | 300.000 VNĐ |
Lịch trình nhà xe An Hòa Hiệp từ Cà Mau đi Tiền Giang
| Tuyến đi | Điểm đón (Cà Mau) | Điểm trả (Tiền Giang) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Cà Mau đi Tiền Giang |
|
| 14:30 → 19:00 (60ph/chuyến) | Giường 44 chỗ | 160.000 VNĐ |
Lịch trình nhà xe An Hòa Hiệp từ Tiền Giang đi Cà Mau
| Tuyến đi | Điểm đón (Tiền Giang) | Điểm trả (Cà Mau) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Tiền Giang đi Cà Mau |
|
| 21:00 – 22:00 – 23:00 – 00:00 | Giường 44 chỗ | 160.000 VNĐ |
Lịch trình nhà xe An Hòa Hiệp từ Cà Mau đi Hậu Giang
| Tuyến đi | Điểm đón (Cà Mau) | Điểm trả (Hậu Giang) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Cà Mau đi Hậu Giang |
|
| 14:30 → 19:00 (60ph/chuyến) | Giường 44 chỗ | 160.000 VNĐ |
Lịch trình nhà xe An Hòa Hiệp từ Hậu Giang đi Cà Mau
| Tuyến đi | Điểm đón (Hậu Giang) | Điểm trả (Cà Mau) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Hậu Giang đi Cà Mau |
|
| 00:00 – 12:30 – 02:00 – 03:00 | Giường 44 chỗ | 160.000 VNĐ |
Lịch trình nhà xe An Hòa Hiệp từ Cà Mau đi Vĩnh Long
| Tuyến đi | Điểm đón (Cà Mau) | Điểm trả (Vĩnh Long) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Cà Mau đi Vĩnh Long |
|
| 14:00 – 15:30 – 18:00 – 19:00 | Giường 44 chỗ | 140.000 VNĐ |
Lịch trình nhà xe An Hòa Hiệp từ Vĩnh Long đi Cà Mau
| Tuyến đi | Điểm đón (Vĩnh Long) | Điểm trả (Cà Mau) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Vĩnh Long đi Cà Mau |
|
| 22:30 – 01:00 – 02:30 – 04:30 | Giường 44 chỗ | 140.000 VNĐ |
Lịch trình nhà xe An Hòa Hiệp từ Cà Mau đi Bến Tre
| Tuyến đi | Điểm đón (Cà Mau) | Điểm trả (Bến Tre) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Cà Mau đi Bến Tre |
| Dọc QL 60: X. Hòa Lộc, H. Mỏ Cày Bắc, Bến Tre | 14:00 – 15:30 – 18:00 – 19:00 | Giường 44 chỗ | 140.000 VNĐ |
Lịch trình nhà xe An Hòa Hiệp từ Bến Tre đi Cà Mau
| Tuyến đi | Điểm đón (Bến Tre) | Điểm trả (Cà Mau) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Bến Tre đi Cà Mau | Dọc QL 60: X. Hòa Lộc, H. Mỏ Cày Bắc, Bến Tre |
| 22:30 – 01:00 – 02:30 – 04:30 | Giường 44 chỗ | 140.000 VNĐ |
Lịch trình nhà xe An Hòa Hiệp từ Cà Mau đi Cần Thơ
| Tuyến đi | Điểm đón (Cà Mau) | Điểm trả (Cần Thơ) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Cà Mau đi Cần Thơ |
| Trạm dừng chân cầu Cần Thơ: QL1A, P. Hưng Phú, Q. Cái Răng, Tp. Cần Thơ | 06:30 – 08:30 – 19:30 và 23:00 – 23:59 – 01:00 | Giường 44 chỗ | 120.000 VNĐ |
Lịch trình nhà xe An Hòa Hiệp từ Cần Thơ đi Cà Mau
| Tuyến đi | Điểm đón (Cần Thơ) | Điểm trả (Cà Mau) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Cần Thơ đi Cà Mau | Bến xe Cần Thơ |
| 13:00 | Giường 44 chỗ | 120.000 VNĐ |
Lịch trình nhà xe An Hòa Hiệp từ Cà Mau đi Bạc Liêu
| Tuyến đi | Điểm đón (Cà Mau) | Điểm trả (Bạc Liêu) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Cà Mau đi Bạc Liêu |
| Vòng xoay Tượng Đài Chiến Thắng: QL1A, P.7, Bạc Liêu | 06:00 – 07:00 – 08:00 – 14:00 – 15:00 và 16:00 – 17:00 – 18:00 – 19:00 | Giường 44 chỗ | 80.000 VNĐ |
Lịch trình nhà xe An Hòa Hiệp từ Bạc Liêu đi Cà Mau
| Tuyến đi | Điểm đón (Bạc Liêu) | Điểm trả (Cà Mau) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Bạc Liêu đi Cà Mau | Vòng xoay Tượng Đài Chiến Thắng: QL1A, P.7, Bạc Liêu |
| 04:00 – 05:00 | Giường 44 chỗ | 80.000 VNĐ |
Lịch trình nhà xe An Hòa Hiệp từ Sài Gòn đi Long An
| Tuyến đi | Điểm đón (Sài Gòn) | Điểm trả (Long An) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Sài Gòn đi Long An |
| QLN2: X. Thủy Tây, H. Thạnh Hóa, Long An |
| Giường 44 chỗ | 150.000 VNĐ |
Lịch trình nhà xe An Hòa Hiệp từ Long An đi Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón (Long An) | Điểm trả (Sài Gòn) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Long An đi Sài Gòn | QLN2: X. Thủy Tây, H. Thạnh Hóa, Long An |
| 12:30 – 22:00 | Giường 44 chỗ | 150.000 VNĐ |
Lịch trình nhà xe An Hòa Hiệp từ Sài Gòn đi Tiền Giang
| Tuyến đi | Điểm đón (Sài Gòn) | Điểm trả (Tiền Giang) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Sài Gòn đi Tiền Giang |
| Cai Lậy: QL1A, P. 5, Tx Cai Lậy, Tiền Giang | 15:30 – 22:30 | Giường 44 chỗ | 150.000 VNĐ |
Lịch trình nhà xe An Hòa Hiệp từ Tiền Giang đi Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón (Tiền Giang) | Điểm trả (Sài Gòn) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Tiền Giang đi Sài Gòn | Cai Lậy: QL1A, P. 5, Tx Cai Lậy, Tiền Giang |
| 19:00 | Giường 44 chỗ | 150.000 VNĐ |
Lịch trình nhà xe An Hòa Hiệp từ Sài Gòn đi Đồng Tháp
| Tuyến đi | Điểm đón (Sài Gòn) | Điểm trả (Đồng Tháp) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Sài Gòn đi Đồng Tháp |
| Dọc QL 30: P. Mỹ Phú, Tp. Cao Lãnh, Đồng Tháp | 15:30 – 22:30 – 23:40 | Giường 44 chỗ | 200.000 VNĐ |
Lịch trình nhà xe An Hòa Hiệp từ Đồng Tháp đi Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón (Đồng Tháp) | Điểm trả (Sài Gòn) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Đồng Tháp đi Sài Gòn | Dọc QL 30: P. Mỹ Phú, Tp. Cao Lãnh, Đồng Tháp |
| 14:30 – 15:00 – 16:30 – 17:30 | Giường 44 chỗ | 200.000 VNĐ |
Lịch trình nhà xe An Hòa Hiệp từ Sài Gòn đi Bến Tre
| Tuyến đi | Điểm đón (Sài Gòn) | Điểm trả (Bến Tre) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Sài Gòn đi Bến Tre |
| Dọc QL 60: X. Hòa Lộc, H. Mỏ Cày Bắc, Bến Tre | 01:00 | Giường 44 chỗ | 150.000 VNĐ |
Lịch trình nhà xe An Hòa Hiệp từ Bến Tre đi Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón (Bến Tre) | Điểm trả (Sài Gòn) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Bến Tre đi Sài Gòn | Dọc QL 60: X. Hòa Lộc, H. Mỏ Cày Bắc, Bến Tre |
| 19:00 | Giường 44 chỗ | 150.000 VNĐ |
Lịch trình nhà xe An Hòa Hiệp từ Sài Gòn đi Vĩnh Long
| Tuyến đi | Điểm đón (Sài Gòn) | Điểm trả (Vĩnh Long) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Sài Gòn đi Vĩnh Long |
|
| 00:30 | Giường 44 chỗ | 250.000 VNĐ |
Lịch trình nhà xe An Hòa Hiệp từ Vĩnh Long đi Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón (Vĩnh Long) | Điểm trả (Sài Gòn) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Vĩnh Long đi Sài Gòn |
|
| 18:40 | Giường 44 chỗ | 200.000 VNĐ |
Lịch trình nhà xe An Hòa Hiệp từ Sài Gòn đi Cần Thơ
| Tuyến đi | Điểm đón (Sài Gòn) | Điểm trả (Cần Thơ) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Sài Gòn đi Cần Thơ |
| Trạm dừng chân cầu Cần Thơ: QL1A, P. Hưng Phú, Q. Cái Răng, Tp. Cần Thơ | 06:30 – 08:30 – 19:30 và 23:00 – 23:59 – 01:00 | Giường 44 chỗ | 150.000 VNĐ |
Lịch trình nhà xe An Hòa Hiệp từ Cần Thơ đi Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón (Cần Thơ) | Điểm trả (Sài Gòn) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Cần Thơ đi Sài Gòn | Trạm dừng chân cầu Cần Thơ: QL1A, P. Hưng Phú, Q. Cái Răng, Tp. Cần Thơ |
| 02:00 – 03:00 – 09:00 | Giường 44 chỗ | 150.000 VNĐ |
Lịch trình nhà xe An Hòa Hiệp từ Sài Gòn đi An Giang
