Văn phòng Thái Bình
Thôn Nam Tiền, xã Hòa Bình
Giới thiệu tổng quan về nhà xe An Bình (Thái Bình)
• Nhà xe An Bình (Thái Bình) là đơn vị vận tải phục vụ nhiều hành trình Bắc — Nam, phù hợp với hành khách cần di chuyển đường dài giữa các tỉnh như Thái Bình, Nam Định, Bình Dương, Đà Nẵng, Đồng Nai và các điểm dọc quốc lộ 1A. Đơn vị này thường khai thác dòng limousine giường phòng và giường nằm cao cấp, hướng tới người đi công tác, gia đình hoặc khách muốn có hành trình nghỉ ngơi thoải mái trên quãng đường dài.
• Về lộ trình, hãng có nhiều tuyến phong phú: Đà Nẵng đi Đồng Nai (tuyến chính), Thái Bình đi Phú Yên, Hồ Chí Minh đi Thái Bình, Đồng Nai đi Nam Định, Khánh Hòa đi Thái Bình, cùng các chuyến kết nối Bình Dương, Ninh Bình, Hà Tĩnh… Trải nghiệm trên chuyến xe thường chú trọng vào sự thoải mái: khung giờ hợp lý, điểm đón/trả gọn ghẽ (ví dụ bến xe, văn phòng hoặc các điểm dọc QL1A) và khoang nghỉ ngơi phù hợp để hành khách tranh thủ nghỉ ngơi hoặc làm việc nhẹ.
• Mức giá vé xe có sự phân bố theo tuyến và loại ghế. Ví dụ, một số hành trình đường dài có mức giá Limousine được công bố trong khoảng 1.950.000đ – 2.200.000đ/vé tùy loại ghế và thời điểm; tuy nhiên bạn nên kiểm tra giá vé và khung giờ chính xác trước khi đặt để tránh thay đổi vào dịp cao điểm. Theo phản hồi từ hành khách, dịch vụ hiện nhận được đánh giá trung bình khoảng 4/5 từ khoảng 86 nhận xét — điều này giúp bạn có thêm thông tin tham khảo khi lựa chọn chuyến đi.

Thông tin tuyến đường, giá vé và điểm đón trả của nhà xe An Bình (Thái Bình)
Nhà xe An Bình (Thái Bình) hiện có thông tin tuyến đường, điểm đón trả, giờ chạy và giá vé được Ivexe tổng hợp để hành khách tham khảo trước khi đặt vé.
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Đà Nẵng đi Đồng Nai
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đà Nẵng đi Đồng Nai | • Bến xe trung tâm Đà Nẵng • 26 Lương Trúc Đàm | • Cổng 11 - Đường Bùi Văn Hòa | Đang cập nhật | • giường limousine 24 phòng • giường limousine 34 phòng | Đang cập nhật | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Thái Bình đi Phú Yên
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Thái Bình đi Phú Yên | • Văn phòng Kiến Xương | • Phú Yên (dọc QL1A) | 02:10 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2000000đ/vé limousine 2000000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Thái Bình đi Phú Yên
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Thái Bình đi Phú Yên | • Văn phòng Kiến Xương | • Phú Yên (dọc QL1A) | 02:10 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2000000đ/vé limousine 2000000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Đồng Nai đi Nam Định - Nam Định
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đồng Nai đi Nam Định - Nam Định | • Đồng Nai (Dọc QL1A) | • Nam Định (Dọc Quốc Lộ) | 05:50 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Đồng Nai đi Nam Định
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đồng Nai đi Nam Định | • Đồng Nai (Dọc QL1A) | • Nam Định (Dọc Quốc Lộ) | 05:50 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Khánh Hòa đi Thái Bình
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Khánh Hòa đi Thái Bình | • Ngã 3 nhà máy Sợi (Nha Trang) | • Văn phòng Kiến Xương | 12:20 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Bình Dương đi Ninh Bình
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bình Dương đi Ninh Bình | • Tân Vạn dọc QL 1A (Bình Dương) | • Chợ Chiều Tam Điệp (Ninh Bình) | 05:45 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Bình Dương đi Nam Định - Nam Định
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bình Dương đi Nam Định - Nam Định | • Tân Vạn dọc QL 1A (Bình Dương) | • Nam Định (Dọc Quốc Lộ) | 05:45 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Bình Dương đi Nam Định
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bình Dương đi Nam Định | • Tân Vạn dọc QL 1A (Bình Dương) | • Nam Định (Dọc Quốc Lộ) | 05:45 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Nam Định đi Bình Dương
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Nam Định đi Bình Dương | • Big C (Nam Định) | • Tân Vạn dọc QL 1A (Bình Dương) | 03:10 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Nam Định đi Bình Dương
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Nam Định đi Bình Dương | • Big C (Nam Định) 107 QL10 | • Tân Vạn dọc QL 1A (Bình Dương) | 03:10 | • limousine giường phòng 22 chỗ | 2 200 000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Nghệ An đi Bình Dương
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Nghệ An đi Bình Dương | • Nghệ An (dọc quốc lộ 1A) | • Tân Vạn dọc QL 1A (Bình Dương) | 07:40 | • limousine giường phòng 22 chỗ | 2 200 000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Bình Dương đi Hà Tĩnh - Hà Tĩnh
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bình Dương đi Hà Tĩnh - Hà Tĩnh | • Tân Vạn dọc QL 1A (Bình Dương) | • Hà Tĩnh (Dọc Quốc lộ 1A) | 05:45 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Bình Dương đi Hà Tĩnh
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bình Dương đi Hà Tĩnh | • Tân Vạn dọc QL 1A (Bình Dương) | • Hà Tĩnh (Dọc Quốc lộ 1A) | 05:45 | • limousine giường phòng 22 chỗ | 2 200 000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Thái Bình đi Bình Dương
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Thái Bình đi Bình Dương | • Văn phòng Kiến Xương | • Tân Vạn dọc QL 1A (Bình Dương) | 02:10 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Thái Bình đi Bình Dương
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Thái Bình đi Bình Dương | • Văn phòng Kiến Xương | • Tân Vạn dọc QL 1A (Bình Dương) | 02:10 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Thái Bình đi Đồng Nai
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Thái Bình đi Đồng Nai | • Văn phòng Kiến Xương | • Đồng Nai (Dọc QL1A) | 02:10 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Thái Bình đi Đồng Nai
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Thái Bình đi Đồng Nai | • Văn phòng Kiến Xương | • Đồng Nai (Dọc QL1A) | 02:10 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Thái Bình đi Khánh Hòa
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Thái Bình đi Khánh Hòa | • Văn phòng Kiến Xương | • Ngã 3 nhà máy Sợi (Nha Trang) | 02:10 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Thái Bình đi Khánh Hòa
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Thái Bình đi Khánh Hòa | • Văn phòng Kiến Xương | • Ngã 3 nhà máy Sợi (Nha Trang) | 02:10 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Ninh Thuận đi Nam Định - Nam Định
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Ninh Thuận đi Nam Định - Nam Định | • Phan Rang (Dọc quốc lộ 1A) | • Nam Định (Dọc Quốc Lộ) | 10:50 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Ninh Thuận đi Nam Định
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Ninh Thuận đi Nam Định | • Phan Rang (Dọc quốc lộ 1A) | • Nam Định (Dọc Quốc Lộ) | 10:50 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Khánh Hòa đi Nam Định - Nam Định
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Khánh Hòa đi Nam Định - Nam Định | • Ngã 3 nhà máy Sợi (Nha Trang) | • Nam Định (Dọc Quốc Lộ) | 12:20 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Khánh Hòa đi Nam Định
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Khánh Hòa đi Nam Định | • Ngã 3 nhà máy Sợi (Nha Trang) | • Nam Định (Dọc Quốc Lộ) | 12:20 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Thái Bình đi Bình Thuận
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Thái Bình đi Bình Thuận | • Văn phòng Kiến Xương | • Bình Thuận (Dọc QL1A) | 02:10 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Thái Bình đi Bình Thuận
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Thái Bình đi Bình Thuận | • Văn phòng Kiến Xương | • Bình Thuận (Dọc QL1A) | 02:10 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Bình Dương đi Thừa Thiên Huế
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bình Dương đi Thừa Thiên Huế | • Tân Vạn dọc QL 1A (Bình Dương) | • Huế (Dọc Quốc Lộ 1A) | 05:45 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 1950000đ/vé limousine 1950000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Bình Dương đi Quảng Bình
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bình Dương đi Quảng Bình | • Tân Vạn dọc QL 1A (Bình Dương) | • Đường tránh ngã 3 Lũ Lệ Thủy (Quảng Bình) | 05:45 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 1950000đ/vé limousine 1950000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Hồ Chí Minh đi Nam Định - Nam Định
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hồ Chí Minh đi Nam Định - Nam Định | • Bến xe An Sương • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | • Nam Định (Dọc Quốc Lộ) | 05:00 05:30 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Hồ Chí Minh đi Nam Định
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hồ Chí Minh đi Nam Định | • Bến xe An Sương • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | • Nam Định (Dọc Quốc Lộ) | 05:00 05:30 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Hồ Chí Minh đi Thái Bình
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hồ Chí Minh đi Thái Bình | • Bến xe An Sương • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | • Văn phòng Kiến Xương | 05:00 05:30 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Thái Bình đi Ninh Thuận
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Thái Bình đi Ninh Thuận | • Văn phòng Kiến Xương | • Phan Rang (Dọc quốc lộ 1A) | 02:10 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Thái Bình đi Ninh Thuận
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Thái Bình đi Ninh Thuận | • Văn phòng Kiến Xương | • Phan Rang (Dọc quốc lộ 1A) | 02:10 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Thái Bình đi Bình Định
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Thái Bình đi Bình Định | • Văn phòng Kiến Xương | • Bình Định (Dọc QL1A) | 02:10 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 1800000đ/vé limousine 1800000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Thái Bình đi Bình Định
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Thái Bình đi Bình Định | • Văn phòng Kiến Xương | • Bình Định (Dọc QL1A) | 02:10 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 1800000đ/vé limousine 1800000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Nam Định đi Đồng Nai
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Nam Định đi Đồng Nai | • Big C (Nam Định) | • Đồng Nai (Dọc QL1A) | 03:10 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Nam Định đi Đồng Nai
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Nam Định đi Đồng Nai | • Big C (Nam Định) | • Đồng Nai (Dọc QL1A) | 03:10 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Nam Định đi Phú Yên
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Nam Định đi Phú Yên | • Big C (Nam Định) | • Phú Yên (dọc QL1A) | 03:10 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2000000đ/vé limousine 2000000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Nam Định đi Phú Yên
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Nam Định đi Phú Yên | • Big C (Nam Định) | • Phú Yên (dọc QL1A) | 03:10 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2000000đ/vé limousine 2000000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Thái Bình đi Hồ Chí Minh
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Thái Bình đi Hồ Chí Minh | • Văn phòng Kiến Xương | • Bến xe An Sương • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | 02:10 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Thái Bình đi Hồ Chí Minh
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Thái Bình đi Hồ Chí Minh | • Văn phòng Kiến Xương | • Bến xe An Sương • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | 02:10 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Bình Dương đi Thái Bình
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bình Dương đi Thái Bình | • Tân Vạn dọc QL 1A (Bình Dương) | • Văn phòng Kiến Xương | 05:45 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Đồng Nai đi Thái Bình
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đồng Nai đi Thái Bình | • Đồng Nai (Dọc QL1A) | • Văn phòng Kiến Xương | 05:50 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Ninh Thuận đi Thái Bình
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Ninh Thuận đi Thái Bình | • Phan Rang (Dọc quốc lộ 1A) | • Văn phòng Kiến Xương | 10:50 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Ninh Bình đi Bình Dương
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Ninh Bình đi Bình Dương | • Chợ Chiều Tam Điệp (Ninh Bình) | • Tân Vạn dọc QL 1A (Bình Dương) | 03:40 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Thanh Hóa đi Bình Dương
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Thanh Hóa đi Bình Dương | • Thanh Hóa (dọc Quốc Lộ 1A) | • Tân Vạn dọc QL 1A (Bình Dương) | 05:40 | • limousine giường phòng 22 chỗ | 2 200 000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Thanh Hóa đi Bình Dương
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Thanh Hóa đi Bình Dương | • Thanh Hóa (dọc Quốc Lộ 1A) | • Tân Vạn dọc QL 1A (Bình Dương) | 05:40 | • limousine giường phòng 22 chỗ | 2 200 000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Bình Dương đi Nghệ An
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bình Dương đi Nghệ An | • Tân Vạn dọc QL 1A (Bình Dương) | • Nghệ An (dọc quốc lộ 1A) | 05:45 | • limousine giường phòng 22 chỗ | 2 200 000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Bình Dương đi Thanh Hóa - Thanh Hóa
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bình Dương đi Thanh Hóa - Thanh Hóa | • Tân Vạn dọc QL 1A (Bình Dương) | • Thanh Hóa (dọc Quốc Lộ 1A) | 05:45 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Bình Dương đi Thanh Hóa
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bình Dương đi Thanh Hóa | • Tân Vạn dọc QL 1A (Bình Dương) | • Thanh Hóa (dọc Quốc Lộ 1A) | 05:45 | • limousine giường phòng 22 chỗ | 2 200 000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Bình Dương đi Quảng Trị
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bình Dương đi Quảng Trị | • Tân Vạn dọc QL 1A (Bình Dương) | • Quảng Trị (Dọc Quốc Lộ 1A) | 05:45 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 1950000đ/vé limousine 1950000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Bình Thuận đi Thái Bình
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bình Thuận đi Thái Bình | • Phan Thiết, Quốc Lộ 1 | • Văn phòng Kiến Xương | 08:50 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Nam Định đi Bình Định
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Nam Định đi Bình Định | • Big C (Nam Định) | • Bình Định (Dọc QL1A) | 03:10 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 1800000đ/vé limousine 1800000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Nam Định đi Bình Định
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Nam Định đi Bình Định | • Big C (Nam Định) | • Bình Định (Dọc QL1A) | 03:10 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 1800000đ/vé limousine 1800000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Bình Dương đi Đà Nẵng