| Tuyến đi | Điểm đón (Sài Gòn) | Điểm trả (An Giang) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Sài Gòn đi An Giang | Ngã Tư An Sương: QL 1A, X. Bà Điểm, H. Hóc Môn | Bến xe Châu Đốc | 08:30 – 22:00 | Giường 44 chỗ | 150.000 VNĐ |
Lịch trình nhà xe An Hòa Hiệp từ An Giang đi Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón (An Giang) | Điểm trả (Sài Gòn) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe An Giang đi Sài Gòn | Bến xe Châu Đốc | Ngã Tư An Sương: QL 1A, X. Bà Điểm, H. Hóc Môn | 13:00 – 14:30 | Giường 44 chỗ | 150.000 VNĐ |
Lịch trình nhà xe An Hòa Hiệp từ Sài Gòn đi Hậu Giang
| Tuyến đi | Điểm đón (Sài Gòn) | Điểm trả (Hậu Giang) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Sài Gòn đi Hậu Giang |
| Dọc QL1A: Tx. Ngã 7, H. Phụng Hiệp, Hậu Giang | 06:30 – 08:30 – 19:30 và 23:00 – 23:59 – 01:00 | Giường 44 chỗ | 160.000 VNĐ |
Lịch trình nhà xe An Hòa Hiệp từ Hậu Giang đi Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón (Hậu Giang) | Điểm trả (Sài Gòn) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Hậu Giang đi Sài Gòn | Dọc QL1A: Tx. Ngã 7, H. Phụng Hiệp, Hậu Giang |
| 17:30 – 20:30 – 21:30 | Giường 44 chỗ | 160.000 VNĐ |
Lịch trình nhà xe An Hòa Hiệp từ Sài Gòn đi Bạc Liêu
| Tuyến đi | Điểm đón (Sài Gòn) | Điểm trả (Bạc Liêu) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Sài Gòn đi Bạc Liêu |
| Vòng xoay Tượng Đài Chiến Thắng: QL1A, P.7, Bạc Liêu | 06:30 – 08:30 – 19:30 và 23:00 – 23:59 – 01:00 | Giường 44 chỗ | 180.000 VNĐ |
Lịch trình nhà xe An Hòa Hiệp từ Bạc Liêu đi Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón (Bạc Liêu) | Điểm trả (Sài Gòn) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Bạc Liêu đi Sài Gòn | Vòng xoay Tượng Đài Chiến Thắng: QL1A, P.7, Bạc Liêu |
| 16:30 – 19:30 – 20:30 | Giường 44 chỗ | 180.000 VNĐ |
Lịch trình nhà xe An Hòa Hiệp từ Cà Mau đi Bình Dương
| Tuyến đi | Điểm đón (Cà Mau) | Điểm trả (Bình Dương) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Cà Mau đi Bình Dương |
| Dọc QL13: Tx. Bến Cát, Bình Dương. | 05:00 – 13:00 | Giường 44 chỗ | 220.000 VNĐ |
Lịch trình nhà xe An Hòa Hiệp từ Bình Dương đi Cà Mau
| Tuyến đi | Điểm đón (Bình Dương) | Điểm trả (Cà Mau) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Cà Mau đi Bình Dương | Dọc QL13: Tx. Bến Cát, Bình Dương. |
| 03:30 – 12:00 | Giường 44 chỗ | 220.000 VNĐ |
Lịch trình nhà xe An Hòa Hiệp từ Cà Mau đi Bình Phước
| Tuyến đi | Điểm đón (Cà Mau) | Điểm trả (Bình Phước) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Cà Mau đi Bình Phước |
|
|
|
| 240.000 – 330.000 VNĐ |
Lịch trình nhà xe An Hòa Hiệp từ Bình Phước đi Cà Mau
| Tuyến đi | Điểm đón (Bình Phước) | Điểm trả (Cà Mau) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Bình Phước đi Cà Mau |
|
|
|
| 240.000 – 330.000 VNĐ |
Lịch trình nhà xe An Hòa Hiệp từ Cà Mau đi Đắk Nông
| Tuyến đi | Điểm đón (Cà Mau) | Điểm trả (Đắk Nông) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Cà Mau đi Đắk Nông |
|
|
|
| 340.000 – 430.000 VNĐ |
Lịch trình nhà xe An Hòa Hiệp từ Đắk Nông đi Cà Mau
| Tuyến đi | Điểm đón (Đắk Nông) | Điểm trả (Cà Mau) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Đắk Nông đi Cà Mau |
|
|
|
| 340.000 – 430.000 VNĐ |
Lịch trình nhà xe An Hòa Hiệp từ Cà Mau đi Đắk Lắk
| Tuyến đi | Điểm đón (Cà Mau) | Điểm trả (Đắk Lắk) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Cà Mau đi Đắk Lắk |
|
|
|
| 480.000 – 570.000 VNĐ |
Lịch trình nhà xe An Hòa Hiệp từ Đắk Lắk đi Cà Mau
| Tuyến đi | Điểm đón (Đắk Lắk) | Điểm trả (Cà Mau) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Đắk Lắk đi Cà Mau |
|
|
|
| 480.000 – 570.000 VNĐ |
Lịch trình nhà xe An Hòa Hiệp từ Cà Mau đi Gia Lai
| Tuyến đi | Điểm đón (Cà Mau) | Điểm trả (Gia Lai) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Cà Mau đi Gia Lai |
|
|
|
| 480.000 – 570.000 VNĐ |
Lịch trình nhà xe An Hòa Hiệp từ Gia Lai đi Cà Mau
| Tuyến đi | Điểm đón (Gia Lai) | Điểm trả (Cà Mau) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Gia Lai đi Cà Mau |
|
|
|
| 480.000 – 570.000 VNĐ |
Lịch trình nhà xe An Hòa Hiệp từ Cà Mau đi Kon Tum
| Tuyến đi | Điểm đón (Cà Mau) | Điểm trả (Kon Tum) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Cà Mau đi Kon Tum |
| Bến xe Kon Tum |
|
| 480.000 – 570.000 VNĐ |
Lịch trình nhà xe An Hòa Hiệp từ Kon Tum đi Cà Mau
| Tuyến đi | Điểm đón (Kon Tum) | Điểm trả (Cà Mau) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Kon Tum đi Cà Mau | Bến xe Kon Tum |
|
|
| 480.000 – 570.000 VNĐ |
Lịch trình nhà xe An Hòa Hiệp từ Cần Thơ đi Bình Dương
| Tuyến đi | Điểm đón (Cần Thơ) | Điểm trả (Bình Dương) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Cần Thơ đi Bình Dương | Trạm dừng chân cầu Cần Thơ: QL1A, P. Hưng Phú, Q. Cái Răng, Tp. Cần Thơ | Dọc QL13: Tx. Bến Cát, Bình Dương. |
|
| 180.000 – 270.000 VNĐ |
Lịch trình nhà xe An Hòa Hiệp từ Bình Dương đi Cần Thơ
| Tuyến đi | Điểm đón (Bình Dương) | Điểm trả (Cần Thơ) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Bình Dương đi Cần Thơ | Dọc QL13: Tx. Bến Cát, Bình Dương. | Trạm dừng chân cầu Cần Thơ: QL1A, P. Hưng Phú, Q. Cái Răng, Tp. Cần Thơ |
|
| 180.000 – 270.000 VNĐ |
Lịch trình nhà xe An Hòa Hiệp từ Cần Thơ đi Bình Phước
| Tuyến đi | Điểm đón (Cần Thơ) | Điểm trả (Bình Phước) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Cần Thơ đi Bình Phước | Trạm dừng chân cầu Cần Thơ: QL1A, P. Hưng Phú, Q. Cái Răng, Tp. Cần Thơ |
|
|
| 200.000 – 290.000 VNĐ |
Lịch trình nhà xe An Hòa Hiệp từ Bình Phước đi Cần Thơ
| Tuyến đi | Điểm đón (Bình Phước) | Điểm trả (Cần Thơ) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Bình Phước đi Cần Thơ |
| Trạm dừng chân cầu Cần Thơ: QL1A, P. Hưng Phú, Q. Cái Răng, Tp. Cần Thơ |
|
| 200.000 – 290.000 VNĐ |
Lịch trình nhà xe An Hòa Hiệp từ Cần Thơ đi Đồng Nai
| Tuyến đi | Điểm đón (Cần Thơ) | Điểm trả (Đồng Nai) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Cần Thơ đi Đồng Nai | Trạm dừng chân cầu Cần Thơ: QL1A, P. Hưng Phú, Q. Cái Răng, Tp. Cần Thơ | Dọc QL1A: Tp. Biên Hòa, Đồng Nai | 19:30 – 20:30 – 22:00 – 23:00 | Giường 44 chỗ | 180.000 VNĐ |
Lịch trình nhà xe An Hòa Hiệp từ Đồng Nai đi Cần Thơ
| Tuyến đi | Điểm đón (Đồng Nai) | Điểm trả (Cần Thơ) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Đồng Nai đi Cần Thơ | Dọc QL1A: Tp. Biên Hòa, Đồng Nai | Trạm dừng chân cầu Cần Thơ: QL1A, P. Hưng Phú, Q. Cái Răng, Tp. Cần Thơ | 19:00 – 20:00 – 21:30 – 23:00 | Giường 44 chỗ | 180.000 VNĐ |
Lịch trình nhà xe An Hòa Hiệp từ Cần Thơ đi Đắk Nông
| Tuyến đi | Điểm đón (Cần Thơ) | Điểm trả (Đắk Nông) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Cần Thơ đi Đắk Nông | Trạm dừng chân cầu Cần Thơ: QL1A, P. Hưng Phú, Q. Cái Răng, Tp. Cần Thơ |
|
| Giường 44 chỗ | 300.000 – 390.000 VNĐ |
Lịch trình nhà xe An Hòa Hiệp từ Đắk Nông đi Cần Thơ
| Tuyến đi | Điểm đón (Đắk Nông) | Điểm trả (Cần Thơ) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Đắk Nông đi Cần Thơ |
| Trạm dừng chân cầu Cần Thơ: QL1A, P. Hưng Phú, Q. Cái Răng, Tp. Cần Thơ |
| Giường 44 chỗ | 300.000 – 390.000 VNĐ |
Lịch trình nhà xe An Hòa Hiệp từ Cần Thơ đi Đắk Lắk
| Tuyến đi | Điểm đón (Cần Thơ) | Điểm trả (Đắk Lắk) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Cần Thơ đi Đắk Lắk | Trạm dừng chân cầu Cần Thơ: QL1A, P. Hưng Phú, Q. Cái Răng, Tp. Cần Thơ |
|
| Giường 44 chỗ | 420.000 – 510.000 VNĐ |
Lịch trình nhà xe An Hòa Hiệp từ Đắk Lắk đi Cần Thơ
| Tuyến đi | Điểm đón (Đắk Lắk) | Điểm trả (Cần Thơ) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Đắk Lắk đi Cần Thơ |
| Trạm dừng chân cầu Cần Thơ: QL1A, P. Hưng Phú, Q. Cái Răng, Tp. Cần Thơ |
| Giường 44 chỗ | 420.000 – 510.000 VNĐ |
Lịch trình nhà xe An Hòa Hiệp từ Cần Thơ đi Gia Lai
| Tuyến đi | Điểm đón (Cần Thơ) | Điểm trả (Gia Lai) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Cần Thơ đi Gia Lai | Trạm dừng chân cầu Cần Thơ: QL1A, P. Hưng Phú, Q. Cái Răng, Tp. Cần Thơ |
|
| Giường 44 chỗ | 420.000 – 510.000 VNĐ |
Lịch trình nhà xe An Hòa Hiệp từ Gia Lai đi Cần Thơ
| Tuyến đi | Điểm đón (Gia Lai) | Điểm trả (Cần Thơ) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Gia Lai đi Cần Thơ |
| Trạm dừng chân cầu Cần Thơ: QL1A, P. Hưng Phú, Q. Cái Răng, Tp. Cần Thơ |
| Giường 44 chỗ | 420.000 – 510.000 VNĐ |
Lịch trình nhà xe An Hòa Hiệp từ Cà Mau đi Bà Rịa – Vũng Tàu
| Tuyến đi | Điểm đón (Cà Mau) | Điểm trả (Bà Rịa – Vũng Tàu) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Cà Mau đi Bà Rịa – Vũng Tàu |
|
|
|
| 250.000 VNĐ |
Lịch trình nhà xe An Hòa Hiệp từ Bà Rịa – Vũng Tàu đi Cà Mau
| Tuyến đi | Điểm đón (Bà Rịa – Vũng Tàu) | Điểm trả (Cà Mau) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Bà Rịa – Vũng Tàu đi Cà Mau |
|
|
|
| 250.000 VNĐ |
Lịch trình nhà xe An Hòa Hiệp từ Cà Mau đi Bình Thuận
| Tuyến đi | Điểm đón (Cà Mau) | Điểm trả (Bình Thuận) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Cà Mau đi Bình Thuận |
| Bến xe phía Nam Phan Thiết | 15:30 – 16:30 – 18:00 – 19:00 | Giường 44 chỗ | 220.000 VNĐ |
Lịch trình nhà xe An Hòa Hiệp từ Bình Thuận đi Cà Mau
| Tuyến đi | Điểm đón (Bình Thuận) | Điểm trả (Cà Mau) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Bình Thuận đi Cà Mau | Bến xe phía Nam Phan Thiết |
| 15:30 – 16:30 – 18:00 – 21:00 | Giường 44 chỗ | 220.000 VNĐ |
Lịch trình nhà xe An Hòa Hiệp từ Sài Gòn đi Bình Thuận
| Tuyến đi | Điểm đón (Sài Gòn) | Điểm trả (Bình Thuận) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Sài Gòn đi Bình Thuận | Ngã 4 An Sương: QL1A, X. Bà Điểm, H. Hóc Môn |
| 00:45 | Giường 44 chỗ | 250.000 VNĐ |
Lịch trình nhà xe An Hòa Hiệp từ Bình Thuận đi Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón (Bình Thuận) | Điểm trả (Sài Gòn) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Bình Thuận đi Sài Gòn |
| Ngã 4 An Sương: QL1A, X. Bà Điểm, H. Hóc Môn | 15:00 | Giường 44 chỗ | 250.000 VNĐ |
Lịch trình nhà xe An Hòa Hiệp từ Cà Mau đi Ninh Thuận
| Tuyến đi | Điểm đón (Cà Mau) | Điểm trả (Ninh Thuận) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Cà Mau đi Ninh Thuận |
|
| 15:30 – 16:30 – 19:00 | Giường 44 chỗ | 300.000 VNĐ |
Lịch trình nhà xe An Hòa Hiệp từ Ninh Thuận đi Cà Mau
| Tuyến đi | Điểm đón (Ninh Thuận) | Điểm trả (Cà Mau) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Ninh Thuận đi Cà Mau |
|
| 13:00 – 15:30 – 18:00 | Giường 44 chỗ | 300.000 VNĐ |
Lịch trình nhà xe An Hòa Hiệp từ Cà Mau đi Khánh Hòa
| Tuyến đi | Điểm đón (Cà Mau) | Điểm trả (Khánh Hòa) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Cà Mau đi Khánh Hòa |
| Bến xe phía Nam Nha Trang | 15:30 – 16:30 | Giường 44 chỗ | 330.000 VNĐ |
Lịch trình nhà xe An Hòa Hiệp từ Khánh Hòa đi Cà Mau
| Tuyến đi | Điểm đón (Khánh Hòa) | Điểm trả (Cà Mau) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Khánh Hòa đi Cà Mau | Bến xe phía Nam Nha Trang |
| 14:00 – 16:00 | Giường 44 chỗ | 330.000 VNĐ |
Lịch trình nhà xe An Hòa Hiệp từ Cà Mau đi Phú Yên
| Tuyến đi | Điểm đón (Cà Mau) | Điểm trả (Phú Yên) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Cà Mau đi Phú Yên |
| Ngã 3 Vòng Xoay: QL1A, Tp. Tuy Hòa, Phú Yên | 14:30 | Giường 44 chỗ | 490.000 VNĐ |
Lịch trình nhà xe An Hòa Hiệp từ Phú Yên đi Cà Mau
| Tuyến đi | Điểm đón (Phú Yên) | Điểm trả (Cà Mau) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Phú Yên đi Cà Mau | Ngã 3 Vòng Xoay: QL1A, Tp. Tuy Hòa, Phú Yên |
| 14:00 | Giường 44 chỗ | 490.000 VNĐ |
Lịch trình nhà xe An Hòa Hiệp từ Cà Mau đi Bình Định
| Tuyến đi | Điểm đón (Cà Mau) | Điểm trả (Bình Định) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Cà Mau đi Bình Định |
| Ngã 3 Phú Tài: QL1 – Tp. Quy Nhơn, Bình Định | 14:30 | Giường 44 chỗ | 550.000 VNĐ |
Lịch trình nhà xe An Hòa Hiệp từ Bình Định đi Cà Mau
| Tuyến đi | Điểm đón (Bình Định) | Điểm trả (Cà Mau) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Bình Định đi Cà Mau | Ngã 3 Phú Tài: QL1 – Tp. Quy Nhơn, Bình Định |
| 13:00 | Giường 44 chỗ | 550.000 VNĐ |
Lịch trình nhà xe An Hòa Hiệp từ Cà Mau đi Quảng Ngãi
| Tuyến đi | Điểm đón (Cà Mau) | Điểm trả (Quảng Ngãi) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Cà Mau đi Quảng Ngãi |
| Ngã 3 Phú Tài: QL1 – Tp. Quy Nhơn, Bình Định | 14:30 | Giường 44 chỗ | 550.000 VNĐ |
Lịch trình nhà xe An Hòa Hiệp từ Quảng Ngãi đi Cà Mau
| Tuyến đi | Điểm đón (Quảng Ngãi) | Điểm trả (Cà Mau) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Quảng Ngãi đi Cà Mau | Ngã 3 Phú Tài: QL1 – Tp. Quy Nhơn, Bình Định |
| 06:00 | Giường 44 chỗ | 550.000 VNĐ |
Lịch trình nhà xe An Hòa Hiệp từ Cà Mau đi Đà Nẵng
| Tuyến đi | Điểm đón (Cà Mau) | Điểm trả (Đà Nẵng) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Cà Mau đi Đà Nẵng |
| Bến xe Trung tâm Đà Nẵng | 14:30 | Giường 44 chỗ | 660.000 VNĐ |
Lịch trình nhà xe An Hòa Hiệp từ Đà Nẵng đi Cà Mau
| Tuyến đi | Điểm đón (Đà Nẵng) | Điểm trả (Cà Mau) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Đà Nẵng đi Cà Mau | Bến xe Trung tâm Đà Nẵng |
| 06:00 | Giường 44 chỗ | 660.000 VNĐ |
Lịch trình nhà xe An Hòa Hiệp từ Sóc Trăng đi Lâm Đồng
| Tuyến đi | Điểm đón (Sóc Trăng) | Điểm trả (Lâm Đồng) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Sóc Trăng đi Lâm Đồng | Bến xe Trần Đề | Bến xe Liên tỉnh Đà Lạt | 18:00 | Giường 44 chỗ | 400.000 VNĐ |
Lịch trình nhà xe An Hòa Hiệp từ Lâm Đồng đi Sóc Trăng
| Tuyến đi | Điểm đón (Lâm Đồng) | Điểm trả (Sóc Trăng) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Lâm Đồng đi Sóc Trăng | Bến xe Liên tỉnh Đà Lạt | Bến xe Trần Đề | 15:00 | Giường 44 chỗ | 400.000 VNĐ |
Lịch trình nhà xe An Hòa Hiệp từ Cà Mau đi Lâm Đồng
| Tuyến đi | Điểm đón (Cà Mau) | Điểm trả (Lâm Đồng) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Cà Mau đi Lâm Đồng |
| Bến xe Liên tỉnh Đà Lạt | 18:00 | Giường 44 chỗ | 400.000 VNĐ |
Lịch trình nhà xe An Hòa Hiệp từ Lâm Đồng đi Cà Mau