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bình Dương đi Đà Nẵng | • Tân Vạn dọc QL 1A (Bình Dương) | • Ngã 4 Túy Loan (Đà Nẵng) | 05:45 | • limousine giường phòng 22 chỗ | 1 950 000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Hồ Chí Minh đi Hà Tĩnh - Hà Tĩnh
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hồ Chí Minh đi Hà Tĩnh - Hà Tĩnh | • Bến xe An Sương • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | • Hà Tĩnh (Dọc Quốc lộ 1A) | 05:00 05:30 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Hồ Chí Minh đi Hà Tĩnh
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hồ Chí Minh đi Hà Tĩnh | • Bến xe An Sương • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | • Hà Tĩnh (Dọc Quốc lộ 1A) | 05:00 05:30 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Hồ Chí Minh đi Thanh Hóa - Thanh Hóa
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hồ Chí Minh đi Thanh Hóa - Thanh Hóa | • Bến xe An Sương • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | • Thanh Hóa (dọc Quốc Lộ 1A) | 05:00 05:30 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Hồ Chí Minh đi Thanh Hóa
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hồ Chí Minh đi Thanh Hóa | • Bến xe An Sương • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | • Thanh Hóa (dọc Quốc Lộ 1A) | 05:00 05:30 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Hồ Chí Minh đi Ninh Bình
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hồ Chí Minh đi Ninh Bình | • Bến xe An Sương • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | • Chợ Chiều Tam Điệp (Ninh Bình) | 05:00 05:30 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Hồ Chí Minh đi Quảng Bình
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hồ Chí Minh đi Quảng Bình | • Bến xe An Sương • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | • Đường tránh ngã 3 Lũ Lệ Thủy (Quảng Bình) | 05:00 05:30 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 1950000đ/vé limousine 1950000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Phú Yên đi Nam Định - Nam Định
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Phú Yên đi Nam Định - Nam Định | • Phú Yên (dọc QL1A) | • Nam Định (Dọc Quốc Lộ) | 14:20 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2000000đ/vé limousine 2000000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Phú Yên đi Nam Định
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Phú Yên đi Nam Định | • Phú Yên (dọc QL1A) | • Nam Định (Dọc Quốc Lộ) | 14:20 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2000000đ/vé limousine 2000000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Phú Yên đi Thái Bình
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Phú Yên đi Thái Bình | • Phú Yên (dọc QL1A) | • Văn phòng Kiến Xương | 14:20 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2000000đ/vé limousine 2000000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Ninh Bình đi Đồng Nai
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Ninh Bình đi Đồng Nai | • Chợ Chiều Tam Điệp (Ninh Bình) | • Đồng Nai (Dọc QL1A) | 03:40 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Nam Định đi Bình Thuận
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Nam Định đi Bình Thuận | • Big C (Nam Định) | • Bình Thuận (Dọc QL1A) | 03:10 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Nam Định đi Bình Thuận
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Nam Định đi Bình Thuận | • Big C (Nam Định) | • Bình Thuận (Dọc QL1A) | 03:10 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Nam Định đi Hồ Chí Minh
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Nam Định đi Hồ Chí Minh | • Big C (Nam Định) | • Cổng Bến xe Miền Đông Mới • Bến xe An Sương | 03:10 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Nam Định đi Hồ Chí Minh
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Nam Định đi Hồ Chí Minh | • Big C (Nam Định) | • Cổng Bến xe Miền Đông Mới • Bến xe An Sương | 03:10 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Nghệ An đi Đồng Nai
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Nghệ An đi Đồng Nai | • Nghệ An (dọc quốc lộ 1A) | • Đồng Nai (Dọc QL1A) | 07:40 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Thanh Hóa đi Hồ Chí Minh
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Thanh Hóa đi Hồ Chí Minh | • Thanh Hóa (dọc Quốc Lộ 1A) | • Bến xe An Sương • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | 05:40 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Thanh Hóa đi Hồ Chí Minh
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Thanh Hóa đi Hồ Chí Minh | • Thanh Hóa (dọc Quốc Lộ 1A) | • Bến xe An Sương • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | 05:40 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Thanh Hóa đi Đồng Nai
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Thanh Hóa đi Đồng Nai | • Thanh Hóa (dọc Quốc Lộ 1A) | • Đồng Nai (Dọc QL1A) | 05:40 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Thanh Hóa đi Đồng Nai
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Thanh Hóa đi Đồng Nai | • Thanh Hóa (dọc Quốc Lộ 1A) | • Đồng Nai (Dọc QL1A) | 05:40 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Hồ Chí Minh đi Thừa Thiên Huế
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hồ Chí Minh đi Thừa Thiên Huế | • Bến xe An Sương • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | • Huế (Dọc Quốc Lộ 1A) | 05:00 05:30 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 1950000đ/vé limousine 1950000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Hồ Chí Minh đi Quảng Trị
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hồ Chí Minh đi Quảng Trị | • Cổng Bến xe Miền Đông Mới • Bến xe An Sương | • Quảng Trị (Dọc Quốc Lộ 1A) | 05:00 05:30 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 1950000đ/vé limousine 1950000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Hồ Chí Minh đi Nghệ An
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hồ Chí Minh đi Nghệ An | • Bến xe An Sương • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | • Nghệ An (dọc quốc lộ 1A) | 05:00 05:30 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Hà Tĩnh đi Đồng Nai
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hà Tĩnh đi Đồng Nai | • Hà Tĩnh (Dọc Quốc lộ 1A) | • Đồng Nai (Dọc QL1A) | 09:40 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Hà Tĩnh đi Đồng Nai
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hà Tĩnh đi Đồng Nai | • Hà Tĩnh (Dọc Quốc lộ 1A) | • Đồng Nai (Dọc QL1A) | 09:40 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Hà Tĩnh đi Hồ Chí Minh
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hà Tĩnh đi Hồ Chí Minh | • Hà Tĩnh (Dọc Quốc lộ 1A) | • Bến xe An Sương • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | 09:40 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Hà Tĩnh đi Hồ Chí Minh
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hà Tĩnh đi Hồ Chí Minh | • Hà Tĩnh (Dọc Quốc lộ 1A) | • Bến xe An Sương • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | 09:40 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Ninh Bình đi Hồ Chí Minh
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Ninh Bình đi Hồ Chí Minh | • Chợ Chiều Tam Điệp (Ninh Bình) | • Bến xe An Sương • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | 03:40 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Nghệ An đi Hồ Chí Minh
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Nghệ An đi Hồ Chí Minh | • Nghệ An (dọc quốc lộ 1A) | • Cổng Bến xe Miền Đông Mới • Bến xe An Sương | 07:40 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Hà Tĩnh đi Bình Dương
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hà Tĩnh đi Bình Dương | • Hà Tĩnh (Dọc Quốc lộ 1A) | • Tân Vạn dọc QL 1A (Bình Dương) | 09:40 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Nam Định đi Khánh Hòa
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Nam Định đi Khánh Hòa | • Big C (Nam Định) | • Ngã 3 nhà máy Sợi (Nha Trang) | 03:10 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Nam Định đi Khánh Hòa
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Nam Định đi Khánh Hòa | • Big C (Nam Định) | • Ngã 3 nhà máy Sợi (Nha Trang) | 03:10 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Nam Định đi Ninh Thuận
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Nam Định đi Ninh Thuận | • Big C (Nam Định) | • Phan Rang (Dọc quốc lộ 1A) | 03:10 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Nam Định đi Ninh Thuận
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Nam Định đi Ninh Thuận | • Big C (Nam Định) | • Phan Rang (Dọc quốc lộ 1A) | 03:10 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Bình Thuận đi Nam Định - Nam Định
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bình Thuận đi Nam Định - Nam Định | • Phan Thiết, Quốc Lộ 1 | • Nam Định (Dọc Quốc Lộ) | 08:50 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Bình Thuận đi Nam Định
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bình Thuận đi Nam Định | • Phan Thiết, Quốc Lộ 1 | • Nam Định (Dọc Quốc Lộ) | 08:50 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Hà Tĩnh đi Bình Dương
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hà Tĩnh đi Bình Dương | • Hà Tĩnh (Dọc Quốc lộ 1A) | • Tân Vạn dọc QL 1A (Bình Dương) | 09:40 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2 200 000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ ĐÀ NẴNG đi Hồ Chí Minh
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe ĐÀ NẴNG đi Hồ Chí Minh | • Ngã 4 Túy Loan (Đà Nẵng) - QL14B | • Bến xe An Sương: Quốc Lộ 22 • Cổng Bến xe Miền Đông Mới: 501 Hoàng Hữu Nam | 05:00 05:30 | • limousine giường phòng 22 chỗ | 1.950.000 VNĐ | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Hồ Chí Minh đi ĐÀ NẴNG
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hồ Chí Minh đi ĐÀ NẴNG | • Bến xe An Sương: Quốc Lộ 22 • Cổng Bến xe Miền Đông Mới: 501 Hoàng Hữu Nam | • Ngã 4 Túy Loan (Đà Nẵng) - QL14B | 05:00 05:30 | • limousine giường phòng 22 chỗ | 1.950.000 VNĐ | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ ĐÀ NẴNG đi SÀI GÒN giường nằm
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe ĐÀ NẴNG đi SÀI GÒN giường nằm | • Ngã 4 Túy Loan (Đà Nẵng) - QL14B | • Bến xe An Sương: Quốc Lộ 22 • Cổng Bến xe Miền Đông Mới: 501 Hoàng Hữu Nam | 05:00 05:30 | • limousine giường phòng 22 chỗ | 1.950.000 VNĐ | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Hồ Chí Minh đi ĐÀ NẴNG giường nằm
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hồ Chí Minh đi ĐÀ NẴNG giường nằm | • Bến xe An Sương: Quốc Lộ 22 • Cổng Bến xe Miền Đông Mới: 501 Hoàng Hữu Nam | • Ngã 4 Túy Loan (Đà Nẵng) - QL14B | 05:00 05:30 | • limousine giường phòng 22 chỗ | 1.950.000 VNĐ | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ HÀ TĨNH đi SÀI GÒN LIMOUSINE
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe HÀ TĨNH đi SÀI GÒN LIMOUSINE | • Hà Tĩnh (Dọc Quốc lộ 1A) | • Hóc Môn - Bến Xe An Sương • Quận 9 - Cổng Bến xe Miền Đông Mới | 09:40 | • limousine giường phòng 22 chỗ | 2.200.000 VNĐ | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Hồ Chí Minh đi HÀ TĨNH LIMOUSINE
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hồ Chí Minh đi HÀ TĨNH LIMOUSINE | • Hóc Môn - Bến Xe An Sương • Quận 9 - Cổng Bến xe Miền Đông Mới | • Hà Tĩnh (Dọc Quốc lộ 1A) | 05:00 05:30 | • limousine giường phòng 22 chỗ | 2.200.000 VNĐ | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ NGHỆ AN đi ĐỒNG NAI
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe NGHỆ AN đi ĐỒNG NAI | • Nghệ An (dọc quốc lộ 1A) | • Đồng Nai (Dọc QL1A) | 07:40 | • limousine giường phòng 22 chỗ | 2.200.000 VNĐ | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ ĐỒNG NAI đi NGHỆ AN
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe ĐỒNG NAI đi NGHỆ AN | • Đồng Nai (Dọc QL1A) | • Nghệ An (dọc quốc lộ 1A) | 07:40 | • limousine giường phòng 22 chỗ | 2.200.000 VNĐ | 1900 25 25 00 |
Khám phá phương tiện của nhà xe An Bình (Thái Bình)
Limousine giường phòng 22 chỗ
• Với dòng Limousine giường phòng 22 chỗ, không gian bên trong thường được thiết kế để mang lại cảm giác riêng tư và thoải mái trên hành trình dài. Khoang hành khách bố trí các giường/ghế nằm có rèm che riêng, gối và chăn đắp giúp hành khách dễ chịu khi ngủ; điều hòa vận hành ổn định, có rèm cửa và đèn đọc sách cá nhân thuận tiện cho việc nghỉ ngơi hoặc làm việc.
• Trên nhiều chuyến, hành khách cũng thường quan tâm đến các tiện ích hỗ trợ như nước uống, khăn lạnh, cổng sạc điện thoại, wifi và ghế massage ở một số vị trí — những tiện nghi này giúp hành trình dài bớt mệt mỏi. Nhà xe cũng trang bị các thiết bị an toàn cần thiết như dây đai và búa phá kính để sử dụng khi khẩn cấp. Tuy nhiên, mức độ và trang bị cụ thể có thể khác nhau giữa từng chuyến và từng thời điểm, nên bạn nên kiểm tra lại khi đặt vé.
• Trải nghiệm thực tế trên những chuyến đường dài cho thấy loại xe này phù hợp để hành khách tranh thủ nghỉ ngơi, có không gian riêng tư hơn so với xe ghế ngồi thông thường, đồng thời vẫn thuận tiện cho việc mang theo hành lý nhỏ trong khoang chứa. Đội ngũ nhà xe thường hỗ trợ hướng dẫn điểm đón/trả, hỗ trợ xếp hành lý và tư vấn khung giờ phù hợp khi hành khách cần tư vấn trước chuyến đi.

Giường limousine 24 phòng / 34 phòng
• Ngoài loại 22 chỗ, hãng còn khai thác các mẫu giường limousine với số phòng lớn hơn cho những tuyến có nhu cầu cao. Những mẫu này vẫn giữ các tiện nghi cơ bản như giường nằm, điều hòa, rèm che và sạc điện thoại; điểm khác biệt chủ yếu là bố trí số lượng giường và không gian chung. Nếu bạn cần không gian rộng hơn hoặc số lượng vé lớn, có thể cân nhắc lựa chọn tùy theo lịch trình cung cấp.
Hướng dẫn đặt vé xe An Bình (Thái Bình) nhanh chóng tại Ivexe
Với vai trò là nền tảng hỗ trợ đặt vé xe khách liên tỉnh toàn quốc, Ivexe không chỉ mang đến nhiều lựa chọn nhà xe chất lượng cao, mà còn đảm bảo minh bạch thông tin, giá cả niêm yết và hỗ trợ khách hàng 24/7.
Để phục vụ tốt hơn cho hành khách di chuyển giữa các tỉnh thành trong cả nước, trang web đã tối ưu hóa giao diện đặt vé nhằm giúp người dùng thực hiện thao tác dễ dàng trên cả điện thoại và máy tính.
Đặt vé xe An Bình (Thái Bình) online qua Ivexe giúp hành khách dễ dàng tra cứu lịch trình, so sánh, chọn chỗ ngồi phù hợp, đảm bảo được đón đúng nơi, trả đúng chỗ mong muốn và thanh toán trực tuyến an toàn, nhanh chóng, đa dạng lựa chọn.
Đặt vé xe tiện lợi qua website Ivexe
Bước 1: Truy cập website
- Truy cập vào trang website: Ivexe.vn
- Nhập thông tin lộ trình, nhấn nút “tìm chuyến xe” để hiển thị danh sách. Hành khách có thể chọn theo tên nhà xe An Bình (Thái Bình), giờ xe chạy, giá vé, dòng xe tương ứng.
- Chọn ngày khởi hành/ ngày về nếu có.
Bước 2: Chọn vị trí giường/ghế phù hợp
- Xem sơ đồ giường/ ghế còn trống được hiển thị trên hệ thống, nhấn nút chọn “vị trí” mong muốn.
- Xác nhận số lượng vé bạn cần đặt.
Bước 3: Chọn điểm đón/ điểm trả
- Chọn điểm đón thuận tiện gần bạn nhất.
- Chọn điểm trả theo yêu cầu tại điểm đến.
Bước 4: Nhập thông tin hành khách
- Điền thông tin liên hệ: Họ tên, số điện thoại, email nhận vé nếu có.
- Xác nhận thông tin và nhập mã giảm giá nếu có để nhận thông báo và vé điện tử thuận tiện cho việc liên hệ, hỗ trợ khi cần.