| Tuyến đi | Điểm đón (Lâm Đồng) | Điểm trả (Cà Mau) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Lâm Đồng đi Cà Mau | Bến xe Liên tỉnh Đà Lạt |
| 13:00 | Giường 44 chỗ | 400.000 VNĐ |
Lịch trình nhà xe An Hòa Hiệp từ Bạc Liêu đi Lâm Đồng
| Tuyến đi | Điểm đón (Bạc Liêu) | Điểm trả (Lâm Đồng) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Bạc Liêu đi Lâm Đồng | Điểm đón ở dọc QL1A, Bạc Liêu | Bến xe Liên tỉnh Đà Lạt | 19:15 | Giường Limousine 20 phòng | 550.000 VNĐ |
Lịch trình nhà xe An Hòa Hiệp từ Lâm Đồng đi Bạc Liêu
| Tuyến đi | Điểm đón (Lâm Đồng) | Điểm trả (Bạc Liêu) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Lâm Đồng đi Bạc Liêu | Bến xe Liên tỉnh Đà Lạt | Điểm đón ở dọc QL1A, Bạc Liêu | 13:00 | Giường Limousine 20 phòng | 550.000 VNĐ |
Bản đồ địa điểm đón trả của nhà xe An Hòa Hiệp
Trải nghiệm đặt vé xe online dễ dàng, khởi hành mọi lúc cùng Ivexe
Chỉ với vài thao tác đơn giản, bạn có thể đặt vé xe nhanh chóng và chọn ngay chuyến đi phù hợp. Khám phá hướng dẫn chi tiết bên dưới để bắt đầu ngay:
- Bước 1: Tìm kiếm lịch trình An Hòa Hiệp trên Ivexe để cập nhật giờ chạy và giá vé mới nhất, dễ dàng chọn chuyến phù hợp.
- Bước 2: Chọn ghế ngồi ưng ý trên hệ thống trực quan, giữ chỗ nhanh để có trải nghiệm thoải mái, tiết kiệm chi phí.
- Bước 3: Thanh toán trực tuyến an toàn, nhận vé điện tử ngay qua SMS hoặc Email và lên xe thuận tiện.
| ĐIỂM ĐÓN | ĐIỂM TRẢ | GIỜ ĐI |
| Giường Limousine 32 phòng; Giá: 300.000 VNĐ | ||
Bx Cà Mau: QL 1A – Lý Thường Kiệt – P.6 | Ngã tư Bình Phước: P. Hiệp Bình Phước, Q. Thủ Đức, Tp. HCM | 14:30 -> 19:00 (60ph/chuyến) |
| Ngã Tư An Sương: QL 1A, X. Bà Điểm, H. Hóc Môn | ||
Vp Cà Mau: 54/6 – Lý Thường Kiệt – Xóm 4 – P.6 | Ngã tư Bình Phước: P. Hiệp Bình Phước, Q. Thủ Đức, Tp. HCM | |
| Ngã Tư An Sương: QL 1A, X. Bà Điểm, H. Hóc Môn | ||
| Giường 44 chỗ; Giá: 300.000 VNĐ | ||
Bx Cà Mau: QL 1A – Lý Thường Kiệt – P.6 | Ngã tư Bình Phước: P. Hiệp Bình Phước, Q. Thủ Đức | 14:30 -> 19:00 (60ph/chuyến) |
| Ngã Tư An Sương: QL 1A, X. Bà Điểm, H. Hóc Môn | ||
Vp Cà Mau: 54/6 – Lý Thường Kiệt – Xóm 4 – P.6 | Ngã tư Bình Phước: P. Hiệp Bình Phước, Q. Thủ Đức, Tp. HCM | |
| Ngã Tư An Sương: QL 1A, X. Bà Điểm, H. Hóc Môn | ||
| ĐIỂM ĐÓN | ĐIỂM TRẢ | GIỜ ĐI |
| Giường 44 chỗ; Giá: 180.000 VNĐ (ngày chẵn AL) | ||
Ngã tư Bình Phước: P. Hiệp Bình Phước, Q. Thủ Đức, Tp. HCM | Bx Cà Mau: QL 1A, Lý Thường Kiệt, P. 6, Cà Mau | 06:30 – 08:30 – 19:30 – 23:00 – 23:59 – 01:00 |
| Vp Cà Mau: 54/6, Lý Thường Kiệt, Xóm 4, P. 6, Cà Mau | ||
Ngã Tư An Sương: QL 1A, X. Bà Điểm, H. Hóc Môn | Bx Cà Mau: QL 1A, Lý Thường Kiệt, P. 6, Cà Mau | |
| Vp Cà Mau: 54/6, Lý Thường Kiệt, Xóm 4, P. 6, Cà Mau | ||
Vp Sài Gòn: 822 Trần Văn Giàu, P. Tân Tạo A, Q. Bình Tân | Bx Cà Mau: QL 1A, Lý Thường Kiệt, P. 6, Cà Mau | |
| Vp Cà Mau: 54/6, Lý Thường Kiệt, Xóm 4, P. 6, Cà Mau | ||
| Giường 44 chỗ; Giá: 180.000 VNĐ (ngày lẻ AL) | ||
Ngã tư Bình Phước: P. Hiệp Bình Phước, Q. Thủ Đức, Tp. HCM | Bx Cà Mau: QL 1A, Lý Thường Kiệt, P. 6, Cà Mau | 06:30 – 08:30 – 20:00 – 21:00 – 22:00 – 23:00 |
| Vp Cà Mau: 54/6, Lý Thường Kiệt, Xóm 4, P. 6, Cà Mau | ||
Ngã Tư An Sương: QL 1A, X. Bà Điểm, H. Hóc Môn | Bx Cà Mau: QL 1A, Lý Thường Kiệt, P. 6, Cà Mau | |
| Vp Cà Mau: 54/6, Lý Thường Kiệt, Xóm 4, P. 6, Cà Mau | ||
Vp Sài Gòn: 822 Trần Văn Giàu, P. Tân Tạo A, Q. Bình Tân | Bx Cà Mau: QL 1A, Lý Thường Kiệt, P. 6, Cà Mau | |
| Vp Cà Mau: 54/6, Lý Thường Kiệt, Xóm 4, P. 6, Cà Mau | ||
| ĐIỂM ĐÓN | ĐIỂM TRẢ | GIỜ ĐI |
| Giường 44 chỗ; Giá: 160.000 VNĐ | ||
Bx Cà Mau: QL 1A, Lý Thường Kiệt, P. 6, Cà Mau | Cái Bè: QL1A, X. Hòa Khánh, H. Cái Bè, Tiền Giang | 14:30 → 19:00 (60ph/chuyến) |
| Cai Lậy: QL1A, P. 5, Tx Cai Lậy, Tiền Giang | ||
Vp Cà Mau: 54/6, Lý Thường Kiệt, Xóm 4, P. 6, Cà Mau | Cái Bè: QL1A, X. Hòa Khánh, H. Cái Bè, Tiền Giang | |
| Cai Lậy: QL1A, P. 5, Tx Cai Lậy, Tiền Giang | ||
| ĐIỂM ĐÓN | ĐIỂM TRẢ | GIỜ ĐI |
| Giường 44 chỗ; Giá: 160.000 VNĐ | ||
Cái Bè: QL1A, X. Hòa Khánh, H. Cái Bè, Tiền Giang | Bx Cà Mau: QL 1A, Lý Thường Kiệt, P. 6, Cà Mau | 21:00 – 22:00 – 23:00 – 00:00 |
| Vp Cà Mau: 54/6, Lý Thường Kiệt, Xóm 4, P. 6, Cà Mau | ||
Cai Lậy: QL1A, P. 5, Tx Cai Lậy, Tiền Giang | Bx Cà Mau: QL 1A, Lý Thường Kiệt, P. 6, Cà Mau | |
| Vp Cà Mau: 54/6, Lý Thường Kiệt, Xóm 4, P. 6, Cà Mau | ||
| ĐIỂM ĐÓN | ĐIỂM TRẢ | GIỜ ĐI |
| Giường 44 chỗ; Giá: 160.000 VNĐ | ||
Bx Cà Mau: QL 1A, Lý Thường Kiệt, P. 6, Cà Mau | Cái Tắc: TT. Cái Tắc, H. Châu Thành A | 14:30 → 19:00 (60ph/chuyến) |
| Dọc QL1A: Tx. Ngã 7, H. Phụng Hiệp, Hậu Giang | ||
Vp Cà Mau: 54/6, Lý Thường Kiệt, Xóm 4, P. 6, Cà Mau | Cái Tắc: TT. Cái Tắc, H. Châu Thành A | |
| Dọc QL1A: Tx. Ngã 7, H. Phụng Hiệp, Hậu Giang | ||
| ĐIỂM ĐÓN | ĐIỂM TRẢ | GIỜ ĐI |
| Giường 44 chỗ; Giá: 160.000 VNĐ | ||
Cái Tắc: TT. Cái Tắc, H. Châu Thành A, Hậu Giang | Bx Cà Mau: QL 1A, Lý Thường Kiệt, P. 6, Cà Mau | 00:00 – 12:30 – 02:00 – 03:00 |
| Vp Cà Mau: 54/6, Lý Thường Kiệt, Xóm 4, P. 6, Cà Mau | ||
Dọc QL1A: Tx. Ngã 7, H. Phụng Hiệp, Hậu Giang | Bx Cà Mau: QL 1A, Lý Thường Kiệt, P. 6, Cà Mau | |
| Vp Cà Mau: 54/6, Lý Thường Kiệt, Xóm 4, P. 6, Cà Mau | ||
| ĐIỂM ĐÓN | ĐIỂM TRẢ | GIỜ ĐI |
| Giường 44 chỗ; Giá: 140.000 VNĐ | ||
Bx Cà Mau: QL 1A, Lý Thường Kiệt, P. 6, Cà Mau | Trạm cân cầu đôi: QL1A, X. Lộc Hòa, H. Long Hồ, Vĩnh Long | 14:00 – 15:30 – 18:00 – 19:00 |
| Cây xăng Nguyễn Đạt: QL1A, X. Tân Ngãi, Tp. Vĩnh Long, Vĩnh Long | ||
Vp Cà Mau: 54/6, Lý Thường Kiệt, Xóm 4, P. 6, Cà Mau | Trạm cân cầu đôi: QL1A, X. Lộc Hòa, H. Long Hồ, Vĩnh Long | |
| Cây xăng Nguyễn Đạt: QL1A, X. Tân Ngãi, Tp. Vĩnh Long, Vĩnh Long | ||
| ĐIỂM ĐÓN | ĐIỂM TRẢ | GIỜ ĐI |
| Giường 44 chỗ; Giá: 140.000 VNĐ | ||
Trạm cân cầu đôi: QL1A, X. Lộc Hòa, H. Long Hồ, Vĩnh Long | Bx Cà Mau: QL 1A, Lý Thường Kiệt, P. 6, Cà Mau | 22:30 – 01:00 – 02:30 – 04:30 |
| Vp Cà Mau: 54/6, Lý Thường Kiệt, Xóm 4, P. 6, Cà Mau | ||
Cây xăng Nguyễn Đạt: QL1A, X. Tân Ngãi, Tp. Vĩnh Long, Vĩnh Long | Bx Cà Mau: QL 1A, Lý Thường Kiệt, P. 6, Cà Mau | |
| Vp Cà Mau: 54/6, Lý Thường Kiệt, Xóm 4, P. 6, Cà Mau | ||
| ĐIỂM ĐÓN | ĐIỂM TRẢ | GIỜ ĐI |
| Giường 44 chỗ; Giá: 140.000 VNĐ | ||
| Bx Cà Mau: QL 1A, Lý Thường Kiệt, P. 6, Cà Mau | Dọc QL60: X. Hòa Lộc, H. Mỏ Cày Bắc, Bến Tre | 14:00 – 15:30 – 18:00 – 19:00 |
| Vp Cà Mau: 54/6, Lý Thường Kiệt, Xóm 4, P. 6, Cà Mau | ||
| ĐIỂM ĐÓN | ĐIỂM TRẢ | GIỜ ĐI |
| Giường 44 chỗ; Giá: 140.000 VNĐ | ||
Dọc QL60: X. Hòa Lộc, H. Mỏ Cày Bắc, Bến Tre | Bx Cà Mau: QL 1A, Lý Thường Kiệt, P. 6, Cà Mau | 22:30 – 01:00 – 02:30 – 04:30 |
| Vp Cà Mau: 54/6, Lý Thường Kiệt, Xóm 4, P. 6, Cà Mau | ||
| ĐIỂM ĐÓN | ĐIỂM TRẢ | GIỜ ĐI |
| Giường 44 chỗ; Giá: 120.000 VNĐ (ngày chẵn AL) | ||
| Bx Cà Mau: QL 1A, Lý Thường Kiệt, P. 6, Cà Mau | Trạm dừng chân cầu Cần Thơ: QL1A, P. Hưng Phú, Q. Cái Răng, Tp. Cần Thơ | 06:30 – 08:30 – 19:30 – 23:00 – 23:59 – 01:00 |
| Vp Cà Mau: 54/6, Lý Thường Kiệt, Xóm 4, P. 6, Cà Mau | ||
| Giường 44 chỗ; Giá: 120.000 VNĐ (ngày lẻ AL) | ||
| Bx Cà Mau: QL 1A, Lý Thường Kiệt, P. 6, Cà Mau | Trạm dừng chân cầu Cần Thơ: QL1A, P. Hưng Phú, Q. Cái Răng, Tp. Cần Thơ | 06:30 – 08:30 – 20:00 -21:00 – 22:00 – 23:00 |
| Vp Cà Mau: 54/6, Lý Thường Kiệt, Xóm 4, P. 6, Cà Mau | ||
| ĐIỂM ĐÓN | ĐIỂM TRẢ | GIỜ ĐI |
| Giường 44 chỗ; Giá: 120.000 VNĐ | ||
Bx mới Cần Thơ: QL1A, P. Hưng Phú, Q. Cái Răng, Tp. Cần Thơ | Bx Cà Mau: QL 1A, Lý Thường Kiệt, P. 6, Cà Mau | 13:00 |
| Vp Cà Mau: 54/6, Lý Thường Kiệt, Xóm 4, P. 6, Cà Mau | ||
| ĐIỂM ĐÓN | ĐIỂM TRẢ | GIỜ ĐI |
| Giường 44 chỗ; Giá: 80.000 VNĐ | ||
| Bx Cà Mau: QL 1A, Lý Thường Kiệt, P. 6, Cà Mau | Vòng xoay Tượng Đài Chiến Thắng: QL1A, P.7, Bạc Liêu | 06:00 – 07:00 – 08:00 – 14:00 15:00 – 16:00 – 17:00 – 18:00 – 19:00 |
| Vp Cà Mau: 54/6, Lý Thường Kiệt, Xóm 4, P. 6, Cà Mau | ||
| ĐIỂM ĐÓN | ĐIỂM TRẢ | GIỜ ĐI |
| Giường 44 chỗ; Giá: 80.000 VNĐ | ||
Vòng xoay Tượng Đài Chiến Thắng: QL1A, P.7, Bạc Liêu | Bx Cà Mau: QL 1A, Lý Thường Kiệt, P. 6, Cà Mau | 04:00 – 05:00 |
| Vp Cà Mau: 54/6, Lý Thường Kiệt, Xóm 4, P. 6, Cà Mau | ||
| ĐIỂM ĐÓN | ĐIỂM TRẢ | GIỜ ĐI |
| Giường 44 chỗ; Giá: 150.000 VNĐ | ||
| Ngã Tư An Sương: QL 1A, X. Bà Điểm, H. Hóc Môn | QLN2: X. Thủy Tây, H. Thạnh Hóa, Long An | 07:00 – 09:00 – 12:00 – 02:00 |
| Vp Sài Gòn: 822 Trần Văn Giàu, P. Tân Tạo A, Q. Bình Tân | 07:30 – 09:30 – 12:30 – 02:30 | |
| ĐIỂM ĐÓN | ĐIỂM TRẢ | GIỜ ĐI |
| Giường 44 chỗ; Giá: 150.000 VNĐ | ||
QLN2: X. Thủy Tây, H. Thạnh Hóa, Long An | Ngã Tư An Sương: QL 1A, X. Bà Điểm, H. Hóc Môn | 12:30 – 22:00 |
| Vp Sài Gòn: 822 Trần Văn Giàu, P. Tân Tạo A, Q. Bình Tân | ||
| ĐIỂM ĐÓN | ĐIỂM TRẢ | GIỜ ĐI |
| Giường 44 chỗ; Giá: 150.000 VNĐ | ||
| Ngã Tư An Sương: QL 1A, X. Bà Điểm, H. Hóc Môn | Cai Lậy: QL1A, P. 5, Tx Cai Lậy, Tiền Giang | 15:30 – 22:30 |
| Vp Sài Gòn: 822 Trần Văn Giàu, P. Tân Tạo A, Q. Bình Tân | ||
| ĐIỂM ĐÓN | ĐIỂM TRẢ | GIỜ ĐI |
| Giường 44 chỗ; Giá: 150.000 VNĐ | ||
Cai Lậy: QL1A, P. 5, Tx Cai Lậy, Tiền Giang | Ngã Tư An Sương: QL 1A, X. Bà Điểm, H. Hóc Môn | 19:00 |
| Vp Sài Gòn: 822 Trần Văn Giàu, P. Tân Tạo A, Q. Bình Tân | ||
| ĐIỂM ĐÓN | ĐIỂM TRẢ | GIỜ ĐI |
| Giường 44 chỗ; Giá: 200.000 VNĐ | ||
| Ngã Tư An Sương: QL 1A, X. Bà Điểm, H. Hóc Môn | Dọc QL 30: P. Mỹ Phú, Tp. Cao Lãnh, Đồng Tháp | 15:30 – 22:30 – 23:40 |
| Vp Sài Gòn: 822 Trần Văn Giàu, P. Tân Tạo A, Q. Bình Tân | ||
| ĐIỂM ĐÓN | ĐIỂM TRẢ | GIỜ ĐI |
| Giường 44 chỗ; Giá: 200.000 VNĐ | ||
Dọc QL 30: P. Mỹ Phú, Tp. Cao Lãnh, Đồng Tháp | Ngã Tư An Sương: QL 1A, X. Bà Điểm, H. Hóc Môn | 14:30 – 15:00 – 16:30 – 17:30 |
| Vp Sài Gòn: 822 Trần Văn Giàu, P. Tân Tạo A, Q. Bình Tân | ||
| ĐIỂM ĐÓN | ĐIỂM TRẢ | GIỜ ĐI |
| Giường 44 chỗ; Giá: 150.000 VNĐ | ||
| Ngã Tư An Sương: QL 1A, X. Bà Điểm, H. Hóc Môn | Dọc QL60: X. Hòa Lộc, H. Mỏ Cày Bắc, Bến Tre | 01:00 |
| Vp Sài Gòn: 822 Trần Văn Giàu, P. Tân Tạo A, Q. Bình Tân | ||
| ĐIỂM ĐÓN | ĐIỂM TRẢ | GIỜ ĐI |
| Giường 44 chỗ; Giá: 150.000 VNĐ | ||
Dọc QL60: X. Hòa Lộc, H. Mỏ Cày Bắc, Bến Tre | Ngã Tư An Sương: QL 1A, X. Bà Điểm, H. Hóc Môn | 19:00 |
| Vp Sài Gòn: 822 Trần Văn Giàu, P. Tân Tạo A, Q. Bình Tân | ||
| ĐIỂM ĐÓN | ĐIỂM TRẢ | GIỜ ĐI |
| Giường 44 chỗ; Giá: 250.000 VNĐ | ||
Ngã Tư An Sương: QL 1A, X. Bà Điểm, H. Hóc Môn | Điểm đón trả Trạm cân cầu đôi: QL1A, X. Lộc Hòa, H. Long Hồ, Vĩnh Long | 00:30 |
| Cây xăng Nguyễn Đạt: QL1A, X. Tân Ngãi, Tp. Vĩnh Long, Vĩnh Long | ||
Vp Sài Gòn: 822 Trần Văn Giàu, P. Tân Tạo A, Q. Bình Tân | Trạm cân cầu đôi: QL1A, X. Lộc Hòa, H. Long Hồ, Vĩnh Long | |
| Cây xăng Nguyễn Đạt: QL1A, X. Tân Ngãi, Tp. Vĩnh Long, Vĩnh Long | ||
| ĐIỂM ĐÓN | ĐIỂM TRẢ | GIỜ ĐI |
| Giường 44 chỗ; Giá: 200.000 VNĐ | ||
Điểm đón trả Trạm cân cầu đôi: QL1A, X. Lộc Hòa, H. Long Hồ, Vĩnh Long | Ngã Tư An Sương: QL 1A, X. Bà Điểm, H. Hóc Môn | 18:40 |
| Vp Sài Gòn: 822 Trần Văn Giàu, P. Tân Tạo A, Q. Bình Tân | ||
Cây xăng Nguyễn Đạt: QL1A, X. Tân Ngãi, Tp. Vĩnh Long, Vĩnh Long | Ngã Tư An Sương: QL 1A, X. Bà Điểm, H. Hóc Môn | |
| Vp Sài Gòn: 822 Trần Văn Giàu, P. Tân Tạo A, Q. Bình Tân | ||
| ĐIỂM ĐÓN | ĐIỂM TRẢ | GIỜ ĐI |
| Giường 44 chỗ; Giá: 150.000 VNĐ (ngày chẵn AL) | ||
| Bx An Sương: QL 22, X. Bà Điểm, H. Hóc Môn, Tp. HCM | Trạm dừng chân cầu Cần Thơ: QL1A, P. Hưng Phú, Q. Cái Răng, Tp. Cần Thơ | 06:30 – 08:30 – 19:30 – 23:00 – 23:59 – 01:00 |
| Điểm đón trả: Bà Hom, Q.6, Tp. HCM | ||
| Giường 44 chỗ; Giá: 150.000 VNĐ (ngày lẻ AL) | ||
| Bx An Sương: QL 22, X. Bà Điểm, H. Hóc Môn, Tp. HCM | Trạm dừng chân cầu Cần Thơ: QL1A, P. Hưng Phú, Q. Cái Răng, Tp. Cần Thơ | 06:30 – 08:30 – 20:00 -21:00 -22:00 – 23:00 |
| Điểm đón trả: Bà Hom, Q.6, Tp. HCM | ||
| ĐIỂM ĐÓN | ĐIỂM TRẢ | GIỜ ĐI |
| Giường 44 chỗ; Giá: 150.000 VNĐ (ngày chẵn AL) | ||
| Ngã Tư An Sương: QL 1A, X. Bà Điểm, H. Hóc Môn | Trạm dừng chân cầu Cần Thơ: QL1A, P. Hưng Phú, Q. Cái Răng, Tp. Cần Thơ | 06:30 – 08:30 – 19:30 – 23:00 – 23:59 – 01:00 |
| Vp Sài Gòn: 822 Trần Văn Giàu, P. Tân Tạo A, Q. Bình Tân | ||
| Giường 44 chỗ; Giá: 150.000 VNĐ (ngày lẻ AL) | ||
| Ngã Tư An Sương: QL 1A, X. Bà Điểm, H. Hóc Môn | Trạm dừng chân cầu Cần Thơ: QL1A, P. Hưng Phú, Q. Cái Răng, Tp. Cần Thơ | 06:30 – 08:30 – 20:00 -21:00 -22:00 – 23:00 |
| Vp Sài Gòn: 822 Trần Văn Giàu, P. Tân Tạo A, Q. Bình Tân | ||
| ĐIỂM ĐÓN | ĐIỂM TRẢ | GIỜ ĐI |
| Giường 44 chỗ; Giá: 150.000 VNĐ | ||
| Ngã 4 An Sương: QL 1A, X. Bà Điểm, H. Hóc Môn, Tp. HCM | Bx Châu Đốc: QL91, Tx. Châu Đốc, P. Châu Phú B, An Giang | 08:30 – 22:00 |
| ĐIỂM ĐÓN | ĐIỂM TRẢ | GIỜ ĐI |
| Giường 44 chỗ; Giá: 150.000 VNĐ | ||
| Bx Châu Đốc: QL91, Tx. Châu Đốc, P. Châu Phú B, An Giang | Ngã 4 An Sương: QL 1A, X. Bà Điểm, H. Hóc Môn, Tp. HCM | 13:00 – 14:30 |
| ĐIỂM ĐÓN | ĐIỂM TRẢ | GIỜ ĐI |
| Giường 44 chỗ; Giá: 160.000 VNĐ (ngày chẵn AL) | ||
| Ngã Tư An Sương: QL 1A, X. Bà Điểm, H. Hóc Môn | Dọc QL1A: Tx. Ngã 7, H. Phụng Hiệp, Hậu Giang | 06:30 – 08:30 – 19:30 – 23:00 – 23:59 – 01:00 |
| Vp Sài Gòn: 822 Trần Văn Giàu, P. Tân Tạo A, Q. Bình Tân | ||
| Giường 44 chỗ; Giá: 160.000 VNĐ (ngày lẻ AL) | ||
| Ngã Tư An Sương: QL 1A, X. Bà Điểm, H. Hóc Môn | Dọc QL1A: Tx. Ngã 7, H. Phụng Hiệp, Hậu Giang | 06:30 – 08:30 – 20:00 -21:00 – 22:00 – 23:00 |
| Vp Sài Gòn: 822 Trần Văn Giàu, P. Tân Tạo A, Q. Bình Tân | ||
| ĐIỂM ĐÓN | ĐIỂM TRẢ | GIỜ ĐI |
| Giường 44 chỗ; Giá: 160.000 VNĐ | ||
Dọc QL1A: Tx. Ngã 7, H. Phụng Hiệp, Hậu Giang | Ngã Tư An Sương: QL 1A, X. Bà Điểm, H. Hóc Môn | 17:30 – 20:30 – 21:30 |
| Vp Sài Gòn: 822 Trần Văn Giàu, P. Tân Tạo A, Q. Bình Tân | ||
| ĐIỂM ĐÓN | ĐIỂM TRẢ | GIỜ ĐI |
| Giường 44 chỗ; Giá: 180.000 VNĐ (ngày chẵn AL) | ||
| Ngã tư Bình Phước : P. Hiệp Bình Phước, Q. Thủ Đức, Tp. HCM | Vòng xoay Tượng Đài Chiến Thắng: QL1A, P.7, Bạc Liêu | 06:30 – 08:30 – 19:30 – 23:00 – 23:59 – 01:00 |
| Ngã Tư An Sương: QL 1A, X. Bà Điểm, H. Hóc Môn | ||