Bước 5: Thanh toán và nhận vé
- Chọn hình thức thanh toán phù hợp: Quét QR, chuyển khoản hoặc phương thức thanh toán khác nếu có.
- Sau khi thanh toán thành công, hệ thống sẽ xác nhận và gửi vé điện tử qua email/ ZMS với nội dung “Xác nhận hoàn tất thanh toán”: Quý khách đã thanh toán thành công trên hệ thống, vui lòng kiểm tra thông tin trước khi khởi hành.
- Bạn có thể tra cứu thông tin vé trong mục “Kiểm tra vé” trên website
Đặt vé xe qua hotline Ivexe
- Quý khách hãy gọi đến tổng đài Ivexe 1900 25 25 00 để được nhân viên tư vấn về lịch trình, chọn nhà xe, giá vé và tình trạng chỗ trống.
- Cung cấp thông tin hành trình gồm: Điểm đi, điểm đến, ngày khởi hành và số lượng vé cần đặt.
- Chọn giờ xe chạy, vị trí giường nằm hoặc ghế ngồi phù hợp theo nhu cầu di chuyển.
- Xác nhận thông tin họ tên, số điện thoại và điểm đón để nhân viên hỗ trợ giữ vé nhanh chóng.
- Thanh toán và nhận mã vé điện tử qua tin nhắn để thuận tiện lên xe.
Đặt vé xe qua Fanpage Ivexe
- Truy cập link: Fanpage Ivexe
- Nhấn vào mục “Nhắn tin” và gửi thông tin hành trình gồm: Điểm đi, điểm đến, tên nhà xe, ngày di chuyển/ ngày về và số lượng vé cần đặt.
- Nhân viên trực Fanpage sẽ tư vấn lịch trình, giá vé và hỗ trợ lựa chọn vị trí ghế hoặc giường nằm phù hợp.
- Xác nhận thông tin cá nhân và thực hiện thanh toán theo hướng dẫn từ nhân viên.
- Sau khi đặt vé thành công, hành khách sẽ nhận mã vé hoặc thông tin chuyến đi qua tin nhắn Facebook hoặc số điện thoại đăng ký.
Ngoài ra, quý hành khách có thể lựa chọn đến địa chỉ văn phòng gần nhất của nhà xe An Bình (Thái Bình), đại lý bán vé hoặc quầy vé tại bến xe để được nhân viên hỗ trợ đặt vé xe nhanh chóng.
Một số lưu ý
- Sau khi xác nhận thanh toán thành công, vé điện tử sẽ được gửi đến email và số điện thoại đã đăng ký. Thông tin đặt vé cũng được chuyển ngay đến nhà xe để giữ đúng chỗ cho quý khách.
- Nếu đi tại Văn phòng bến xe, quý khách vui lòng có mặt trước khoảng 30 phút giờ xe xuất bến để chuẩn bị lên xe.
- Trong trường hợp có thay đổi thông tin hoặc gặp sự cố, quý khách vui lòng liên hệ tổng đài 1900.25.25.00 trong thời gian sớm nhất để được nhân viên hỗ trợ kịp thời.
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Đà Nẵng đi Đồng Nai
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đà Nẵng đi Đồng Nai | • Bến xe trung tâm Đà Nẵng • 26 Lương Trúc Đàm | • Cổng 11 - Đường Bùi Văn Hòa | Đang cập nhật | • giường limousine 24 phòng • giường limousine 34 phòng | Đang cập nhật | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Quận 9 đi Huế - Thừa Thiên Huế
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Quận 9 đi Huế - Thừa Thiên Huế | • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | • Huế (Dọc Quốc Lộ 1A) | 05:30 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 1950000đ/vé limousine 1950000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Quận 9 đi Thừa Thiên Huế
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Quận 9 đi Thừa Thiên Huế | • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | • Huế (Dọc Quốc Lộ 1A) | 05:30 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 1950000đ/vé limousine 1950000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Thái Bình đi Tuy Hòa - Phú Yên
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Thái Bình đi Tuy Hòa - Phú Yên | • Văn phòng Kiến Xương | • Phú Yên (dọc QL1A) | 02:10 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2000000đ/vé limousine 2000000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Thái Bình đi Phú Yên
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Thái Bình đi Phú Yên | • Văn phòng Kiến Xương | • Phú Yên (dọc QL1A) | 02:10 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2000000đ/vé limousine 2000000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Thái Bình đi Tuy Hòa - Phú Yên
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Thái Bình đi Tuy Hòa - Phú Yên | • Văn phòng Kiến Xương | • Phú Yên (dọc QL1A) | 02:10 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2000000đ/vé limousine 2000000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Thái Bình đi Phú Yên
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Thái Bình đi Phú Yên | • Văn phòng Kiến Xương | • Phú Yên (dọc QL1A) | 02:10 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2000000đ/vé limousine 2000000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Thủ Đức đi Thái Bình
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Thủ Đức đi Thái Bình | • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | • Văn phòng Kiến Xương | 05:30 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Biên Hòa đi Nam Định - Nam Định
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Biên Hòa đi Nam Định - Nam Định | • Đồng Nai (Dọc QL1A) | • Nam Định (Dọc Quốc Lộ) | 05:50 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Biên Hòa đi Nam Định
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Biên Hòa đi Nam Định | • Đồng Nai (Dọc QL1A) | • Nam Định (Dọc Quốc Lộ) | 05:50 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Đồng Nai đi Nam Định - Nam Định
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đồng Nai đi Nam Định - Nam Định | • Đồng Nai (Dọc QL1A) | • Nam Định (Dọc Quốc Lộ) | 05:50 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Đồng Nai đi Nam Định
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đồng Nai đi Nam Định | • Đồng Nai (Dọc QL1A) | • Nam Định (Dọc Quốc Lộ) | 05:50 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Nha Trang đi Thái Bình
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Nha Trang đi Thái Bình | • Ngã 3 nhà máy Sợi (Nha Trang) | • Văn phòng Kiến Xương | 12:20 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Khánh Hòa đi Thái Bình
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Khánh Hòa đi Thái Bình | • Ngã 3 nhà máy Sợi (Nha Trang) | • Văn phòng Kiến Xương | 12:20 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Dĩ An đi Ninh Bình
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Dĩ An đi Ninh Bình | • Tân Vạn dọc QL 1A (Bình Dương) | • Chợ Chiều Tam Điệp (Ninh Bình) | 05:45 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Bình Dương đi Ninh Bình
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bình Dương đi Ninh Bình | • Tân Vạn dọc QL 1A (Bình Dương) | • Chợ Chiều Tam Điệp (Ninh Bình) | 05:45 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Dĩ An đi Nam Định - Nam Định
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Dĩ An đi Nam Định - Nam Định | • Tân Vạn dọc QL 1A (Bình Dương) | • Nam Định (Dọc Quốc Lộ) | 05:45 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Dĩ An đi Nam Định
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Dĩ An đi Nam Định | • Tân Vạn dọc QL 1A (Bình Dương) | • Nam Định (Dọc Quốc Lộ) | 05:45 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Bình Dương đi Nam Định - Nam Định
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bình Dương đi Nam Định - Nam Định | • Tân Vạn dọc QL 1A (Bình Dương) | • Nam Định (Dọc Quốc Lộ) | 05:45 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Bình Dương đi Nam Định
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bình Dương đi Nam Định | • Tân Vạn dọc QL 1A (Bình Dương) | • Nam Định (Dọc Quốc Lộ) | 05:45 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Dĩ An đi Hà Tĩnh - Hà Tĩnh
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Dĩ An đi Hà Tĩnh - Hà Tĩnh | • Tân Vạn dọc QL 1A (Bình Dương) | • Hà Tĩnh (Dọc Quốc lộ 1A) | 05:45 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Dĩ An đi Hà Tĩnh
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Dĩ An đi Hà Tĩnh | • Tân Vạn dọc QL 1A (Bình Dương) | • Hà Tĩnh (Dọc Quốc lộ 1A) | 05:45 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Thái Bình đi Nha Trang - Khánh Hòa
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Thái Bình đi Nha Trang - Khánh Hòa | • Văn phòng Kiến Xương | • Ngã 3 nhà máy Sợi (Nha Trang) | 02:10 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Thái Bình đi Nha Trang - Khánh Hòa
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Thái Bình đi Nha Trang - Khánh Hòa | • Văn phòng Kiến Xương | • Ngã 3 nhà máy Sợi (Nha Trang) | 02:10 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Nam Định đi Dĩ An - Bình Dương
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Nam Định đi Dĩ An - Bình Dương | • Big C (Nam Định) | • Tân Vạn dọc QL 1A (Bình Dương) | 03:10 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Nam Định đi Bình Dương
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Nam Định đi Bình Dương | • Big C (Nam Định) | • Tân Vạn dọc QL 1A (Bình Dương) | 03:10 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Nam Định đi Dĩ An - Bình Dương
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Nam Định đi Dĩ An - Bình Dương | • Big C (Nam Định) | • Tân Vạn dọc QL 1A (Bình Dương) | 03:10 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Nam Định đi Bình Dương
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Nam Định đi Bình Dương | • Big C (Nam Định) 107 QL10 | • Tân Vạn dọc QL 1A (Bình Dương) | 03:10 | • limousine giường phòng 22 chỗ | 2 200 000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Nghệ An đi Bình Dương
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Nghệ An đi Bình Dương | • Nghệ An (dọc quốc lộ 1A) | • Tân Vạn dọc QL 1A (Bình Dương) | 07:40 | • limousine giường phòng 22 chỗ | 2 200 000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Bình Dương đi Hà Tĩnh - Hà Tĩnh
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bình Dương đi Hà Tĩnh - Hà Tĩnh | • Tân Vạn dọc QL 1A (Bình Dương) | • Hà Tĩnh (Dọc Quốc lộ 1A) | 05:45 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Bình Dương đi Hà Tĩnh
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bình Dương đi Hà Tĩnh | • Tân Vạn dọc QL 1A (Bình Dương) | • Hà Tĩnh (Dọc Quốc lộ 1A) | 05:45 | • limousine giường phòng 22 chỗ | 2 200 000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Thái Bình đi Bình Dương
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Thái Bình đi Bình Dương | • Văn phòng Kiến Xương | • Tân Vạn dọc QL 1A (Bình Dương) | 02:10 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Thái Bình đi Bình Dương
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Thái Bình đi Bình Dương | • Văn phòng Kiến Xương | • Tân Vạn dọc QL 1A (Bình Dương) | 02:10 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Thái Bình đi Biên Hòa - Đồng Nai
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Thái Bình đi Biên Hòa - Đồng Nai | • Văn phòng Kiến Xương | • Đồng Nai (Dọc QL1A) | 02:10 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Thái Bình đi Đồng Nai
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Thái Bình đi Đồng Nai | • Văn phòng Kiến Xương | • Đồng Nai (Dọc QL1A) | 02:10 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Thái Bình đi Biên Hòa - Đồng Nai
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Thái Bình đi Biên Hòa - Đồng Nai | • Văn phòng Kiến Xương | • Đồng Nai (Dọc QL1A) | 02:10 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Thái Bình đi Đồng Nai
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Thái Bình đi Đồng Nai | • Văn phòng Kiến Xương | • Đồng Nai (Dọc QL1A) | 02:10 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Thái Bình đi Khánh Hòa
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Thái Bình đi Khánh Hòa | • Văn phòng Kiến Xương | • Ngã 3 nhà máy Sợi (Nha Trang) | 02:10 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Thái Bình đi Khánh Hòa
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Thái Bình đi Khánh Hòa | • Văn phòng Kiến Xương | • Ngã 3 nhà máy Sợi (Nha Trang) | 02:10 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Hóc Môn đi Lệ Thủy - Quảng Bình
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hóc Môn đi Lệ Thủy - Quảng Bình | • Bến xe An Sương | • Đường tránh ngã 3 Lũ Lệ Thủy (Quảng Bình) | 05:00 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 1950000đ/vé limousine 1950000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Quận 9 đi Lệ Thủy - Quảng Bình
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Quận 9 đi Lệ Thủy - Quảng Bình | • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | • Đường tránh ngã 3 Lũ Lệ Thủy (Quảng Bình) | 05:30 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 1950000đ/vé limousine 1950000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Dĩ An đi Thừa Thiên Huế
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Dĩ An đi Thừa Thiên Huế | • Tân Vạn dọc QL 1A (Bình Dương) | • Huế (Dọc Quốc Lộ 1A) | 05:45 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 1950000đ/vé limousine 1950000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Phan Rang đi Nam Định - Nam Định
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Phan Rang đi Nam Định - Nam Định | • Phan Rang (Dọc quốc lộ 1A) | • Nam Định (Dọc Quốc Lộ) | 10:50 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Phan Rang đi Nam Định
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Phan Rang đi Nam Định | • Phan Rang (Dọc quốc lộ 1A) | • Nam Định (Dọc Quốc Lộ) | 10:50 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Ninh Thuận đi Nam Định - Nam Định
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Ninh Thuận đi Nam Định - Nam Định | • Phan Rang (Dọc quốc lộ 1A) | • Nam Định (Dọc Quốc Lộ) | 10:50 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Ninh Thuận đi Nam Định
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Ninh Thuận đi Nam Định | • Phan Rang (Dọc quốc lộ 1A) | • Nam Định (Dọc Quốc Lộ) | 10:50 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Nha Trang đi Nam Định - Nam Định
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Nha Trang đi Nam Định - Nam Định | • Ngã 3 nhà máy Sợi (Nha Trang) | • Nam Định (Dọc Quốc Lộ) | 12:20 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Nha Trang đi Nam Định
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Nha Trang đi Nam Định | • Ngã 3 nhà máy Sợi (Nha Trang) | • Nam Định (Dọc Quốc Lộ) | 12:20 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Khánh Hòa đi Nam Định - Nam Định
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Khánh Hòa đi Nam Định - Nam Định | • Ngã 3 nhà máy Sợi (Nha Trang) | • Nam Định (Dọc Quốc Lộ) | 12:20 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Khánh Hòa đi Nam Định
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Khánh Hòa đi Nam Định | • Ngã 3 nhà máy Sợi (Nha Trang) | • Nam Định (Dọc Quốc Lộ) | 12:20 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Thái Bình đi Phan Thiết - Bình Thuận
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Thái Bình đi Phan Thiết - Bình Thuận | • Văn phòng Kiến Xương | • Bình Thuận (Dọc QL1A) | 02:10 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Thái Bình đi Bình Thuận
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Thái Bình đi Bình Thuận | • Văn phòng Kiến Xương | • Bình Thuận (Dọc QL1A) | 02:10 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Thái Bình đi Phan Thiết - Bình Thuận
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Thái Bình đi Phan Thiết - Bình Thuận | • Văn phòng Kiến Xương | • Bình Thuận (Dọc QL1A) | 02:10 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Thái Bình đi Bình Thuận
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Thái Bình đi Bình Thuận | • Văn phòng Kiến Xương | • Bình Thuận (Dọc QL1A) | 02:10 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Bình Tân đi Hoà Vang - Đà Nẵng
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bình Tân đi Hoà Vang - Đà Nẵng | • Bến xe An Sương • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | • Ngã 4 Túy Loan (Đà Nẵng) | 05:00 05:30 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 1950000đ/vé limousine 1950000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Bình Tân đi Đà Nẵng
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bình Tân đi Đà Nẵng | • Bến xe An Sương • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | • Ngã 4 Túy Loan (Đà Nẵng) | 05:00 05:30 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 1950000đ/vé limousine 1950000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Bình Dương đi Hoà Vang - Đà Nẵng
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bình Dương đi Hoà Vang - Đà Nẵng | • Tân Vạn dọc QL 1A (Bình Dương) | • Ngã 4 Túy Loan (Đà Nẵng) | 05:45 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 1950000đ/vé limousine 1950000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Bình Tân đi Thừa Thiên Huế
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bình Tân đi Thừa Thiên Huế | • Bến xe An Sương • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | • Huế (Dọc Quốc Lộ 1A) | 05:00 05:30 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 1950000đ/vé limousine 1950000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Bình Dương đi Huế - Thừa Thiên Huế
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bình Dương đi Huế - Thừa Thiên Huế | • Tân Vạn dọc QL 1A (Bình Dương) | • Huế (Dọc Quốc Lộ 1A) | 05:45 | • limousine giường phòng 22 chỗ | 1 950 000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Bình Dương đi Thừa Thiên Huế