| Vp Sài Gòn: 822 Trần Văn Giàu, P. Tân Tạo A, Q. Bình Tân | ||
| Giường 44 chỗ; Giá: 180.000 VNĐ (ngày lẻ AL) | ||
| Ngã tư Bình Phước : P. Hiệp Bình Phước, Q. Thủ Đức, Tp. HCM | Vòng xoay Tượng Đài Chiến Thắng: QL1A, P.7, Bạc Liêu | 06:30 – 08:30 – 20:00 – 21:00 – 22:00 – 23:00 |
| Ngã Tư An Sương: QL 1A, X. Bà Điểm, H. Hóc Môn | ||
| Vp Sài Gòn: 822 Trần Văn Giàu, P. Tân Tạo A, Q. Bình Tân | ||
| ĐIỂM ĐÓN | ĐIỂM TRẢ | GIỜ ĐI |
| Giường 44 chỗ; Giá: 180.000 VNĐ | ||
Vòng xoay Tượng Đài Chiến Thắng: QL1A, P.7, Bạc Liêu | Ngã tư Bình Phước : P. Hiệp Bình Phước, Q. Thủ Đức, Tp. HCM | 16:30 – 19:30 – 20:30 |
| Ngã Tư An Sương: QL 1A, X. Bà Điểm, H. Hóc Môn | ||
| Vp Sài Gòn: 822 Trần Văn Giàu, P. Tân Tạo A, Q. Bình Tân | ||
| ĐIỂM ĐÓN | ĐIỂM TRẢ | GIỜ ĐI |
| Giường 44 chỗ; Giá: 220.000 VNĐ | ||
| Bx Cà Mau: QL 1A, Lý Thường Kiệt, P. 6, Cà Mau | Dọc QL13: Tx. Bến Cát, Bình Dương. | 05:00 – 13:00 |
| Vp Cà Mau: 54/6, Lý Thường Kiệt, Xóm 4, P. 6, Cà Mau | ||
| ĐIỂM ĐÓN | ĐIỂM TRẢ | GIỜ ĐI |
| Giường 44 chỗ; Giá: 220.000 VNĐ | ||
Dọc QL13: Tx. Bến Cát, Bình Dương. | Bx Cà Mau: QL 1A, Lý Thường Kiệt, P. 6, Cà Mau | 03:30 – 12:00 |
| Vp Cà Mau: 54/6, Lý Thường Kiệt, Xóm 4, P. 6, Cà Mau | ||
| ĐIỂM ĐÓN | ĐIỂM TRẢ | GIỜ ĐI |
| Giường Limousine 32 chỗ; Giá: 330.000 VNĐ | ||
Bx Cà Mau: QL 1A, Lý Thường Kiệt, P. 6, Cà Mau | Ngã 4 Đồng Xoài: QL14, Tx. Đồng Xoài, Bình Phước | 17:00 |
| Bx Bù Đăng: QL14, TT. Đức Phong, H. Bù Đăng, Bình Phước | ||
Vp Cà Mau: 54/6, Lý Thường Kiệt, Xóm 4, P. 6, Cà Mau | Ngã 4 Đồng Xoài: QL14, Tx. Đồng Xoài, Bình Phước | |
| Bx Bù Đăng: QL14, TT. Đức Phong, H. Bù Đăng, Bình Phước | ||
| Giường 44 chỗ; Giá: 240.000 VNĐ | ||
Bx Cà Mau: QL 1A, Lý Thường Kiệt, P. 6, Cà Mau | Ngã 4 Đồng Xoài: QL14, Tx. Đồng Xoài, Bình Phước | 06:00 – 15:00 – 16:00 |
| Bx Bù Đăng: QL14, TT. Đức Phong, H. Bù Đăng, Bình Phước | ||
Vp Cà Mau: 54/6, Lý Thường Kiệt, Xóm 4, P. 6, Cà Mau | Ngã 4 Đồng Xoài: QL14, Tx. Đồng Xoài, Bình Phước | |
| Bx Bù Đăng: QL14, TT. Đức Phong, H. Bù Đăng, Bình Phước | ||
| ĐIỂM ĐÓN | ĐIỂM TRẢ | GIỜ ĐI |
| Giường Limousine 32 chỗ; Giá: 330.000 VNĐ | ||
Ngã 4 Đồng Xoài: QL14, Tx. Đồng Xoài, Bình Phước | Bx Cà Mau: QL 1A, Lý Thường Kiệt, P. 6, Cà Mau | 23:00 |
| Vp Cà Mau: 54/6, Lý Thường Kiệt, Xóm 4, P. 6, Cà Mau | ||
Bx Bù Đăng: QL14, TT. Đức Phong, H. Bù Đăng, Bình Phước | Bx Cà Mau: QL 1A, Lý Thường Kiệt, P. 6, Cà Mau | |
| Vp Cà Mau: 54/6, Lý Thường Kiệt, Xóm 4, P. 6, Cà Mau | ||
| Giường 44 chỗ; Giá: 240.000 VNĐ | ||
Ngã 4 Đồng Xoài: QL14, Tx. Đồng Xoài, Bình Phước | Bx Cà Mau: QL 1A, Lý Thường Kiệt, P. 6, Cà Mau | 18:00 – 20:30 |
| Vp Cà Mau: 54/6, Lý Thường Kiệt, Xóm 4, P. 6, Cà Mau | ||
Bx Bù Đăng: QL14, TT. Đức Phong, H. Bù Đăng, Bình Phước | Bx Cà Mau: QL 1A, Lý Thường Kiệt, P. 6, Cà Mau | |
| Vp Cà Mau: 54/6, Lý Thường Kiệt, Xóm 4, P. 6, Cà Mau | ||
| ĐIỂM ĐÓN | ĐIỂM TRẢ | GIỜ ĐI |
| Giường Limousine 32 chỗ; Giá: 430.000 VNĐ | ||
| Bx Cà Mau: QL 1A, Lý Thường Kiệt, P. 6, Cà Mau | Cầu vượt Gia Nghĩa: Đ. Nguyễn Tất Thành, P. Nghĩa Phú, Tp. Gia Nghĩa | 17:00 |
| Vp Cà Mau: 54/6, Lý Thường Kiệt, Xóm 4, P. 6, Cà Mau | ||
| Giường 44 chỗ; Giá: 340.000 VNĐ | ||
| Bx Cà Mau: QL 1A, Lý Thường Kiệt, P. 6, Cà Mau | Bx Gia Nghĩa: QL14, P. Nghĩa Phú, Tp.Gia Nghĩa, Đắk Nông | 07:00 |
| Vp Cà Mau: 54/6, Lý Thường Kiệt, Xóm 4, P. 6, Cà Mau | ||
| ĐIỂM ĐÓN | ĐIỂM TRẢ | GIỜ ĐI |
| Giường Limousine 32 chỗ; Giá: 430.000 VNĐ | ||
Cầu vượt Gia Nghĩa: Đ. Nguyễn Tất Thành, P. Nghĩa Phú, Tp Gia Nghĩa | Bx Cà Mau: QL 1A, Lý Thường Kiệt, P. 6, Cà Mau | 22:00 |
| Vp Cà Mau: 54/6, Lý Thường Kiệt, Xóm 4, P. 6, Cà Mau | ||
| Giường 44 chỗ; Giá: 340.000 VNĐ | ||
Bx Gia Nghĩa: QL14, P. Nghĩa Phú, Tp Gia Nghĩa, Đắk Nông | Bx Cà Mau: QL 1A, Lý Thường Kiệt, P. 6, Cà Mau | 15:00 |
| Vp Cà Mau: 54/6, Lý Thường Kiệt, Xóm 4, P. 6, Cà Mau | ||
| ĐIỂM ĐÓN | ĐIỂM TRẢ | GIỜ ĐI |
| Giường Limousine 32 chỗ; Giá: 570.000 VNĐ | ||
| Bx Cà Mau: QL 1A, Lý Thường Kiệt, P. 6, Cà Mau | Bx phía Nam Buôn Ma Thuột: Đ. Võ Văn kiệt, P. Khánh Xuân, Tp. Buôn Ma Thuột | 17:00 |
| Vp Cà Mau: 54/6, Lý Thường Kiệt, Xóm 4, P. 6, Cà Mau | ||
| Giường 44 chỗ; Giá: 480.000 VNĐ | ||
| Bx Cà Mau: QL 1A, Lý Thường Kiệt, P. 6, Cà Mau | Bùng binh KM3: QL14, P. Tân An, Tp. Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk | 07:00 |
| Vp Cà Mau: 54/6, Lý Thường Kiệt, Xóm 4, P. 6, Cà Mau | ||
| ĐIỂM ĐÓN | ĐIỂM TRẢ | GIỜ ĐI |
| Giường Limousine 32 chỗ; Giá: 570.000 VNĐ | ||
Bx phía Nam Buôn Ma Thuột: Đ. Võ Văn kiệt, P. Khánh Xuân, Tp. Buôn Ma Thuột | Bx Cà Mau: QL 1A, Lý Thường Kiệt, P. 6, Cà Mau | 19:00 |
| Vp Cà Mau: 54/6, Lý Thường Kiệt, Xóm 4, P. 6, Cà Mau | ||
| Giường 44 chỗ; Giá: 480.000 VNĐ | ||
Bùng binh KM3: QL14, P. Tân An, Tp. Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk | Bx Cà Mau: QL 1A, Lý Thường Kiệt, P. 6, Cà Mau | 13:00 |
| Vp Cà Mau: 54/6, Lý Thường Kiệt, Xóm 4, P. 6, Cà Mau | ||
| ĐIỂM ĐÓN | ĐIỂM TRẢ | GIỜ ĐI |
| Giường Limousine 32 chỗ; Giá: 570.000 VNĐ | ||
| Bx Cà Mau: QL 1A, Lý Thường Kiệt, P. 6, Cà Mau | Bx Đức Long: 43 Lý Nam Đế, P. Trà Bá, Tp. Pleiku, Gia Lai | 17:00 |
| Vp Cà Mau: 54/6, Lý Thường Kiệt, Xóm 4, P. 6, Cà Mau | ||
| Giường 44 chỗ; Giá: 480.000 VNĐ | ||
| Bx Cà Mau: QL 1A, Lý Thường Kiệt, P. 6, Cà Mau | Khách sạn Hoàng Anh Gia Lai: 01 Phù Đổng, P. Hoa Lư, Tp Pleiku, Gia Lai | 07:00 |
| Vp Cà Mau: 54/6, Lý Thường Kiệt, Xóm 4, P. 6, Cà Mau | ||
| ĐIỂM ĐÓN | ĐIỂM TRẢ | GIỜ ĐI |
| Giường Limousine 32 chỗ; Giá: 570.000 VNĐ | ||
Bx Đức Long: 43 Lý Nam Đế, P. Trà Bá, Tp. Pleiku, Gia Lai | Bx Cà Mau: QL 1A, Lý Thường Kiệt, P. 6, Cà Mau | 19:00 |
| Vp Cà Mau: 54/6, Lý Thường Kiệt, Xóm 4, P. 6, Cà Mau | ||
| Giường 44 chỗ; Giá: 480.000 VNĐ | ||
Khách sạn Hoàng Anh Gia Lai: 01 Phù Đổng, P. Hoa Lư, Tp Pleiku, Gia Lai | Bx Cà Mau: QL 1A, Lý Thường Kiệt, P. 6, Cà Mau | 13:00 |
| Vp Cà Mau: 54/6, Lý Thường Kiệt, Xóm 4, P. 6, Cà Mau | ||
| ĐIỂM ĐÓN | ĐIỂM TRẢ | GIỜ ĐI |
| Giường Limousine 32 chỗ; Giá: 570.000 VNĐ | ||
| Bx Cà Mau: QL 1A, Lý Thường Kiệt, P. 6, Cà Mau | Bx Kon Tum: 281 Phan Đình Phùng, P. Quang Trung, Tp. Kon Tum, Kon Tum | 17:00 |
| Vp Cà Mau: 54/6, Lý Thường Kiệt, Xóm 4, P. 6, Cà Mau | ||
| Giường 44 chỗ; Giá: 480.000 VNĐ | ||
| Bx Cà Mau: QL 1A, Lý Thường Kiệt, P. 6, Cà Mau | Bx Kon Tum: 281 Phan Đình Phùng, P. Quang Trung, Tp. Kon Tum, Kon Tum | 07:00 |
| Vp Cà Mau: 54/6, Lý Thường Kiệt, Xóm 4, P. 6, Cà Mau | ||
| ĐIỂM ĐÓN | ĐIỂM TRẢ | GIỜ ĐI |
| Giường Limousine 32 chỗ; Giá: 570.000 VNĐ | ||
Bx Kon Tum: 281 Phan Đình Phùng, P. Quang Trung, Tp. Kon Tum, Kon Tum | Bx Cà Mau: QL 1A, Lý Thường Kiệt, P. 6, Cà Mau | 15:00 |
| Vp Cà Mau: 54/6, Lý Thường Kiệt, Xóm 4, P. 6, Cà Mau | ||
| Giường 44 chỗ; Giá: 480.000 VNĐ | ||
Bx Kon Tum: 281 Phan Đình Phùng, P. Quang Trung, Tp. Kon Tum, Kon Tum | Bx Cà Mau: QL 1A, Lý Thường Kiệt, P. 6, Cà Mau | 09:00 |