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bình Dương đi Thừa Thiên Huế | • Tân Vạn dọc QL 1A (Bình Dương) | • Huế (Dọc Quốc Lộ 1A) | 05:45 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 1950000đ/vé limousine 1950000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Thủ Đức đi Lệ Thủy - Quảng Bình
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Thủ Đức đi Lệ Thủy - Quảng Bình | • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | • Đường tránh ngã 3 Lũ Lệ Thủy (Quảng Bình) | 05:30 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 1950000đ/vé limousine 1950000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Bình Dương đi Quảng Bình
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bình Dương đi Quảng Bình | • Tân Vạn dọc QL 1A (Bình Dương) | • Đường tránh ngã 3 Lũ Lệ Thủy (Quảng Bình) | 05:45 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 1950000đ/vé limousine 1950000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Bình Dương đi Lệ Thủy - Quảng Bình
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bình Dương đi Lệ Thủy - Quảng Bình | • Tân Vạn dọc QL 1A (Bình Dương) | • Đường tránh ngã 3 Lũ Lệ Thủy (Quảng Bình) | 05:45 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 1950000đ/vé limousine 1950000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Hóc Môn đi Nam Định - Nam Định
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hóc Môn đi Nam Định - Nam Định | • Bến xe An Sương | • Nam Định (Dọc Quốc Lộ) | 05:00 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Hóc Môn đi Nam Định
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hóc Môn đi Nam Định | • Bến xe An Sương | • Nam Định (Dọc Quốc Lộ) | 05:00 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Hồ Chí Minh đi Nam Định - Nam Định
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hồ Chí Minh đi Nam Định - Nam Định | • Bến xe An Sương • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | • Nam Định (Dọc Quốc Lộ) | 05:00 05:30 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Hồ Chí Minh đi Nam Định
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hồ Chí Minh đi Nam Định | • Bến xe An Sương • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | • Nam Định (Dọc Quốc Lộ) | 05:00 05:30 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Hóc Môn đi Thái Bình
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hóc Môn đi Thái Bình | • Bến xe An Sương | • Văn phòng Kiến Xương | 05:00 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Hồ Chí Minh đi Thái Bình
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hồ Chí Minh đi Thái Bình | • Bến xe An Sương • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | • Văn phòng Kiến Xương | 05:00 05:30 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Hóc Môn đi Vinh - Nghệ An
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hóc Môn đi Vinh - Nghệ An | • Bến xe An Sương | • Nghệ An (dọc quốc lộ 1A) | 05:00 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Thái Bình đi Phan Rang-Tháp Chàm - Ninh Thuận
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Thái Bình đi Phan Rang-Tháp Chàm - Ninh Thuận | • Văn phòng Kiến Xương | • Phan Rang (Dọc quốc lộ 1A) | 02:10 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Thái Bình đi Ninh Thuận
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Thái Bình đi Ninh Thuận | • Văn phòng Kiến Xương | • Phan Rang (Dọc quốc lộ 1A) | 02:10 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Thái Bình đi Phan Rang-Tháp Chàm - Ninh Thuận
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Thái Bình đi Phan Rang-Tháp Chàm - Ninh Thuận | • Văn phòng Kiến Xương | • Phan Rang (Dọc quốc lộ 1A) | 02:10 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Thái Bình đi Ninh Thuận
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Thái Bình đi Ninh Thuận | • Văn phòng Kiến Xương | • Phan Rang (Dọc quốc lộ 1A) | 02:10 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Thái Bình đi Quy Nhơn - Bình Định
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Thái Bình đi Quy Nhơn - Bình Định | • Văn phòng Kiến Xương | • Bình Định (Dọc QL1A) | 02:10 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 1800000đ/vé limousine 1800000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Thái Bình đi Bình Định
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Thái Bình đi Bình Định | • Văn phòng Kiến Xương | • Bình Định (Dọc QL1A) | 02:10 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 1800000đ/vé limousine 1800000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Thái Bình đi Quy Nhơn - Bình Định
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Thái Bình đi Quy Nhơn - Bình Định | • Văn phòng Kiến Xương | • Bình Định (Dọc QL1A) | 02:10 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 1800000đ/vé limousine 1800000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Thái Bình đi Bình Định
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Thái Bình đi Bình Định | • Văn phòng Kiến Xương | • Bình Định (Dọc QL1A) | 02:10 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 1800000đ/vé limousine 1800000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Thủ Đức đi Vinh - Nghệ An
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Thủ Đức đi Vinh - Nghệ An | • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | • Nghệ An (dọc quốc lộ 1A) | 05:30 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Nam Định đi Biên Hòa - Đồng Nai
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Nam Định đi Biên Hòa - Đồng Nai | • Big C (Nam Định) | • Đồng Nai (Dọc QL1A) | 03:10 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Nam Định đi Đồng Nai
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Nam Định đi Đồng Nai | • Big C (Nam Định) | • Đồng Nai (Dọc QL1A) | 03:10 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Nam Định đi Biên Hòa - Đồng Nai
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Nam Định đi Biên Hòa - Đồng Nai | • Big C (Nam Định) | • Đồng Nai (Dọc QL1A) | 03:10 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Nam Định đi Đồng Nai
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Nam Định đi Đồng Nai | • Big C (Nam Định) | • Đồng Nai (Dọc QL1A) | 03:10 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Nam Định đi Tuy Hòa - Phú Yên
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Nam Định đi Tuy Hòa - Phú Yên | • Big C (Nam Định) | • Phú Yên (dọc QL1A) | 03:10 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2000000đ/vé limousine 2000000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Nam Định đi Phú Yên
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Nam Định đi Phú Yên | • Big C (Nam Định) | • Phú Yên (dọc QL1A) | 03:10 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2000000đ/vé limousine 2000000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Nam Định đi Tuy Hòa - Phú Yên
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Nam Định đi Tuy Hòa - Phú Yên | • Big C (Nam Định) | • Phú Yên (dọc QL1A) | 03:10 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2000000đ/vé limousine 2000000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Nam Định đi Phú Yên
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Nam Định đi Phú Yên | • Big C (Nam Định) | • Phú Yên (dọc QL1A) | 03:10 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2000000đ/vé limousine 2000000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Thái Bình đi Hồ Chí Minh
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Thái Bình đi Hồ Chí Minh | • Văn phòng Kiến Xương | • Bến xe An Sương • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | 02:10 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Thái Bình đi Hồ Chí Minh
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Thái Bình đi Hồ Chí Minh | • Văn phòng Kiến Xương | • Bến xe An Sương • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | 02:10 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Thủ Đức đi Nam Định - Nam Định
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Thủ Đức đi Nam Định - Nam Định | • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | • Nam Định (Dọc Quốc Lộ) | 05:30 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Thủ Đức đi Nam Định
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Thủ Đức đi Nam Định | • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | • Nam Định (Dọc Quốc Lộ) | 05:30 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Nam Định đi Hóc Môn - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Nam Định đi Hóc Môn - Sài Gòn | • Big C (Nam Định) | • Bến xe An Sương | 03:10 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Nam Định đi Hóc Môn - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Nam Định đi Hóc Môn - Sài Gòn | • Big C (Nam Định) | • Bến xe An Sương | 03:10 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Kiến Xương đi Dĩ An - Bình Dương
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Kiến Xương đi Dĩ An - Bình Dương | • Văn phòng Kiến Xương | • Tân Vạn dọc QL 1A (Bình Dương) | 02:10 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Kiến Xương đi Bình Dương
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Kiến Xương đi Bình Dương | • Văn phòng Kiến Xương | • Tân Vạn dọc QL 1A (Bình Dương) | 02:10 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Thái Bình đi Dĩ An - Bình Dương
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Thái Bình đi Dĩ An - Bình Dương | • Văn phòng Kiến Xương | • Tân Vạn dọc QL 1A (Bình Dương) | 02:10 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Thái Bình đi Dĩ An - Bình Dương
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Thái Bình đi Dĩ An - Bình Dương | • Văn phòng Kiến Xương | • Tân Vạn dọc QL 1A (Bình Dương) | 02:10 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Kiến Xương đi Phan Rang-Tháp Chàm - Ninh Thuận
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Kiến Xương đi Phan Rang-Tháp Chàm - Ninh Thuận | • Văn phòng Kiến Xương | • Phan Rang (Dọc quốc lộ 1A) | 02:10 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Kiến Xương đi Ninh Thuận
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Kiến Xương đi Ninh Thuận | • Văn phòng Kiến Xương | • Phan Rang (Dọc quốc lộ 1A) | 02:10 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Tam Điệp đi Hóc Môn - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Tam Điệp đi Hóc Môn - Sài Gòn | • Chợ Chiều Tam Điệp (Ninh Bình) | • Bến xe An Sương | 03:40 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Tam Điệp đi Hồ Chí Minh
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Tam Điệp đi Hồ Chí Minh | • Chợ Chiều Tam Điệp (Ninh Bình) | • Bến xe An Sương • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | 03:40 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Kiến Xương đi Quy Nhơn - Bình Định
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Kiến Xương đi Quy Nhơn - Bình Định | • Văn phòng Kiến Xương | • Bình Định (Dọc QL1A) | 02:10 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 1800000đ/vé limousine 1800000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Kiến Xương đi Bình Định
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Kiến Xương đi Bình Định | • Văn phòng Kiến Xương | • Bình Định (Dọc QL1A) | 02:10 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 1800000đ/vé limousine 1800000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Tam Điệp đi Dĩ An - Bình Dương
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Tam Điệp đi Dĩ An - Bình Dương | • Chợ Chiều Tam Điệp (Ninh Bình) | • Tân Vạn dọc QL 1A (Bình Dương) | 03:40 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Tam Điệp đi Bình Dương
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Tam Điệp đi Bình Dương | • Chợ Chiều Tam Điệp (Ninh Bình) | • Tân Vạn dọc QL 1A (Bình Dương) | 03:40 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Ninh Bình đi Dĩ An - Bình Dương
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Ninh Bình đi Dĩ An - Bình Dương | • Chợ Chiều Tam Điệp (Ninh Bình) | • Tân Vạn dọc QL 1A (Bình Dương) | 03:40 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Quận 9 đi Kiến Xương - Thái Bình
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Quận 9 đi Kiến Xương - Thái Bình | • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | • Văn phòng Kiến Xương | 05:30 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Quận 9 đi Thái Bình
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Quận 9 đi Thái Bình | • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | • Văn phòng Kiến Xương | 05:30 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Hồ Chí Minh đi Kiến Xương - Thái Bình
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hồ Chí Minh đi Kiến Xương - Thái Bình | • Bến xe An Sương • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | • Văn phòng Kiến Xương | 05:00 05:30 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Thủ Đức đi Kiến Xương - Thái Bình
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Thủ Đức đi Kiến Xương - Thái Bình | • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | • Văn phòng Kiến Xương | 05:30 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Quận 6 đi Kiến Xương - Thái Bình
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Quận 6 đi Kiến Xương - Thái Bình | • Bến xe An Sương • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | • Văn phòng Kiến Xương | 05:00 05:30 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Quận 6 đi Thái Bình
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Quận 6 đi Thái Bình | • Bến xe An Sương • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | • Văn phòng Kiến Xương | 05:00 05:30 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Bình Tân đi Kiến Xương - Thái Bình
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bình Tân đi Kiến Xương - Thái Bình | • Bến xe An Sương • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | • Văn phòng Kiến Xương | 05:00 05:30 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Bình Tân đi Thái Bình
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bình Tân đi Thái Bình | • Bến xe An Sương • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | • Văn phòng Kiến Xương | 05:00 05:30 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Dĩ An đi Tam Điệp - Ninh Bình
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Dĩ An đi Tam Điệp - Ninh Bình | • Tân Vạn dọc QL 1A (Bình Dương) | • Chợ Chiều Tam Điệp (Ninh Bình) | 05:45 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Bình Dương đi Tam Điệp - Ninh Bình
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bình Dương đi Tam Điệp - Ninh Bình | • Tân Vạn dọc QL 1A (Bình Dương) | • Chợ Chiều Tam Điệp (Ninh Bình) | 05:45 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Quận 6 đi Hà Tĩnh - Hà Tĩnh
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Quận 6 đi Hà Tĩnh - Hà Tĩnh | • Bến xe An Sương • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | • Hà Tĩnh (Dọc Quốc lộ 1A) | 05:00 05:30 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Quận 6 đi Hà Tĩnh
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Quận 6 đi Hà Tĩnh | • Bến xe An Sương • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | • Hà Tĩnh (Dọc Quốc lộ 1A) | 05:00 05:30 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Bình Tân đi Hà Tĩnh - Hà Tĩnh
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bình Tân đi Hà Tĩnh - Hà Tĩnh | • Bến xe An Sương • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | • Hà Tĩnh (Dọc Quốc lộ 1A) | 05:00 05:30 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Bình Tân đi Hà Tĩnh
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bình Tân đi Hà Tĩnh | • Bến xe An Sương • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | • Hà Tĩnh (Dọc Quốc lộ 1A) | 05:00 05:30 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Quận 6 đi Vinh - Nghệ An
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Quận 6 đi Vinh - Nghệ An | • Bến xe An Sương • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | • Nghệ An (dọc quốc lộ 1A) | 05:00 05:30 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Quận 6 đi Nghệ An
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Quận 6 đi Nghệ An | • Bến xe An Sương • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | • Nghệ An (dọc quốc lộ 1A) | 05:00 05:30 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Bình Tân đi Vinh - Nghệ An
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bình Tân đi Vinh - Nghệ An | • Bến xe An Sương • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | • Nghệ An (dọc quốc lộ 1A) | 05:00 05:30 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Bình Tân đi Nghệ An
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bình Tân đi Nghệ An | • Bến xe An Sương • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | • Nghệ An (dọc quốc lộ 1A) | 05:00 05:30 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Dĩ An đi Kiến Xương - Thái Bình
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Dĩ An đi Kiến Xương - Thái Bình | • Tân Vạn dọc QL 1A (Bình Dương) | • Văn phòng Kiến Xương | 05:45 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Dĩ An đi Thái Bình
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Dĩ An đi Thái Bình | • Tân Vạn dọc QL 1A (Bình Dương) | • Văn phòng Kiến Xương | 05:45 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Bình Dương đi Kiến Xương - Thái Bình
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bình Dương đi Kiến Xương - Thái Bình | • Tân Vạn dọc QL 1A (Bình Dương) | • Văn phòng Kiến Xương | 05:45 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Bình Dương đi Thái Bình
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bình Dương đi Thái Bình | • Tân Vạn dọc QL 1A (Bình Dương) | • Văn phòng Kiến Xương | 05:45 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Biên Hòa đi Kiến Xương - Thái Bình
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Biên Hòa đi Kiến Xương - Thái Bình | • Đồng Nai (Dọc QL1A) | • Văn phòng Kiến Xương | 05:50 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Biên Hòa đi Thái Bình
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Biên Hòa đi Thái Bình | • Đồng Nai (Dọc QL1A) | • Văn phòng Kiến Xương | 05:50 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Đồng Nai đi Kiến Xương - Thái Bình
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đồng Nai đi Kiến Xương - Thái Bình | • Đồng Nai (Dọc QL1A) | • Văn phòng Kiến Xương | 05:50 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Đồng Nai đi Thái Bình
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Đồng Nai đi Thái Bình | • Đồng Nai (Dọc QL1A) | • Văn phòng Kiến Xương | 05:50 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Quận 6 đi Thanh Hóa - Thanh Hóa
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Quận 6 đi Thanh Hóa - Thanh Hóa | • Bến xe An Sương • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | • Thanh Hóa (dọc Quốc Lộ 1A) | 05:00 05:30 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Quận 6 đi Thanh Hóa
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Quận 6 đi Thanh Hóa | • Bến xe An Sương • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | • Thanh Hóa (dọc Quốc Lộ 1A) | 05:00 05:30 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Bình Tân đi Thanh Hóa - Thanh Hóa
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bình Tân đi Thanh Hóa - Thanh Hóa | • Bến xe An Sương • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | • Thanh Hóa (dọc Quốc Lộ 1A) | 05:00 05:30 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Bình Tân đi Thanh Hóa
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bình Tân đi Thanh Hóa | • Bến xe An Sương • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | • Thanh Hóa (dọc Quốc Lộ 1A) | 05:00 05:30 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Dĩ An đi Vinh - Nghệ An
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Dĩ An đi Vinh - Nghệ An | • Tân Vạn dọc QL 1A (Bình Dương) | • Nghệ An (dọc quốc lộ 1A) | 05:45 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Dĩ An đi Nghệ An
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Dĩ An đi Nghệ An | • Tân Vạn dọc QL 1A (Bình Dương) | • Nghệ An (dọc quốc lộ 1A) | 05:45 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Bình Dương đi Vinh - Nghệ An
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bình Dương đi Vinh - Nghệ An | • Tân Vạn dọc QL 1A (Bình Dương) | • Nghệ An (dọc quốc lộ 1A) | 05:45 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Phan Rang đi Kiến Xương - Thái Bình
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Phan Rang đi Kiến Xương - Thái Bình | • Phan Rang (Dọc quốc lộ 1A) | • Văn phòng Kiến Xương | 10:50 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Phan Rang đi Thái Bình
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Phan Rang đi Thái Bình | • Phan Rang (Dọc quốc lộ 1A) | • Văn phòng Kiến Xương | 10:50 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Ninh Thuận đi Kiến Xương - Thái Bình
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Ninh Thuận đi Kiến Xương - Thái Bình | • Phan Rang (Dọc quốc lộ 1A) | • Văn phòng Kiến Xương | 10:50 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Ninh Thuận đi Thái Bình
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Ninh Thuận đi Thái Bình | • Phan Rang (Dọc quốc lộ 1A) | • Văn phòng Kiến Xương | 10:50 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Quận 6 đi Hoà Vang - Đà Nẵng
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Quận 6 đi Hoà Vang - Đà Nẵng | • Bến xe An Sương • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | • Ngã 4 Túy Loan (Đà Nẵng) | 05:00 05:30 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 1950000đ/vé limousine 1950000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Quận 6 đi Đà Nẵng
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Quận 6 đi Đà Nẵng | • Bến xe An Sương • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | • Ngã 4 Túy Loan (Đà Nẵng) | 05:00 05:30 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 1950000đ/vé limousine 1950000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Dĩ An đi Huế - Thừa Thiên Huế
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Dĩ An đi Huế - Thừa Thiên Huế | • Tân Vạn dọc QL 1A (Bình Dương) | • Huế (Dọc Quốc Lộ 1A) | 05:45 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 1950000đ/vé limousine 1950000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Dĩ An đi Lệ Thủy - Quảng Bình
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Dĩ An đi Lệ Thủy - Quảng Bình | • Tân Vạn dọc QL 1A (Bình Dương) | • Đường tránh ngã 3 Lũ Lệ Thủy (Quảng Bình) | 05:45 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 1950000đ/vé limousine 1950000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Dĩ An đi Quảng Bình
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Dĩ An đi Quảng Bình | • Tân Vạn dọc QL 1A (Bình Dương) | • Đường tránh ngã 3 Lũ Lệ Thủy (Quảng Bình) | 05:45 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 1950000đ/vé limousine 1950000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Quận 6 đi Huế - Thừa Thiên Huế
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Quận 6 đi Huế - Thừa Thiên Huế | • Bến xe An Sương • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | • Huế (Dọc Quốc Lộ 1A) | 05:00 05:30 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 1950000đ/vé limousine 1950000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Quận 6 đi Thừa Thiên Huế
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Quận 6 đi Thừa Thiên Huế | • Bến xe An Sương • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | • Huế (Dọc Quốc Lộ 1A) | 05:00 05:30 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 1950000đ/vé limousine 1950000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Bình Tân đi Huế - Thừa Thiên Huế
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bình Tân đi Huế - Thừa Thiên Huế | • Bến xe An Sương • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | • Huế (Dọc Quốc Lộ 1A) | 05:00 05:30 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 1950000đ/vé limousine 1950000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Hóc Môn đi Thanh Hóa - Thanh Hóa
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hóc Môn đi Thanh Hóa - Thanh Hóa | • Bến xe An Sương | • Thanh Hóa (dọc Quốc Lộ 1A) | 05:00 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Hóc Môn đi Thanh Hóa
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hóc Môn đi Thanh Hóa | • Bến xe An Sương | • Thanh Hóa (dọc Quốc Lộ 1A) | 05:00 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Ninh Bình đi Bình Dương
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Ninh Bình đi Bình Dương | • Chợ Chiều Tam Điệp (Ninh Bình) | • Tân Vạn dọc QL 1A (Bình Dương) | 03:40 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Thanh Hóa đi Bình Dương
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Thanh Hóa đi Bình Dương | • Thanh Hóa (dọc Quốc Lộ 1A) | • Tân Vạn dọc QL 1A (Bình Dương) | 05:40 | • limousine giường phòng 22 chỗ | 2 200 000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Thanh Hóa đi Bình Dương
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Thanh Hóa đi Bình Dương | • Thanh Hóa (dọc Quốc Lộ 1A) | • Tân Vạn dọc QL 1A (Bình Dương) | 05:40 | • limousine giường phòng 22 chỗ | 2 200 000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Bình Dương đi Nghệ An
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bình Dương đi Nghệ An | • Tân Vạn dọc QL 1A (Bình Dương) | • Nghệ An (dọc quốc lộ 1A) | 05:45 | • limousine giường phòng 22 chỗ | 2 200 000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Thủ Đức đi Quảng Bình
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Thủ Đức đi Quảng Bình | • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | • Đường tránh ngã 3 Lũ Lệ Thủy (Quảng Bình) | 05:30 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 1950000đ/vé limousine 1950000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Thủ Đức đi Huế - Thừa Thiên Huế
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Thủ Đức đi Huế - Thừa Thiên Huế | • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | • Huế (Dọc Quốc Lộ 1A) | 05:30 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 1950000đ/vé limousine 1950000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Thủ Đức đi Thừa Thiên Huế
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Thủ Đức đi Thừa Thiên Huế | • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | • Huế (Dọc Quốc Lộ 1A) | 05:30 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 1950000đ/vé limousine 1950000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Thanh Hóa đi Hóc Môn - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Thanh Hóa đi Hóc Môn - Sài Gòn | • Thanh Hóa (dọc Quốc Lộ 1A) | • Bến xe An Sương | 05:40 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Thanh Hóa đi Hóc Môn - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Thanh Hóa đi Hóc Môn - Sài Gòn | • Thanh Hóa (dọc Quốc Lộ 1A) | • Bến xe An Sương | 05:40 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Bình Dương đi Thanh Hóa - Thanh Hóa
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bình Dương đi Thanh Hóa - Thanh Hóa | • Tân Vạn dọc QL 1A (Bình Dương) | • Thanh Hóa (dọc Quốc Lộ 1A) | 05:45 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Bình Dương đi Thanh Hóa
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bình Dương đi Thanh Hóa | • Tân Vạn dọc QL 1A (Bình Dương) | • Thanh Hóa (dọc Quốc Lộ 1A) | 05:45 | • limousine giường phòng 22 chỗ | 2 200 000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Bình Dương đi Đông Hà - Quảng Trị
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bình Dương đi Đông Hà - Quảng Trị | • Tân Vạn dọc QL 1A (Bình Dương) | • Quảng Trị (Dọc Quốc Lộ 1A) | 05:45 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 1950000đ/vé limousine 1950000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Bình Dương đi Quảng Trị
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bình Dương đi Quảng Trị | • Tân Vạn dọc QL 1A (Bình Dương) | • Quảng Trị (Dọc Quốc Lộ 1A) | 05:45 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 1950000đ/vé limousine 1950000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Hóc Môn đi Ninh Bình
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hóc Môn đi Ninh Bình | • Bến xe An Sương | • Chợ Chiều Tam Điệp (Ninh Bình) | 05:00 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Hóc Môn đi Quảng Bình
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hóc Môn đi Quảng Bình | • Bến xe An Sương | • Đường tránh ngã 3 Lũ Lệ Thủy (Quảng Bình) | 05:00 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 1950000đ/vé limousine 1950000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Hồ Chí Minh đi Lệ Thủy - Quảng Bình
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hồ Chí Minh đi Lệ Thủy - Quảng Bình | • Bến xe An Sương • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | • Đường tránh ngã 3 Lũ Lệ Thủy (Quảng Bình) | 05:00 05:30 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 1950000đ/vé limousine 1950000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Quận 9 đi Hà Tĩnh - Hà Tĩnh
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Quận 9 đi Hà Tĩnh - Hà Tĩnh | • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | • Hà Tĩnh (Dọc Quốc lộ 1A) | 05:30 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Quận 9 đi Hà Tĩnh
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Quận 9 đi Hà Tĩnh | • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | • Hà Tĩnh (Dọc Quốc lộ 1A) | 05:30 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Hóc Môn đi Huế - Thừa Thiên Huế
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hóc Môn đi Huế - Thừa Thiên Huế | • Bến xe An Sương | • Huế (Dọc Quốc Lộ 1A) | 05:00 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 1950000đ/vé limousine 1950000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Hóc Môn đi Thừa Thiên Huế
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hóc Môn đi Thừa Thiên Huế | • Bến xe An Sương | • Huế (Dọc Quốc Lộ 1A) | 05:00 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 1950000đ/vé limousine 1950000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Bến xe An Sương đi Huế - Thừa Thiên Huế
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bến xe An Sương đi Huế - Thừa Thiên Huế | • Bến xe An Sương | • Huế (Dọc Quốc Lộ 1A) | Đang cập nhật | • limousine giường phòng 22 chỗ | Đang cập nhật | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Bến xe An Sương đi Thừa Thiên Huế
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bến xe An Sương đi Thừa Thiên Huế | • Bến xe An Sương | • Huế (Dọc Quốc Lộ 1A) | Đang cập nhật | • limousine giường phòng 22 chỗ | Đang cập nhật | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Phan Thiết đi Thái Bình
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Phan Thiết đi Thái Bình | • Phan Thiết, Quốc Lộ 1 | • Văn phòng Kiến Xương | 08:50 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Bình Thuận đi Thái Bình
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bình Thuận đi Thái Bình | • Phan Thiết, Quốc Lộ 1 | • Văn phòng Kiến Xương | 08:50 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Dĩ An đi Đông Hà - Quảng Trị
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Dĩ An đi Đông Hà - Quảng Trị | • Tân Vạn dọc QL 1A (Bình Dương) | • Quảng Trị (Dọc Quốc Lộ 1A) | 05:45 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 1950000đ/vé limousine 1950000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Dĩ An đi Quảng Trị
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Dĩ An đi Quảng Trị | • Tân Vạn dọc QL 1A (Bình Dương) | • Quảng Trị (Dọc Quốc Lộ 1A) | 05:45 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 1950000đ/vé limousine 1950000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Bình Tân đi Quảng Trị
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bình Tân đi Quảng Trị | • Cổng Bến xe Miền Đông Mới • Bến xe An Sương | • Quảng Trị (Dọc Quốc Lộ 1A) | 05:00 05:30 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 1950000đ/vé limousine 1950000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Nghệ An đi Hóc Môn - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Nghệ An đi Hóc Môn - Sài Gòn | • Nghệ An (dọc quốc lộ 1A) | • Bến xe An Sương | 07:40 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Nam Định đi Quy Nhơn - Bình Định
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Nam Định đi Quy Nhơn - Bình Định | • Big C (Nam Định) | • Bình Định (Dọc QL1A) | 03:10 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 1800000đ/vé limousine 1800000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Nam Định đi Bình Định
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Nam Định đi Bình Định | • Big C (Nam Định) | • Bình Định (Dọc QL1A) | 03:10 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 1800000đ/vé limousine 1800000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Nam Định đi Quy Nhơn - Bình Định
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Nam Định đi Quy Nhơn - Bình Định | • Big C (Nam Định) | • Bình Định (Dọc QL1A) | 03:10 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 1800000đ/vé limousine 1800000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Nam Định đi Bình Định
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Nam Định đi Bình Định | • Big C (Nam Định) | • Bình Định (Dọc QL1A) | 03:10 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 1800000đ/vé limousine 1800000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Hóc Môn đi Hoà Vang - Đà Nẵng
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hóc Môn đi Hoà Vang - Đà Nẵng | • Bến xe An Sương | • Ngã 4 Túy Loan (Đà Nẵng) | 05:00 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 1950000đ/vé limousine 1950000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Hóc Môn đi Đà Nẵng
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hóc Môn đi Đà Nẵng | • Bến xe An Sương | • Ngã 4 Túy Loan (Đà Nẵng) | 05:00 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 1950000đ/vé limousine 1950000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Hồ Chí Minh đi Hoà Vang - Đà Nẵng