| Vp Cà Mau: 54/6, Lý Thường Kiệt, Xóm 4, P. 6, Cà Mau | ||
| ĐIỂM ĐÓN | ĐIỂM TRẢ | GIỜ ĐI |
| Giường Limousine 32 chỗ; Giá: 270.000 VNĐ | ||
| Trạm dừng chân cầu Cần Thơ: QL1A, P. Hưng Phú, Q. Cái Răng, Tp. Cần Thơ | Dọc QL13: Tx. Bến Cát, Bình Dương. | 21:00 |
| Giường 44 chỗ; Giá: 180.000 VNĐ | ||
| Trạm dừng chân cầu Cần Thơ: QL1A, P. Hưng Phú, Q. Cái Răng, Tp. Cần Thơ | Dọc QL13: Tx. Bến Cát, Bình Dương. | 11:00 |
| ĐIỂM ĐÓN | ĐIỂM TRẢ | GIỜ ĐI |
| Giường Limousine 32 chỗ; Giá: 270.000 VNĐ | ||
| Dọc QL13: Tx. Bến Cát, Bình Dương. | Trạm dừng chân cầu Cần Thơ: QL1A, P. Hưng Phú, Q. Cái Răng, Tp. Cần Thơ | 01:00 – 02:00 |
| Giường 44 chỗ; Giá: 180.000 VNĐ | ||
| Dọc QL13: Tx. Bến Cát, Bình Dương. | Trạm dừng chân cầu Cần Thơ: QL1A, P. Hưng Phú, Q. Cái Răng, Tp. Cần Thơ | 20:00 |
| ĐIỂM ĐÓN | ĐIỂM TRẢ | GIỜ ĐI |
| Giường Limousine 32 chỗ; Giá: 290.000 VNĐ | ||
Trạm dừng chân cầu Cần Thơ: QL1A, P. Hưng Phú, Q. Cái Răng, Tp. Cần Thơ | Ngã 4 Đồng Xoài: QL14, Tx. Đồng Xoài, Bình Phước | 21:00 |
| Bx Bù Đăng: QL14, TT. Đức Phong, H. Bù Đăng, Bình Phước | ||
| Giường 44 chỗ; Giá: 200.000 VNĐ | ||
Trạm dừng chân cầu Cần Thơ: QL1A, P. Hưng Phú, Q. Cái Răng, Tp. Cần Thơ | Ngã 4 Đồng Xoài: QL14, Tx. Đồng Xoài, Bình Phước | 11:00 – 19:00 |
| Bx Bù Đăng: QL14, TT. Đức Phong, H. Bù Đăng, Bình Phước | ||
| ĐIỂM ĐÓN | ĐIỂM TRẢ | GIỜ ĐI |
| Giường Limousine 32 chỗ; Giá: 290.000 VNĐ | ||
| Ngã 4 Đồng Xoài: QL14, Tx. Đồng Xoài, Bình Phước | Trạm dừng chân cầu Cần Thơ: QL1A, P. Hưng Phú, Q. Cái Răng, Tp. Cần Thơ | 23:00 |
| Bx Bù Đăng: QL14, TT. Đức Phong, H. Bù Đăng, Bình Phước | ||
| Giường 44 chỗ; Giá: 200.000 VNĐ | ||
| Ngã 4 Đồng Xoài: QL14, Tx. Đồng Xoài, Bình Phước | Trạm dừng chân cầu Cần Thơ: QL1A, P. Hưng Phú, Q. Cái Răng, Tp. Cần Thơ | 18:00 – 20:30 |
| Bx Bù Đăng: QL14, TT. Đức Phong, H. Bù Đăng, Bình Phước | ||
| ĐIỂM ĐÓN | ĐIỂM TRẢ | GIỜ ĐI |
| Giường 44 chỗ; Giá: 180.000 VNĐ | ||
| Trạm dừng chân cầu Cần Thơ: QL1A, P. Hưng Phú, Q. Cái Răng, Tp. Cần Thơ | Dọc QL1A: Tp. Biên Hòa, Đông Nai | 19:30 – 20:30 – 22:00 – 23:00 |
| ĐIỂM ĐÓN | ĐIỂM TRẢ | GIỜ ĐI |
| Giường 44 chỗ; Giá: 180.000 VNĐ | ||
| Dọc QL1A: Tp. Biên Hòa, Đồng Nai | Trạm dừng chân cầu Cần Thơ: QL1A, P. Hưng Phú, Q. Cái Răng, Tp. Cần Thơ | 19:00 – 20:00 – 21:30 – 23:00 |
| ĐIỂM ĐÓN | ĐIỂM TRẢ | GIỜ ĐI |
| Giường Limousine 32 chỗ; Giá: 390.000 VNĐ | ||
| Trạm dừng chân cầu Cần Thơ: QL1A, P. Hưng Phú, Q. Cái Răng, Tp. Cần Thơ | Cầu vượt Gia Nghĩa: Đ. Nguyễn Tất Thành, P. Nghĩa Phú, Tx Gia Nghĩa | 21:30 |
| Giường 44 chỗ; Giá: 300.000 VNĐ | ||
| Trạm dừng chân cầu Cần Thơ: QL1A, P. Hưng Phú, Q. Cái Răng, Tp. Cần Thơ | Bx Gia Nghĩa: QL14, P. Nghĩa Phú, Tx Gia Nghĩa, Đắk Nông | 11:00 |
| ĐIỂM ĐÓN | ĐIỂM TRẢ | GIỜ ĐI |
| Giường Limousine 32 chỗ; Giá: 390.000 VNĐ | ||
| Cầu vượt Gia Nghĩa: Đ. Nguyễn Tất Thành, P. Nghĩa Phú, Tx Gia Nghĩa | Trạm dừng chân cầu Cần Thơ: QL1A, P. Hưng Phú, Q. Cái Răng, Tp. Cần Thơ | 22:00 |
| Giường 44 chỗ; Giá: 300.000 VNĐ | ||
| Bx Gia Nghĩa: QL14, P. Nghĩa Phú, Tx Gia Nghĩa, Đắk Nông | Trạm dừng chân cầu Cần Thơ: QL1A, P. Hưng Phú, Q. Cái Răng, Tp. Cần Thơ | 15:30 |
| ĐIỂM ĐÓN | ĐIỂM TRẢ | GIỜ ĐI |
| Giường Limousine 32 chỗ; Giá: 510.000 VNĐ | ||
| Trạm dừng chân cầu Cần Thơ: QL1A, P. Hưng Phú, Q. Cái Răng, Tp. Cần Thơ | Bx phía Nam Buôn Ma Thuột: Đ. Võ Văn kiệt, P. Khánh Xuân, Tp. Buôn Ma Thuột | 21:30 |
| Giường 44 chỗ; Giá: 420.000 VNĐ | ||
| Trạm dừng chân cầu Cần Thơ: QL1A, P. Hưng Phú, Q. Cái Răng, Tp. Cần Thơ | Bùng binh KM3: QL14, P. Tân An, Tp. Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk | 11:00 |
| ĐIỂM ĐÓN | ĐIỂM TRẢ | GIỜ ĐI |
| Giường Limousine 32 chỗ; Giá: 510.000 VNĐ | ||
| Bx phía Nam Buôn Ma Thuột: Đ. Võ Văn kiệt, P. Khánh Xuân, Tp. BMT | Trạm dừng chân cầu Cần Thơ: QL1A, P. Hưng Phú, Q. Cái Răng, Tp. Cần Thơ | 19:00 |
| Giường 44 chỗ; Giá: 420.000 VNĐ | ||
| Bùng binh KM3: QL14, P. Tân An, Tp. Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk | Trạm dừng chân cầu Cần Thơ: QL1A, P. Hưng Phú, Q. Cái Răng, Tp. Cần Thơ | 13:00 |
| ĐIỂM ĐÓN | ĐIỂM TRẢ | GIỜ ĐI |
| Giường Limousine 32 chỗ; Giá: 510.000 VNĐ | ||
| Trạm dừng chân cầu Cần Thơ: QL1A, P. Hưng Phú, Q. Cái Răng, Tp. Cần Thơ | Bx Đức Long: 43 Lý Nam Đế, P. Trà Bá, Tp. Pleiku, Gia Lai | 21:30 |
| Giường 44 chỗ; Giá: 420.000 VNĐ | ||
| Trạm dừng chân cầu Cần Thơ: QL1A, P. Hưng Phú, Q. Cái Răng, Tp. Cần Thơ | Khách sạn Hoàng Anh Gia Lai: 01 Phù Đổng, P. Hoa Lư, Tp Pleiku, Gia Lai | 11:00 |
| ĐIỂM ĐÓN | ĐIỂM TRẢ | GIỜ ĐI |
| Giường Limousine 32 chỗ; Giá: 510.000 VNĐ | ||
| Bx Đức Long: 43 Lý Nam Đế, P. Trà Bá, Tp. Pleiku, Gia Lai | Trạm dừng chân cầu Cần Thơ: QL1A, P. Hưng Phú, Q. Cái Răng, Tp. Cần Thơ | 15:00 |
| Giường 44 chỗ; Giá: 420.000 VNĐ | ||
| Khách sạn Hoàng Anh Gia Lai: 01 Phù Đổng, P. Hoa Lư, Tp Pleiku, Gia Lai | Trạm dừng chân cầu Cần Thơ: QL1A, P. Hưng Phú, Q. Cái Răng, Tp. Cần Thơ | 09:00 |
| ĐIỂM ĐÓN | ĐIỂM TRẢ | GIỜ ĐI |
| Giường 32 chỗ; Giá: 250.000 VNĐ | ||
Bx Cà Mau: QL 1A, Lý Thường Kiệt, P. 6, Cà Mau | Bx Vũng Tàu: 192 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, P.3, Tp. Vũng Tàu | 19:30 |
| Bx Long Hải: TT.Long Hải, H. Long Điền, Bà Rịa-Vũng Tàu | ||
| Bx Xuyên Mộc: QL55, X. Phước Thuận, H. Xuyên Mộc, Bà Rịa-Vũng Tàu | ||
Vp Cà Mau: 54/6, Lý Thường Kiệt, Xóm 4, P. 6, Cà Mau | Bx Vũng Tàu: 192 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, P.3, Tp. Vũng Tàu | |
| Bx Long Hải: TT.Long Hải, H. Long Điền, Bà Rịa-Vũng Tàu | ||
| Bx Xuyên Mộc: QL55, X. Phước Thuận, H. Xuyên Mộc, Bà Rịa-Vũng Tàu | ||
| Giường 44 chỗ; Giá: 250.000 VNĐ | ||
Bx Cà Mau: QL 1A, Lý Thường Kiệt, P. 6, Cà Mau | Bx Vũng Tàu: 192 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, P.3, Tp. Vũng Tàu | 17:00 – 17:30 – 18:30 |
| Bx Long Hải: TT.Long Hải, H. Long Điền, Bà Rịa-Vũng Tàu | ||
| Bx Xuyên Mộc: QL55, X. Phước Thuận, H. Xuyên Mộc, Bà Rịa-Vũng Tàu | ||
Vp Cà Mau: 54/6, Lý Thường Kiệt, Xóm 4, P. 6, Cà Mau | Bx Vũng Tàu: 192 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, P.3, Tp. Vũng Tàu | |
| Bx Long Hải: TT.Long Hải, H. Long Điền, Bà Rịa-Vũng Tàu | ||
| Bx Xuyên Mộc: QL55, X. Phước Thuận, H. Xuyên Mộc, Bà Rịa-Vũng Tàu | ||
| ĐIỂM ĐÓN | ĐIỂM TRẢ | GIỜ ĐI |
| Giường 32 chỗ; Giá: 250.000 VNĐ | ||
Bx Vũng Tàu: 192 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, P.3, Tp. Vũng Tàu | Bx Cà Mau: QL 1A, Lý Thường Kiệt, P. 6, Cà Mau | 17:00 |
| Vp Cà Mau: 54/6, Lý Thường Kiệt, Xóm 4, P. 6, Cà Mau | ||
Bx Long Hải: TT.Long Hải, H. Long Điền, Bà Rịa-Vũng Tàu | Bx Cà Mau: QL 1A, Lý Thường Kiệt, P. 6, Cà Mau | |
| Vp Cà Mau: 54/6, Lý Thường Kiệt, Xóm 4, P. 6, Cà Mau | ||
Bx Xuyên Mộc: QL55, X. Phước Thuận, H. Xuyên Mộc, Bà Rịa-Vũng Tàu | Bx Cà Mau: QL 1A, Lý Thường Kiệt, P. 6, Cà Mau | |
| Vp Cà Mau: 54/6, Lý Thường Kiệt, Xóm 4, P. 6, Cà Mau | ||
| Giường 44 chỗ; Giá: 250.000 VNĐ | ||