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hồ Chí Minh đi Hoà Vang - Đà Nẵng | • Bến xe An Sương • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | • Ngã 4 Túy Loan (Đà Nẵng) | 05:00 05:30 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 1950000đ/vé limousine 1950000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Thủ Đức đi Hoà Vang - Đà Nẵng
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Thủ Đức đi Hoà Vang - Đà Nẵng | • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | • Ngã 4 Túy Loan (Đà Nẵng) | 05:30 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 1950000đ/vé limousine 1950000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Thủ Đức đi Đà Nẵng
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Thủ Đức đi Đà Nẵng | • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | • Ngã 4 Túy Loan (Đà Nẵng) | 05:30 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 1950000đ/vé limousine 1950000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Quận 9 đi Hoà Vang - Đà Nẵng
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Quận 9 đi Hoà Vang - Đà Nẵng | • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | • Ngã 4 Túy Loan (Đà Nẵng) | 05:30 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 1950000đ/vé limousine 1950000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Quận 9 đi Đà Nẵng
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Quận 9 đi Đà Nẵng | • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | • Ngã 4 Túy Loan (Đà Nẵng) | 05:30 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 1950000đ/vé limousine 1950000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Dĩ An đi Đà Nẵng
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Dĩ An đi Đà Nẵng | • Tân Vạn dọc QL 1A (Bình Dương) | • Ngã 4 Túy Loan (Đà Nẵng) | 05:45 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 1950000đ/vé limousine 1950000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Bình Dương đi Đà Nẵng
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bình Dương đi Đà Nẵng | • Tân Vạn dọc QL 1A (Bình Dương) | • Ngã 4 Túy Loan (Đà Nẵng) | 05:45 | • limousine giường phòng 22 chỗ | 1 950 000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Hồ Chí Minh đi Hà Tĩnh - Hà Tĩnh
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hồ Chí Minh đi Hà Tĩnh - Hà Tĩnh | • Bến xe An Sương • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | • Hà Tĩnh (Dọc Quốc lộ 1A) | 05:00 05:30 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Hồ Chí Minh đi Hà Tĩnh
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hồ Chí Minh đi Hà Tĩnh | • Bến xe An Sương • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | • Hà Tĩnh (Dọc Quốc lộ 1A) | 05:00 05:30 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Hồ Chí Minh đi Thanh Hóa - Thanh Hóa
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hồ Chí Minh đi Thanh Hóa - Thanh Hóa | • Bến xe An Sương • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | • Thanh Hóa (dọc Quốc Lộ 1A) | 05:00 05:30 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Hồ Chí Minh đi Thanh Hóa
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hồ Chí Minh đi Thanh Hóa | • Bến xe An Sương • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | • Thanh Hóa (dọc Quốc Lộ 1A) | 05:00 05:30 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Hồ Chí Minh đi Ninh Bình
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hồ Chí Minh đi Ninh Bình | • Bến xe An Sương • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | • Chợ Chiều Tam Điệp (Ninh Bình) | 05:00 05:30 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Quận 9 đi Vinh - Nghệ An
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Quận 9 đi Vinh - Nghệ An | • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | • Nghệ An (dọc quốc lộ 1A) | 05:30 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Quận 9 đi Nghệ An
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Quận 9 đi Nghệ An | • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | • Nghệ An (dọc quốc lộ 1A) | 05:30 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Quận 9 đi Thanh Hóa - Thanh Hóa
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Quận 9 đi Thanh Hóa - Thanh Hóa | • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | • Thanh Hóa (dọc Quốc Lộ 1A) | 05:30 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Quận 9 đi Thanh Hóa
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Quận 9 đi Thanh Hóa | • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | • Thanh Hóa (dọc Quốc Lộ 1A) | 05:30 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Hồ Chí Minh đi Quảng Bình
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hồ Chí Minh đi Quảng Bình | • Bến xe An Sương • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | • Đường tránh ngã 3 Lũ Lệ Thủy (Quảng Bình) | 05:00 05:30 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 1950000đ/vé limousine 1950000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Quận 9 đi Quảng Bình
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Quận 9 đi Quảng Bình | • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | • Đường tránh ngã 3 Lũ Lệ Thủy (Quảng Bình) | 05:30 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 1950000đ/vé limousine 1950000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Quận 9 đi Ninh Bình
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Quận 9 đi Ninh Bình | • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | • Chợ Chiều Tam Điệp (Ninh Bình) | 05:30 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Quận 9 đi Đông Hà - Quảng Trị
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Quận 9 đi Đông Hà - Quảng Trị | • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | • Quảng Trị (Dọc Quốc Lộ 1A) | 05:30 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 1950000đ/vé limousine 1950000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Quận 9 đi Quảng Trị
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Quận 9 đi Quảng Trị | • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | • Quảng Trị (Dọc Quốc Lộ 1A) | 05:30 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 1950000đ/vé limousine 1950000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Tuy Hòa đi Nam Định - Nam Định
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Tuy Hòa đi Nam Định - Nam Định | • Phú Yên (dọc QL1A) | • Nam Định (Dọc Quốc Lộ) | 14:20 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2000000đ/vé limousine 2000000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Tuy Hòa đi Nam Định
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Tuy Hòa đi Nam Định | • Phú Yên (dọc QL1A) | • Nam Định (Dọc Quốc Lộ) | 14:20 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2000000đ/vé limousine 2000000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Phú Yên đi Nam Định - Nam Định
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Phú Yên đi Nam Định - Nam Định | • Phú Yên (dọc QL1A) | • Nam Định (Dọc Quốc Lộ) | 14:20 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2000000đ/vé limousine 2000000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Phú Yên đi Nam Định
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Phú Yên đi Nam Định | • Phú Yên (dọc QL1A) | • Nam Định (Dọc Quốc Lộ) | 14:20 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2000000đ/vé limousine 2000000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Tuy Hòa đi Thái Bình
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Tuy Hòa đi Thái Bình | • Phú Yên (dọc QL1A) | • Văn phòng Kiến Xương | 14:20 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2000000đ/vé limousine 2000000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Phú Yên đi Thái Bình
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Phú Yên đi Thái Bình | • Phú Yên (dọc QL1A) | • Văn phòng Kiến Xương | 14:20 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2000000đ/vé limousine 2000000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Thanh Hóa đi Thủ Đức - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Thanh Hóa đi Thủ Đức - Sài Gòn | • Thanh Hóa (dọc Quốc Lộ 1A) | • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | 05:40 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Thanh Hóa đi Thủ Đức - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Thanh Hóa đi Thủ Đức - Sài Gòn | • Thanh Hóa (dọc Quốc Lộ 1A) | • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | 05:40 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Ninh Bình đi Biên Hòa - Đồng Nai
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Ninh Bình đi Biên Hòa - Đồng Nai | • Chợ Chiều Tam Điệp (Ninh Bình) | • Đồng Nai (Dọc QL1A) | 03:40 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Ninh Bình đi Đồng Nai
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Ninh Bình đi Đồng Nai | • Chợ Chiều Tam Điệp (Ninh Bình) | • Đồng Nai (Dọc QL1A) | 03:40 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Nam Định đi Phan Thiết - Bình Thuận
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Nam Định đi Phan Thiết - Bình Thuận | • Big C (Nam Định) | • Bình Thuận (Dọc QL1A) | 03:10 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Nam Định đi Bình Thuận
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Nam Định đi Bình Thuận | • Big C (Nam Định) | • Bình Thuận (Dọc QL1A) | 03:10 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Nam Định đi Phan Thiết - Bình Thuận
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Nam Định đi Phan Thiết - Bình Thuận | • Big C (Nam Định) | • Bình Thuận (Dọc QL1A) | 03:10 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Nam Định đi Bình Thuận
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Nam Định đi Bình Thuận | • Big C (Nam Định) | • Bình Thuận (Dọc QL1A) | 03:10 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Nam Định đi Thủ Đức - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Nam Định đi Thủ Đức - Sài Gòn | • Big C (Nam Định) | • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | 03:10 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Nam Định đi Hồ Chí Minh
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Nam Định đi Hồ Chí Minh | • Big C (Nam Định) | • Cổng Bến xe Miền Đông Mới • Bến xe An Sương | 03:10 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Nam Định đi Thủ Đức - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Nam Định đi Thủ Đức - Sài Gòn | • Big C (Nam Định) | • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | 03:10 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Nam Định đi Hồ Chí Minh
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Nam Định đi Hồ Chí Minh | • Big C (Nam Định) | • Cổng Bến xe Miền Đông Mới • Bến xe An Sương | 03:10 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Vinh đi Biên Hòa - Đồng Nai
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Vinh đi Biên Hòa - Đồng Nai | • Nghệ An (dọc quốc lộ 1A) | • Đồng Nai (Dọc QL1A) | 07:40 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Vinh đi Đồng Nai
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Vinh đi Đồng Nai | • Nghệ An (dọc quốc lộ 1A) | • Đồng Nai (Dọc QL1A) | 07:40 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Nghệ An đi Biên Hòa - Đồng Nai
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Nghệ An đi Biên Hòa - Đồng Nai | • Nghệ An (dọc quốc lộ 1A) | • Đồng Nai (Dọc QL1A) | 07:40 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Nghệ An đi Đồng Nai
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Nghệ An đi Đồng Nai | • Nghệ An (dọc quốc lộ 1A) | • Đồng Nai (Dọc QL1A) | 07:40 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Ninh Bình đi Thủ Đức - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Ninh Bình đi Thủ Đức - Sài Gòn | • Chợ Chiều Tam Điệp (Ninh Bình) | • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | 03:40 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Ninh Bình đi Hóc Môn - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Ninh Bình đi Hóc Môn - Sài Gòn | • Chợ Chiều Tam Điệp (Ninh Bình) | • Bến xe An Sương | 03:40 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Hóc Môn đi Nghệ An
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hóc Môn đi Nghệ An | • Bến xe An Sương | • Nghệ An (dọc quốc lộ 1A) | 05:00 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Thủ Đức đi Ninh Bình
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Thủ Đức đi Ninh Bình | • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | • Chợ Chiều Tam Điệp (Ninh Bình) | 05:30 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Thủ Đức đi Đông Hà - Quảng Trị
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Thủ Đức đi Đông Hà - Quảng Trị | • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | • Quảng Trị (Dọc Quốc Lộ 1A) | 05:30 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 1950000đ/vé limousine 1950000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Thủ Đức đi Quảng Trị
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Thủ Đức đi Quảng Trị | • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | • Quảng Trị (Dọc Quốc Lộ 1A) | 05:30 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 1950000đ/vé limousine 1950000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Thủ Đức đi Nghệ An
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Thủ Đức đi Nghệ An | • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | • Nghệ An (dọc quốc lộ 1A) | 05:30 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Hóc Môn đi Đông Hà - Quảng Trị
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hóc Môn đi Đông Hà - Quảng Trị | • Bến xe An Sương | • Quảng Trị (Dọc Quốc Lộ 1A) | 05:00 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 1950000đ/vé limousine 1950000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Hóc Môn đi Quảng Trị
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hóc Môn đi Quảng Trị | • Bến xe An Sương | • Quảng Trị (Dọc Quốc Lộ 1A) | 05:00 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 1950000đ/vé limousine 1950000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Thủ Đức đi Thanh Hóa - Thanh Hóa
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Thủ Đức đi Thanh Hóa - Thanh Hóa | • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | • Thanh Hóa (dọc Quốc Lộ 1A) | 05:30 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Thủ Đức đi Thanh Hóa
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Thủ Đức đi Thanh Hóa | • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | • Thanh Hóa (dọc Quốc Lộ 1A) | 05:30 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Thủ Đức đi Hà Tĩnh - Hà Tĩnh
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Thủ Đức đi Hà Tĩnh - Hà Tĩnh | • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | • Hà Tĩnh (Dọc Quốc lộ 1A) | 05:30 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Thủ Đức đi Hà Tĩnh
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Thủ Đức đi Hà Tĩnh | • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | • Hà Tĩnh (Dọc Quốc lộ 1A) | 05:30 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Hóc Môn đi Hà Tĩnh - Hà Tĩnh
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hóc Môn đi Hà Tĩnh - Hà Tĩnh | • Bến xe An Sương | • Hà Tĩnh (Dọc Quốc lộ 1A) | 05:00 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Hóc Môn đi Hà Tĩnh
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hóc Môn đi Hà Tĩnh | • Bến xe An Sương | • Hà Tĩnh (Dọc Quốc lộ 1A) | 05:00 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Thanh Hóa đi Hồ Chí Minh
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Thanh Hóa đi Hồ Chí Minh | • Thanh Hóa (dọc Quốc Lộ 1A) | • Bến xe An Sương • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | 05:40 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Thanh Hóa đi Hồ Chí Minh
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Thanh Hóa đi Hồ Chí Minh | • Thanh Hóa (dọc Quốc Lộ 1A) | • Bến xe An Sương • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | 05:40 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Thanh Hóa đi Biên Hòa - Đồng Nai
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Thanh Hóa đi Biên Hòa - Đồng Nai | • Thanh Hóa (dọc Quốc Lộ 1A) | • Đồng Nai (Dọc QL1A) | 05:40 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Thanh Hóa đi Đồng Nai
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Thanh Hóa đi Đồng Nai | • Thanh Hóa (dọc Quốc Lộ 1A) | • Đồng Nai (Dọc QL1A) | 05:40 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Thanh Hóa đi Biên Hòa - Đồng Nai
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Thanh Hóa đi Biên Hòa - Đồng Nai | • Thanh Hóa (dọc Quốc Lộ 1A) | • Đồng Nai (Dọc QL1A) | 05:40 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Thanh Hóa đi Đồng Nai
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Thanh Hóa đi Đồng Nai | • Thanh Hóa (dọc Quốc Lộ 1A) | • Đồng Nai (Dọc QL1A) | 05:40 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Hồ Chí Minh đi Huế - Thừa Thiên Huế
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hồ Chí Minh đi Huế - Thừa Thiên Huế | • Bến xe An Sương • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | • Huế (Dọc Quốc Lộ 1A) | 05:00 05:30 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 1950000đ/vé limousine 1950000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Hồ Chí Minh đi Thừa Thiên Huế
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hồ Chí Minh đi Thừa Thiên Huế | • Bến xe An Sương • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | • Huế (Dọc Quốc Lộ 1A) | 05:00 05:30 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 1950000đ/vé limousine 1950000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Hồ Chí Minh đi Đông Hà - Quảng Trị
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hồ Chí Minh đi Đông Hà - Quảng Trị | • Cổng Bến xe Miền Đông Mới • Bến xe An Sương | • Quảng Trị (Dọc Quốc Lộ 1A) | 05:00 05:30 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 1950000đ/vé limousine 1950000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Hồ Chí Minh đi Quảng Trị
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hồ Chí Minh đi Quảng Trị | • Cổng Bến xe Miền Đông Mới • Bến xe An Sương | • Quảng Trị (Dọc Quốc Lộ 1A) | 05:00 05:30 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 1950000đ/vé limousine 1950000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Hồ Chí Minh đi Vinh - Nghệ An
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hồ Chí Minh đi Vinh - Nghệ An | • Bến xe An Sương • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | • Nghệ An (dọc quốc lộ 1A) | 05:00 05:30 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Hồ Chí Minh đi Nghệ An
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hồ Chí Minh đi Nghệ An | • Bến xe An Sương • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | • Nghệ An (dọc quốc lộ 1A) | 05:00 05:30 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Hà Tĩnh đi Biên Hòa - Đồng Nai
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hà Tĩnh đi Biên Hòa - Đồng Nai | • Hà Tĩnh (Dọc Quốc lộ 1A) | • Đồng Nai (Dọc QL1A) | 09:40 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Hà Tĩnh đi Đồng Nai
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hà Tĩnh đi Đồng Nai | • Hà Tĩnh (Dọc Quốc lộ 1A) | • Đồng Nai (Dọc QL1A) | 09:40 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Hà Tĩnh đi Biên Hòa - Đồng Nai
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hà Tĩnh đi Biên Hòa - Đồng Nai | • Hà Tĩnh (Dọc Quốc lộ 1A) | • Đồng Nai (Dọc QL1A) | 09:40 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Hà Tĩnh đi Đồng Nai
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hà Tĩnh đi Đồng Nai | • Hà Tĩnh (Dọc Quốc lộ 1A) | • Đồng Nai (Dọc QL1A) | 09:40 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Hà Tĩnh đi Hồ Chí Minh
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hà Tĩnh đi Hồ Chí Minh | • Hà Tĩnh (Dọc Quốc lộ 1A) | • Bến xe An Sương • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | 09:40 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Hà Tĩnh đi Hồ Chí Minh
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hà Tĩnh đi Hồ Chí Minh | • Hà Tĩnh (Dọc Quốc lộ 1A) | • Bến xe An Sương • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | 09:40 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Ninh Bình đi Hồ Chí Minh
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Ninh Bình đi Hồ Chí Minh | • Chợ Chiều Tam Điệp (Ninh Bình) | • Bến xe An Sương • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | 03:40 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Vinh đi Hồ Chí Minh
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Vinh đi Hồ Chí Minh | • Nghệ An (dọc quốc lộ 1A) | • Cổng Bến xe Miền Đông Mới • Bến xe An Sương | 07:40 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Nghệ An đi Hồ Chí Minh
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Nghệ An đi Hồ Chí Minh | • Nghệ An (dọc quốc lộ 1A) | • Cổng Bến xe Miền Đông Mới • Bến xe An Sương | 07:40 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Vinh đi Quận 9 - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Vinh đi Quận 9 - Sài Gòn | • Nghệ An (dọc quốc lộ 1A) | • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | 07:40 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Vinh đi Thủ Đức - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Vinh đi Thủ Đức - Sài Gòn | • Nghệ An (dọc quốc lộ 1A) | • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | 07:40 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Nghệ An đi Quận 9 - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Nghệ An đi Quận 9 - Sài Gòn | • Nghệ An (dọc quốc lộ 1A) | • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | 07:40 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Nghệ An đi Thủ Đức - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Nghệ An đi Thủ Đức - Sài Gòn | • Nghệ An (dọc quốc lộ 1A) | • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | 07:40 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Hà Tĩnh đi Thủ Đức - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hà Tĩnh đi Thủ Đức - Sài Gòn | • Hà Tĩnh (Dọc Quốc lộ 1A) | • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | 09:40 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Hà Tĩnh đi Bình Dương
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hà Tĩnh đi Bình Dương | • Hà Tĩnh (Dọc Quốc lộ 1A) | • Tân Vạn dọc QL 1A (Bình Dương) | 09:40 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Nam Định đi Nha Trang - Khánh Hòa
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Nam Định đi Nha Trang - Khánh Hòa | • Big C (Nam Định) | • Ngã 3 nhà máy Sợi (Nha Trang) | 03:10 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Nam Định đi Khánh Hòa
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Nam Định đi Khánh Hòa | • Big C (Nam Định) | • Ngã 3 nhà máy Sợi (Nha Trang) | 03:10 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Nam Định đi Nha Trang - Khánh Hòa
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Nam Định đi Nha Trang - Khánh Hòa | • Big C (Nam Định) | • Ngã 3 nhà máy Sợi (Nha Trang) | 03:10 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Nam Định đi Khánh Hòa
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Nam Định đi Khánh Hòa | • Big C (Nam Định) | • Ngã 3 nhà máy Sợi (Nha Trang) | 03:10 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Nam Định đi Phan Rang-Tháp Chàm - Ninh Thuận
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Nam Định đi Phan Rang-Tháp Chàm - Ninh Thuận | • Big C (Nam Định) | • Phan Rang (Dọc quốc lộ 1A) | 03:10 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Nam Định đi Ninh Thuận
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Nam Định đi Ninh Thuận | • Big C (Nam Định) | • Phan Rang (Dọc quốc lộ 1A) | 03:10 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Nam Định đi Phan Rang-Tháp Chàm - Ninh Thuận
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Nam Định đi Phan Rang-Tháp Chàm - Ninh Thuận | • Big C (Nam Định) | • Phan Rang (Dọc quốc lộ 1A) | 03:10 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Nam Định đi Ninh Thuận
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Nam Định đi Ninh Thuận | • Big C (Nam Định) | • Phan Rang (Dọc quốc lộ 1A) | 03:10 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Phan Thiết đi Nam Định - Nam Định
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Phan Thiết đi Nam Định - Nam Định | • Phan Thiết, Quốc Lộ 1 | • Nam Định (Dọc Quốc Lộ) | 08:50 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Phan Thiết đi Nam Định
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Phan Thiết đi Nam Định | • Phan Thiết, Quốc Lộ 1 | • Nam Định (Dọc Quốc Lộ) | 08:50 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Bình Thuận đi Nam Định - Nam Định
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bình Thuận đi Nam Định - Nam Định | • Phan Thiết, Quốc Lộ 1 | • Nam Định (Dọc Quốc Lộ) | 08:50 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Bình Thuận đi Nam Định
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bình Thuận đi Nam Định | • Phan Thiết, Quốc Lộ 1 | • Nam Định (Dọc Quốc Lộ) | 08:50 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Hóc Môn đi Tam Điệp - Ninh Bình
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hóc Môn đi Tam Điệp - Ninh Bình | • Bến xe An Sương | • Chợ Chiều Tam Điệp (Ninh Bình) | 05:00 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Hồ Chí Minh đi Tam Điệp - Ninh Bình
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hồ Chí Minh đi Tam Điệp - Ninh Bình | • Bến xe An Sương • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | • Chợ Chiều Tam Điệp (Ninh Bình) | 05:00 05:30 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Quận 6 đi Tam Điệp - Ninh Bình
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Quận 6 đi Tam Điệp - Ninh Bình | • Bến xe An Sương • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | • Chợ Chiều Tam Điệp (Ninh Bình) | 05:00 05:30 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Quận 6 đi Ninh Bình
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Quận 6 đi Ninh Bình | • Bến xe An Sương • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | • Chợ Chiều Tam Điệp (Ninh Bình) | 05:00 05:30 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Bình Tân đi Tam Điệp - Ninh Bình
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bình Tân đi Tam Điệp - Ninh Bình | • Bến xe An Sương • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | • Chợ Chiều Tam Điệp (Ninh Bình) | 05:00 05:30 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Bình Tân đi Ninh Bình
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bình Tân đi Ninh Bình | • Bến xe An Sương • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | • Chợ Chiều Tam Điệp (Ninh Bình) | 05:00 05:30 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Quận 9 đi Tam Điệp - Ninh Bình
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Quận 9 đi Tam Điệp - Ninh Bình | • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | • Chợ Chiều Tam Điệp (Ninh Bình) | 05:30 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Thủ Đức đi Tam Điệp - Ninh Bình
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Thủ Đức đi Tam Điệp - Ninh Bình | • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | • Chợ Chiều Tam Điệp (Ninh Bình) | 05:30 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Dĩ An đi Thanh Hóa - Thanh Hóa
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Dĩ An đi Thanh Hóa - Thanh Hóa | • Tân Vạn dọc QL 1A (Bình Dương) | • Thanh Hóa (dọc Quốc Lộ 1A) | 05:45 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Dĩ An đi Thanh Hóa
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Dĩ An đi Thanh Hóa | • Tân Vạn dọc QL 1A (Bình Dương) | • Thanh Hóa (dọc Quốc Lộ 1A) | 05:45 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Quận 9 đi Nam Định - Nam Định
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Quận 9 đi Nam Định - Nam Định | • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | • Nam Định (Dọc Quốc Lộ) | 05:30 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Quận 9 đi Nam Định
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Quận 9 đi Nam Định | • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | • Nam Định (Dọc Quốc Lộ) | 05:30 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Quận 6 đi Nam Định - Nam Định
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Quận 6 đi Nam Định - Nam Định | • Bến xe An Sương • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | • Nam Định (Dọc Quốc Lộ) | 05:00 05:30 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Quận 6 đi Nam Định
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Quận 6 đi Nam Định | • Bến xe An Sương • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | • Nam Định (Dọc Quốc Lộ) | 05:00 05:30 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Bình Tân đi Nam Định - Nam Định
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bình Tân đi Nam Định - Nam Định | • Bến xe An Sương • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | • Nam Định (Dọc Quốc Lộ) | 05:00 05:30 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Bình Tân đi Nam Định
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bình Tân đi Nam Định | • Bến xe An Sương • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | • Nam Định (Dọc Quốc Lộ) | 05:00 05:30 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Quận 6 đi Lệ Thủy - Quảng Bình
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Quận 6 đi Lệ Thủy - Quảng Bình | • Bến xe An Sương • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | • Đường tránh ngã 3 Lũ Lệ Thủy (Quảng Bình) | 05:00 05:30 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 1950000đ/vé limousine 1950000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Quận 6 đi Quảng Bình
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Quận 6 đi Quảng Bình | • Bến xe An Sương • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | • Đường tránh ngã 3 Lũ Lệ Thủy (Quảng Bình) | 05:00 05:30 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 1950000đ/vé limousine 1950000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Bình Tân đi Lệ Thủy - Quảng Bình
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bình Tân đi Lệ Thủy - Quảng Bình | • Bến xe An Sương • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | • Đường tránh ngã 3 Lũ Lệ Thủy (Quảng Bình) | 05:00 05:30 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 1950000đ/vé limousine 1950000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Bình Tân đi Quảng Bình
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bình Tân đi Quảng Bình | • Bến xe An Sương • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | • Đường tránh ngã 3 Lũ Lệ Thủy (Quảng Bình) | 05:00 05:30 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 1950000đ/vé limousine 1950000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Quận 6 đi Đông Hà - Quảng Trị
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Quận 6 đi Đông Hà - Quảng Trị | • Cổng Bến xe Miền Đông Mới • Bến xe An Sương | • Quảng Trị (Dọc Quốc Lộ 1A) | 05:00 05:30 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 1950000đ/vé limousine 1950000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Quận 6 đi Quảng Trị
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Quận 6 đi Quảng Trị | • Cổng Bến xe Miền Đông Mới • Bến xe An Sương | • Quảng Trị (Dọc Quốc Lộ 1A) | 05:00 05:30 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 1950000đ/vé limousine 1950000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Bình Tân đi Đông Hà - Quảng Trị
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bình Tân đi Đông Hà - Quảng Trị | • Cổng Bến xe Miền Đông Mới • Bến xe An Sương | • Quảng Trị (Dọc Quốc Lộ 1A) | 05:00 05:30 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 1950000đ/vé limousine 1950000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Tuy Hòa đi Kiến Xương - Thái Bình
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Tuy Hòa đi Kiến Xương - Thái Bình | • Phú Yên (dọc QL1A) | • Văn phòng Kiến Xương | 14:20 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2000000đ/vé limousine 2000000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Phú Yên đi Kiến Xương - Thái Bình
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Phú Yên đi Kiến Xương - Thái Bình | • Phú Yên (dọc QL1A) | • Văn phòng Kiến Xương | 14:20 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2000000đ/vé limousine 2000000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Hóc Môn đi Kiến Xương - Thái Bình
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hóc Môn đi Kiến Xương - Thái Bình | • Bến xe An Sương | • Văn phòng Kiến Xương | 05:00 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Vinh đi Bình Dương
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Vinh đi Bình Dương | • Nghệ An (dọc quốc lộ 1A) | • Tân Vạn dọc QL 1A (Bình Dương) | 07:40 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Hà Tĩnh đi Thủ Đức - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hà Tĩnh đi Thủ Đức - Sài Gòn | • Hà Tĩnh (Dọc Quốc lộ 1A) | • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | 09:40 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Thái Bình đi Thủ Đức - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Thái Bình đi Thủ Đức - Sài Gòn | • Văn phòng Kiến Xương | • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | 02:10 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Thái Bình đi Thủ Đức - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Thái Bình đi Thủ Đức - Sài Gòn | • Văn phòng Kiến Xương | • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | 02:10 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Dĩ An đi Hoà Vang - Đà Nẵng
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Dĩ An đi Hoà Vang - Đà Nẵng | • Tân Vạn dọc QL 1A (Bình Dương) | • Ngã 4 Túy Loan (Đà Nẵng) | 05:45 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 1950000đ/vé limousine 1950000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Thanh Hóa đi Quận 9 - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Thanh Hóa đi Quận 9 - Sài Gòn | • Thanh Hóa (dọc Quốc Lộ 1A) | • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | 05:40 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Hà Tĩnh đi Hóc Môn - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hà Tĩnh đi Hóc Môn - Sài Gòn | • Hà Tĩnh (Dọc Quốc lộ 1A) | • Bến xe An Sương | 09:40 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Hà Tĩnh đi Hóc Môn - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hà Tĩnh đi Hóc Môn - Sài Gòn | • Hà Tĩnh (Dọc Quốc lộ 1A) | • Bến xe An Sương | 09:40 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Kiến Xương đi Nha Trang - Khánh Hòa