Bx Vũng Tàu: 192 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, P.3, Tp. Vũng Tàu | Bx Cà Mau: QL 1A, Lý Thường Kiệt, P. 6, Cà Mau | 16:00 – 17:00 |
| Vp Cà Mau: 54/6, Lý Thường Kiệt, Xóm 4, P. 6, Cà Mau | ||
Bx Long Hải: TT.Long Hải, H. Long Điền, Bà Rịa-Vũng Tàu | Bx Cà Mau: QL 1A, Lý Thường Kiệt, P. 6, Cà Mau | |
| Vp Cà Mau: 54/6, Lý Thường Kiệt, Xóm 4, P. 6, Cà Mau | ||
Bx Xuyên Mộc: QL55, X. Phước Thuận, H. Xuyên Mộc, Bà Rịa-Vũng Tàu | Bx Cà Mau: QL 1A, Lý Thường Kiệt, P. 6, Cà Mau | |
| Vp Cà Mau: 54/6, Lý Thường Kiệt, Xóm 4, P. 6, Cà Mau | ||
| ĐIỂM ĐÓN | ĐIỂM TRẢ | GIỜ ĐI |
| Giường 44 chỗ; Giá: 220.000 VNĐ | ||
| Bx Cà Mau: QL 1A, Lý Thường Kiệt, P. 6, Cà Mau | Bx phía Nam Phan Thiết: 61 Trần Quý Cáp, P. Đức Long, Tp. Phan Thiết, Bình Thuận | 15:30 – 16:30 – 18:00 – 19:00 |
| Vp Cà Mau: 54/6, Lý Thường Kiệt, Xóm 4, P. 6, Cà Mau | ||
| ĐIỂM ĐÓN | ĐIỂM TRẢ | GIỜ ĐI |
| Giường 44 chỗ; Giá: 220.000 VNĐ | ||
Bx phía Nam Phan Thiết: 61 Trần Quý Cáp, P. Đức Long, Tp. Phan Thiết, Bình Thuận | Bx Cà Mau: QL 1A, Lý Thường Kiệt, P. 6, Cà Mau | 15:30 – 16:30 – 18:00 – 21:00 |
| Vp Cà Mau: 54/6, Lý Thường Kiệt, Xóm 4, P. 6, Cà Mau | ||
| ĐIỂM ĐÓN | ĐIỂM TRẢ | GIỜ ĐI |
| Giường 44 chỗ; Giá: 300.000 VNĐ | ||
Bx Cà Mau: QL 1A, Lý Thường Kiệt, P. 6, Cà Mau | Ngã 5 Phủ Hà: QL1A, Tp. Phan Rang-Tháp Chàm, Ninh Thuận | 15:30 – 16:30 – 19:00 |
| Bx Phan Rang: 52 QL1A, P. Đài Sơn, Tp. PRTC | ||
Vp Cà Mau: 54/6, Lý Thường Kiệt, Xóm 4, P. 6, Cà Mau | Ngã 5 Phủ Hà: QL1A, Tp. Phan Rang-Tháp Chàm, Ninh Thuận | |
| Bx Phan Rang: 52 QL1A, P. Đài Sơn, Tp. PRTC | ||
| ĐIỂM ĐÓN | ĐIỂM TRẢ | GIỜ ĐI |
| Giường 44 chỗ; Giá: 300.000 VNĐ | ||
Ngã 5 Phủ Hà: QL1A, Tp. Phan Rang-Tháp Chàm, Ninh Thuận | Bx Cà Mau: QL 1A, Lý Thường Kiệt, P. 6, Cà Mau | 13:00 – 15:30 – 18:00 |
| Vp Cà Mau: 54/6, Lý Thường Kiệt, Xóm 4, P. 6, Cà Mau | ||
Bx Phan Rang: 52 QL1A, P. Đài Sơn, Tp. PRTC | Bx Cà Mau: QL 1A, Lý Thường Kiệt, P. 6, Cà Mau | |
| Vp Cà Mau: 54/6, Lý Thường Kiệt, Xóm 4, P. 6, Cà Mau | ||
| ĐIỂM ĐÓN | ĐIỂM TRẢ | GIỜ ĐI |
| Giường 44 chỗ; Giá: 330.000 VNĐ | ||
| Bx Cà Mau: QL 1A, Lý Thường Kiệt, P. 6, Cà Mau | Bx phía Nam Nha Trang: 58 Đ. 23/10, P. Vĩnh Trung, Tp. Nha Trang | 15:30 – 16:30 |
| Vp Cà Mau: 54/6, Lý Thường Kiệt, Xóm 4, P. 6, Cà Mau | ||
| ĐIỂM ĐÓN | ĐIỂM TRẢ | GIỜ ĐI |
| Giường 44 chỗ; Giá: 330.000 VNĐ | ||
Bx phía Nam Nha Trang: 58 Đ. 23/10, P. Vĩnh Trung, Tp. Nha Trang | Bx Cà Mau: QL 1A, Lý Thường Kiệt, P. 6, Cà Mau | 14:00 – 16:00 |
| Vp Cà Mau: 54/6, Lý Thường Kiệt, Xóm 4, P. 6, Cà Mau | ||
| ĐIỂM ĐÓN | ĐIỂM TRẢ | GIỜ ĐI |
| Giường 44 chỗ; Giá: 490.000 VNĐ; bao ăn | ||
| Bx Cà Mau: QL 1A, Lý Thường Kiệt, P. 6, Cà Mau | Ngã 3 Vòng Xoay: QL1A, Tp. Tuy Hòa, Phú Yên | 14:30 |
| Vp Cà Mau: 54/6, Lý Thường Kiệt, Xóm 4, P. 6, Cà Mau | ||
| ĐIỂM ĐÓN | ĐIỂM TRẢ | GIỜ ĐI |
| Giường 44 chỗ; Giá: 490.000 VNĐ; bao ăn | ||
Ngã 3 Vòng Xoay: QL1A, Tp. Tuy Hòa, Phú Yên | Bx Cà Mau: QL 1A, Lý Thường Kiệt, P. 6, Cà Mau | 14:00 |
| Vp Cà Mau: 54/6, Lý Thường Kiệt, Xóm 4, P. 6, Cà Mau | ||
| ĐIỂM ĐÓN | ĐIỂM TRẢ | GIỜ ĐI |
| Giường 44 chỗ; Giá: 550.000 VNĐ; bao ăn | ||
| Bx Cà Mau: QL 1A, Lý Thường Kiệt, P. 6, Cà Mau | Ngã 3 Phú Tài: QL1 – Tp. Quy Nhơn, Bình Định | 14:30 |
| Vp Cà Mau: 54/6, Lý Thường Kiệt, Xóm 4, P. 6, Cà Mau | ||
| ĐIỂM ĐÓN | ĐIỂM TRẢ | GIỜ ĐI |
| Giường 44 chỗ; Giá: 550.000 VNĐ; bao ăn | ||
Ngã 3 Phú Tài: QL1 – Tp. Quy Nhơn, Bình Định | Bx Cà Mau: QL 1A, Lý Thường Kiệt, P. 6, Cà Mau | 13:00 |
| Vp Cà Mau: 54/6, Lý Thường Kiệt, Xóm 4, P. 6, Cà Mau | ||
| ĐIỂM ĐÓN | ĐIỂM TRẢ | GIỜ ĐI |
| Giường 44 chỗ; Giá: 550.000 VNĐ; bao ăn | ||
| Bx Cà Mau: QL 1A, Lý Thường Kiệt, P. 6, Cà Mau | Dọc QL1A: P. Nghĩa Chánh, Tp. Quảng Ngãi, Quảng Ngãi | 14:30 |
| Vp Cà Mau: 54/6, Lý Thường Kiệt, Xóm 4, P. 6, Cà Mau | ||
| ĐIỂM ĐÓN | ĐIỂM TRẢ | GIỜ ĐI |
| Giường 44 chỗ; Giá: 550.000 VNĐ; bao ăn | ||
Dọc QL1A: P. Nghĩa Chánh, Tp. Quảng Ngãi, Quảng Ngãi | Bx Cà Mau: QL 1A, Lý Thường Kiệt, P. 6, Cà Mau | 06:00 |
| Vp Cà Mau: 54/6, Lý Thường Kiệt, Xóm 4, P. 6, Cà Mau | ||
| ĐIỂM ĐÓN | ĐIỂM TRẢ | GIỜ ĐI |
| Giường 44 chỗ; Giá: 660.000 VNĐ; bao ăn | ||
| Bx Cà Mau: QL 1A, Lý Thường Kiệt, P. 6, Cà Mau | Bx Trung tâm Đà Nẵng: 201 Tôn Đức Thắng, P. Hòa Minh, Q. Liên Chiểu | 14:30 |
| Vp Cà Mau: 54/6, Lý Thường Kiệt, Xóm 4, P. 6, Cà Mau | ||
| ĐIỂM ĐÓN | ĐIỂM TRẢ | GIỜ ĐI |
| Giường 44 chỗ; Giá: 660.000 VNĐ; bao ăn | ||
Bx Trung tâm Đà Nẵng: 201 Tôn Đức Thắng, P. Hòa Minh, Q. Liên Chiểu | Bx Cà Mau: QL 1A, Lý Thường Kiệt, P. 6, Cà Mau | 06:00 |
| Vp Cà Mau: 54/6, Lý Thường Kiệt, Xóm 4, P. 6, Cà Mau | ||
| ĐIỂM ĐÓN | ĐIỂM TRẢ | GIỜ ĐI |
| Giường 44 chỗ; Giá: 400.000 VNĐ | ||
Bx Trần Đề: 1 tháng 5. X. Trung Bình, H. Trần Đề | Bx Đà Lạt: Số 1 Tô Hiến Thành, P. 3, Tp. Đà lạt | 18:00 |
| ĐIỂM ĐÓN | ĐIỂM TRẢ | GIỜ ĐI |
| Giường 44 chỗ; Giá: 400.000 VNĐ | ||
Bx Đà Lạt: Số 1 Tô Hiến Thành, P. 3, Tp. Đà lạt | Bx Trần Đề: 1 tháng 5. X. Trung Bình, H. Trần Đề | 15:00 |
| ĐIỂM ĐÓN | ĐIỂM TRẢ | GIỜ ĐI |
| Giường 44 chỗ; Giá: 400.000 VNĐ | ||
| Bx Cà Mau: QL 1A, Lý Thường Kiệt, P. 6, Cà Mau | Bx Đà Lạt: Số 1 Tô Hiến Thành, P. 3, Tp. Đà lạt | 18:00 |
| Vp Cà Mau: 54/6, Lý Thường Kiệt, Xóm 4, P. 6, Cà Mau | ||
| ĐIỂM ĐÓN | ĐIỂM TRẢ | GIỜ ĐI |
| Giường 44 chỗ; Giá: 400.000 VNĐ | ||
Bx Đà Lạt: Số 1 Tô Hiến Thành, P. 3, Tp. Đà lạt | Bx Cà Mau: QL 1A, Lý Thường Kiệt, P. 6, Cà Mau | 13:00 |
| Vp Cà Mau: 54/6, Lý Thường Kiệt, Xóm 4, P. 6, Cà Mau | ||
Câu hỏi thường gặp
Số điện thoại của nhà xe An Hòa Hiệp: 0899 667 667
Địa chỉ văn phòng trụ sở chính: 6 Đ. Số 2, Tân Tạo A, Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Giá vé xe An Hòa Hiệp khoảng 300.000 đồng/vé
Các điểm đón của nhà xe An Hòa Hiệp
- Ngã tư Bình Phước: P. Hiệp Bình Phước, Q. Thủ Đức, Tp. HCM
- Ngã Tư An Sương: QL 1A, X. Bà Điểm, H. Hóc Môn
Các điểm trả của nhà xe An Hòa Hiệp
- Bến xe Cà Mau
- Văn phòng Cà Mau: 54/6 – Đ. Lý Thường Kiệt – Xóm 4 – P.6
Nhà xe An Hòa Hiệp hiện đang phục vụ các tuyến: Xe Sài Gòn <=> Cà Mau, Xe Cà Mau <=> Tiền Giang, Xe Cà Mau <=> Hậu Giang, Xe Cà Mau <=> Vĩnh Long, Xe Cà Mau <=> Bến Tre, Xe Cà Mau <=> Cần Thơ, Xe Cà Mau <=> Bạc Liêu, Xe Sài Gòn <=> Long An, Xe Sài Gòn <=> Tiền Giang, Xe Sài Gòn <=> Đồng Tháp, Xe Sài Gòn <=> Bến Tre, Xe Sài Gòn <=> Vĩnh Long, Xe Sài Gòn <=> Cần Thơ, Xe Sài Gòn <=> An Giang, Xe Sài Gòn <=> Hậu Giang,…
Chuyến xe sớm nhất khởi hành 06:30
Chuyến xe trễ nhất khởi hành 23:59
Khi đặt vé thành công của nhà xe An Hòa Hiệp trên ivexe. Quý khách có thể thực hiện hủy vé trực tiếp trên ứng dụng hoặc website ivexe, tiền hoàn sẽ được chuyển về ví điện tử hoặc tài khoản ngân hàng đã đăng ký. Lưu ý: Các khoản phí thanh toán phát sinh từ cổng trung gian (nếu có) sẽ do quý khách chi trả. Chính sách này có thể thay đổi theo từng thời điểm, vui lòng kiểm tra trực tiếp trên ứng dụng ivexe trước khi xác nhận đặt vé để có thông tin chính xác nhất.



