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Kiến Xương đi Nha Trang - Khánh Hòa | • Văn phòng Kiến Xương | • Ngã 3 nhà máy Sợi (Nha Trang) | 02:10 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Kiến Xương đi Khánh Hòa
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Kiến Xương đi Khánh Hòa | • Văn phòng Kiến Xương | • Ngã 3 nhà máy Sợi (Nha Trang) | 02:10 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Kiến Xương đi Hóc Môn - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Kiến Xương đi Hóc Môn - Sài Gòn | • Văn phòng Kiến Xương | • Bến xe An Sương | 02:10 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Kiến Xương đi Hồ Chí Minh
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Kiến Xương đi Hồ Chí Minh | • Văn phòng Kiến Xương | • Bến xe An Sương • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | 02:10 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Thái Bình đi Hóc Môn - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Thái Bình đi Hóc Môn - Sài Gòn | • Văn phòng Kiến Xương | • Bến xe An Sương | 02:10 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Thái Bình đi Hóc Môn - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Thái Bình đi Hóc Môn - Sài Gòn | • Văn phòng Kiến Xương | • Bến xe An Sương | 02:10 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Tam Điệp đi Quận 9 - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Tam Điệp đi Quận 9 - Sài Gòn | • Chợ Chiều Tam Điệp (Ninh Bình) | • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | 03:40 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Tam Điệp đi Thủ Đức - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Tam Điệp đi Thủ Đức - Sài Gòn | • Chợ Chiều Tam Điệp (Ninh Bình) | • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | 03:40 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Ninh Bình đi Quận 9 - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Ninh Bình đi Quận 9 - Sài Gòn | • Chợ Chiều Tam Điệp (Ninh Bình) | • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | 03:40 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Hà Trung đi Biên Hòa - Đồng Nai
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hà Trung đi Biên Hòa - Đồng Nai | • Thanh Hóa (dọc Quốc Lộ 1A) | • Đồng Nai (Dọc QL1A) | 05:40 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Hà Trung đi Đồng Nai
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hà Trung đi Đồng Nai | • Thanh Hóa (dọc Quốc Lộ 1A) | • Đồng Nai (Dọc QL1A) | 05:40 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Kiến Xương đi Tuy Hòa - Phú Yên
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Kiến Xương đi Tuy Hòa - Phú Yên | • Văn phòng Kiến Xương | • Phú Yên (dọc QL1A) | 02:10 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2000000đ/vé limousine 2000000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Kiến Xương đi Phú Yên
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Kiến Xương đi Phú Yên | • Văn phòng Kiến Xương | • Phú Yên (dọc QL1A) | 02:10 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2000000đ/vé limousine 2000000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Vinh đi Hóc Môn - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Vinh đi Hóc Môn - Sài Gòn | • Nghệ An (dọc quốc lộ 1A) | • Bến xe An Sương | 07:40 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Nam Định đi Quận 9 - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Nam Định đi Quận 9 - Sài Gòn | • Big C (Nam Định) | • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | 03:10 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Nam Định đi Quận 9 - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Nam Định đi Quận 9 - Sài Gòn | • Big C (Nam Định) | • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | 03:10 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Tam Điệp đi Biên Hòa - Đồng Nai
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Tam Điệp đi Biên Hòa - Đồng Nai | • Chợ Chiều Tam Điệp (Ninh Bình) | • Đồng Nai (Dọc QL1A) | 03:40 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Tam Điệp đi Đồng Nai
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Tam Điệp đi Đồng Nai | • Chợ Chiều Tam Điệp (Ninh Bình) | • Đồng Nai (Dọc QL1A) | 03:40 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Nha Trang đi Kiến Xương - Thái Bình
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Nha Trang đi Kiến Xương - Thái Bình | • Ngã 3 nhà máy Sợi (Nha Trang) | • Văn phòng Kiến Xương | 12:20 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Khánh Hòa đi Kiến Xương - Thái Bình
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Khánh Hòa đi Kiến Xương - Thái Bình | • Ngã 3 nhà máy Sợi (Nha Trang) | • Văn phòng Kiến Xương | 12:20 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Tuy Phong đi Nam Định - Nam Định
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Tuy Phong đi Nam Định - Nam Định | • Phan Thiết, Quốc Lộ 1 | • Nam Định (Dọc Quốc Lộ) | 08:50 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Tuy Phong đi Nam Định
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Tuy Phong đi Nam Định | • Phan Thiết, Quốc Lộ 1 | • Nam Định (Dọc Quốc Lộ) | 08:50 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Hà Tĩnh đi Quận 9 - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hà Tĩnh đi Quận 9 - Sài Gòn | • Hà Tĩnh (Dọc Quốc lộ 1A) | • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | 09:40 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Bến xe An Sương đi Đà Nẵng
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bến xe An Sương đi Đà Nẵng | • Bến xe An Sương | • Ngã 4 Túy Loan (Đà Nẵng) | Đang cập nhật | • limousine giường phòng 22 chỗ | Đang cập nhật | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Thanh Hóa đi Dĩ An - Bình Dương
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Thanh Hóa đi Dĩ An - Bình Dương | • Thanh Hóa (dọc Quốc Lộ 1A) | • Tân Vạn dọc QL 1A (Bình Dương) | 05:40 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Thanh Hóa đi Dĩ An - Bình Dương
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Thanh Hóa đi Dĩ An - Bình Dương | • Thanh Hóa (dọc Quốc Lộ 1A) | • Tân Vạn dọc QL 1A (Bình Dương) | 05:40 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Kiến Xương đi Biên Hòa - Đồng Nai
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Kiến Xương đi Biên Hòa - Đồng Nai | • Văn phòng Kiến Xương | • Đồng Nai (Dọc QL1A) | 02:10 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Kiến Xương đi Đồng Nai
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Kiến Xương đi Đồng Nai | • Văn phòng Kiến Xương | • Đồng Nai (Dọc QL1A) | 02:10 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Kiến Xương đi Phan Thiết - Bình Thuận
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Kiến Xương đi Phan Thiết - Bình Thuận | • Văn phòng Kiến Xương | • Bình Thuận (Dọc QL1A) | 02:10 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Kiến Xương đi Bình Thuận
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Kiến Xương đi Bình Thuận | • Văn phòng Kiến Xương | • Bình Thuận (Dọc QL1A) | 02:10 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Hà Trung đi Hóc Môn - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hà Trung đi Hóc Môn - Sài Gòn | • Thanh Hóa (dọc Quốc Lộ 1A) | • Bến xe An Sương | 05:40 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Hà Trung đi Hồ Chí Minh
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hà Trung đi Hồ Chí Minh | • Thanh Hóa (dọc Quốc Lộ 1A) | • Bến xe An Sương • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | 05:40 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Hà Trung đi Dĩ An - Bình Dương
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hà Trung đi Dĩ An - Bình Dương | • Thanh Hóa (dọc Quốc Lộ 1A) | • Tân Vạn dọc QL 1A (Bình Dương) | 05:40 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Hà Trung đi Bình Dương
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hà Trung đi Bình Dương | • Thanh Hóa (dọc Quốc Lộ 1A) | • Tân Vạn dọc QL 1A (Bình Dương) | 05:40 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Thanh Hóa đi Quận 9 - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Thanh Hóa đi Quận 9 - Sài Gòn | • Thanh Hóa (dọc Quốc Lộ 1A) | • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | 05:40 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Hà Trung đi Quận 9 - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hà Trung đi Quận 9 - Sài Gòn | • Thanh Hóa (dọc Quốc Lộ 1A) | • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | 05:40 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Hà Trung đi Thủ Đức - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hà Trung đi Thủ Đức - Sài Gòn | • Thanh Hóa (dọc Quốc Lộ 1A) | • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | 05:40 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Hà Tĩnh đi Dĩ An - Bình Dương
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hà Tĩnh đi Dĩ An - Bình Dương | • Hà Tĩnh (Dọc Quốc lộ 1A) | • Tân Vạn dọc QL 1A (Bình Dương) | 09:40 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Hà Tĩnh đi Bình Dương
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hà Tĩnh đi Bình Dương | • Hà Tĩnh (Dọc Quốc lộ 1A) | • Tân Vạn dọc QL 1A (Bình Dương) | 09:40 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2 200 000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Hà Tĩnh đi Dĩ An - Bình Dương
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hà Tĩnh đi Dĩ An - Bình Dương | • Hà Tĩnh (Dọc Quốc lộ 1A) | • Tân Vạn dọc QL 1A (Bình Dương) | 09:40 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Vinh đi Dĩ An - Bình Dương
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Vinh đi Dĩ An - Bình Dương | • Nghệ An (dọc quốc lộ 1A) | • Tân Vạn dọc QL 1A (Bình Dương) | 07:40 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Nghệ An đi Dĩ An - Bình Dương
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Nghệ An đi Dĩ An - Bình Dương | • Nghệ An (dọc quốc lộ 1A) | • Tân Vạn dọc QL 1A (Bình Dương) | 07:40 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Kiến Xương đi Quận 9 - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Kiến Xương đi Quận 9 - Sài Gòn | • Văn phòng Kiến Xương | • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | 02:10 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Kiến Xương đi Thủ Đức - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Kiến Xương đi Thủ Đức - Sài Gòn | • Văn phòng Kiến Xương | • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | 02:10 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Thái Bình đi Quận 9 - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Thái Bình đi Quận 9 - Sài Gòn | • Văn phòng Kiến Xương | • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | 02:10 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Thái Bình đi Quận 9 - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Thái Bình đi Quận 9 - Sài Gòn | • Văn phòng Kiến Xương | • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | 02:10 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Hà Tĩnh đi Quận 9 - Sài Gòn
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hà Tĩnh đi Quận 9 - Sài Gòn | • Hà Tĩnh (Dọc Quốc lộ 1A) | • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | 09:40 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Phan Thiết đi Kiến Xương - Thái Bình
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Phan Thiết đi Kiến Xương - Thái Bình | • Phan Thiết, Quốc Lộ 1 | • Văn phòng Kiến Xương | 08:50 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Bình Thuận đi Kiến Xương - Thái Bình
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Bình Thuận đi Kiến Xương - Thái Bình | • Phan Thiết, Quốc Lộ 1 | • Văn phòng Kiến Xương | 08:50 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Tuy Phong đi Kiến Xương - Thái Bình
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Tuy Phong đi Kiến Xương - Thái Bình | • Phan Thiết, Quốc Lộ 1 | • Văn phòng Kiến Xương | 08:50 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Tuy Phong đi Thái Bình
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Tuy Phong đi Thái Bình | • Phan Thiết, Quốc Lộ 1 | • Văn phòng Kiến Xương | 08:50 | • limousine giường phòng 22 chỗ | ghế ngồi 2200000đ/vé limousine 2200000đ/vé | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Hồ Chí Minh đi HUẾ
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hồ Chí Minh đi HUẾ | • Bến xe An Sương • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | • Dọc QL1A - Huế | 05:00 05:30 | • limousine giường phòng 22 chỗ | 1.950.000 VNĐ | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ HUẾ đi Hồ Chí Minh
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe HUẾ đi Hồ Chí Minh | • Dọc QL1A - Huế | • Bến xe An Sương • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | 05:00 05:30 | • limousine giường phòng 22 chỗ | 1.950.000 VNĐ | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Hồ Chí Minh đi HUẾ LIMOUSINE
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hồ Chí Minh đi HUẾ LIMOUSINE | • Bến xe An Sương • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | • Dọc QL1A - Huế | 05:00 05:30 | • limousine giường phòng 22 chỗ | 1.950.000 VNĐ | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ HUẾ đi SÀI GÒN LIMOUSINE
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe HUẾ đi SÀI GÒN LIMOUSINE | • Dọc QL1A - Huế | • Bến xe An Sương • Cổng Bến xe Miền Đông Mới | 05:00 05:30 | • limousine giường phòng 22 chỗ | 1.950.000 VNĐ | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ VINH đi Hồ Chí Minh
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe VINH đi Hồ Chí Minh | • Nghệ An (dọc quốc lộ 1A) | • Cổng Bến xe Miền Đông Mới:501 Hoàng Hữu Nam | 07:40 | • limousine giường phòng 22 chỗ | 2.200.000 VNĐ | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Hồ Chí Minh đi VINH
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hồ Chí Minh đi VINH | • Cổng Bến xe Miền Đông Mới:501 Hoàng Hữu Nam | • Nghệ An (dọc quốc lộ 1A) | 05:00 05:30 | • limousine giường phòng 22 chỗ | 2.200.000 VNĐ | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ ĐÀ NẴNG đi Hồ Chí Minh
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe ĐÀ NẴNG đi Hồ Chí Minh | • Ngã 4 Túy Loan (Đà Nẵng) - QL14B | • Bến xe An Sương: Quốc Lộ 22 • Cổng Bến xe Miền Đông Mới: 501 Hoàng Hữu Nam | 05:00 05:30 | • limousine giường phòng 22 chỗ | 1.950.000 VNĐ | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Hồ Chí Minh đi ĐÀ NẴNG
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hồ Chí Minh đi ĐÀ NẴNG | • Bến xe An Sương: Quốc Lộ 22 • Cổng Bến xe Miền Đông Mới: 501 Hoàng Hữu Nam | • Ngã 4 Túy Loan (Đà Nẵng) - QL14B | 05:00 05:30 | • limousine giường phòng 22 chỗ | 1.950.000 VNĐ | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ ĐÀ NẴNG đi SÀI GÒN giường nằm
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe ĐÀ NẴNG đi SÀI GÒN giường nằm | • Ngã 4 Túy Loan (Đà Nẵng) - QL14B | • Bến xe An Sương: Quốc Lộ 22 • Cổng Bến xe Miền Đông Mới: 501 Hoàng Hữu Nam | 05:00 05:30 | • limousine giường phòng 22 chỗ | 1.950.000 VNĐ | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Hồ Chí Minh đi ĐÀ NẴNG giường nằm
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hồ Chí Minh đi ĐÀ NẴNG giường nằm | • Bến xe An Sương: Quốc Lộ 22 • Cổng Bến xe Miền Đông Mới: 501 Hoàng Hữu Nam | • Ngã 4 Túy Loan (Đà Nẵng) - QL14B | 05:00 05:30 | • limousine giường phòng 22 chỗ | 1.950.000 VNĐ | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ HÀ TĨNH đi SÀI GÒN LIMOUSINE
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe HÀ TĨNH đi SÀI GÒN LIMOUSINE | • Hà Tĩnh (Dọc Quốc lộ 1A) | • Hóc Môn - Bến Xe An Sương • Quận 9 - Cổng Bến xe Miền Đông Mới | 09:40 | • limousine giường phòng 22 chỗ | 2.200.000 VNĐ | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ Hồ Chí Minh đi HÀ TĨNH LIMOUSINE
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe Hồ Chí Minh đi HÀ TĨNH LIMOUSINE | • Hóc Môn - Bến Xe An Sương • Quận 9 - Cổng Bến xe Miền Đông Mới | • Hà Tĩnh (Dọc Quốc lộ 1A) | 05:00 05:30 | • limousine giường phòng 22 chỗ | 2.200.000 VNĐ | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ NGHỆ AN đi ĐỒNG NAI
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe NGHỆ AN đi ĐỒNG NAI | • Nghệ An (dọc quốc lộ 1A) | • Đồng Nai (Dọc QL1A) | 07:40 | • limousine giường phòng 22 chỗ | 2.200.000 VNĐ | 1900 25 25 00 |
Lịch trình nhà xe An Bình (Thái Bình) từ ĐỒNG NAI đi NGHỆ AN
| Tuyến đi | Điểm đón | Điểm trả | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe ĐỒNG NAI đi NGHỆ AN | • Đồng Nai (Dọc QL1A) | • Nghệ An (dọc quốc lộ 1A) | 07:40 | • limousine giường phòng 22 chỗ | 2.200.000 VNĐ | 1900 25 25 00 |




















